Những Người Ăn Tối Sau 10 Giờ
Chương 37: Shipper
Chương 37

Shipper

Mặt xước, áo rách vai phải, và đôi tay run.

Cậu bé vào quán lúc mười một giờ ba mươi, trẻ, có lẽ chưa tới hai mươi, mặc áo xanh lá dịch vụ giao hàng, mũ bảo hiểm kẹp nách, dép tổ ong dính bùn, mặt có vết xước dài từ thái dương xuống gò má, chưa rỉ máu nhưng đỏ sưng, kiểu mới ngã hoặc mới bị đánh. Áo rách một đường dài ở vai phải, lộ ra da, cũng xước.

Cậu bé đứng ở cửa quán, nhìn vào, nhìn đèn sodium, nhìn bàn nhựa, nhìn Nhật đang lau bàn, và mắt cậu ta chớp, chớp, chớp như người muốn bước vào nhưng không chắc mình có nên.

– Em vào đây. Ngồi đi.

Nhật nói, nhẹ, giọng mẹ dạy, giọng không hỏi, chỉ mời.

Cậu bé ngồi xuống bàn gần cửa, đặt mũ bảo hiểm trên ghế cạnh, hai tay đặt trên đùi, run. Nhật nhìn: không có điện thoại. Không có túi xách. Chỉ có áo rách, mặt xước, và đôi mắt còn sợ.

– Em bị sao? Em có đau không?

– Em... em bị cướp. Cướp điện thoại.

Giọng nhỏ, giọng run, giọng người vừa trải qua chuyện kinh khiếp nhất trong đêm và đang cố nói mà không khóc. Nhật ngồi xuống ghế đối diện, không đứng, ngồi, vì ngồi thì ngang tầm mắt, ngang tầm mắt thì bớt sợ.

– Ở đâu?

– Gần cầu vượt. Em giao hàng xong, đang quay về. Hai thằng chặn xe, đạp ngã, giật điện thoại rồi chạy.

Điện thoại. Với shipper, điện thoại không phải đồ xa xỉ, là công cụ làm việc, là bản đồ, là nguồn cuốc xe, là tiền. Mất điện thoại là mất tất cả: mất cách nhận đơn, mất cách tìm đường, mất cách liên lạc, mất tiền trong ngày, mất luôn tiền mua điện thoại mới. Và cậu bé này, trẻ, gầy, áo giao hàng, dép tổ ong, có lẽ đang chạy kiếm tiền gửi về quê hoặc đóng tiền trọ, và bây giờ mất hết.

Mẹ bước ra từ bếp, nhìn cậu bé, nhìn mặt xước, nhìn áo rách. Không hỏi, không nói, quay vào bếp, xới cơm, múc canh, chiên thêm trứng, bưng ra, đặt trước mặt cậu bé.

– Ăn đi con.

Cậu bé nhìn cơm, nhìn mẹ, rồi nhìn Nhật.

– Em... em không có tiền.

– Ai hỏi tiền đâu. Ăn đi.

Mẹ nói, giọng ấm, giọng không cho phép cãi, giọng mẹ dùng khi biết ai đó cần ăn hơn cần nói. Rồi mẹ quay vào bếp, lấy thuốc đỏ, bông gòn, bước ra, ngồi xuống cạnh cậu bé.

– Cúi đầu xuống cho bác bôi thuốc.

Cậu bé cúi, và mẹ bôi thuốc đỏ lên vết xước trên mặt, nhẹ tay, tay chai sạn nhưng nhẹ, tay người mẹ biết cách chạm vào vết thương mà không làm đau thêm. Cậu bé nhắm mắt, môi mím, rồi nước mắt chảy, chảy nhẹ, không thành tiếng, chảy kiểu người đã cố nhịn từ lúc bị cướp đến bây giờ và bây giờ ai đó bôi thuốc cho, ai đó cho cơm, ai đó nói "ăn đi con," và không nhịn được nữa.

Nhật đứng ở quầy, nhìn. Mẹ bôi thuốc cho cậu bé shipper bị cướp, như bôi thuốc cho Nhật ngày nhỏ mỗi lần ngã xe đạp. Tay ấy, cách chạm ấy, giọng "cúi đầu xuống cho bác bôi" ấy, không khác gì hai mươi năm trước. Và Nhật nghĩ: mẹ không chỉ mở quán bán cơm. Mẹ mở quán để làm mẹ cho những người đêm nay không có mẹ ở bên.

Cậu bé ăn cơm. Ăn nhanh, ăn hết, ăn kiểu người đói thật sự, không phải đói kiểu quên ăn trưa, mà đói kiểu chạy từ sáng đến tối chỉ uống nước. Miếng cơm trắng, miếng thịt kho mặn, miếng rau muống xào tỏi, cậu bé ăn từng miếng lớn, nhai kỹ, nuốt chậm, như sợ ăn nhanh quá thì hết mất. Trứng chiên mẹ cho thêm, cậu bé ngắm một lúc rồi mới ăn, kiểu người không quen được cho thêm mà không phải trả tiền.

Nhật rót trà nhài, đặt cạnh bát cơm, mùi nhài mỏng bay trong gió đêm.

– Em ổn hơn chưa?

Cậu bé gật, miệng vẫn nhai, mắt nhìn xuống, vết xước trên mặt bắt đầu rát vì thuốc đỏ. Quanh quán, đêm yên, không có khách nào khác, chỉ đèn sodium, radio FM phát nhẹ, gió qua bạt xanh. Một con mèo chạy ngang đầu hẻm, dừng lại nhìn vào quán, rồi đi tiếp.

– Em cần gọi điện cho ai không? Dùng điện thoại của anh.

Cậu bé ngẩng lên, mắt đỏ, gật. Nhật đưa điện thoại. Cậu bé bấm số, gọi, đợi, rồi nói, giọng vẫn run nhưng cố bình tĩnh:

– Anh Hùng ơi... em bị cướp điện thoại. Em ở quán cơm gần bệnh viện. Anh đón em được không?

Đợi. Gật. Cúp máy, trả điện thoại cho Nhật.

– Cảm ơn anh.

– Bạn cùng phòng trọ hả?

– Dạ. Anh ấy cũng chạy giao hàng.

Cũng chạy giao hàng. Hai cậu bé, có lẽ cùng quê, cùng trọ, cùng chạy đêm trong thành phố này, cùng đối mặt với đường tối, cầu vượt vắng, và những kẻ chờ sẵn. Hai mươi tuổi, Hà Nội, đêm, trên chiếc xe máy cũ với cái điện thoại là tài sản lớn nhất, chạy giao hàng cho người lạ, đến khi người lạ khác cướp mất.

Mẹ bưng thêm bát canh nóng, đặt trước mặt cậu bé.

– Uống canh cho ấm bụng. Anh bạn em đến đón thì bác gói cho anh ấy một phần nữa.

Cậu bé nhìn mẹ, mắt lại đỏ, và Nhật thấy cậu ta nuốt nước mắt, nuốt cùng với muỗng canh sườn nóng.

– Dạ. Cảm ơn bác.

– Không có gì. Lần sau đi đêm cẩn thận nghe con. Đường vắng thì đi đường lớn, đừng đi tắt.

Đường vắng thì đi đường lớn, đừng đi tắt. Mẹ dặn cậu bé shipper lạ như dặn con trai mình, và Nhật nhớ mẹ cũng dặn cha như vậy, ngày xưa, trước mỗi đêm cha đi làm: "đi cẩn thận, đường vắng thì đi chậm." Cha không nghe, hoặc cha nghe nhưng đường không nghe, và cha mất lúc bốn giờ bốn mươi sáng trên đường Giải Phóng. Mẹ mở quán khuya từ đó, và bây giờ mẹ dặn cậu bé shipper lạ đi cẩn thận, vì mẹ không muốn thêm một người nữa đi trong đêm mà không về.

Cậu bé ngồi đợi, hai tay ôm cốc trà nóng, mắt nhìn ra hẻm tối. Nhật lau bàn cạnh, không hỏi thêm, để cậu bé ngồi, vì có những lúc ngồi yên trong quán cơm khuya có đèn sáng là đủ, không cần ai nói gì, chỉ cần biết mình đang ở nơi an toàn.

Mẹ bước ra, ngồi ở ghế quầy, nhìn cậu bé, rồi nhìn Nhật, rồi nhìn ra hẻm. Mắt mẹ có gì đó xa, xa, mắt người đang nhớ lại một đêm khác, một đêm cách đây mười bốn năm, khi điện thoại reo lúc bốn giờ bốn mươi sáng và ai đó nói cha Nhật không về nữa. Mẹ không nói, chỉ ngồi đó, và Nhật biết mẹ đang nghĩ gì, vì cậu cũng đang nghĩ điều tương tự: đêm nào cũng có người đi trong đêm và không phải ai cũng về.

Mười hai giờ. Anh bạn cùng trọ đến, cũng trẻ, cũng áo giao hàng, cũng gầy, chạy vào quán lo lắng, hỏi "mày có sao không." Cậu bé lắc đầu, đứng dậy, cảm ơn Nhật, cảm ơn mẹ. Mẹ đưa túi cơm cho anh bạn, nói "ăn đi con, bác cho" và hai cậu bé nhận, cúi đầu, rồi đi, hai chiếc xe máy cũ nổ máy trong hẻm tối, đèn pha quét qua bạt xanh, rồi xa dần, mất hút ngoài đường lớn.

Nhật đứng ở cửa quán, nhìn theo. Hẻm tối, gió tháng tám ẩm, tiếng xe máy xa dần, mùi khói xăng nhẹ.

Thành phố về đêm không lãng mạn. Nó không phải Hà Nội trong sách du lịch, Hà Nội phố cổ đèn lồng, Hà Nội quán café vintage. Nó là Hà Nội của shipper bị cướp điện thoại gần cầu vượt, của tài xế ngủ trên ghế nhựa trước quán, của bác sĩ ăn cơm trong bảy phút rồi quay về bệnh viện, của nhạc công ngủ trên chiếu cói vì phòng trọ cắt điện. Thành phố này có những vết nứt mà ban ngày che lại, và ban đêm, vết nứt mở ra, và những người rơi vào vết nứt ấy, có khi rơi một mình, không ai biết.

Mẹ bước ra, đứng cạnh Nhật, hai mẹ con nhìn hẻm tối. Gió mang mùi lá ướt, mùi xi măng nguội sau ngày nắng, mùi thành phố lúc quá nửa đêm khi đường phố vắng và chỉ còn tiếng xe máy xa xa, tiếng chó sủa, tiếng ai đó ho khan trong nhà hàng xóm.

– Mẹ.

– Gì con?

– Cậu bé ấy có lẽ cũng trạc tuổi con hồi mới ra Hà Nội.

Mẹ im lặng, nhìn ra hẻm, rồi nói, nhẹ:

– Cha con ngày xưa cũng chạy xe đêm. Cũng qua những đoạn đường vắng. Cũng một mình.

Im lặng. Tiếng radio FM phát nhỏ, bài hát cũ, giọng nữ trầm. Gió tháng tám thổi nhẹ qua bạt xanh, mang theo mùi canh sườn còn vương trên thành nồi.

– Con hiểu rồi. Tại sao mẹ mở quán khuya.

Mẹ không nói. Chỉ vỗ nhẹ lưng Nhật, bàn tay nhỏ, chai sạn, ấm, rồi quay vào bếp, rửa bát, bình thường, như mọi đêm. Và Nhật đứng ở cửa quán thêm một lúc, nhìn hẻm tối, nhìn ánh đèn sodium vàng nhạt soi ra vỉa hẻm, nghĩ: đêm nào cũng có người đi ngoài đường khuya. Có người bị cướp, có người kiệt sức, có người ngủ trên ghế nhựa, có người mua cơm mang đi lúc hai giờ mười bảy sáng. Và quán này, đèn này, cơm này, vẫn ở đây. Vẫn mở. Vì mẹ mở, và bây giờ, vì cậu cũng giữ.

Ch.37/81
1.715 từ