Ngủ Trong Quán
Tiếng guitar lúc hai giờ sáng luôn khác với mọi giờ khác.
Duy bước vào quán khi đèn sodium đã sáng gần bốn tiếng, cây guitar thùng khoác vai, túi vải đeo chéo, áo sơ mi nhăn, tóc dài hơn lần cuối Nhật gặp, dài đến vai, buộc lỏng bằng dây chun. Cả tháng trời vắng, hơn chục đêm Duy không ghé quán, và bây giờ cậu ta quay lại, lặng lẽ, nhẹ, bước vào như chưa bao giờ rời đi.
– Cậu Duy. Lâu quá.
– Ừ. Mình đi diễn mấy đám liên tiếp. Mệt quá.
Cậu ta gầy hơn, Nhật nhận ra ngay. Gò má nhô, cổ tay lộ xương, ngón tay dài mảnh, đầu ngón chai sần vì đàn nhiều. Túi vải đeo chéo mỏng, bên trong chỉ thấy mấy tờ giấy nhạc cuộn tròn và chai nước nhựa cũ.
Nhật bưng cơm ra, phần bình thường, thịt kho, rau, canh sườn. Mẹ nhìn qua ô cửa, thêm trứng chiên vào đĩa, không nói, không hỏi, chỉ thêm. Duy ăn chậm, yên lặng, thỉnh thoảng nhìn ra hẻm tối qua khung cửa quán, mắt mơ màng, kiểu mắt người sống đêm, quen bóng tối hơn ánh sáng ban ngày. Gió tháng tám mang mùi lá xà cừ ướt sau mưa chiều, pha mùi canh sườn, mùi trà nhài mẹ vừa pha.
Nhật nhìn Duy ăn, và nghĩ: trong tất cả khách quen, Duy là người cậu ít biết nhất. Hoàng, cậu biết anh mệt vì giữ mạng. Phúc, cậu biết cậu ta sợ không ai xem nữa. Vy, cậu biết cô bé thiếu tiền và thiếu ngủ. Ông Tư, cậu biết ông sống một mình. Nhưng Duy? Duy đàn, Duy ăn, Duy đi, Duy quay lại. Duy ít nói và ít đòi hỏi, và chính vì vậy mà cậu chưa bao giờ hỏi: Duy, cậu có ổn không?
Mẹ bước ra, nhìn Duy, mỉm cười.
– Duy đấy à. Lâu quá không thấy. Gầy đi rồi.
– Dạ, cháu đi chơi nhạc suốt bác. Mấy hôm chưa về quán được.
– Ăn hết cơm nhé. Bác nấu nhiều hôm nay.
Duy gật, cười nhẹ, cười mỏng, rồi ăn tiếp. Mẹ quay vào bếp, và Nhật nghe tiếng mẹ mở tủ, lấy thêm chăn mỏng ra, gấp gọn, đặt trên ghế gần quầy. Cậu không hiểu tại sao mẹ lấy chăn, nhưng mẹ luôn biết trước những thứ cậu chưa kịp nhận ra.
Hai giờ mười lăm. Quán đã đóng cửa một nửa, bạt xanh buộc chặt một bên, bàn ngoài xếp gọn, chỉ còn hai bàn trong. Nhật dọn bếp, rửa nồi, lau quầy. Duy ăn xong, đặt bát gọn, rồi lấy guitar ra, hỏi nhỏ:
– Mình chơi một bài được không?
– Được chứ.
Duy đàn. Bài không tên, bài quen, bài Duy từng chơi lúc ba giờ sáng lần đầu đến quán. Nhưng đêm nay nghe khác, chậm hơn, buồn hơn, ngón tay lướt trên dây nhẹ, nhẹ đến mức Nhật phải dừng tay rửa bát để nghe, vì nếu không dừng thì tiếng nước sẽ lấn át mất. Mẹ cũng dừng, đứng ở cửa bếp, tay lau vào tạp dề, nhắm mắt, nghe.
Giai điệu trôi trong quán vắng, trôi qua bốn cái bàn nhựa, qua đèn sodium vàng nhạt, qua radio đã tắt, trôi ra hẻm tối và tan vào gió đêm. Nhật nghĩ: nhạc của Duy luôn buồn nhưng không nặng, buồn kiểu mưa phùn chứ không phải bão, buồn kiểu người đã quen cô đơn đến mức biến nó thành giai điệu. Và có lẽ đó là lý do Duy chơi nhạc, vì nếu không đàn, nỗi buồn chỉ là nỗi buồn, nhưng khi đàn, nó thành âm nhạc, và âm nhạc thì người khác nghe được, chia được, chứ nỗi buồn thì không.
Bài hát dứt, và quán chìm vào im lặng, chỉ còn tiếng dế xa và gió qua bạt xanh.
Duy đặt guitar xuống, dựa vào ghế, nhắm mắt. Một lúc lâu.
– Duy. Khuya rồi, cậu về nhé.
Duy mở mắt, nhìn Nhật, rồi nhìn xuống, ngón tay xoay nhẹ phím guitar.
– Phòng trọ mình bị cắt điện.
– Cắt điện?
– Mình thiếu tiền nhà hai tháng. Chủ nhà cắt điện trước, nợ thêm thì cắt nước.
Hai tháng. Nhật không biết Duy thiếu tiền nhà. Không biết vì Duy không kể, vì Duy không phải kiểu người kể, vì Duy đến quán đàn guitar và ăn cơm và cười mỏng và đi, và không ai nghĩ người chơi nhạc hay như vậy lại đang nợ tiền trọ.
– Mình ngủ ở đây một đêm được không? Ngồi ở ghế cũng được.
Mẹ bước ra trước khi Nhật kịp trả lời. Tay cầm chiếc chiếu cói cuộn gọn và cái chăn mỏng cũ, đặt trên bàn nhựa.
– Nằm trong quán đi con. Gió ở ngoài lạnh. Mẹ trải chiếu cho.
Duy nhìn chiếu, nhìn chăn, nhìn mẹ, mắt chớp nhẹ, kiểu người muốn cảm ơn nhưng không biết nói sao vì lời cảm ơn quá nhẹ so với chiếc chiếu trải trên sàn quán cơm khuya lúc hai giờ sáng.
– Cháu cảm ơn bác.
– Ngủ đi. Sáng mai bác nấu cháo.
Mẹ quay vào. Nhật nhìn Duy, nhìn chiếu, nhìn cái cách mẹ chuẩn bị chăn từ trước khi Duy nói, và cậu hiểu: mẹ biết. Mẹ luôn biết, bằng cách nào đó, bằng đôi mắt đã nhìn hàng nghìn đêm khách đến khách đi, mẹ nhìn ra Duy không có chỗ về tối nay ngay từ lúc cậu ta bước vào.
Nhật trải chiếu cho Duy ở góc trong quán, góc khuất gió, gần tường, cạnh cái tủ gỗ cũ đựng gia vị. Đặt gối nhỏ, gối của mẹ cất trong tủ cho những đêm bà chợp mắt giữa ca. Cậu rửa cái cốc sạch, đổ nước lọc, đặt trên ghế cạnh chiếu cho Duy uống nếu đêm khát. Duy nằm xuống, chân co, guitar để cạnh, đầu gối trên gối, chăn mỏng kéo đến ngực. Ánh đèn sodium vàng nhạt chiếu nghiêng lên mặt Duy, và Nhật thấy cậu ta trông bình yên hơn lúc mới vào quán, bình yên kiểu người đã tìm được chỗ trú dù chỉ một đêm.
– Nhật.
– Ừ.
– Cậu nghĩ chơi nhạc có phải nghề không?
Nhật ngồi xuống ghế gần đó, nhìn Duy nằm trên chiếu, ánh đèn sodium soi lên mặt cậu ta, trẻ, gầy, mắt mở nhìn trần quán.
– Cậu kiếm được tiền bằng nhạc mà.
– Kiếm được nhưng không đủ trả tiền trọ. Vậy có phải nghề không?
Nhật im lặng, vì không biết trả lời. Cậu từng có nghề, nghề trả đủ tiền trọ và tiền ăn và tiền gửi mẹ, nhưng nghề ấy cũng suýt giết cậu. Và bây giờ cậu phụ mẹ bán cơm khuya, quán đang lỗ, nhưng cậu lại thấy ổn. Vậy nghề là gì? Là thứ nuôi sống mình, hay là thứ giữ mình sống?
– Mình không biết. Nhưng đêm nào cậu cũng chơi, bất kể có ai nghe hay không. Chắc đó là nghề.
Duy im lặng, rồi cười nhẹ, cười mỏng, rồi nhắm mắt.
Nhật đứng dậy, tắt quạt, chỉ để radio mở nhỏ, tiếng nhạc rất nhẹ, nền, như lời ru. Rồi bước lên cầu thang về phòng trên gác.
Nằm trên giường, Nhật nghe tiếng Duy đàn vọng lên từ dưới quán. Nhẹ, rất nhẹ, đàn bằng ngón tay chứ không bằng phím, đàn kiểu người đang tự ru mình ngủ, đàn bản nhạc không tên, bản nhạc Duy chơi ở mọi nơi, trong phòng trà, trong đám cưới sáu mươi bàn không ai nghe, trong quán cơm khuya lúc ba giờ sáng. Nhẹ, buồn, đẹp, và dần dần im.
Duy ngủ rồi. Nhạc công ba mươi tuổi, thiếu tiền trọ, bị cắt điện, nằm trên chiếu cói trong quán cơm khuya, guitar để cạnh, chăn mỏng đắp ngang ngực, ngủ sau khi tự ru mình bằng bài hát không tên. Và ở trên gác, Nhật nhắm mắt, nghe tiếng dế, tiếng gió, tiếng radio rì rầm xa xa, và nghĩ: đêm nay quán không chỉ bán cơm, mà cho mượn cả chỗ ngủ.
Sáng hôm sau, Nhật xuống quán lúc bảy giờ. Duy đã đi. Chiếu gấp gọn dựa tường, chăn xếp ngay ngắn trên ghế, gối đặt lên trên, đúng vị trí. Trên bàn nhựa, một phím guitar nhỏ, hình tam giác, màu trắng ngà, để lại như một lời cảm ơn không thành chữ.
Nắng sáng xuyên qua khe bạt, vạch một đường vàng nhạt trên sàn xi măng, đúng chỗ Duy nằm đêm qua. Mẹ đứng ở bếp, nấu cháo, mùi cháo trắng bốc hơi pha mùi gừng thái mỏng.
– Duy đi rồi hả mẹ?
– Duy đi sớm lắm. Năm giờ đã dậy, gấp chiếu, rửa mặt, cảm ơn mẹ rồi đi.
– Mẹ không giữ ăn cháo à?
– Mẹ nói rồi. Nhưng Duy bảo có chỗ phải đến. Chắc đi tập cho tối nay.
Có chỗ phải đến. Nhạc công không có tiền trọ nhưng có chỗ phải đến. Có sân khấu phải lên, có đàn phải chơi, có bài phải tập. Duy không có nhà, nhưng có nhạc. Và có lẽ đêm nay, hoặc đêm mai, cậu ta sẽ lại bước vào quán, ăn cơm, đàn một bài, rồi hỏi: "Mình ngủ ở đây một đêm được không?" Và mẹ sẽ lại trải chiếu, đắp chăn, nấu cháo sáng. Vì quán cơm khuya của mẹ không chỉ mở cho người đói, mà cho cả người không có nơi nào khác để đi.
Nhật nhặt phím guitar trên bàn, lật qua lật lại trong tay, nhỏ, nhẵn, ấm. Cậu bỏ vào túi áo, giữ lại, như giữ lại cây nến hồng cháy dở của cô gái sinh nhật. Quán cơm khuya của mẹ, ngoài cơm và canh và trà nhài, còn giữ lại những thứ nhỏ xíu mà người ta để quên khi rời đi. Một phím guitar, một cây nến, một vết ly trà trên mặt bàn nhựa. Những thứ nhỏ, nhưng chứng minh rằng ai đó đã từng ngồi đây, đã ăn, đã ngủ, đã đàn, đã khóc, đã cười, rồi bước tiếp. Và quán vẫn ở đây, giữ lại tất cả.