Offer
Điện thoại rung lúc hai giờ chiều.
Nhật đang ngồi trên ghế nhựa ngoài hiên quán, chỗ bàn một, ghế sát tường. Ban ngày quán trông khác. Bạt xanh sờn trong nắng trưa không còn là mái che mà là tấm vải cũ, rách hai chỗ ở góc, ánh sáng lọt qua thành vệt trắng trên nền xi măng. Bốn bàn nhựa không có khách trông nhỏ hơn ban đêm, nhỏ kiểu đồ vật khi không ai dùng thì co lại, mất đi cái ý nghĩa mà chỉ có người ngồi mới tạo ra. Đèn sodium tắt, bóng đèn lạnh, trơ giữa nắng.
Cậu đang đọc tin nhắn của Vy. Vy gửi ảnh sân trường đại học ở Đà Nẵng, cây bàng lớn, nắng. Dưới ảnh: "Bác Lan đỡ chưa anh?" Cậu gõ "Đỡ rồi, hạ sốt sáng nay" thì điện thoại rung. Không phải tin nhắn. Thư.
Cậu nhìn dòng tiêu đề. Nhìn rồi dừng. Dừng kiểu tay đang gõ mà ngón cứng lại, kiểu mắt đọc được chữ nhưng não chưa chịu hiểu. Dòng tiêu đề: "Lời mời quay lại: Vị trí lập trình viên cao cấp." Người gửi: Trần Minh Đức, giám đốc kỹ thuật, công ty cũ.
Cậu mở thư.
Bốn đoạn. Viết lịch sự, viết kiểu doanh nghiệp, nhưng không lạnh. Anh Đức viết kiểu người nhớ, kiểu sếp cũ nhớ nhân viên giỏi đã nghỉ, kiểu "nhóm vẫn thiếu chỗ của em." Đoạn đầu hỏi thăm, đoạn hai nói công ty đang mở rộng, đoạn ba nói vị trí mới, đoạn bốn nói lương.
Con số lương ở cuối thư. Cậu nhìn con số ấy và tay hơi lạnh dù trời nắng tháng mười. Hai mươi tám triệu. Gấp rưỡi lương cũ. Gấp nhiều lần những gì quán cơm khuya kiếm được trong một tháng.
Cậu đọc lại lá thư. Đọc lần hai, chậm hơn, mắt dừng ở từng dòng. "Vị trí lập trình viên cao cấp." "Dự án mới, nhóm mười hai người." "Bảo hiểm đầy đủ." "Văn phòng quận Cầu Giấy, tầng mười bốn." Tầng mười bốn. Cậu nhớ tòa nhà kính, nhớ thang máy lạnh, nhớ bàn làm việc hai màn hình, nhớ máy lạnh hai mươi bốn độ, nhớ cà phê máy ở sảnh, nhớ áo sơ mi, nhớ giày da, nhớ cuộc sống cũ.
Nhớ kiểu gì? Nhớ kiểu nhớ hay nhớ kiểu tiếc? Cậu không phân biệt được, và cái không phân biệt được ấy làm cậu bất an, bất an hơn cả con số hai mươi tám triệu, bất an vì nếu cậu không tiếc thì lá thư này chỉ là lá thư, nhưng nếu cậu tiếc thì lá thư này là cánh cửa, và cánh cửa thì phải chọn: mở hay đóng.
Cậu đặt điện thoại xuống bàn nhựa. Ngửa mặt, nhìn bạt xanh sờn, nhìn vệt nắng trên nền xi măng. Gió tháng mười nhẹ, mang theo mùi cơm ai đó nấu trong hẻm, mùi trưa Hà Nội, mùi nắng trên tường vôi cũ. Quán im. Đèn tắt. Ghế không ai ngồi. Bếp lạnh. Nồi cơm điện trên bếp, vung đậy, sáng không nấu. Thớt gỗ úp, dao cắt rau dựa tường. Chai nước mắm, lọ đường, hũ muối, ba thứ xếp hàng trên kệ gỗ mẹ đóng từ lúc mở quán.
Ban ngày, quán không phải quán. Ban ngày, quán là cái bếp cũ dưới tấm bạt xanh, là bốn bàn nhựa rẻ tiền, là hẻm nhỏ không tên, là nơi mà ai đi ngang cũng nghĩ chỉ là nhà người ta. Không ai biết ban đêm nơi này sáng đèn, có mùi canh sườn, có tiếng radio, có ông Tư đọc báo, có Hoàng ăn cơm bảy phút, có Phúc nói cười rồi im lặng, có Vy rửa bát, có chú Bình ngồi uống trà. Ban ngày, tất cả những thứ ấy biến mất. Chỉ còn ghế nhựa, bạt sờn, và nắng.
Cậu cầm điện thoại lên, mở thư, đọc lại lần ba. "Anh Đức rất mong em cân nhắc. Mọi người vẫn nhớ em." Mọi người. Cậu nhớ Hùng ngồi cạnh hay pha trà chiều, nhớ chị Linh đọc lại từng dòng kỹ đến từng dấu phẩy, nhớ phòng họp nhỏ tầng mười bốn có cửa kính nhìn ra đường Trần Duy Hưng, nhớ những tuần gấp rút, nhớ buổi trình bày sản phẩm. Nhớ cả đêm ngất trên bàn làm việc mà sáng hôm sau không ai hỏi. Nhớ sáu tháng cuối cùng ngồi trước màn hình mà không cảm thấy gì.
Tiếng mẹ ho trên gác. Ho nhẹ, ho khan, ho kiểu mẹ ho mấy ngày nay, ho mà giấu, ho mà bật radio lên to hơn để con trai đừng nghe. Cậu ngẩng nhìn lên cầu thang. Mẹ vẫn nghỉ, mẹ đỡ rồi nhưng chưa hết hẳn, ngày mai hoặc mốt mẹ sẽ xuống bếp lại, sẽ mặc tạp dề, sẽ vo gạo, sẽ nấu canh sườn bốn giờ.
Mẹ năm mươi sáu. Lưng mẹ đau từ tháng tám. Tay mẹ chai vì dao và nước rửa bát. Mắt mẹ có quầng mà hai mươi bốn năm đứng bếp đêm thì ai mà không có quầng. Mẹ giữ quán một mình từ khi cha mất, giữ bằng lưng, bằng tay, bằng mắt thức đến bốn giờ sáng. Và bây giờ cậu ở đây, phụ mẹ sáu tháng, tay đã quen bếp, và mẹ mới bắt đầu nghỉ được, mới bắt đầu ngủ trọn đêm, mới bắt đầu buông.
Nếu cậu đi, mẹ lại một mình.
Câu ấy đến không cần nghĩ, đến kiểu phản xạ, kiểu cơ thể biết trước não. Và câu ấy nặng, nặng hơn con số hai mươi tám triệu, nặng hơn tầng mười bốn, nặng hơn máy lạnh hai mươi bốn độ. Nặng vì đúng. Nặng vì cậu đã thấy mẹ ốm mà vẫn xuống nấu canh cho ông vô gia cư, đã thấy mẹ khóc vì lần đầu có người giữ quán cho mình, đã thấy mẹ cười khi nghe canh nhạt vừa giống mẹ nấu. Cậu đã thấy hết rồi, và thấy rồi thì không thể giả vờ không thấy.
Nhưng.
Nhưng cậu hai mươi tám tuổi. Cậu học ngành công nghệ thông tin, ba năm kinh nghiệm, viết phần mềm giỏi, được sếp cũ nhớ, được mời lại với lương gấp rưỡi. Cậu có tương lai ở phía đó, có sự nghiệp, có bảo hiểm, có lương hưu, có thăng tiến. Ở đây cậu có gì? Bốn bàn nhựa, bạt xanh sờn, đèn sodium vàng, nồi canh sườn, và mẹ.
Và mẹ. Hai chữ ấy đủ nặng để kéo cậu ở lại, nhưng cũng đủ nặng để cậu sợ. Sợ vì nếu cậu ở lại vì mẹ, thì mười năm nữa cậu ba mươi tám, vẫn đứng bếp, vẫn bán cơm khuya, và khi ai đó hỏi "em làm gì?" thì cậu trả lời "bán cơm." Không phải cậu xấu hổ vì bán cơm, sáu tháng qua cậu đã học được rằng bán cơm khuya cho người đói lúc ba giờ sáng không có gì phải xấu hổ. Nhưng cậu sợ, sợ kiểu sợ khe hở, kiểu đứng giữa hai cánh cửa mà không biết bên nào là đúng, kiểu hai mươi tám tuổi đứng giữa quán cơm và tòa nhà kính mà cả hai đều kéo, cả hai đều có lý, cả hai đều đúng.
Cậu đứng dậy, bước vào bếp. Mở tủ lạnh, lấy chai nước, uống. Nước lạnh chạy qua ngực, và cậu nhìn quanh bếp mẹ. Cái bếp nhỏ mẹ đứng hai mươi bốn năm. Tường vôi bám dầu mỡ, quạt trần cũ quay chậm, ổ cắm dán băng keo, vòi nước nhỏ giọt. Trên tường, lịch cũ năm ngoái mẹ chưa gỡ, tờ lịch tháng ba có ghi bằng bút bi: "Giỗ cha." Hai chữ, nét mẹ viết, nghiêng, run nhẹ ở nét cuối.
Cậu nhìn hai chữ ấy và nhớ cha. Nhớ ít, vì cha mất khi cậu mười một tuổi, nhớ kiểu nhớ qua ảnh, qua lời mẹ kể, qua hộp đồ nghề đỏ dưới cầu thang, qua cái radio cậu vừa sửa tuần trước. Cha mở quán, mẹ giữ quán. Bây giờ cậu giữ quán. Ba thế hệ đứng trong cái bếp nhỏ này, nấu cơm cho người lạ ăn khuya.
Nhưng cha không có ai mời quay lại. Cha không có cánh cửa nào khác. Mẹ cũng không. Chỉ cậu có. Và cái "chỉ cậu có" ấy vừa là may mắn vừa là gánh, vì có lựa chọn nghĩa là phải chọn, và chọn nghĩa là bỏ, và bỏ bên nào cũng đau.
Điện thoại rung. Tin nhắn Vy: "Anh ơi cuối tuần em về nhé. Phụ quán."
Cậu nhìn tin nhắn, không trả lời. Đặt điện thoại lên bàn bếp, cạnh chai nước mắm. Màn hình tắt, rồi đen, rồi phản chiếu mặt cậu trên kính, mờ, méo, mặt người hai mươi tám tuổi đang đứng giữa bếp quán cơm khuya lúc hai giờ chiều mà không biết mình thuộc về đâu.
Chiều trôi. Cậu ngồi ngoài hiên, nhìn hẻm. Hẻm ban ngày có xe máy đi qua, có tiếng trẻ con chơi, có bà cụ bán rau đẩy xe, có mèo nằm dưới gốc bàng. Hẻm bình thường, hẻm Hà Nội, hẻm mà ban đêm biến thành con đường dẫn về quán mẹ, con đường mà Hoàng đi mỗi đêm sau ca trực, chú Bình đỗ xe, Phúc dắt bộ, ông Tư đi dép da mòn. Ban ngày con đường ấy chỉ là hẻm.
Bốn giờ chiều, nắng dịu. Cậu mở lá thư lần thứ tư.
"Rất mong em phản hồi trước thứ sáu tuần sau."
Thứ sáu tuần sau. Bảy ngày. Bảy đêm bán cơm. Bảy đêm bật đèn sodium, bảy đêm nấu canh sườn, bảy đêm nhìn khách ăn, bảy đêm để lá thư nằm trong điện thoại như viên đá trong túi áo, nặng, lạnh, không quên được.
Năm giờ, cậu bắt đầu chuẩn bị cho đêm. Vo gạo, rửa rau, phi tỏi. Tay làm, đầu nghĩ. Hai thứ chạy song song, tay nhớ bếp, đầu nhớ lá thư. Sáu giờ, bắt đầu nấu. Canh sườn lên bếp, cơm vào nồi. Mùi bếp dâng lên, mùi tỏi phi, mùi nước dùng, mùi gạo nóng. Mùi quen, mùi sáu tháng, mùi mẹ.
Chín giờ bốn mươi lăm, xếp ghế. Mười giờ, bật đèn sodium. Công tắc dây gạt, đèn vàng bật, quán sáng. Hẻm tối xung quanh, quán sáng ở giữa, sáng kiểu mỗi đêm, sáng kiểu hai mươi bốn năm.
Cậu đứng ngoài quán, nhìn ánh đèn vàng lan trên bốn bàn nhựa, trên bạt xanh sờn, trên nền xi măng. Tay phải nắm chặt điện thoại trong túi quần. Lá thư vẫn chưa trả lời. Và đêm bắt đầu.