Chương 45: Ở Lại
Mẹ hỏi lúc bốn giờ sáng, khi quán đã đóng, khi ghế đã xếp, khi bạt đã buộc, khi đèn sodium đã tắt và chỉ còn ánh đèn bếp vàng nhạt soi lên hai bát cháo trắng trên bàn.
Hai mẹ con ngồi ăn cháo trong bếp. Thói quen mới, thói quen hình thành từ khi Nhật về: sau khi đóng quán, mẹ nấu cháo trắng, hai bát, thêm hành phi, thêm đậu phộng rang, hai mẹ con ngồi ăn trong im lặng, ăn bữa cuối trong ngày, bữa chỉ hai người biết, bữa không bán cho ai. Trước khi Nhật về, mẹ ăn một mình, hoặc không ăn. Bà nói bà quen rồi, quen ăn một mình, quen bụng đói cũng ngủ được, nhưng Nhật biết quen không có nghĩa là thích, và ăn một mình lúc bốn giờ sáng trong bếp vắng thì quen bao nhiêu cũng vẫn buồn.
Mẹ húp cháo, đặt muỗng xuống, nhìn Nhật. Mắt bà buồn ngủ, mắt người đứng bếp từ mười giờ tối đến bốn giờ sáng, nhưng sáng, sáng vì mẹ luôn sáng mắt khi nhìn con, dù mệt mấy. Tóc bà búi cao, vài sợi bạc xổ ra dán trên trán, trán ướt mồ hôi, mồ hôi của bếp, của lửa, của người đứng nấu sáu tiếng liền không ngồi.
– Con.
– Dạ.
– Con định ở đây đến bao giờ?
Câu hỏi ấy. Nhật nghe, và biết mẹ đã giữ câu hỏi ấy trong bụng bao lâu rồi, giữ từ đêm đầu tiên cậu về, giữ từ lúc cậu xách ba lô bước qua cửa, giữ qua ba tháng cậu phụ quán, phụ nấu, phụ bưng, phụ rửa, giữ qua đêm mẹ nhập viện, qua đêm cậu tự mở quán, qua đêm cậu đi ngang tòa nhà cũ và về nhà gọt khoai. Ba tháng mẹ không hỏi, vì mẹ sợ hỏi sớm thì cậu sẽ cảm thấy bị đuổi, hoặc sợ cậu chưa nghĩ ra câu trả lời mà phải trả lời gượng. Mẹ chờ. Chờ đến khi cậu sẵn sàng. Và hôm nay, bốn giờ sáng, hai bát cháo trắng, mẹ hỏi.
Nhật đặt muỗng xuống. Nhìn bát cháo, hơi bốc nhẹ, mùi gạo nấu nhừ, mùi hành phi vàng, mùi bếp nhà. Rồi nhìn mẹ, nhìn đôi mắt bà, nhìn nếp nhăn quanh mắt, nhìn tóc mai bạc, nhìn tay chai sạn đặt trên bàn, tay nấu cơm cho cả trăm người mỗi đêm mà bây giờ nấu cháo cho hai người.
Im lặng. Lâu.
Không phải im vì không biết trả lời. Cậu biết. Cậu biết từ hôm qua, từ lúc đứng trên vỉa hè nhìn tòa nhà cũ, từ lúc nói "bán cơm" với Đức mà không xấu hổ, từ lúc ngồi gọt khoai với mẹ trong bếp lúc ba giờ chiều. Cậu biết. Chỉ là chưa nói ra thành lời, vì nói ra thì thật, và thật thì không quay lại được.
Nhưng cậu không muốn quay lại. Đó là điều cậu biết rõ nhất.
Cậu nhìn quanh bếp. Bếp nhỏ, tường gạch cũ, kệ gỗ treo nồi niêu, quạt trần quay chậm, đồng hồ nhựa tròn trên tường kim giây gãy. Tạp dề xanh bạc của mẹ treo trên móc cửa. Bếp gas hai vòng, nồi nhôm, chậu rửa bát bằng inox. Cái lon sữa bò cắt miệng mẹ dùng đong gạo. Radio cũ trên kệ, ăng-ten bẻ cong, dây nguồn quấn gọn, cái radio ông Tư hay hỏi "hôm nay mở được không." Tất cả những thứ nhỏ xíu, cũ kỹ, không đáng tiền, nhưng mỗi thứ đều có câu chuyện, mỗi thứ đều được dùng mỗi đêm, mỗi thứ đều thuộc về nơi này.
Ba năm ở Cầu Giấy, cậu có hai màn hình, ghế xoay, bàn đứng, máy pha cà phê, tai nghe chống ồn. Tất cả đều mới, đều đắt, đều thiết kế. Và cậu vẫn ngất trên sàn nhà vệ sinh lúc ba giờ chiều. Ở đây, cậu có bếp gas cũ, nồi nhôm méo, cái lon sữa bò đong gạo, và cậu ngủ được. Ngủ được, thức dậy không mệt, ăn cháo với mẹ lúc bốn giờ sáng, và thấy ổn. Có lẽ giá trị của nơi mình ở không phải ở thứ mình có, mà ở cách mình cảm thấy khi ở đó.
Ngoài cửa sổ bếp, hẻm tối và yên. Mùi đất ẩm sau trận mưa chiều, mùi lá xà cừ ướt, mùi rêu trên tường gạch cũ. Đâu đó có tiếng mèo kêu nhỏ, tiếng nước nhỏ giọt từ mái tôn, tiếng đêm thở. Nhật nghe những tiếng ấy, và thấy quen, quen hơn tiếng điều hòa chạy suốt đêm trong căn phòng trọ cũ ở Cầu Giấy, quen hơn tiếng thông báo liên tục trên điện thoại mà cậu không dám tắt vì sợ lỡ tin quan trọng.
Ở đây không có tin quan trọng lúc bốn giờ sáng. Chỉ có cháo, và mẹ, và tiếng mèo. Và cậu thấy đủ.
Mẹ ngồi chờ, không giục, không hỏi lại. Bà húp cháo, chậm, kiên nhẫn, kiên nhẫn kiểu bà đã chờ cậu mười bảy năm, từ khi cha mất, từ khi cậu lớn lên, đi học, đi làm, đi xa, và bây giờ đi về. Bà biết chờ. Bà giỏi chờ. Bà chờ cơm chín, chờ canh sôi, chờ khách đến, chờ con về. Cả đời bà là chờ, và bà không bao giờ phàn nàn về chuyện chờ, vì bà tin rằng chờ đúng người thì không bao giờ uổng.
Nhật hít sâu. Hít mùi cháo, mùi hành phi, mùi bếp nhà, mùi mẹ. Mùi mẹ là mùi gì, cậu không biết gọi tên, nhưng cậu nhận ra, nhận ra trong đám đông, nhận ra lúc nhắm mắt, nhận ra cả khi xa ba năm rồi về lại vẫn nhận ra. Mùi của người nuôi mình lớn, mùi không phai.
Rồi nói, chậm, rõ, nói như đặt đũa xuống bàn khi ăn xong:
– Con ở đây với mẹ.
Mẹ nhìn cậu. Không nói. Không cười. Không khóc. Không ôm. Không nói "mẹ vui." Không nói "mẹ biết." Không nói gì cả. Bà chỉ nhìn cậu, nhìn lâu, nhìn bằng đôi mắt mà Nhật biết là mắt vui, mắt nhẹ, mắt người vừa nghe câu mình chờ mà không dám hỏi. Tay bà vẫn đặt trên bàn, ngón tay hơi run, run nhẹ thôi, run của người đang cố giữ bình tĩnh, giữ để không làm con thấy mình ở lại vì thương hại.
Mẹ không đáp. Và sự không đáp ấy là câu trả lời đầy đủ nhất. Vì mẹ biết: nếu nói "mẹ vui" thì cậu sẽ thấy mình ở lại vì mẹ, không phải vì mình. Và mẹ muốn cậu ở lại vì mình muốn, không phải vì thương mẹ, không phải vì nghĩa vụ, không phải vì tội lỗi. Nên mẹ im. Im là cách mẹ nói: mẹ nghe rồi, mẹ nhận rồi, và con tự quyết là đúng.
Rồi mẹ đứng dậy, bước vào bếp, lấy thêm gạo, đong bằng lon sữa bò, đổ vào nồi. Vo gạo, nước chảy, tiếng gạo xào xạo trong nồi nhôm. Cậu nhìn mẹ, hỏi:
– Mẹ nấu thêm cháo hả?
– Không. Nấu cơm cho tối nay. Hôm nay mẹ muốn nấu sớm hơn.
Nấu sớm hơn. Vì hôm nay có con ở đây, hôm nay con nói ở lại, và mẹ muốn bắt đầu sớm hơn, vì quán là nhà, và nhà thì phải nấu cơm, và nấu cơm cho quán bây giờ là nấu cơm cho con, vì con ở đây, con ở lại, con không đi nữa.
Nhật ngồi nhìn mẹ vo gạo. Lưng bà hơi còng, vai hẹp, tạp dề xanh bạc buộc phía sau, dây buộc đã sờn. Bà vo gạo bằng tay, không bằng rổ, vo kiểu cũ, kiểu bà ngoại dạy, kiểu phụ nữ Hà Nội thời trước, vo ba lần nước, đổ nước đục, đổ nước trong, rồi ngâm. Mỗi động tác chậm, đều, quen thuộc như hơi thở, quen thuộc vì bà đã làm mỗi ngày suốt hai mươi năm, từ khi mở quán, từ khi cha mất, từ khi một mình nuôi con bằng cơm và canh và lửa bếp.
Cậu nghĩ: có lẽ đây là lý do cậu ở lại. Không phải vì quán, không phải vì sổ nợ, không phải vì không tìm được việc khác. Mà vì lưng mẹ còng hơn ba năm trước, và cậu muốn đứng phía sau lưng ấy, không phải để gánh thay, mà để mẹ biết rằng phía sau có người.
Nhật ăn nốt bát cháo, rửa bát, úp trên giá. Bước ra quán, đứng giữa sân nhỏ, nhìn quanh. Bốn cái bàn nhựa xếp chồng, ghế gấp gọn, bạt xanh buộc, bảng hiệu gỗ sơn đỏ bong chữ "khuya" treo lệch trên cửa. Đèn sodium tắt, dây công tắc lủng lẳng. Hẻm nhỏ yên tĩnh, trời chưa sáng hẳn, pha giữa tối và rạng đông, màu xám nhạt, màu Hà Nội lúc năm giờ sáng, không đêm không ngày.
Cậu đứng đó, tay đút túi quần, dép lê, áo phông cũ, và mỉm cười. Cười nhẹ, cười một mình, cười không phải vì vui, mà vì rõ ràng. Vì lần đầu tiên kể từ khi nghỉ việc, cậu biết rõ mình đang ở đâu, và muốn ở đâu, và hai nơi ấy trùng nhau.
Không phải vì vui. Mà vì rõ ràng.
Gió sáng sớm thổi nhẹ qua hẻm, mát, mang mùi sương, mùi lá xà cừ, mùi bắt đầu. Đâu đó trong hẻm, tiếng chim sẻ kêu, tiếng cửa sắt mở, tiếng xe đạp chạy qua, tiếng thành phố tỉnh dần. Và ở đây, trong quán cơm khuya đã đóng cửa, có một thằng con trai hai mươi tám tuổi đứng giữa sân, mỉm cười, vì cậu vừa nói với mẹ rằng cậu ở lại, và câu ấy, lần đầu tiên trong đời, nghe như lời hứa đẹp nhất cậu từng nói.
Cậu quay vào nhà, lên gác, nằm xuống, kéo chăn. Nghe tiếng mẹ dưới bếp vo gạo, tiếng nước chảy, tiếng nồi đặt lên bếp, tiếng lửa bật. Tiếng mẹ chuẩn bị cho đêm mới, đêm mà lần đầu tiên cậu biết chắc mình sẽ ở đây, không phải tạm, không phải "thử xem," không phải "đang tìm," mà là ở đây. Với mẹ. Với quán. Với đèn sodium vàng nhạt và bốn cái bàn nhựa và nồi canh sườn và cuốn sổ nợ bìa nhựa xanh.
Cậu nhắm mắt. Ngủ. Ngủ không mơ, ngủ sâu, ngủ của người biết mình thuộc về đâu.