Đàn Trong Mưa
Tiếng mưa đến trước mưa.
Nhật đang xếp ghế ngoài hiên thì nghe tiếng gió đổi hướng, lá bàng đầu hẻm lật mặt trắng, mùi đất ẩm trộn mùi xi măng nóng từ ban ngày bốc lên nồng nhẹ. Gió tháng chín, gió đã khác, không còn gió tháng tám oi nồng mà mỏng hơn, mát hơn, có chất heo may pha vào mà Nhật không biết gọi tên, chỉ biết khi nó chạm da thì rùng mình.
Rồi mưa rơi.
Mưa thu Hà Nội không đổ ào như mưa hè. Mưa nhẹ, dai, rơi đều trên mái tôn quán tạo thành thứ tiếng nền liên tục mà nếu quen rồi thì không để ý, nhưng nếu dừng lại lắng nghe thì thấy đẹp, đẹp kiểu buồn, kiểu người ngồi bên cửa sổ nhìn ra đường vắng mà không biết mình đang nhớ ai.
Mùa thu đến lúc nào cậu không biết. Tháng tám vẫn oi, vẫn nắng, vẫn đổ mồ hôi khi đứng bếp. Rồi một hôm gió đổi, lá bàng rụng vài chiếc, mưa nhẹ mà không dứt, và cậu nhận ra mùa đã chuyển, nhẹ nhàng, không hỏi ý kiến ai, giống cách mẹ tắt bảng hiệu: biết lúc nào cần thay đổi thì thay đổi, không cần giải thích.
Mẹ đứng trong bếp, nhìn ra mưa qua khung cửa hẹp.
– Mưa rồi. Kéo bạt ra ngoài cho khách trú.
Nhật kéo tấm bạt xanh che thêm nửa mét ra phía hẻm, buộc dây vào cọc sắt. Nước mưa chảy dọc mép bạt rỏ xuống nền xi măng, tạo thành dòng nhỏ chạy về phía cống cuối hẻm. Đèn sodium vàng hắt qua màn mưa, ánh sáng bị nước tán ra thành quầng mờ, ấm hơn bình thường, ấm kiểu mưa làm mọi thứ có viền.
Quán vắng. Hai sinh viên ngồi bàn trong cùng chia nhau đĩa cơm, áo mưa treo trên thành ghế nhỏ nước. Một tài xế công nghệ ngồi bàn ngoài hiên uống trà nóng, mũ bảo hiểm kẹp giữa chân, áo khoác ướt dán vào lưng. Vy hôm nay không phụ, thi giữa kỳ tuần này, nên quán chỉ có Nhật và mẹ.
Mười một giờ bốn lăm. Tiếng guitar.
Không, chưa phải tiếng guitar. Tiếng bước chân trên nền xi măng ướt, dép mỏng, bước nhẹ, bước của người quen đi mưa mà không thấy phiền. Rồi Duy xuất hiện ở đầu hẻm, cây guitar thùng đeo lưng bọc trong túi ni lông đen, tóc ướt dính trán, áo thun xám đẫm nước. Cậu đứng dưới mái bạt, rũ tay, nước bắn ra từ ngón tay dài, cười.
– Nhật. Mưa quá.
– Vào đi. Cậu ướt hết rồi.
Duy bước vào, ngồi bàn góc, bàn cậu vẫn ngồi từ đêm đầu tiên đến quán. Tháo túi ni lông, lấy cây guitar ra, vuốt mặt gỗ kiểm tra. Khô. Cậu cười, cười mơ, cười kiểu Duy cười, kiểu người mặc kệ mình ướt nhưng vui vì đàn khô.
– Cho mình phần cơm. Bình thường.
Nhật vào bếp, lấy cơm, múc canh. Mẹ xới cơm, thêm miếng thịt kho, thêm đĩa rau muống xào. Phần của Duy, phần mà mẹ không cần hỏi, chỉ nhìn thấy áo ướt, mặt gầy, tay run nhẹ vì lạnh, và nấu kiểu nấu cho người cần hơi ấm.
Duy ăn. Ăn im lặng, ăn chậm, mắt nhắm khi nhai, vai hơi co vì lạnh. Nhật rót trà nóng đặt cạnh bát cơm, không nói. Duy mở mắt nhìn ly trà, gật nhẹ, uống một ngụm, rồi ăn tiếp. Ngoài hiên mưa vẫn rơi đều, tiếng nước trên mái tôn tạo thành nhịp đều đều, tiếng gió thổi qua khe bạt tạo thành tiếng rít nhẹ, tiếng radio trên kệ bếp phát bài bolero cũ nhưng bị tiếng mưa lấn, chỉ còn giọng hát lõm bõm qua tiếng nước.
Duy gầy hơn lần cuối Nhật thấy, gầy kiểu người ăn không đều, ngủ không đủ. Phòng mới có điện nhưng chưa chắc đã đủ, chưa chắc đã ấm. Cậu chơi đám cưới ở Gia Lâm, diễn hội chợ ở Đông Anh, đàn quán café tận Hoàng Mai, chạy khắp thành phố bằng xe máy cũ, kiếm từng buổi, và mưa rồi thì ít người thuê nhạc sống hơn, ít đám cưới ngoài trời hơn, ít khách quán café muốn nghe guitar hơn. Mùa thu với nhạc công tự do là mùa chậm, mùa đếm từng buổi diễn, mùa mà câu hỏi "chơi nhạc có phải nghề không" vang to hơn trong phòng trọ nhỏ lúc nửa đêm.
Duy ăn xong, đặt đũa, uống nước. Rồi nhìn cây guitar, nhìn quán vắng, nhìn mưa ngoài hiên. Cậu không hỏi, không xin phép. Chỉ đặt cây đàn lên đùi, tay trái bấm phím, tay phải gảy nhẹ dây số ba, rồi số hai, rồi số một. Lên dây. Tiếng dây đàn run trong quán vắng, run qua tiếng mưa, và Nhật dừng tay lau bàn, quay lại nhìn.
Duy bắt đầu chơi.
Bài mới. Không phải bài cũ, bài không tên mà cậu đàn đêm đầu tiên đến quán lúc ba giờ sáng. Bài này khác, chậm hơn, mỏng hơn, nốt rơi thưa như mưa thu rơi, không dồn dập, không ào ạt, chỉ nhẹ, đều, và buồn, buồn kiểu đẹp, kiểu nhìn qua cửa kính thấy mưa rơi trên mái nhà ai mà lòng dịu lại.
Nhật không biết nhạc. Không biết bài này ở hợp âm gì, tiết tấu gì, tên gì. Nhưng cậu biết nó đẹp, biết bằng cách tiếng đàn hòa với tiếng mưa trên mái tôn tạo thành thứ gì đó không đặt tên được, thứ gì đó giống lúc ngồi bên cửa sổ nghe mưa mà quên mình đang nghe, chỉ thấy lòng nhẹ, nhẹ kiểu bỏ được thứ gì đó xuống mà không biết mình đang mang.
Hai sinh viên ngừng ăn, nhìn sang. Tài xế công nghệ đặt cốc trà xuống, mắt lim dim. Mẹ bước ra từ bếp, đứng dựa khung cửa, tay cầm khăn lau, không lau, chỉ đứng. Và quán im, im kiểu không ai cần nói gì, vì tiếng đàn đang nói thay, nói thứ mà nếu dùng lời thì không đúng, nhưng dùng nhạc thì vừa vặn.
Duy đàn, mắt nhắm, đầu hơi nghiêng, tóc ướt rủ xuống trán. Ngón tay trên phím run nhẹ, run kiểu vibrato, kiểu cố ý, kiểu nhạc công đặt cảm xúc vào đầu ngón tay rồi truyền qua dây đàn. Bài chưa hoàn thành, có chỗ cậu dừng, tìm nốt, thử, sai, thử lại, và chỗ dừng ấy cũng đẹp, đẹp kiểu bức tranh vẽ dở có vệt bút còn ướt.
Mưa rơi nặng hơn, tiếng mái tôn vang to hơn, và tiếng đàn Duy vang to theo, không phải vì cậu gảy mạnh hơn, mà vì âm thanh trong quán nhỏ cộng hưởng, tiếng gỗ của thân đàn, tiếng thép của dây, tiếng tôn của mái, tiếng nước của mưa, tất cả hòa vào nhau thành một bài hát mà không ai viết, không ai dàn dựng, chỉ xảy ra, xảy ra giữa quán cơm khuya trong hẻm nhỏ lúc gần nửa đêm tháng chín.
Nhật nghĩ: có những khoảnh khắc đẹp đến mức không nên quay, không nên kể, không nên giữ lại bằng bất cứ thứ gì ngoài trí nhớ. Đêm mưa, quán vắng, Duy đàn guitar, mẹ đứng bếp nghe, đèn sodium vàng, tiếng mưa trên mái tôn. Nếu Phúc ở đây, cậu ấy sẽ muốn quay. Nhưng có những thứ camera không bắt được, vì nó không có hình, không có khung, nó chỉ là cảm giác ngồi trong quán cơm khuya nghe tiếng đàn hòa tiếng mưa mà lòng nhẹ, nhẹ đến mức quên đang mệt, quên đang lo, quên đang buồn.
Bài đàn kết thúc. Nốt cuối ngân dài, rung nhẹ, rồi tắt. Chỉ còn tiếng mưa, tiếng radio rè, tiếng gió. Duy mở mắt, nhìn quanh, cười, cười mệt nhưng mãn nguyện, cười kiểu người vừa chơi xong bài nhạc mà mình muốn chơi, không phải bài đám cưới ai thuê, không phải bài quán café ai yêu cầu, mà bài của mình, bài viết cho mưa, cho quán, cho đêm.
Hai sinh viên vỗ tay nhẹ, vỗ rụt rè, vỗ kiểu không biết có nên vỗ tay trong quán cơm khuya không. Tài xế công nghệ gật đầu, gật nhẹ, gật kiểu đàn ông không quen khen nhưng muốn nói "hay." Mẹ không vỗ tay, chỉ quay vào bếp, và Nhật nghe tiếng mẹ mở nắp nồi, tiếng muôi khuấy, tiếng lửa bếp gas nhỏ lại rồi to lên.
Mẹ bước ra, tay bưng nồi đất nhỏ, nồi cháo trắng nấu vội, hành phi, đậu phộng rang. Đặt giữa bàn Duy.
– Cháo nóng. Ướt lạnh thì ăn cháo.
Mẹ không khen nhạc. Mẹ không bao giờ khen bằng lời, mẹ khen bằng bếp, bằng nồi cháo nóng nấu vội trong lúc Duy đàn, nấu bằng gạo vo sáng nay, bằng nước xương hầm từ chiều, bằng hành phi mẹ tự phi mỗi tuần. Mẹ nghe nhạc Duy bằng tai, và đáp bằng cháo. Đó là cách mẹ nói "hay lắm" mà không cần mở miệng.
Duy nhìn nồi cháo, mắt chớp, rồi cười rộng, cười thật, cười kiểu người bất ngờ, kiểu ai đó cho mình thứ mình không dám xin.
– Cảm ơn bác.
Mẹ gật, quay vào. Duy múc cháo, ăn, và Nhật thấy vai cậu thả xuống, thả kiểu người vừa hết lạnh, vừa hết đói, vừa hết cô đơn. Cháo nóng, đêm mưa, quán vắng. Ba thứ đó đủ.
Nhật ngồi xuống đối diện Duy, rót trà cho mình.
– Bài mới à?
– Ừ. Mới viết. Chưa xong.
– Nghe hay.
– Thật á?
– Thật.
Duy nhìn Nhật, nhìn lâu, nhìn kiểu cân nhắc có nên tin không. Rồi cười, cười mơ, cười kiểu Duy.
– Bài này mình viết trên xe buýt, về từ Đông Anh, trời mưa, kính xe mờ hết. Mình ngồi sau cùng, gõ nhịp trên đùi, nghe tiếng mưa rơi trên nóc xe mà thấy ra giai điệu. Không có đàn, chỉ có nhịp. Về nhà mới gảy lại.
– Xe buýt lúc mấy giờ?
– Mười một giờ. Chuyến cuối.
Chuyến cuối. Duy ngồi chuyến xe buýt cuối cùng trong ngày, đi từ Đông Anh về Hà Nội, trời mưa, kính mờ, không ai bên cạnh, và viết nhạc. Viết bằng tiếng mưa, bằng nhịp gõ trên đùi, bằng cái lạnh thấm qua áo mỏng. Nhạc công ba mươi tuổi viết nhạc trên xe buýt chuyến cuối, và bài hát ấy đẹp hơn bất cứ bài nào cậu chơi trong tiệc cưới sáu mươi bàn.
– Nhạc mưa, cháo nóng. Không gì hơn.
Và Nhật nghĩ: Duy ba mươi tuổi, chơi nhạc từ mười bốn mười lăm, đàn đám cưới sáu mươi bàn không ai nghe, đàn quán café người ta bấm điện thoại, đàn phòng trọ cắt điện tối om. Nhưng tối nay Duy đàn trong quán cơm khuya, mưa rơi trên mái tôn, bốn người nghe, và đó là đủ. Đó là nhiều hơn sáu mươi bàn tiệc. Vì bốn người nghe thật sự còn hơn sáu trăm người có mặt.
Mưa nhỏ dần. Tiếng mái tôn từ ào ào chuyển sang lộp bộp, rồi tí tách, rồi chỉ còn tiếng nước rỏ từ mép bạt. Hai sinh viên trả tiền, đi. Tài xế công nghệ đội mũ, gật đầu cảm ơn, nổ máy xe ngoài hẻm rồi mất. Quán chỉ còn Nhật, Duy, và mẹ đang rửa bát trong bếp.
Duy nhìn cây guitar, vuốt mặt gỗ, rồi nhìn Nhật.
– Bài này mình viết cho quán. Chưa có tên. Chưa biết gọi gì.
– Đặt tên sau cũng được.
– Ừ. Nhạc hay không cần tên. Giống quán này, tắt bảng hiệu vẫn có người đến.
Nhật cười. Duy vác đàn lên lưng, bọc lại trong túi ni lông, bước ra. Mưa đã ngớt, chỉ còn lây phây, sương mỏng phủ đầu hẻm. Tiếng dép mỏng trên nền xi măng ướt, nhẹ, rồi mất.
Nhật đứng ngoài hiên, nhìn hẻm sau mưa. Mặt đường bóng loáng dưới ánh đèn sodium, lá bàng rụng vài chiếc nằm trên vũng nước nhỏ, mùi đất ẩm pha mùi lá mục. Gió mát, gió thu, gió mà nếu nhắm mắt lại thì thấy thành phố đang thở chậm hơn.
Mùa thu đến rồi. Quán đã qua mùa hè ồn ào, qua đoạn phim lan truyền, qua khách lạ, qua mất yên, qua ông Tư vắng, qua Hoàng vắng, qua hòa giải, qua quay lại. Bây giờ mùa thu, mưa nhẹ, quán vắng, đèn vàng, tiếng đàn. Và cậu nghĩ: có lẽ đây mới là quán lúc đẹp nhất, đẹp không phải vì đông hay vắng, mà vì đúng, đúng nhịp, đúng người, đúng mùi canh bay ra hẻm tối cho ai đi ngang biết rằng ở đây vẫn có ai thức.
Mẹ tắt bếp, tháo tạp dề, bước ra.
– Đóng quán thôi con.
– Dạ.
Nhật kéo dây công tắc. Đèn sodium tắt. Hẻm tối. Mưa tí tách trên mái tôn, nhẹ, đều, như tiếng đàn Duy vừa chơi, như bài hát chưa có tên mà quán giữ lại trong không khí ẩm.