Chương 44: Tòa Nhà Cũ
Nhật đi qua Cầu Giấy lúc hai giờ chiều, và cậu không định đi qua đây.
Cậu đi mua bình gas thay, cửa hàng gas ở đường Xuân Thủy, cách nhà bốn cây số. Mẹ bảo đi xe máy cho nhanh, nhưng Nhật đi xe buýt, vì cậu thích ngồi xe buýt ban ngày, thích nhìn Hà Nội qua cửa kính, thích cảm giác thành phố ban ngày khác thành phố ban đêm cậu quen, khác ánh đèn sodium, khác hẻm tối, khác tiếng radio rè. Ban ngày Hà Nội nắng, ồn, xe máy ken cứng, người ta đi lại vội vã, đồng phục công sở, cà phê mang đi, tai nghe, điện thoại. Thế giới ban ngày, thế giới cậu đã rời bỏ.
Xe buýt qua Cầu Giấy. Cậu nhìn ra cửa kính, nhìn dãy nhà quen, nhìn quán cà phê góc phố, nhìn cây bàng lá đỏ trồng trên vỉa hè, và nhìn thấy nó: tòa nhà. Mười sáu tầng, kính, sáng, logo công ty trên đỉnh, tòa nhà cậu đã ngồi ở tầng mười lăm suốt ba năm, từ tám giờ sáng đến chín mười giờ tối, đôi khi đến nửa đêm, đôi khi đến ba giờ sáng, trước màn hình, nhìn code, nhìn màn hình, nhìn code.
Cậu nhấn chuông. Xuống trạm.
Cậu không định xuống. Bình gas đợi ở Xuân Thủy, mẹ đợi ở nhà, quán đợi mở lúc mười giờ tối. Nhưng tòa nhà ở đó, đứng giữa nắng tháng tám, kính phản chiếu ánh mặt trời, và cậu nhìn nó, và chân cậu bước xuống xe trước khi đầu kịp nói đừng.
Nhật đứng trên vỉa hè đối diện tòa nhà, nắng nóng, mùi nhựa đường chảy, mùi xe máy, mùi bụi Hà Nội ban ngày. Cậu nhìn lên. Tầng mười lăm, cửa kính, rèm kéo nửa chừng, đèn sáng bên trong. Cậu đã ngồi ở đó. Ba năm. Bàn góc cạnh cửa sổ, hai màn hình, ghế xoay đen, tai nghe chụp tai. Cậu nhìn xuống từ tầng mười lăm mỗi lần mệt, nhìn Hà Nội nhỏ dần, nhìn xe máy như kiến, nhìn người đi bộ như chấm, và nghĩ: mình ở trên cao, mình làm IT, mình có lương, mình đang ổn. Nghĩ vậy, rồi quay lại màn hình, rồi code tiếp, rồi mệt tiếp, rồi nghĩ lại, rồi nhìn xuống, vòng lặp.
Ba năm trên tầng mười lăm. Cậu nhớ: tám giờ sáng quẹt thẻ, chín giờ họp, mười giờ code, mười hai giờ ăn trưa ở bàn, một giờ code, ba giờ họp, năm giờ code, bảy giờ ăn tối ở bàn, chín giờ code, mười một giờ đứng dậy, mười hai giờ đêm về phòng trọ. Lặp. Lặp cho đến đêm cậu ngất trong nhà vệ sinh tầng mười lăm lúc ba giờ chiều, nằm trên sàn gạch lạnh, tay vẫn nắm điện thoại, không ai biết, không ai tìm, cho đến khi cậu tự tỉnh, tự đứng dậy, tự rửa mặt, tự quay lại bàn, tự code tiếp. Rồi tuần sau cậu nghỉ.
Cậu đứng đó, trên vỉa hè, và nhìn lên, và cảm giác kỳ lạ: cậu nhìn tòa nhà như nhìn một người quen cũ, không phải ghét, không phải thương, chỉ là nhìn, và thấy lạ, thấy xa, thấy như chuyện của ai khác. Ba tháng trước, nếu đứng đây, cậu sẽ thấy đau. Sẽ thấy xấu hổ. Sẽ thấy mình là kẻ thua cuộc, kẻ bỏ chạy, kẻ không đủ giỏi để ở lại. Nhưng hôm nay, đứng đây, nắng nóng, mồ hôi chảy trên gáy, mùi nhựa đường và bụi, cậu nhìn tòa nhà mười sáu tầng kính sáng lóa và chỉ nghĩ: mình đã từng ở đó. Bây giờ mình không ở đó nữa. Chỉ vậy.
– Nhật?
Giọng quen. Cậu quay lại. Đức, đồng nghiệp cũ, team backend, ngồi cạnh cậu hai năm, hay rủ đi cà phê chiều, hay nhắn "deadline tối nay nhé." Đức mặc áo sơ mi xanh nhạt, quần tây, thẻ nhân viên đeo cổ, tay cầm ly cà phê mang đi, mắt mở to, mắt ngạc nhiên.
– Nhật thật hả? Lâu rồi không gặp. Dạo này làm gì?
Câu hỏi ấy. Câu hỏi mà Nhật đã sợ suốt ba tháng qua, sợ vì không biết trả lời thế nào cho không xấu hổ, sợ vì "bán cơm khuya" nghe không giống câu trả lời của người hai mươi tám tuổi từng làm IT lương mười lăm triệu.
– Bán cơm.
Cậu nói, và nghe giọng mình, và giọng bình thường, không run, không ngượng, không giải thích thêm. Chỉ hai chữ. Bán cơm. Như mẹ nói "ăn đi con." Ngắn, đủ, không thừa.
Đức nhìn cậu. Ánh mắt khó đọc. Ngạc nhiên? Thương hại? Không hiểu? Hay chỉ đơn giản là bối rối vì không biết nói gì tiếp? Nhật không phân biệt được, và cậu nhận ra: cậu không cần phân biệt. Ánh mắt Đức không quan trọng. Ánh mắt của ai cũng không quan trọng. Quan trọng là khi cậu nói "bán cơm," cậu không thấy xấu hổ. Lần đầu tiên.
Lần đầu tiên cậu nói "bán cơm" với người ngoài mà không thấy cần giải thích. Không cần nói "tạm thời," không cần nói "phụ mẹ thôi," không cần nói "đang tìm việc khác." Chỉ "bán cơm." Vì bán cơm là sự thật, và sự thật bây giờ không đau.
– Bán cơm? Loại... quán cơm?
– Ừ. Cơm khuya. Của mẹ tao.
– Ở đâu?
– Gần bệnh viện, trong hẻm. Mở từ mười giờ tối.
Đức gật, gật chậm, gật kiểu người đang cố xử lý thông tin không khớp với mong đợi. Lúc Nhật nghỉ, Đức nhắn "nghỉ hả, rồi làm gì tiếp?" Nhật không trả lời. Ba tháng sau, câu trả lời là "bán cơm khuya của mẹ," và Đức không biết phải phản ứng thế nào.
– À... vậy hả. Nghe cũng... thú vị.
Thú vị. Đức nói, và Nhật nghe, và cậu biết Đức không nghĩ "thú vị." Đức nghĩ "lạ," hoặc "phí," hoặc "thương." Nhưng không sao. Đức sống ở tầng mười lăm, code từ tám giờ sáng, về nhà lúc chín giờ tối, lương tốt, có bảo hiểm, có thẻ nhân viên đeo cổ. Đức ổn theo cách của Đức. Nhật ổn theo cách của Nhật. Hai cách ổn khác nhau, không cần so sánh.
– Tao phải đi rồi. Họp hai giờ rưỡi.
– Ừ, đi đi.
Đức cười, cười gượng nhẹ, vỗ vai Nhật, nói "có gì liên lạc nhé," rồi quay đi, bước nhanh vào tòa nhà, cửa kính tự động mở, hơi lạnh máy điều hòa phả ra, ánh sáng đèn led trắng bên trong sáng lóa. Cậu biến mất sau cửa kính, cùng ly cà phê mang đi, cùng thẻ nhân viên, cùng cuộc họp hai giờ rưỡi.
Nhật đứng lại. Nhìn cửa kính đóng. Nhìn ánh sáng trắng lạnh bên trong. Nhìn người ra vào, áo sơ mi, đồng phục, thẻ nhân viên, tai nghe, máy tính xách tay, cà phê. Thế giới ban ngày. Thế giới cậu đã bỏ.
Cậu đứng bên ngoài, áo phông cũ, dép lê, mồ hôi trên gáy, tay không. Ba tháng trước cậu sẽ cúi mặt đi nhanh qua cửa kính ấy, sợ ai nhận ra, sợ ai hỏi. Bây giờ cậu đứng giữa vỉa hè nắng và nhìn thẳng vào, và thấy ổn. Ổn thật.
Nhật đi bộ về phía trạm xe buýt, đi ngang qua quán cà phê góc phố, nơi cậu hay ngồi trưa, nơi cậu uống americano đá đọc tin tức và giả vờ nghỉ ngơi mười lăm phút trước khi quay lại bàn code. Quán vẫn đông, vẫn nhạc nhẹ, vẫn mùi cà phê rang, vẫn ánh sáng vàng ấm thiết kế. Cậu đi qua, không vào. Không thuộc về đây nữa, và điều ấy không buồn.
Cậu lên xe buýt, ngồi ghế cuối, nhìn ra cửa kính. Xe chạy, Cầu Giấy xa dần, tòa nhà mười sáu tầng kính nhỏ dần trong gương chiếu hậu, nhỏ dần, nhỏ dần, rồi khuất sau khúc quanh. Cậu nhìn Hà Nội ban ngày chạy qua cửa kính: phố Trần Duy Hưng, phố Nguyễn Chí Thanh, phố Kim Mã, những con phố cậu từng đi mỗi ngày mà giờ thấy lạ, thấy xa, thấy như phố của ai khác.
Cậu nghĩ: ba tháng trước, cậu ngồi trên xe buýt này và nhìn ra ngoài và thấy mình thất bại. Bây giờ cậu ngồi trên xe buýt này và nhìn ra ngoài và thấy mình ổn. Không phải thay đổi lớn. Không phải giác ngộ. Chỉ là ba tháng bán cơm khuya, ba tháng bưng cơm, lau bàn, rửa bát, nghe ông Tư kể chuyện, nghe Duy đàn, đặt trà cho Hoàng, chiên trứng cho Vy, gói cơm cho người phụ nữ hai giờ mười bảy. Ba tháng, và cậu bắt đầu thấy "bán cơm" không phải câu trả lời xấu hổ. Nó chỉ là câu trả lời thật.
Xe buýt dừng gần nhà. Cậu xuống, đi bộ qua đầu hẻm, nhìn quán. Quán ban ngày: bạt xanh buộc gọn, ghế nhựa xếp chồng, bảng hiệu gỗ sơn đỏ bong chữ "khuya" treo lệch, đèn sodium tắt, nồi niêu úp trong bếp, radio im. Quán không đẹp. Ban ngày, nó chỉ là một góc nhỏ trong hẻm, tấm bạt cũ, mấy cái bàn nhựa, bếp gas, nồi nhôm. Không ai qua hẻm lúc hai giờ chiều mà nhìn vào quán và nghĩ "đây là nơi đặc biệt."
Nhưng mỗi đêm, khi đèn sodium bật lên, khi canh sườn sôi nhẹ, khi radio phát bài cũ, khi gió mang mùi lá xà cừ ướt vào qua bạt xanh, quán trở thành nơi đẹp nhất mà cậu biết. Đẹp không phải vì kiến trúc, vì ánh sáng thiết kế, vì nhạc nền curated. Đẹp vì có người. Vì Hoàng ngồi bảy phút rồi hai tiếng. Vì ông Tư kể chuyện vợ qua bát canh cải. Vì mẹ phủ khăn cho người lạ ngủ. Vì đèn sáng, và ai đó bước vào, và ai đó ăn cơm nóng, và ai đó về nhà bớt đói, bớt mệt, bớt cô đơn. Quán không đẹp ban ngày. Nhưng quán không cần đẹp ban ngày. Quán chỉ cần đẹp khi có người cần.
Cậu đi vào nhà, thay dép, uống nước. Mẹ ngồi ở bàn bếp gọt khoai, tay thoăn thoắt, vỏ khoai rơi đều vào chậu.
– Bình gas đâu con?
Nhật nhìn mẹ, rồi cười, cười nhẹ, cười vì mình đi mua bình gas mà quên mua bình gas.
– Con quên. Để mai con mua.
Mẹ nhìn cậu, nheo mắt, hỏi bằng mắt không bằng lời. Nhật lắc đầu nhẹ.
– Con đi ngang chỗ cũ. Nhìn một chút. Xong rồi.
Mẹ gật, không hỏi thêm, quay lại gọt khoai. Tiếng dao chạm thớt nhẹ, tiếng vỏ khoai rơi vào chậu nhôm, tiếng chiều trong bếp nhà. Và Nhật ngồi xuống ghế đối diện mẹ, nhặt củ khoai, gọt phụ, tay vụng, vỏ dày, mẹ nhìn tay cậu gọt rồi lắc đầu cười.
– Gọt mỏng thôi con. Phí.
– Vâng.
Hai mẹ con ngồi gọt khoai trong bếp lúc ba giờ chiều, nắng xiên qua cửa sổ, vàng nhạt, mùi khoai tươi, mùi nhà cũ. Và Nhật nghĩ: tòa nhà mười sáu tầng kính sáng lóa kia đẹp. Nhưng bếp nhà này, với mẹ ngồi gọt khoai, với tạp dề xanh bạc treo trên móc, với nồi canh sườn chờ nấu tối, với chiếc radio cũ chờ bật lúc mười giờ đêm, cũng đẹp. Đẹp khác thôi.