Chương 42: Người Vợ Đã Mất
Đêm nay quán vắng.
Vắng kiểu tháng tám sau mưa, kiểu thành phố ướt và mệt, kiểu người ta ở nhà sớm vì đường trơn, vì lạnh, vì mưa tạnh rồi nhưng gió vẫn thổi ẩm qua phố và không ai muốn ra ngoài. Hai bàn trống, bàn ngoài hiên ướt, bàn trong có ông tài xế ngồi uống trà nhanh rồi đi, để lại ba mươi lăm nghìn trên quầy và tiếng xe máy xa dần ngoài đầu hẻm.
Mười một giờ mười lăm. Mẹ rửa bát trong bếp, tiếng nước chảy đều, tiếng sứ chạm sứ nhẹ. Radio FM phát bản nhạc cũ, giọng nam trầm hát bolero, tiếng guitar phím lõm ngân nhẹ qua loa rè. Nhật ngồi sau quầy, lau cốc, xếp đũa, nhìn ra hẻm tối, nhìn ánh đèn sodium vàng nhạt soi lên vỉa hẻm ướt, mưa chiều để lại vũng nước nhỏ phản chiếu ánh đèn, vàng lung linh trên mặt nước tĩnh. Đêm kiểu này, thành phố ngủ sớm, và quán trở thành nơi cuối cùng còn thức.
Mười một giờ hai mươi. Tiếng dép da mòn trên xi măng ướt. Ông Tư bước vào quán, đúng giờ, tờ báo cũ kẹp nách, áo sơ mi trắng dài tay, quần âu sẫm, gọn gàng, chỉnh tề, như mỗi đêm. Ông ngồi bàn quen, bàn sát tường, dưới radio, đặt tờ báo xuống bàn, vuốt phẳng, rồi nhìn lên.
– Canh cải nhé, cháu. Vẫn phần cũ.
Nhật gật, bước vào bếp, xới cơm, múc canh cải thảo nhạt hơn bình thường vì ông huyết áp cao, thịt kho, rau muống. Mang ra, đặt trước mặt ông, đặt thêm cốc trà nóng.
– Vắng quá nhỉ.
– Dạ, mưa chiều nên ít khách ông ạ.
Ông Tư gật, cầm đũa, ăn chậm, nhai kỹ, uống canh từng muỗng nhỏ. Nhật quay lại quầy, tiếp tục lau cốc. Quán yên. Chỉ tiếng radio, tiếng gió, tiếng ông Tư ăn cơm, tiếng mẹ rửa bát nhẹ dần rồi tắt hẳn. Mẹ bước ra, nhìn quán, thấy vắng, gật nhẹ với Nhật rồi nói nhỏ:
– Mẹ lên nghỉ sớm. Lưng đau. Con trông quán nhé.
– Vâng.
Mẹ lên gác, tiếng chân trên cầu thang gỗ nhẹ dần, rồi im. Chỉ còn Nhật và ông Tư. Hai người. Quán bốn bàn, ba bàn trống, một bàn có ông cụ sáu mươi chín tuổi ngồi ăn canh cải một mình dưới ánh đèn sodium vàng nhạt.
Nhật nhận ra: đêm vắng là đêm ông Tư nói nhiều nhất. Những đêm đông, ông ngồi lặng lẽ, đọc báo, ăn canh, nghe radio, rồi đi. Nhưng những đêm chỉ có hai người, ông hay kể, kể chậm, kể như thể lời đang sẵn trong đầu từ lâu chỉ chờ quán vắng đủ để thoát ra.
Ông Tư ăn xong, đẩy bát qua, uống trà, hai tay ôm cốc, mắt nhìn ra hẻm tối qua cửa quán. Gió thổi nhẹ qua bạt xanh, mang mùi lá ướt vào quán, mùi đất ẩm, mùi thành phố sau mưa khi phố chưa kịp khô và đêm chưa kịp sâu.
– Cháu.
– Dạ.
– Ông kể chuyện cháu nghe được không?
Nhật nhìn ông, nhìn đôi mắt sau cặp kính lão, mắt sáng nhưng buồn, buồn không phải vì đau mà vì nhớ, buồn của người đã sống lâu đủ để mất nhiều thứ mà không quen mất.
– Dạ, ông kể đi ạ.
Ông Tư cười, cười nhẹ, cười mỏng, rồi nhìn xuống cốc trà.
– Bà nhà ông mất năm năm rồi. Cháu biết không?
– Cháu không biết ạ.
– Ừ, ông chưa kể ai. Bà mất tháng mười hai, năm năm trước. Phổi. Nằm viện ba tháng. Ông ở viện ba tháng.
Im lặng. Tiếng radio chuyển bài, bài mới chậm hơn, tiếng đàn tranh nhẹ, tiếng nước vỗ bờ trong thu âm cũ. Gió mang mùi nhài từ chậu hoa nhà ai đó trong hẻm, mùi mỏng, mùi bay nhanh, mùi chỉ nghe được khi quán vắng và đêm yên.
Nhật nghe, và không biết nói gì. Cậu hai mươi tám tuổi, cậu mất cha lúc mười một tuổi, cậu biết mất người thân là gì. Nhưng mất vợ sau mấy chục năm sống cùng nhau thì khác, khác vì lâu hơn, sâu hơn, vì khi ai đó ở bên mình mỗi ngày suốt mấy chục năm thì người ta không chỉ là người, người ta là thói quen, là nhịp thở, là cách mình gấp chăn, pha trà, ngồi ăn, nghe radio. Mất người ấy thì mất cả nhịp sống, và phải học lại từ đầu.
– Bà hay nấu canh cải. Mỗi bữa tối. Không phải canh cải gì đặc biệt, chỉ cải thảo, sườn non, nêm muối vừa, nấu chín nhừ. Nhưng ngon. Ngon vì bà nấu. Ngon vì ông ngồi đối diện, bà múc canh cho ông, ông ăn, bà nhìn, hỏi "mặn không," ông nói "vừa," rồi hai người ăn cơm. Mấy chục năm.
Ông Tư ngừng, uống trà, đặt cốc xuống.
– Bà mất rồi, ông nấu canh cải một mình. Cũng cải thảo, cũng sườn, cũng nêm muối. Nhưng không giống. Vị khác. Không phải vì ông nấu dở, ông nấu theo đúng cách bà dạy, đúng muối, đúng sườn, đúng lửa. Nhưng không có bà ngồi đối diện, không có bà hỏi "mặn không," không có ai ăn cùng. Canh vẫn nóng mà bàn lạnh.
Canh vẫn nóng mà bàn lạnh. Ông Tư nói, và câu ấy đọng trong quán, đọng giữa hai cốc trà, đọng giữa tiếng radio và gió đêm. Nhật nghe, và hiểu, và thấy lòng mình nhói nhẹ, nhói vì ông nói bình thường, nói không khóc, nói không run, nói như kể chuyện thời tiết, và chính vì vậy mà đau hơn, vì nỗi buồn đã lâu đến mức trở thành bình thường, đến mức người ta kể mà không cần chuẩn bị, không cần ai an ủi, chỉ cần ai đó ngồi đó và nghe.
– Rồi ông tìm thấy quán bác Lan. Mấy năm trước, ông đi bộ đêm vì không ngủ được, đi qua hẻm này, thấy đèn vàng, thấy canh nóng, thấy ghế nhựa. Ngồi xuống, gọi canh cải. Bác Lan nấu canh cải khác bà, nhạt hơn, ít sườn hơn, nhưng giống ở chỗ: có người múc canh cho mình, có bàn không lạnh.
Ông Tư nhìn Nhật, mắt sau kính lão sáng nhẹ dưới ánh đèn sodium.
– Cháu biết tại sao ông tới đây mỗi đêm không?
Nhật lắc đầu, nhẹ, dù cậu đã đoán, đã biết từ lâu mà chưa bao giờ hỏi.
– Vì canh cải ở đây giống nhất. Không phải giống vị. Giống cái cảm giác có ai đó ngồi cùng mình khi ăn.
Nhật rót thêm trà cho ông, đặt nhẹ trước mặt, hơi nóng bốc lên mỏng, mùi nhài pha mùi lá ướt ngoài cửa quán. Ông Tư cầm cốc, không uống, chỉ giữ, để hơi ấm truyền qua ngón tay.
– Ông nhớ bà nhiều không ạ?
– Mỗi ngày. Không phải nhớ kiểu buồn, cháu ạ. Nhớ kiểu quen. Sáng dậy, ông pha trà hai cốc rồi mới nhớ chỉ cần một. Nấu cơm, ông xới hai bát. Nghe radio, ông quay sang định nói gì đó rồi thấy ghế bên cạnh trống. Nhớ kiểu ấy. Nhớ bằng tay, bằng thói quen, bằng những thứ mình làm tự động mà không nghĩ.
Nhớ bằng tay. Nhật nghe, và nghĩ đến cha. Cậu mất cha lúc mười một tuổi, và bây giờ, mười bảy năm sau, cậu vẫn nhớ bằng tay. Nhớ bằng cách cậu cầm chìa khóa xe máy thì nhớ cha dạy đi xe đạp, bằng cách cậu nhìn đèn đường đêm thì nhớ cha lái xe ban đêm, bằng cách cậu đứng trong bếp quán lúc bốn giờ sáng thì nhớ cha từng về nhà lúc năm giờ, trước khi trời sáng, trước khi Nhật dậy, nhưng đôi khi cậu dậy sớm và thấy cha ngồi ở bàn ăn, ăn cơm nguội, một mình, trong im lặng.
– Bà ông tên gì ạ?
Ông Tư cười, cười ấm, cười của người vừa được hỏi câu mà lâu rồi không ai hỏi.
– Nguyễn Thị Mai. Bà Mai. Người Hà Nội, sinh ở phố Hàng Bông, lớn lên ở Hàng Mã, lấy ông năm hai mươi hai tuổi. Bà đẹp lắm, cháu ạ. Mắt to, tóc dài, cười thì cả mắt cười. Bà dạy văn cấp hai, ba mươi lăm năm.
Nguyễn Thị Mai. Nhật lặng lẽ ghi tên ấy vào trí nhớ, ghi cùng với tên Hoàng, tên Phúc, tên Duy, tên Vy, tên tất cả những người đến quán. Chỉ có bà Mai không bao giờ đến, nhưng mỗi đêm ông Tư mang bà theo, trong bát canh cải, trong câu chuyện cũ, trong cách ông ngồi lặng lẽ dưới radio nghe nhạc mà đầu hơi nghiêng sang trái, nghiêng về phía cái ghế trống bên cạnh.
Ông uống trà, đặt cốc xuống, vuốt tờ báo trên bàn, vuốt phẳng, chậm, tay vuốt như vuốt tóc ai đó.
– Bà có thói quen: mỗi tối trước khi ngủ, bà đọc một trang sách cho ông nghe. Một trang thôi. Không phải sách gì hay, đôi khi truyện ngắn, đôi khi thơ, đôi khi mấy dòng trong báo cũ. Bà đọc, ông nghe, rồi cả hai ngủ. Mấy chục năm.
Giọng ông trầm, nhẹ, giọng người kể chuyện cũ cho người trẻ nghe, giọng không buồn mà ấm, ấm vì nhớ, vì được nói ra, vì có ai đó ngồi đó và nghe. Gió tháng tám lùa qua cửa quán, mang theo mùi lá ướt và mùi xi măng nguội, mùi đêm quen thuộc mà Nhật đã ngửi hàng chục đêm nhưng đêm nay ngửi thấy khác, thấy sâu hơn, vì đêm nay cậu đang nghe chuyện tình yêu, chuyện mất mát, chuyện một ông cụ sáu mươi chín tuổi ăn canh cải mỗi đêm trong quán cơm khuya vì đó là cách ông gặp lại bà.
Mỗi tối ông vẫn gặp bà, qua bát canh. Cậu hiểu rồi. Ông Tư không đến quán vì đói. Ông đến vì nhớ. Vì canh cải ở đây giống nhất, và khi húp muỗng canh nóng trong quán nhỏ dưới ánh đèn vàng, ông không phải ăn một mình, vì có bác Lan ở bếp, có Nhật ở quầy, có radio phát nhạc cũ, có gió, có đèn, có tiếng người. Và đó là cách ông sống sau khi mất bà: không phải quên, mà là tìm chỗ để nhớ mà không cô đơn.
– Ông.
– Ừ.
– Cháu xin lỗi vì bà. Cháu không biết nói gì hơn.
Ông Tư cười, cười rộng hơn lúc nãy, cười hóm hỉnh nhẹ, cười của ông cụ Hà Nội cũ biết cách cười dù buồn.
– Cháu đừng buồn. Ông vui mà. Mỗi tối ông vẫn gặp bà. Qua bát canh.
Mười hai giờ rưỡi. Ông Tư đứng dậy, gấp tờ báo, kẹp nách, đặt tiền trên bàn, đúng số, không thừa không thiếu, như mỗi đêm. Ông bước ra cửa, dừng lại ở bậc cửa, hít nhẹ gió đêm, rồi quay lại nhìn Nhật.
– Cháu Nhật.
– Dạ.
– Quán này giữ cho ông cái gì cháu biết không? Không phải cơm. Cơm ông tự nấu được. Quán giữ cho ông tiếng người. Ở nhà, ông nấu cơm, bật radio, ngồi ăn. Nhưng radio nói mà không ai nghe cùng. Ở đây, radio nói, bác Lan rửa bát, cháu lau bàn, có ai đó ngồi bàn bên cạnh. Ông không cần nói chuyện với họ. Chỉ cần biết họ ở đó.
Ông gật đầu chào, rồi bước ra hẻm, dép da mòn trên xi măng ướt, bước đều, bước chậm, bước người đã đi đoạn đường này hàng trăm đêm. Nhật đứng ở cửa quán nhìn theo, nhìn bóng ông mờ dần trong hẻm tối, nhìn ánh đèn sodium vàng nhạt soi lên lưng ông, lưng thẳng dù sáu mươi chín tuổi, lưng người lính cũ (cậu đoán, vì ông chưa bao giờ kể, nhưng lưng ông thẳng kiểu ấy), lưng người đi một mình trong đêm Hà Nội về nhà trống, và sáng mai sẽ pha trà hai cốc rồi nhớ ra chỉ cần một.
Nhật đứng đó, và nghĩ: có những người ăn cơm khuya vì đói. Có những người ăn cơm khuya vì mệt. Có những người ăn cơm khuya vì không có chỗ nào khác. Và có ông Tư, ăn cơm khuya vì nhớ người đã đi. Vì canh cải ở đây giống nhất. Vì quán này giữ cho ông tiếng người. Vì đêm nào cũng mười một giờ hai mươi, đêm nào cũng bát canh cải, đêm nào cũng phần cũ, đêm nào cũng giống nhau, và chính sự giống nhau ấy giữ cho ông sống, vì khi mọi thứ khác đã thay đổi, khi bà đã đi, khi nhà trống, khi con xa, thì ít nhất ở quán này, mỗi đêm, canh vẫn nóng và bàn không lạnh.
Cậu quay vào, rửa bát ông Tư, rửa chậm, rửa kỹ, cái bát ông ăn canh cải mỗi đêm. Nước ấm, bọt xà phòng, tiếng sứ quen thuộc. Cậu úp bát lên giá, lau quầy, nhìn cái ghế ông Tư ngồi, cái ghế sát tường dưới radio. Rồi cậu nhìn radio cũ trên kệ, vỏ nhựa ngả vàng, ăng-ten bẻ cong, loa rè nốt cao, và nghĩ: ngày nào đó cậu sẽ sửa lại radio này. Sửa cho loa hết rè, cho ăng-ten thẳng, cho ông Tư nghe nhạc cũ mà không bị nhiễu. Không phải sửa vì radio cũ. Mà sửa vì ông cụ sáu mươi chín tuổi mỗi đêm ngồi dưới radio nghe nhạc và nhớ vợ, và ông xứng đáng được nghe rõ.