Những Người Ăn Tối Sau 10 Giờ
Chương 76: Mùa Đông Tới
Chương 76

Mùa Đông Tới

Gió bấc thổi vào quán lúc mười giờ mười lăm.

Không phải gió tháng mười lơ lửng giữa hai mùa, mà là gió tháng mười một, gió có lạnh, có buốt nhẹ ở đầu ngón tay, gió luồn qua khe bạt xanh sờn và rơi vào quán như một vị khách không mời. Đèn sodium vàng vẫn sáng, bốn bàn nhựa vẫn bày, nhưng hơi nước từ nồi cháo bốc dày hơn bình thường, dày kiểu tháng đông, kiểu không khí lạnh nén hơi nóng xuống thấp và giữ chúng lại gần mặt người.

Mùa đông tới rồi.

Nhật đứng ngoài hiên, tay khoanh trước ngực. Hẻm tối, cây bàng trơ cành, lá rụng hết từ tuần trước, chỉ còn thân gỗ đen ướt và vài chiếc lá cuối cùng bám trên vỉa hè ẩm. Trời không mưa nhưng ẩm, ẩm kiểu Hà Nội tháng mười một, không khí nặng, quần áo phơi mãi không khô, tường nhà rịn nước, xi măng trước quán sẫm màu hơn. Cậu hít vào, lạnh, mũi buốt. Thở ra, hơi trắng nhạt, tan ngay.

Mẹ không nấu canh sườn tối nay. Mẹ nấu cháo.

Nồi cháo lớn, gạo tấm ninh nhừ, xương hầm từ bốn giờ chiều, hành phi vàng rắc trên mặt, mùi gừng tươi đập dập thả trong nồi. Cháo mùa đông. Mẹ nấu cháo khi trời lạnh, cậu nhớ điều này từ tháng trước, hôm đầu tiên nhiệt độ xuống dưới mười tám, mẹ bỏ nồi canh, bắc nồi cháo, và nói: "Lạnh thì ăn cháo, con. Canh nóng cũng được nhưng cháo ấm bụng lâu hơn."

Mẹ biết mọi thứ về cái lạnh. Mẹ biết bao nhiêu độ thì cần cháo thay canh, bao nhiêu độ thì cần thêm gừng, bao nhiêu độ thì người ta bước vào quán không phải vì đói mà vì cần hơi ấm. Hai mươi bốn năm mở quán khuya, mẹ qua đủ mùa đông Hà Nội, đủ gió bấc, đủ mưa phùn, đủ đêm lạnh mà chỉ có bếp gas và nồi cháo nóng giữ cho mọi thứ không đóng băng.

Chiều nay, trước khi mở quán, cậu đi bộ ra chợ Bạch Mai.

Không phải mua rau hay thịt, mẹ đã đi chợ sáng. Cậu đi mua áo khoác. Đi dọc dãy hàng thùng, lục qua mấy thúng quần áo cũ chất đống trên bạt nhựa. Áo khoác gió, áo phao, áo len, đủ loại, đủ màu, nhàu nhĩ, mùi bột giặt rẻ pha mùi vải cũ. Cậu chọn bốn cái: một áo phao xanh đậm cỡ lớn, một áo khoác gió xám, một áo len đỏ sờn cổ, và một áo phao đen mỏng đã bạc ở khóa kéo. Bốn cái, hai trăm nghìn. Cậu trả tiền, gấp gọn vào túi ni lông.

Về quán, cậu treo bốn cái áo lên dây phơi ngoài hiên, dây phơi mẹ hay dùng hong tạp dề. Bốn cái áo treo lủng lẳng, gió thổi tay áo đung đưa, trông kiểu có bốn người vô hình đứng trước quán mà chỉ thấy áo.

Mẹ nhìn ra.

— Áo cho ai?

— Cho ai cần. Trời lạnh. Khách nào lạnh quá thì lấy mặc.

Mẹ nhìn bốn cái áo. Không nói gì. Rồi gật, quay vào bếp. Nhưng cậu thấy mẹ mỉm cười, cười kiểu mẹ cười khi canh vừa vị, khi con trai làm đúng mà không cần ai dạy.

Cậu không biết mẹ có từng làm điều này không, treo áo cho khách. Có thể có, có thể không. Nhưng hôm nay cậu làm vì cậu nhớ đêm ấy, đêm shipper bị cướp điện thoại, cậu bé hai mươi tuổi ngồi run trong quán, áo mỏng, vai gầy, tay xước. Mẹ cho ăn, bôi thuốc, nhưng không có áo cho. Hôm nay có.

Mười giờ bốn mươi. Ông Tư đến.

Không phải đúng mười một giờ hai mươi như mọi khi, sớm hơn bốn mươi phút. Ông mặc áo bông cũ, khăn quấn cổ, mũ len kéo sát tai. Dép da vẫn đôi dép cũ nhưng hôm nay ông mang thêm tất, tất len sẫm màu, chân bước chậm hơn trên xi măng ẩm.

— Cháu chào ông.

— Lạnh quá, ông ra sớm. Ở nhà lạnh, ra đây ngồi cho ấm.

Ông ngồi vào bàn quen, bàn sát tường, cạnh radio. Nhật bật radio, tiếng nhạc phát nhỏ, một bản bolero cũ, giọng nam trầm, lẫn tiếng rè quen thuộc ở nốt cao. Ông Tư gõ ngón tay theo nhịp, chậm, đều, kiểu người nghe nhạc không phải để nghe mà để có tiếng gì đó bên cạnh.

— Cháo xương hôm nay, ông ơi. Mẹ cháu nấu.

— Cháo à? Được. Lạnh thế này cháo ngon hơn.

Cậu múc cháo, bát sứ trắng có viền xanh, cháo đặc, hành phi vàng, vài lát gừng nổi trên mặt. Hơi nước bốc lên, mùi gạo tấm pha mùi xương hầm, mùi gừng cay nhẹ. Ông Tư húp chậm, mắt nhíp lại, kiểu người già khi ăn thứ gì nóng vào ngày lạnh, kiểu mãn nguyện mà không cần nói.

Mười một giờ. Chú Bình đến.

Cậu nhận ra chú gầy hơn tháng trước. Áo khoác rộng hơn, cổ áo lệch, tay chú nắm tay lái xe run nhẹ khi bước vào. Chú cười, cười rộng như mọi khi, nhưng hơi thở hổn hển, kiểu người vừa leo cầu thang mà thực ra chỉ đi bộ từ đầu hẻm vào.

Cậu nhìn tay chú. Run. Không phải run vì lạnh, vì lạnh thì run đều. Tay chú run kiểu khác, run ở ngón, run khi nắm, run rồi ngừng rồi run lại. Cậu đã thấy kiểu run này nhiều lần, mỗi lần chú mệt, mỗi lần chú ngồi lâu, mỗi lần chú uống trà mà tay phải nắm hai tay cho khỏi đổ.

— Chú ơi, lạnh vậy mà chú chạy xe à?

— Chạy chứ, cháu. Đêm lạnh người ta hay gọi xe hơn, cuốc ngắn thôi, đi chợ đi viện đi thăm con cháu. Lạnh mà ngồi nhà thì tiền đâu mua sữa cho thằng bé.

Chú ngồi vào bàn gần bếp, vị trí quen, nơi hơi nóng từ bếp gas tỏa ra gần nhất. Nhật rót trà nóng, đặt trước mặt chú. Chú nắm hai tay quanh cốc, giữ, hơi nóng xông lên mặt, mắt chú nhắm lại một giây rồi mở, cười.

— Trà mẹ cháu ngon. Uống vào ấm cả bụng.

Cậu muốn hỏi. Muốn hỏi chú có ổn không, tay run vậy có sao không, gầy vậy có ăn đủ không. Nhưng cậu không hỏi, vì cậu biết chú sẽ cười, sẽ nói "ổn, ổn, lo gì", sẽ kể chuyện cuốc xe vui, sẽ giấu cái gì đó đằng sau nụ cười rộng ấy. Chú Bình giấu giống mẹ giấu, giấu bằng cách cho đi, cho nụ cười, cho câu chuyện, và giữ lại phần nặng cho mình.

Mười một giờ rưỡi. Quán có ba người: ông Tư, chú Bình, và một anh công nhân vào muộn, áo bảo hộ cam, mặt dính bụi, gọi cháo thêm trứng. Ba người ngồi ba bàn khác nhau, nhưng trong cái lạnh tháng mười một, ba cái bàn nhựa ấy gần nhau hơn bình thường. Không phải vì ai kê lại, mà vì không gian co lại khi lạnh, vì hơi thở người này chạm đến người kia, vì tiếng radio nhỏ mà ai cũng nghe thấy, vì mùi cháo xương ấm cả hẻm.

Gió bấc thổi mạnh hơn. Tấm bạt xanh rung, mép bạt phần phật. Cậu buộc lại dây, kéo bạt xuống thấp hơn, che thêm một góc. Lạnh luồn từ dưới ghế lên, từ nền xi măng, từ khe tường. Mẹ trong bếp mang ra hai cái ghế nhựa xếp thêm, đặt gần bếp gas hơn.

— Ngồi gần đây cho ấm.

Ông Tư đứng dậy, xách bát cháo, di chuyển sang bàn gần bếp. Chú Bình nhích ghế qua, giờ hai ông ngồi cùng bàn. Anh công nhân ngại, ngồi yên, nhưng mẹ bưng bát cháo thêm trứng đến bàn gần bếp, đặt xuống, nói: "Ngồi đây cho ấm, con." Anh công nhân đứng dậy, ngồi qua.

Ba người, một bàn, gần bếp. Hơi nóng từ bếp gas hắt ra, mùi cháo, mùi gừng, mùi than hồng nhỏ mẹ đốt trong cái lò đất cũ mà cậu không biết mẹ lấy ở đâu. Lò đất nhỏ, than hồng rực, đặt dưới gầm bàn, ấm chân.

— Bác Lan có cái lò này từ bao giờ?

Ông Tư nhìn lò đất, mắt sáng.

— Hà Nội ngày xưa nhà nào cũng có một cái. Đông về, đốt than, cả nhà ngồi quanh. Bây giờ ai còn dùng đâu.

Cậu nhìn cái lò đất. Nhỏ, tròn, đất nung đỏ sẫm, nứt vài vết dọc thân nhưng vẫn chắc. Cậu không biết mẹ giữ cái lò này bao lâu, mười năm hay hai mươi năm, giữ ở góc nào đó trong bếp mà cậu không để ý, chỉ mang ra khi đông về. Mẹ giữ nhiều thứ như vậy, giữ kiểu người không vứt, không vì tiếc mà vì biết đâu có lúc cần, và lúc cần là lúc trời lạnh mà quán không có điều hòa, chỉ có bếp gas và lò than và tay mẹ múc cháo.

Mười hai giờ. Phúc nhắn: "Tối nay mình ở nhà, lạnh quá. Mai ghé." Hoàng không đến, trực đêm. Duy vắng từ tuần trước, cậu không biết Duy đi diễn đâu. Vy gửi tin nhắn từ Đà Nẵng: "Đà Nẵng cũng lạnh rồi anh. Anh nhớ mặc ấm."

Khách ít hơn mọi đêm. Nhưng ai đến cũng ngồi lâu hơn.

Ông Tư ngồi đến mười hai giờ bốn mươi lăm, lâu hơn bình thường hai mươi lăm phút. Chú Bình ngồi đến một giờ, lâu hơn bốn mươi lăm phút. Anh công nhân ăn xong từ lâu nhưng ngồi uống trà thêm ba mươi phút rồi mới đi, gật đầu cảm ơn, miệng nói: "Ấm quá, bác." Không ai vội. Không ai muốn ra khỏi quán, ra khỏi vòng ấm của bếp gas và lò than và mùi cháo xương. Ngoài kia gió bấc, hẻm tối, vỉa hè lạnh buốt. Trong đây, quán nhỏ, bốn bàn nhựa, nhưng đêm nay quán giống một mái nhà hơn bao giờ hết.

Mùa hè, quán là nơi dừng chân. Mùa thu, quán là nơi nghỉ. Mùa đông, quán là nhà.

Không phải vì quán khác đi. Quán vẫn bốn bàn, vẫn bạt xanh, vẫn đèn sodium, vẫn radio rè. Quán khác vì lạnh khiến người ta cần nhau hơn, khiến ba người ngồi ba bàn dời vào chung một bàn, khiến ai cũng ngồi lâu thêm mười phút, hai mươi phút, nửa tiếng. Lạnh không phải kẻ thù của quán. Lạnh là thứ đẩy người ta vào gần nhau, và quán là nơi giữ cái gần ấy lại.

Một giờ mười lăm. Quán trống. Cậu dọn bát, lau bàn. Mẹ rửa nồi, tiếng nước chảy đều trong bếp. Radio vẫn phát, nhỏ, bản nhạc trữ tình cũ, giọng nữ, tiếng đàn tranh. Cậu bưng lò than ra ngoài, than đã tàn, chỉ còn lớp tro xám ấm. Gió bấc thổi tro bay nhẹ, lẫn vào bóng tối.

Cậu nhìn bốn cái áo khoác treo trên dây phơi. Hôm nay chưa ai lấy. Có thể mai, có thể tuần sau, có thể không ai lấy. Nhưng áo ở đó, treo giữa gió, sẵn sàng cho ai cần, giống phần cơm mẹ luôn nấu dư, giống đèn mẹ luôn bật, giống quán mẹ luôn mở.

Giống cách mẹ yêu. Không hỏi ai cần, không chờ ai xin. Chỉ để sẵn, và đợi.

Cậu vào bếp. Mẹ đang múc cháo vào hai bát nhỏ, cháo cuối nồi, đặc hơn, ngon hơn, phần cuối bao giờ cũng ngon vì gạo nở hết, xương tan hết, vị thấm hết. Hai bát cháo, hai đôi đũa, hành phi, gừng thái sợi. Bữa ăn bốn giờ sáng, nhưng hôm nay mẹ ăn sớm hơn, một giờ rưỡi, vì lạnh, vì đêm vắng, vì mẹ muốn ăn cùng con trai khi cháo còn nóng nhất.

— Ăn đi con. Lạnh rồi.

Cậu ngồi xuống. Húp cháo. Nóng, ngọt thanh, mùi gừng ấm từ bụng lan ra ngực, ra tay, ra đầu ngón tay lạnh buốt. Mẹ ngồi đối diện, húp chậm, mắt nheo, kiểu mẹ húp cháo hai mươi bốn năm nay, kiểu người ăn quen mà vẫn thấy ngon vì nấu bằng tay mình.

Gió bấc thổi ngoài hẻm, thổi qua cửa bếp, lạnh nhẹ ở cổ. Nhưng trong bếp ấm, ấm vì bếp gas vừa tắt mà hơi nóng còn, ấm vì hai bát cháo bốc hơi, ấm vì mẹ ngồi đó.

Mùa đông đầu tiên của cậu ở quán. Sáu tháng trước cậu về đây lúc tháng sáu, nắng, nóng, quạt máy quay vù vù, mồ hôi ướt tạp dề. Bây giờ tháng mười một, gió bấc, cháo xương, lò than, áo khoác cũ treo ngoài hiên. Cậu đã qua một mùa hè, một mùa thu, và bây giờ đang bước vào mùa đông đầu tiên. Mùa đông mà cậu biết mình sẽ ở đây, biết chắc, biết kiểu người đã chọn rồi mà không cần nghĩ lại.

Quán nhỏ, ấm, giữa đêm đông Hà Nội. Gió bấc thổi, nhưng đèn vàng vẫn sáng.

Ch.76/81
2.170 từ