Những Người Ăn Tối Sau 10 Giờ
Chương 60: Phần Cơm Lúc 2:17
Chương 60

Phần Cơm Lúc 2:17

Đêm nay bà đến sớm.

Nhật nghe tiếng dép mỏng trên nền xi măng lúc một giờ bốn mươi ba, sớm hơn ba mươi bốn phút so với mọi đêm, sớm hơn bất kỳ đêm nào kể từ khi cậu bắt đầu phụ quán. Cậu đang rửa nồi canh trong bếp, tay ướt, mùi xương sườn ninh nhừ vương trên ngón, và khi nghe tiếng bước chân ấy cậu biết ngay là bà, vì không ai đi dép mỏng qua hẻm tối lúc gần hai giờ sáng bằng bước chân nhẹ đến vậy, nhẹ như sợ đánh thức ai.

Nhật lau tay vào tạp dề, bước ra. Bà đứng ở bàn gần cửa, túi vải trên vai, áo khoác mỏng quen, tóc buộc thấp quen, nhưng mắt bà khác. Mắt bà tìm kiếm. Bà nhìn mặt bàn, nhìn ghế, nhìn quanh sàn quán, mắt quét nhanh kiểu người mất thứ gì đó quý, tìm bằng mắt trước khi hỏi bằng miệng.

– Bác.

Bà ngẩng lên, nhìn Nhật, và cậu thấy trong mắt bà thứ gì đó mà trước đây cậu chưa từng thấy: lo. Không phải lo mệt, không phải lo kiểu người quen mỏi, mà lo thật sự, lo kiểu mất thứ không thể thay.

Bà đến sớm vì tấm ảnh. Cậu biết. Bà mở túi ở nhà, hay trên đường, hay ở bệnh viện, và không thấy. Không thấy tấm ảnh bà mang mỗi đêm, tấm ảnh hai mươi hai năm, tấm ảnh viết bằng mực xanh "Anh và em." Bà lần lại đường mình đi, nhớ ra quán, nhớ ra lúc kéo khóa túi, nhớ ra tiếng gì đó rơi nhẹ trên mặt bàn gỗ mà bà không để ý. Và bà đến sớm ba mươi bốn phút, không phải để mua cơm, mà để tìm.

– Bác đợi em một chút.

Nhật vào bếp, lấy tấm ảnh trên kệ. Tấm ảnh nằm giữa cây nến hồng cháy dở và phím guitar trắng ngà, giấy ố vàng, góc hơi quăn, ấm tay. Cậu cầm nhẹ, bước ra, đặt trên bàn trước mặt bà.

Bà nhìn xuống. Và đứng yên.

Tay bà chạm vào tấm ảnh, chạm nhẹ, chạm bằng đầu ngón tay, kiểu người chạm vào thứ mình tưởng đã mất. Bà lật ảnh, nhìn mặt sau, nhìn dòng chữ mực xanh, rồi lật lại, nhìn hai người trong ảnh. Mắt bà dừng ở đó, ở khuôn mặt người đàn ông cười rộng dưới giàn hoa giấy đỏ, ở bàn tay ông quàng qua vai bà, ở ánh nắng Hà Nội hai mươi hai năm trước trên giấy ố vàng.

Bà không nói. Một phút. Hai phút. Nhật đứng im, không hỏi, không giục, chỉ đứng bên bàn và đợi, đợi kiểu mẹ đợi khách khóc xong, kiểu quán đợi người ta sẵn sàng, không vội.

Rồi bà nhấc tấm ảnh lên, đưa vào ngực, ấp nhẹ, ấp kiểu ôm thứ gì đó quý hơn mọi thứ trong túi, quý hơn tiền, quý hơn ví, quý hơn bất cứ gì bà mang theo mỗi đêm.

– Cảm ơn em.

Giọng bà run, run nhẹ, run kiểu giọng người nhẹ suốt bao nhiêu đêm bỗng nặng thêm một chút, nặng vì nhẹ nhõm, vì tìm được, vì không mất.

Nhật muốn hỏi. Muốn hỏi từ đêm đầu tiên, từ đêm mẹ nói "bác ấy hay mua lắm, tối nào cũng khoảng giờ này." Muốn hỏi từ đêm cậu nhìn bà rẽ trái ở đầu hẻm về phía bệnh viện. Muốn hỏi tấm ảnh là ai, người đàn ông cười rộng là ai, phần cơm mang đi mỗi đêm là cho ai. Nhưng mẹ dạy cậu bằng hai mươi năm đứng bếp: không hỏi. Quán không hỏi. Quán chỉ nấu, chỉ gói, chỉ đưa. Ai cần thì đến, ai đau thì ngồi, ai khóc thì để khóc, không hỏi tại sao.

Nhưng đêm nay cậu hỏi. Hỏi vì tấm ảnh, vì tay bà run, vì bà đến sớm ba mươi bốn phút, vì bà ấp ảnh vào ngực kiểu ấp người mình yêu. Hỏi vì cậu đã giữ câu hỏi này bao nhiêu đêm, giữ kiểu bà giữ ảnh, giữ vì không thể không giữ.

– Bác.

Bà nhìn lên.

– Bác... mang cơm cho ai vậy?

Giọng Nhật nhẹ, nhẹ nhất có thể, nhẹ kiểu hỏi mà không đòi đáp, kiểu hỏi mà nếu bà không muốn trả lời thì cậu sẽ gật, sẽ gói cơm, sẽ để bà đi.

Bà nhìn Nhật. Nhìn lâu, nhìn kiểu người cân nhắc, kiểu người giữ thứ gì đó trong bụng bao nhiêu năm và bỗng có ai hỏi. Mắt bà không né, không giấu, chỉ mỏi, mỏi kiểu quen rồi, và buồn, buồn kiểu nước lặng.

Bà không trả lời.

Bà chỉ nhìn Nhật, rồi nói, nhẹ:

– Cảm ơn em. Mỗi đêm.

Rồi bà cầm tấm ảnh, nhét cẩn thận vào túi vải, kéo khóa chậm hơn mọi khi, kéo kiểu người không muốn để rơi lần nữa. Bà gật đầu, nhận túi cơm Nhật đã gói sẵn từ lúc nào, quay đi, bước ra hẻm, rẽ trái.

Về phía bệnh viện.

Và Nhật đi theo.

Cậu không biết tại sao mình đi. Không tính trước, không nghĩ, chỉ bước, bước ra cửa quán, bước vào hẻm tối, rẽ trái theo bà. Cách hai mươi mét, đủ xa để bà không nghe tiếng dép cậu, đủ gần để cậu vẫn thấy bóng bà dưới ánh đèn đường vàng đục, bóng nhỏ, vai hẹp, túi vải trên vai phải, túi cơm trên tay trái, bước đều, bước quen, bước kiểu người đi đường này mỗi đêm, bước không cần nhìn, không cần đèn, vì chân đã nhớ từng ổ gà, từng gốc cây, từng khúc quanh.

Hẻm nhỏ dẫn ra đường lớn. Qua tiệm tạp hóa đóng cửa, qua hàng phở sáng chưa bật đèn, qua cây bàng già lá rụng đầy gốc. Gió tháng chín mát, mang theo mùi thuốc sát trùng mỗi lúc một rõ khi bà rẽ vào lối nhỏ dẫn sang cổng phụ bệnh viện. Bà đi nhanh hơn ở đoạn này, bước nhanh hơn kiểu người sắp tới nơi, kiểu người biết ai đó đang đợi dù người đó không biết đợi.

Cổng phụ bệnh viện mở hé. Bà lách qua, gật đầu với bác bảo vệ đêm, bác bảo vệ gật lại kiểu gật với người quen, không hỏi, không giữ, vì đêm nào bà cũng qua cổng này, đêm nào bác cũng gật, đêm nào cũng như đêm nào.

Nhật dừng ở ngoài cổng, đứng trong bóng tối cây bàng cổng phụ. Nhìn bà đi qua sân bệnh viện, bóng bà nhỏ giữa sân xi măng trắng dưới đèn neon, bước nhanh, rẽ phải vào tòa nhà phía đông, lên cầu thang ngoài trời.

Cậu đã biết đủ rồi. Bà vào bệnh viện, mang cơm, mỗi đêm, hai giờ mười bảy. Cậu đã suy ra từ đêm qua, từ tấm ảnh, từ tay bà run, từ bao nhiêu mảnh ghép. Cậu không cần đi thêm. Nhưng chân cậu vẫn bước, bước qua cổng, bước qua sân, bước theo bà lên cầu thang, cách một tầng, nhẹ, nhẹ kiểu không muốn xâm phạm nhưng không thể dừng lại.

Tầng ba. Hành lang dài, đèn neon trắng nhợt, mùi thuốc sát trùng đặc hơn, mùi mà Nhật quen từ đêm mang canh cho ông Tư. Nhưng đây không phải khoa nội. Đây là khoa chăm sóc đặc biệt, bảng ghi trên tường chữ xanh trên nền trắng, hành lang yên hơn các tầng khác, yên kiểu không có tiếng ho, không có tiếng gọi y tá, chỉ có tiếng máy, tiếng bíp nhẹ đều đặn từ sau các cánh cửa đóng.

Bà rẽ vào phòng cuối hành lang. Cửa kính mờ, nhưng có ô kính nhỏ trong suốt ở ngang tầm mắt. Bà mở cửa, bước vào, đóng lại.

Nhật đứng ở hành lang, cách phòng mười bước. Tim đập nhanh, đập kiểu người sắp thấy thứ gì đó mà mình vừa muốn vừa sợ thấy. Cậu bước đến, nhẹ, đứng bên cạnh ô kính, nhìn vào.

Phòng nhỏ. Một giường. Một người. Đèn đầu giường vàng nhạt, ánh sáng đủ để thấy nhưng không đủ để chói. Máy thở kêu nhè nhẹ, đều đặn, tiếng bíp của màn hình theo dõi nhịp tim nhấp nháy xanh lá trong góc phòng.

Người đàn ông nằm trên giường. Nằm ngửa, mắt nhắm, mặt gầy, da vàng nhạt, tay đặt dọc thân mình trên chăn trắng. Ống thở trong mũi, dây truyền dịch trên mu bàn tay phải. Tóc bạc, thưa, chải gọn về phía sau. Gò má cao, xương hàm rõ dưới da mỏng. Người đàn ông này từng có vai rộng, từng có lưng thẳng, từng cười rộng dưới giàn hoa giấy đỏ trong nắng Hà Nội hai mươi hai năm trước.

Nhật nhìn, và hiểu. Hiểu hết. Hiểu bằng mắt, bằng tim, bằng thứ hiểu không cần ai kể.

Bà ngồi xuống ghế nhựa trắng bên giường. Đặt túi vải xuống sàn. Mở túi cơm, lấy hộp ra, mở nắp. Hơi nóng bốc lên, mùi canh sườn, mùi cơm trắng, mùi rau muống xào tỏi, mùi bếp mẹ Nhật nấu, bay trong phòng bệnh mùi thuốc sát trùng. Bà lấy thìa nhỏ, múc cơm, trộn chút canh cho mềm, rồi đưa lên miệng ông.

Ông không mở mắt. Không nuốt. Miệng ông hé nhẹ, nhưng cơm rơi xuống cằm, bà lau bằng khăn vải, nhẹ, nhẹ kiểu lau mặt trẻ con, rồi múc lại, đưa lại, kiên nhẫn, chậm, kiểu người đã làm việc này mỗi đêm, mỗi đêm, bao nhiêu đêm Nhật không đếm được.

Bà biết ông không ăn được. Nhật nhìn và biết: bà biết. Bà biết từ lâu, biết từ đêm đầu tiên ông không nuốt, biết từ ngày bác sĩ nói không thể, biết bằng đôi tay đã đút cơm rơi hàng nghìn lần. Nhưng bà vẫn mang. Vẫn gói cơm, vẫn đi bộ từ đâu đó đến quán mẹ lúc hai giờ mười bảy, vẫn "một phần mang đi," vẫn rẽ trái, vẫn qua cổng phụ, vẫn lên tầng ba, vẫn ngồi xuống, vẫn mở hộp, vẫn múc, vẫn đưa lên miệng ông. Mỗi đêm.

Vì đây là bữa tối. Bữa tối của hai người. Bữa mà bà không chịu để trống dù ông không biết bà đang ở đó, không biết cơm nóng hay nguội, không biết canh sườn hay canh cải, không biết đêm hay ngày. Bà mang cơm vì mang cơm là cách bà nói "anh ơi, em vẫn ở đây," nói mỗi đêm, nói bằng thìa cơm, bằng khăn lau, bằng bàn tay run vì kiệt nhưng không bao giờ ngừng. Hai giờ mười bảy không phải giờ bà chọn. Đó là giờ bà tan ca, giờ bà xong việc ở đâu đó, giờ duy nhất bà có thể ngồi xuống bên ông và giả vờ rằng đây là bàn ăn, là nhà, là giàn hoa giấy đỏ năm hai nghìn không trăm lẻ bốn.

Bà đút cơm, lau, đút lại. Cơm rơi, bà múc thêm. Canh sườn bà húp một ngụm, rồi đưa thìa lên môi ông, để canh chạm môi, để mùi canh nóng lên mũi ông, dù ông không thở qua mũi, dù mùi canh sẽ tan trong mùi thuốc. Bà làm kiểu người không cần kết quả, chỉ cần hành động, chỉ cần ở đây, chỉ cần ngồi bên cạnh ông mỗi đêm lúc hai giờ sáng và nói bằng thìa cơm rằng em vẫn yêu anh, em vẫn nhớ anh, em vẫn ở đây.

Rồi bà đặt thìa xuống. Đậy hộp cơm. Lấy tấm ảnh từ túi vải, đặt lên ngực ông, nhẹ, đặt kiểu đặt bông hoa lên mộ, kiểu đặt thứ quý lên nơi quý nhất. Tấm ảnh hai mươi hai năm, giấy ố vàng, mực xanh phai, nằm trên ngực ông, nằm trên chăn trắng bệnh viện, giàn hoa giấy đỏ trong ảnh tương phản với ánh neon nhợt.

Bà cúi xuống, nói gì đó bên tai ông, nhẹ, nhẹ đến mức Nhật không nghe được qua cửa kính, chỉ thấy môi bà mấp máy, thấy tay bà vuốt tóc ông nhẹ, vuốt kiểu vợ vuốt tóc chồng trước khi ngủ.

Nhật lùi lại. Lùi một bước, hai bước, rồi quay đi. Bước nhẹ trên hành lang đèn neon, xuống cầu thang, qua sân bệnh viện, qua cổng phụ, qua bác bảo vệ gật đầu, ra đường, rẽ phải, về hẻm, về quán.

Cậu không khóc. Nhưng mắt cậu nóng, nóng kiểu nước sắp tràn, nóng kiểu người vừa nhìn thấy thứ gì đó quá lớn cho một đêm, cho một quán cơm khuya, cho một cậu thanh niên hai mươi tám tuổi đứng ngoài hành lang bệnh viện lúc gần ba giờ sáng.

Cậu nghĩ về mẹ. Mẹ nấu cơm cho cha mỗi tối trước khi cha đi lái xe đêm, và khi cha không về nữa, mẹ mở quán, nấu cơm cho người lạ, giữ đèn sáng suốt đêm. Bà mang cơm cho chồng mỗi đêm, dù chồng không ăn được, vì mang cơm là cách bà giữ chồng gần, giữ bữa tối, giữ cái gì đó bình thường giữa thứ không bình thường. Mẹ và bà, hai người phụ nữ, hai bữa cơm, hai cách yêu người đàn ông đã mất hoặc sắp mất, yêu bằng cơm, bằng bếp, bằng đèn sáng, bằng việc thức xuyên đêm không phải vì mình.

Nhật về đến quán. Đèn sodium vẫn sáng, hẻm vẫn tối, bạt quán vẫn kéo, bếp vẫn ấm. Cậu ngồi xuống ghế nhựa bên bàn gần cửa, bàn mà bà hay đứng, mặt bàn mà bà hay vuốt nhẹ, và nhìn ra hẻm.

Hai giờ bốn mươi bảy sáng. Bà đang ngồi bên giường chồng, tầng ba, khoa chăm sóc đặc biệt, cơm nguội trong hộp nhựa, ảnh cũ trên ngực ông, đèn đầu giường vàng nhạt. Bà sẽ ngồi đến ba giờ, có lẽ ba rưỡi, rồi đứng dậy, gấp khăn, cất ảnh vào túi, đậy hộp cơm, nói thêm câu gì đó bên tai ông, rồi đi. Và mai đêm, hai giờ mười bảy, bà sẽ lại đến quán, lại "một phần mang đi," lại rẽ trái, lại qua cổng phụ, lại lên tầng ba, lại ngồi xuống, lại mở hộp, lại đút cơm cho người không ăn được.

Và Nhật sẽ lại gói cơm cho bà. Sẽ không hỏi. Sẽ gói thật nóng, sẽ múc canh thật đầy, sẽ thêm miếng thịt kho mềm nhất, sẽ đậy nắp thật chặt để cơm giữ ấm từ quán đến bệnh viện, từ hẻm tối đến hành lang đèn neon, từ tay cậu đến tay bà đến thìa đến miệng ông. Sẽ gói kiểu mẹ gói, kiểu quán gói, kiểu người nấu cơm cho người đi đêm: cẩn thận, đầy đủ, nóng hổi, vì không biết người ta mang cơm cho ai nhưng biết phần cơm ấy quan trọng, quan trọng hơn ba mươi lăm nghìn, quan trọng hơn lời khen hay lời chê, quan trọng hơn bất cứ gì cậu có thể nói.

Nhật đứng dậy, vào bếp, rửa nốt nồi canh. Tắt bếp. Gấp tạp dề treo lên đinh. Nhìn kệ gỗ: lon sữa bò, quạt nan, lọ hành phi, cây nến hồng, phím guitar trắng ngà. Tấm ảnh không còn ở đó, nó đã về với bà, về với ngực ông, về với nơi nó thuộc về. Kệ bếp bớt đi một thứ, nhưng cậu nhớ nó ở đó, nhớ giấy ố vàng, nhớ mực xanh, nhớ giàn hoa giấy đỏ, nhớ nụ cười rộng của người đàn ông ba mươi tuổi nghĩ mình sẽ sống mãi.

Cậu tắt đèn bếp. Bước ra sân quán. Nhìn đèn sodium vàng, ánh sáng cuối cùng trong hẻm, ánh sáng mẹ bật mỗi đêm từ hai mươi năm trước cho người đi đêm, cho cha, cho ông Tư, cho Hoàng, cho chú Bình, cho Duy, cho Vy, cho Phúc, cho Hạnh, cho bà, cho tất cả những người chưa được ăn tối.

Nhật tắt đèn sodium. Hẻm tối. Quán đóng. Gió tháng chín mát qua mái tôn, mang theo mùi lá bàng ẩm và mùi thuốc sát trùng rất nhẹ từ phía bệnh viện.

Hà Nội, hai giờ năm mươi ba sáng. Bà ngồi bên chồng, mẹ ngủ trên gác, quán đóng. Và cậu đứng giữa sân quán đã tắt đèn, nhìn trời sắp sáng, nghĩ về phần cơm ngày mai, phần cơm mà cậu sẽ gói cho bà, phần cơm nóng nhất, đầy nhất, cẩn thận nhất, vì bây giờ cậu biết phần cơm ấy đi đâu, và biết rằng đó là bữa tối cuối cùng của một người phụ nữ ăn cùng chồng mỗi đêm dù chồng không biết.

Quán cơm khuya mở sau mười giờ tối. Đóng lúc hai ba giờ sáng. Bán cơm cho người đi đêm, cho người chưa ăn tối, cho người không ai nấu cho ăn. Và có một phần cơm, luôn gói sẵn, luôn nóng, luôn đợi. Phần cơm lúc hai giờ mười bảy. Phần cơm mà mẹ dặn "gói cho bác nhé." Phần cơm đi từ bếp quán đến giường bệnh viện, đi qua hẻm tối, qua đường lớn, qua cổng phụ, qua hành lang đèn neon, đến tay bà, đến thìa, đến miệng ông. Đi không bao giờ đến. Nhưng đi mỗi đêm.

Vì yêu là vậy. Yêu là phần cơm lúc hai giờ mười bảy sáng.

Ch.60/81
2.916 từ