Tắt Bảng Hiệu
Mẹ tắt bảng hiệu lúc mười hai giờ đêm.
Không báo trước, không bàn bạc. Nhật đang bưng cơm cho bàn ngoài hiên thì nghe tiếng tách, tiếng công tắc gỗ cũ, và ánh đèn nhỏ trên bảng hiệu "CƠM KHUYA 22H" tắt ngấm. Bảng hiệu thành một mảng tối trên tường, chữ sơn đỏ bong chìm vào bóng đêm, không ai ngoài phố nhìn thấy nữa.
Nhật quay lại bếp. Mẹ đang rửa tay, nước chảy qua ngón tay chai sạn, mặt bình thản.
– Mẹ tắt bảng hiệu sớm?
– Ừ.
– Mới mười hai giờ.
– Ừ. Ai biết thì tới. Ai không biết thì thôi.
Mẹ nói ngắn, ngắn kiểu mẹ, kiểu người đã nghĩ xong từ lúc nào rồi mới làm, không cần giải thích, không cần đồng ý. Mẹ hai mươi năm mở quán, hai mươi năm bật bảng hiệu từ mười giờ tối đến ba bốn giờ sáng, và hôm nay mẹ tắt sớm, tắt lúc nửa đêm, vì mẹ hiểu: quán cần bớt nhìn thấy để trở lại đúng chỗ.
Nhật không hỏi thêm. Cậu hiểu, hiểu bằng thứ hiểu không cần nói, thứ hiểu giữa hai mẹ con sống cùng nhau trong quán cơm khuya suốt ba tháng, ngủ nghe tiếng nhau thở, thức nghe tiếng nhau vo gạo. Mẹ tắt bảng hiệu không phải vì giận, không phải vì thua, mà vì mẹ biết cách quán hoạt động: quán cơm khuya dành cho người biết đường đến, cho người cần, cho người nhớ. Bảng hiệu chỉ là cái đèn, tắt đi thì người lạ không thấy, nhưng người quen vẫn thấy, vì người quen nhớ đường, nhớ hẻm, nhớ mùi canh bay ra từ bếp.
Đêm đó, khách giảm hẳn.
Mười giờ, đèn sodium bật. Bảng hiệu tắt nhưng đèn sodium vẫn sáng, vì đèn sodium không phải cho khách, đèn sodium là cho quán, cho hẻm, cho ai đi đêm thấy vệt vàng mà biết ở đây có người thức. Mẹ nấu cơm, Nhật dọn bàn, Vy đến từ mười giờ rưỡi mang theo bịch chanh mẹ dặn mua.
Mười giờ bốn lăm, hai khách đầu tiên: sinh viên, mang cặp sách, gọi hai phần cơm. Không chụp ảnh, không hỏi đây có phải quán viral không. Ăn, trả tiền, đi.
Mười một giờ, tài xế công nghệ, mũ bảo hiểm kẹp bên hông, áo khoác xanh. "Cho anh một phần, bác." Ăn nhanh, uống trà, ngủ gật năm phút trên ghế nhựa rồi tỉnh, cười ngại, cảm ơn, đi. Nhật nhìn anh ta đi và nhớ chú Bình, nhớ tài xế taxi ngủ ngoài quán chương đầu, nhớ mẹ đắp chăn cho người lạ.
Tổng cộng mười một người cả đêm, so với mười lăm đêm trước, so với ba mươi bảy đêm đỉnh. Hai bàn ngoài hiên trống, gió thổi qua ghế nhựa không ai ngồi, lay nhẹ tấm bạt xanh. Tiếng radio nghe rõ, bài nhạc cũ giọng nữ, tiếng rè nốt cao quen thuộc. Mùi canh sườn bay ra hẻm nhỏ, bay nhẹ, bay xa, mùi mà ai đi qua thì biết quán còn mở, không cần bảng hiệu.
Nhật đứng giữa quán, tay cầm khăn lau, và hít. Hít mùi canh, mùi bếp gas, mùi gạo nấu, mùi tạp dề ướt mồ hôi. Mùi quán. Mùi nhà. Mùi mà mười ngày qua bị mùi nước hoa, mùi son môi, mùi điện thoại mới (Nhật không biết điện thoại có mùi, nhưng ba mươi cái điện thoại sáng lóa trên bàn quán tạo ra một thứ ánh sáng xanh lạnh mà Nhật nghĩ là có mùi, mùi lạ, mùi không thuộc về quán).
Mười một giờ hai mươi.
Nhật đang lau bàn cạnh tường, cái bàn của ông Tư. Bàn này một tuần nay trống, Nhật lau mỗi đêm dù không ai ngồi, lau bằng khăn ướt rồi khăn khô, để radio đúng chỗ, để tờ báo cũ mà cậu mua sáng nay gấp gọn bên cạnh. Cậu không biết ông Tư có đến tối nay không, nhưng cậu để sẵn, như mẹ luôn nấu dư một phần cơm.
Tiếng dép da trên nền xi măng.
Nhật ngẩng lên, và thấy ông Tư đứng ở đầu hẻm, gầy, lưng thẳng, tay cầm túi đựng tờ báo cũ, dép da mòn. Ông đứng nhìn vào quán, nhìn lâu, nhìn bảng hiệu tối, nhìn quán vắng, nhìn cái bàn cạnh tường có radio đúng chỗ và tờ báo gấp gọn, rồi nhìn Nhật.
Nhật đứng dậy, tay vẫn cầm khăn lau.
Ông đến rồi. Mười một giờ hai mươi, đúng giờ, như bao giờ. Dù quán tắt bảng hiệu, dù hẻm tối hơn mọi khi, ông vẫn tìm được đường, vì ông đi con đường này mỗi đêm từ năm năm nay, từ khi bà mất, từ khi ông cần tiếng người, cần canh cải, cần một cái bàn mà ai cũng biết là của mình dù không ai nói.
Ông Tư bước vào, chậm, dép lê nhẹ trên nền xi măng. Ngồi xuống bàn cạnh tường, đặt túi báo lên đùi, chỉnh kính, nhìn quanh. Quán vắng, yên, đèn sodium vàng, radio rè, vài khách ngồi im ăn. Ông nhìn, và mắt ông dịu lại, dịu kiểu người về đến nhà sau khi đi xa.
– Canh cải nhé, ông.
Ông Tư gật, nhẹ.
Nhật vào bếp, múc canh cải từ nồi nhỏ mẹ nấu riêng, nồi nêm nhạt, nồi chỉ dành cho ông. Bưng ra, đặt trước mặt ông, cùng bát cơm nóng, đĩa rau muống xào.
Ông Tư cầm thìa, húp canh, nhắm mắt. Húp chậm, húp kỹ, húp kiểu người đang nếm thứ gì đó nhiều hơn vị canh.
– Giống.
Ông nói "giống," giống lần Nhật mang canh đến nhà ông, giống lần ông khen canh Nhật nấu đêm mẹ nhập viện. "Giống" là canh cải giống bà Mai nấu, giống mùi bếp nhà ông năm năm trước, giống bà ngồi đối diện ông mỗi tối múc canh rồi nói "ông ăn đi, nóng đấy." Ông đến quán vì "giống," và ông về vì mất "giống," và bây giờ ông trở lại vì quán đã yên, đã vắng, đã đủ tĩnh để ông nghe thấy tiếng radio và mùi canh cải, hai thứ giữ bà Mai ở lại.
Ông ăn xong, xúc thêm nửa bát cơm, ăn chậm, ăn kiểu không phải vì đói mà vì muốn ngồi thêm. Bát cơm hết, ông gấp tờ báo ra đọc, nhìn ra hẻm qua khoảng trống giữa hai cái ghế nhựa. Quán chỉ còn bốn người: ông, hai sinh viên ngồi bàn ngoài hiên, và Nhật.
Radio phát bài bolero cũ, giọng nam trầm, tiếng guitar phím lõm. Ông gõ nhẹ ngón tay theo nhịp, gõ trên mặt bàn gỗ, đều đặn, thói quen Nhật nhớ từ đêm đầu tiên thấy ông. Ngón tay ông gầy, đốt xương nổi, nhưng gõ đều, gõ chắc, gõ kiểu người đã nghe bài này cả trăm lần mà vẫn thấy hay, vì bài hát cũ giống người cũ, nghe mãi mà vẫn nhớ, vẫn thương.
Mẹ bước ra từ bếp, nhìn ông Tư, và cười. Cười không nói, cười bằng mắt, cười kiểu hai người cùng thế hệ hiểu nhau không cần lời. Mẹ rót ly trà mạn, đặt cạnh ông, rồi quay vào bếp.
Ông Tư nhìn ly trà, nhìn mẹ đi, rồi nhìn Nhật.
– Quán vắng hơn mấy hôm trước.
– Dạ. Mẹ cháu tắt bảng hiệu sớm.
Ông gật, hiểu.
– Bác Lan giỏi. Biết lúc nào cần sáng, lúc nào cần tắt.
Ông nói đúng. Mẹ biết. Mẹ biết bật đèn sodium lúc mười giờ cho ai đi đêm thấy đường vào. Mẹ biết tắt bảng hiệu lúc mười hai giờ cho quán bớt lộ, bớt đông, bớt ồn. Mẹ biết nấu canh nhạt cho ông Tư, nấu phần nhiều cho Hoàng, nấu cơm thêm cay cho Phúc. Mẹ biết khi nào cần nói, khi nào cần im, khi nào cần quạt cho con ngủ. Mẹ biết, vì mẹ nhìn bằng bếp, nhìn bằng tay, nhìn bằng hai mươi năm đứng nấu cơm cho người lạ trở thành người quen.
Ông Tư ngồi đến một giờ, gấp báo, đứng dậy, trả tiền. Nhật nhận tiền, và ông đặt thêm vào tay Nhật một thứ gì đó: tờ báo cũ, tờ báo ông vẫn mang theo mỗi đêm.
– Ông để lại cho quán. Hôm nào ông không đến, cháu đọc thay ông. Để radio có bạn.
Nhật cười nhẹ, cười lần đầu tiên trong mười ngày. Cười không phải vì vui mà vì ông Tư vẫn là ông Tư, vẫn hóm hỉnh nhẹ, vẫn nói ít nhưng đúng, vẫn mang theo tờ báo cũ như mang theo một phần của ngày hôm qua.
Nhật cầm tờ báo, giấy ố vàng, mùi mực cũ. Ông Tư bước ra hẻm, dép da mòn trên nền xi măng, lưng thẳng, và Nhật nhìn theo ông đi, ông già sáu mươi chín tuổi bước chậm trong hẻm tối, không có bảng hiệu sáng dẫn đường, nhưng biết đường về nhà, vì ông đã đi con đường này nhiều hơn bất kỳ ai.
Nhật ngồi bàn ông Tư sau khi quán đóng, hai giờ sáng, lật tờ báo cũ. Trang thể thao, trang kinh tế, trang thế giới. Ông Tư gấp trang nào cũng có nếp gấp quen, có vết ngón tay ở góc trên bên phải, có mùi trà mạn nhẹ. Nhật không đọc, chỉ cầm, chỉ ngửi, chỉ lật từng trang và cảm thấy ông Tư vẫn ngồi đây, vẫn ở đây, dù ông đã về nhà.
Mẹ bước ra, tháo tạp dề, nhìn Nhật ngồi bàn ông Tư đọc báo.
– Ông Tư tới à?
– Dạ. Mười một giờ hai mươi. Canh cải. Đúng như cũ.
Mẹ mỉm cười, cái cười nhẹ, cái cười mẹ cười khi mọi thứ đúng chỗ. Rồi mẹ nói, giọng nhẹ, giọng người vừa đặt được gánh nặng xuống:
– Vậy là quán vẫn ổn.
Quán vẫn ổn. Bảng hiệu tắt, nhưng quán vẫn ổn. Vì ông Tư quay lại, vì canh cải nhạt, vì radio vẫn phát, vì mẹ vẫn đứng đó, vì đèn sodium vẫn sáng. Bảng hiệu chỉ là cái đèn, và quán không sống bằng đèn. Quán sống bằng bếp, bằng người, bằng mùi canh bay ra hẻm nhỏ lúc nửa đêm cho ai đi ngang biết rằng ở đây, vẫn có ai đó thức, vẫn có cơm nóng, vẫn có chỗ ngồi.