Những Người Ăn Tối Sau 10 Giờ
Chương 58: Cơm Lúc 4 Giờ Sáng
Chương 58

Cơm Lúc 4 Giờ Sáng

Bốn giờ sáng, bếp còn nóng.

Nhật ngồi trên ghế nhựa thấp trong bếp quán, lưng tựa tường gạch, chân co lên, mắt lim dim. Quán đã đóng từ hai giờ, bàn ghế xếp gọn, bạt kéo, đèn sodium tắt, hẻm tối và yên. Nhưng bếp vẫn sáng, bóng đèn nhỏ bốn mươi oát treo trên dây đồng, ánh vàng đục, và mẹ đang đứng bên bếp gas, tay khuấy nồi cơm hâm lại.

Cơm lúc bốn giờ sáng không phải cơm nấu mới. Cơm nguội từ buổi tối, mẹ đổ vào nồi, thêm ít nước, đảo nhẹ trên lửa nhỏ cho cơm mềm lại, hạt nở, bốc hơi. Canh sườn hâm lại, vẫn nồi canh chiều qua, vẫn vị ấy, nhưng đặc hơn vì nấu lại, ngọt hơn vì xương đã nhả hết. Rau muống xào lại, dầu cũ, nhưng mẹ thêm tỏi mới, và mùi tỏi phi bốc lên lúc bốn giờ sáng trong bếp nhỏ là mùi thức dậy, mùi nhà, mùi mẹ.

Thói quen này bắt đầu từ khi nào cậu không biết chính xác. Có lẽ từ tháng bảy, sau chương mẹ hỏi "Con định ở đây đến bao giờ?" Có lẽ từ trước đó, từ những đêm đầu tiên phụ quán, khi hai mẹ con đóng quán rồi ngồi bếp ăn cháo trắng. Nhưng lúc nào đó thói quen ấy đổi: không cháo nữa, mà cơm. Cơm nguội hâm lại. Bữa cơm cuối ngày, bữa mà chỉ hai người, bữa mà không ai gọi món, không ai trả tiền, chỉ ăn.

Mẹ xới cơm vào hai bát, bát sứ trắng, bát gia đình, không phải bát nhựa cho khách. Đặt lên bàn gỗ nhỏ trong bếp, cái bàn mẹ dùng để cắt rau, gọt khoai, nhào bột, nhưng bốn giờ sáng thì là bàn ăn. Canh múc vào bát nhỏ. Rau muống đặt trên đĩa sứ mẻ góc. Nước mắm, ớt.

– Ăn đi con.

Nhật ngồi vào bàn, cầm đũa. Mẹ ngồi đối diện, tháo tạp dề gấp để bên cạnh, tóc búi gọn nhưng vài sợi xổ ra dính mồ hôi trên trán. Mẹ cầm đũa, gắp miếng thịt kho nhỏ vào bát Nhật, không nói. Nhật gắp lại cho mẹ miếng rau muống, cũng không nói.

Tiếng đũa chạm bát, tiếng nhai, tiếng húp canh. Tiếng radio nhỏ trên kệ bếp phát bài nhạc cũ, giọng nữ, tiếng phím lõm, nhỏ đến mức chỉ nghe rõ khi cả hai im lặng. Tiếng quạt trần quay chậm, cánh quạt cũ hơi vênh kêu tạch nhẹ mỗi vòng. Tiếng gió sớm thổi qua khe cửa bếp, gió tháng chín, mát, có mùi sương.

Bốn giờ sáng là giờ đẹp nhất ngày. Nhật biết điều đó từ khi phụ quán. Bốn giờ, thành phố chưa thức, xe máy chưa nổ, đường phố im, chỉ có tiếng chim sẻ bắt đầu kêu trên mái tôn nhà ai, tiếng xe rác đi xa, tiếng nước chảy trong ống cống. Bốn giờ, Hà Nội thuộc về những người thức xuyên đêm: tài xế cuối ca, công nhân vệ sinh, bác sĩ trực, và hai mẹ con ngồi ăn cơm trong bếp quán nhỏ.

Mẹ ăn chậm. Nhai kỹ, mắt lim dim, lưng tựa tường. Mẹ năm mươi sáu tuổi, đứng bếp mỗi đêm từ mười giờ tối đến hai ba giờ sáng, chân sưng nhẹ ở mắt cá, lưng mỏi, tay chai. Nhưng mẹ ăn cơm bốn giờ sáng bằng vẻ mặt thanh thản, vẻ mặt người đã làm xong việc, đã nấu xong, dọn xong, rửa xong, và bây giờ ngồi xuống, ăn phần của mình.

– Hôm nay quán thế nào con?

– Mười hai khách. Hoàng đến, bảy phút. Hạnh mua mang đi lúc một giờ.

– Hạnh à? Lâu rồi.

– Dạ. Chị ấy gầy hơn. Mắt thâm. Hỏi thăm mẹ.

– Hạnh tốt. Chăm mẹ vất lắm.

Mẹ gật, mắt chớp nhẹ, mắt người biết nhưng không hỏi thêm. Mẹ biết Hạnh chăm mẹ già, biết Hạnh mua cơm mang về lúc một hai giờ sáng là cho mẹ, biết Hạnh gầy đi là vì lo. Mẹ biết mà không nói, vì mẹ biết có những nỗi buồn không cần hỏi, chỉ cần nhìn.

Hạnh. Giáo viên tiểu học, ba mươi lăm tuổi, sống với mẹ. Cậu không biết nhiều hơn thế, chỉ biết chị mua cơm mang về mỗi tuần hai ba lần, lúc một giờ khuya, luôn nói "vẫn phần cũ," luôn gầy, luôn mỏi, mắt thâm dày hơn mỗi lần đến. Mẹ cậu biết nhiều hơn, biết bằng cách nhìn, bằng cách múc canh, bằng hai mươi năm đứng bếp đọc khuôn mặt người đi ăn khuya. Nhưng mẹ không kể, vì chuyện của Hạnh là của Hạnh, và quán chỉ nấu cơm, không hỏi tại sao.

Cậu nhìn mẹ ăn, và nghĩ: mẹ ăn bao nhiêu bữa cơm một mình trước khi cậu về? Bao nhiêu đêm mẹ đóng quán rồi ngồi bếp ăn một mình, bốn giờ sáng, không ai ngồi đối diện? Mười năm. Kể từ khi cậu ra Hà Nội học, rồi đi làm, mười năm mẹ ăn cơm khuya một mình. Không phải mẹ cô đơn kiểu ông Tư, không phải mẹ buồn, mẹ quen rồi, nhưng quen không có nghĩa là không mong. Và bây giờ cậu ngồi đây, đối diện mẹ, hai bát cơm, hai đôi đũa, và mẹ gắp thức ăn cho cậu, cậu gắp lại cho mẹ, và đó là thứ mẹ mong, giản dị đến mức cậu từng nghĩ nó không quan trọng.

Mẹ gắp miếng sườn nhỏ vào bát Nhật.

– Ăn thêm đi. Gầy.

– Mẹ cũng ăn. Mẹ gầy hơn con.

Mẹ cười, cười mắt, cười nhẹ, cười kiểu mẹ cười. Không đáp, chỉ ăn. Và Nhật cười theo, cười vì câu đối thoại ấy xảy ra mỗi đêm, đều đặn, như nhịp, như thói quen, mẹ gắp cho con, con bảo mẹ ăn, mẹ cười, rồi lại gắp. Không ai thắng, không ai nghe lời ai, nhưng cả hai đều gắp.

Radio đổi bài. Bài nhạc cũ hơn, giọng nam, trầm, tiếng guitar acoustic nhẹ. Mẹ dừng đũa, lắng nghe, mắt nhìn xa, nhìn qua cửa bếp ra sân quán tối.

– Bài này cha con hay nghe.

Nhật dừng đũa, nhìn mẹ. Mẹ ít khi nhắc cha. Mười bảy năm, mẹ nhắc cha vài lần đếm được, nhắc bằng giọng nhẹ, bằng câu ngắn, bằng cách nói rồi im, không giải thích thêm. Nhưng mỗi lần mẹ nhắc, Nhật biết mẹ đang nhớ, nhớ thật sự, nhớ kiểu nhớ không nguôi chỉ giấu đi.

– Cha thích bài gì hả mẹ?

– Cha thích nhạc buồn. Lái xe đêm mà. Nghe nhạc vui thì buồn ngủ.

Mẹ cười nhẹ, cười buồn, cười kiểu nhớ người mà không khóc.

Cha. Cậu mười một tuổi khi cha mất, nhớ ít, nhớ mờ. Nhớ cha về nhà lúc năm sáu giờ sáng, mùi thuốc lá nhẹ, mùi ghế da xe, tay cha xoa đầu cậu rồi đi ngủ. Nhớ cha ngủ ban ngày, thức ban đêm, nhớ mẹ nấu cơm cho cha ăn trước khi đi làm, nhớ cha bảo "cơm mẹ con nấu ngon nhất." Nhớ ít, nhưng đủ để biết: cha là người ăn cơm mẹ nấu mỗi đêm trước khi lái xe, và mẹ mở quán cơm khuya sau khi cha mất, và hai thứ ấy có liên quan, liên quan bằng mùi cơm, bằng bếp, bằng thói quen giữ đèn sáng.

– Mẹ ơi.

– Gì con?

– Hồi xưa cha ăn cơm lúc mấy giờ?

Mẹ nhìn Nhật, mắt dịu.

– Chín giờ rưỡi. Cha ăn xong mười giờ thì đi lái. Mẹ nấu sớm cho cha ăn no rồi đi.

– Rồi mẹ ăn lúc nào?

– Mẹ ăn sau. Cha đi rồi mẹ ăn. Một mình.

– Bốn giờ sáng?

Mẹ im, nhìn bát cơm, rồi cười, cười mắt, cười buồn.

– Ừ. Lúc cha chưa về. Mẹ ăn cơm chờ cha về. Cha về thì mẹ mới ngủ. Mẹ ăn chậm, ăn hết rồi rửa bát rồi ngồi nghe radio, chờ tiếng xe cha đỗ ngoài cổng.

Mẹ ăn cơm lúc bốn giờ sáng từ hai mươi năm trước. Không phải từ khi mở quán. Từ khi cha lái xe đêm, mẹ thức chờ, ăn cơm một mình trong bếp, chờ tiếng xe cha về. Và khi cha không về nữa, mẹ vẫn thức, vẫn ăn, vẫn chờ, chỉ là không còn ai để chờ nên mẹ mở quán, nấu cơm cho người lạ, giữ đèn sáng suốt đêm, vì nếu mẹ ngủ thì đêm quá tối, quá vắng, quá giống đêm cha mất.

Nhật nhìn mẹ, và thấy mẹ khác. Không phải mẹ bà chủ quán cơm khuya hai mươi năm, không phải mẹ cứng cỏi, mẹ biết hết, mẹ nấu cơm cho cả thành phố. Mà là mẹ ngồi ăn cơm lúc bốn giờ sáng với con trai, tóc xổ, mắt mỏi, lưng mỏi, chân sưng, và nhớ chồng. Mẹ năm mươi sáu tuổi, mất chồng mười bảy năm, nuôi con một mình, mở quán một mình, và bữa cơm bốn giờ sáng là bữa duy nhất mẹ ngồi xuống, thật sự ngồi, không đứng bếp, không múc canh, không phục vụ ai, chỉ ăn, chỉ ngồi, chỉ là mẹ.

– Mẹ ơi.

– Gì?

– Cơm ngon.

Mẹ nhìn Nhật, mắt chớp, rồi cười, cười thật, cười rộng hơn mọi khi, cười kiểu người nghe được câu mà mình muốn nghe nhất.

– Cơm nguội hâm lại mà ngon gì.

– Ngon. Ngon nhất ngày.

Mẹ lắc đầu nhẹ, nhưng không phản đối, vì mẹ biết Nhật nói thật, và có lẽ mẹ cũng thấy vậy, cũng thấy bữa cơm lúc bốn giờ sáng ngon hơn bất kỳ bữa nào trong ngày, ngon không vì vị mà vì không gian, vì thời gian, vì hai người ngồi đối diện nhau khi cả thế giới đã ngủ. Bữa cơm của người thức xuyên đêm, bữa cơm mà chỉ ai mở quán khuya mới hiểu.

Và đó là sự thật. Bữa cơm ngon nhất không phải bữa nấu mới, không phải bữa nhiều món, không phải bữa đắt tiền. Bữa cơm ngon nhất là bữa hai người ngồi đối diện nhau lúc bốn giờ sáng, cơm nguội hâm lại, canh sườn đặc, rau muống xào tỏi, không ai nói nhiều, chỉ tiếng đũa chạm bát, tiếng radio nhỏ, tiếng gió sớm. Ngon vì lúc này chỉ có hai người. Ngon vì mẹ gắp cho con, con gắp cho mẹ. Ngon vì đây là nhà, là bếp, là nơi mà dù cả thế giới đã ngủ thì vẫn có ai đó thức cùng mình.

Mẹ ăn xong, đặt đũa, uống ngụm nước. Nhật ăn xong, dọn bát, rửa. Mẹ ngồi bàn nhìn Nhật rửa bát, mắt lim dim, tay xoa gối trái, gối hay đau khi đứng lâu.

– Con đi ngủ đi mẹ.

– Ừ. Con cũng ngủ.

Mẹ đứng dậy, tắt radio, tắt bếp. Bước qua cửa bếp lên gác. Nhật nghe tiếng bước chân mẹ trên cầu thang gỗ, từng bậc, chậm, chắc. Tiếng quạt trần phòng mẹ bật. Tiếng giường cọt kẹt. Rồi im.

Nhật đứng trong bếp, tay ướt, nhìn quanh. Bếp gas tắt, nồi cơm rỗng úp trên giá, bát đĩa rửa sạch trên rổ nhựa, tạp dề mẹ gấp treo trên đinh. Radio tắt nhưng vẫn đứng trên kệ, vỏ nhựa ngả vàng, ăng-ten bẻ cong. Đồng hồ nhựa tròn trên tường, kim giây gãy, nhưng kim phút vẫn chạy, chỉ bốn giờ ba mươi lăm.

Cạnh bếp, trên kệ gỗ nhỏ, Nhật nhìn thấy mấy thứ mẹ giữ: lon sữa bò cắt miệng dùng đong gạo, cái quạt nan lá cọ mẹ hay quạt cho khách ngủ, lọ hành phi mẹ tự phi mỗi tuần, và phía sau, góp vào nhau, cây nến hồng cháy dở của cô gái sinh nhật một mình, phím guitar trắng ngà Duy để lại đêm ngủ trong quán. Những thứ nhỏ, những thứ không đáng giữ, nhưng mẹ giữ, giữ kiểu mẹ giữ sổ nợ, giữ phần cơm dư, giữ đèn sodium sáng: không vì giá trị, mà vì mỗi thứ là một người, là một đêm, là một câu chuyện mà quán nhớ.

Bốn giờ ba mươi lăm sáng. Sáu tiếng nữa mẹ sẽ dậy, vo gạo, chuẩn bị cho đêm tới. Hai mươi năm như vậy, ngày nào cũng như ngày nào, và Nhật nghĩ mẹ sẽ làm vậy cho đến khi không đứng được nữa, vì mẹ không biết sống kiểu nào khác, vì đêm nào cũng có người chưa được ăn tối.

Nhật lau tay, tắt đèn bếp. Bước ra sân quán đã đóng, nhìn hẻm tối. Gió tháng chín mát, mùi sương, mùi lá bàng ẩm, mùi xi măng nguội. Trời sắp sáng, phía đông hẻm nhỏ có vệt xám nhạt trên nóc nhà ai, vệt sáng đầu tiên.

Đây là bữa cơm ngon nhất ngày. Không phải vì món ăn. Mà vì lúc này, chỉ có hai người. Mẹ và con. Cơm nguội và canh nóng. Bốn giờ sáng và cả thành phố đang ngủ. Và cậu nghĩ: nếu có một khoảnh khắc cậu muốn giữ mãi, thì là khoảnh khắc này, khoảnh khắc ngồi ăn cơm với mẹ trong bếp quán cơm khuya lúc trời sắp sáng, không nói gì, chỉ nghe tiếng đũa, tiếng radio, tiếng mẹ thở nhẹ. Khoảnh khắc bình thường đến mức không ai chụp ảnh, không ai kể lại, nhưng đẹp, đẹp nhất, đẹp kiểu chỉ có hai người biết.

Ch.58/81
2.267 từ