Sổ Nợ
Một giờ mười phút sáng. Nhật đang rửa bát thì nghe tiếng bước chân nhẹ ở cửa quán.
Người phụ nữ khoảng ba mươi lăm tuổi, tóc ngắn gọn, áo khoác mỏng dù trời nóng, vai hơi co như người quen chịu đựng. Cô bước vào, nhìn quanh nhanh, rồi nói, giọng nhẹ, khàn nhẹ, kiểu khàn của người nói ít.
– Cho chị một phần mang về. Vẫn phần cũ.
Nhật chưa gặp cô bao giờ, nhưng "vẫn phần cũ" nghĩa là mẹ biết.
Mẹ gói cơm nhanh, thành thạo, kiểu gói cho người quen: cơm, thịt kho, rau, canh để riêng hộp nhỏ. Đưa cho cô. Cô trả tiền, đủ, tờ tiền gấp gọn sẵn trong túi áo khoác.
– Cảm ơn bác. Chúc bác ngủ ngon.
– Ừ, Hạnh về cẩn thận nhé.
Hạnh cúi đầu nhẹ, quay ra, bước nhanh, bóng nhỏ mờ dần ở đầu hẻm. Nhật nhìn theo, rồi nhìn mẹ.
– Chị ấy hay mua mang về hả mẹ?
– Ừ. Tuần nào cũng ghé hai ba lần. Giáo viên tiểu học, ở gần đây.
Mẹ không nói thêm. Nhưng cách bà gói cơm cho Hạnh, nhanh, gọn, biết sẵn phần gì, và cách bà gọi tên cô tự nhiên, Nhật hiểu: Hạnh đã đến đây nhiều lần, chỉ là cậu không gặp vì cô mua nhanh rồi đi, không ngồi, không nói chuyện, như một bóng qua quán rồi biến. Cô đến không phải vì đói, mà vì cần mang cơm về cho ai đó, và thời gian cô có, giống Hoàng, rất ít.
Nhật tự hỏi: cô mang cơm về cho ai lúc một giờ sáng? Ai đang đợi phần cơm ấy?
Cậu để ý tay Hạnh khi nhận túi cơm: cẩn thận, nhẹ, kiểu cẩn thận của người quen chăm sóc thứ gì đó mỏng manh. Và mắt cô, dù cười, dù cảm ơn, có thứ gì đó giống mắt Hoàng sau ca trực, giống mắt mẹ khi đau lưng mà giấu, kiểu mắt của người mệt từ bên trong.
Cậu không hỏi. Ở quán cơm khuya, cậu đã học được: câu hỏi sẽ tự trả lời, nếu người ta muốn kể.
Bốn giờ sáng. Quán đã đóng, đèn sodium tắt, bạt kéo, ghế xếp. Mẹ lên nhà trước, tiếng dép lê chậm rãi trên cầu thang, tiếng quen, tiếng mà Nhật nghe bằng tai và cả bằng lòng.
Nhật ở lại dọn bếp. Rửa nồi, lau bếp gas, úp bát, quét sàn. Cậu làm nhanh hơn tháng trước, tay đã thuộc từng vị trí, biết nồi nào để ngăn nào, biết khăn lau treo ở đâu, biết vòi nước phải vặn mạnh mới khóa kín vì gioăng đã mòn. Hai mươi mấy đêm, bàn tay cậu đã chai hơn một chút ở chỗ cầm muôi, ở chỗ nắm cán chảo, nhưng đó là kiểu chai khác với chai bàn phím, chai có mùi nước rửa bát và hơi canh nóng, chai mà cậu không ghét.
Rửa xong nồi canh, cậu lau tay, quay lại quầy bếp để tắt đèn. Và thấy cuốn sổ.
Cuốn sổ bìa nhựa xanh, cũ, góc sờn, giấy vàng.
Nó nằm đó, trên mặt bếp, cạnh ấm trà, nơi mẹ để mỗi đêm sau khi ghi xong. Lần trước Nhật chỉ liếc thấy khi mẹ ghi tên Vy. Tối nay mẹ quên cất, hoặc mẹ không giấu nữa, vì bà biết cậu đã thấy.
Nhật cầm cuốn sổ lên. Nhẹ, mỏng, nhẹ hơn cậu tưởng. Bìa nhựa xanh nhạt đã bạc, kiểu nhựa rẻ bán ở cửa hàng tạp hóa, loại sổ ghi chép mà cậu thấy nhiều ở quán tạp hóa, quán phở, quán cơm bình dân. Trên bìa không có gì, không nhãn, không tên, chỉ là cuốn sổ nhựa xanh.
Cậu mở.
Trang đầu, nét chữ mẹ, nghiêng, nhỏ, đều. Mỗi dòng một người, một ngày, một con số.
"Anh Dũng, 15/3, 35.000đ"
"Chị Hương, 22/3, 45.000đ"
"Bác Sáu, 1/4, 30.000đ"
Nhật lật trang. Trang thứ hai, thứ ba, thứ tư. Mỗi trang đầy tên, đầy ngày, đầy số tiền nhỏ. Ba mươi lăm nghìn, bốn mươi lăm nghìn, hai mươi nghìn, năm mươi nghìn. Có tên lặp lại nhiều lần, có tên chỉ xuất hiện một lần. Có dòng gạch ngang, tức đã trả, nhưng rất ít. Phần lớn dòng vẫn nguyên, chưa gạch, chưa trả, có lẽ sẽ không bao giờ trả.
Cậu đếm. Năm trang, mỗi trang khoảng mười lăm dòng. Hơn bảy mươi dòng. Hơn bảy mươi lần ai đó đến quán mà không đủ tiền, và mẹ vẫn dọn cơm, vẫn nấu canh, vẫn nói "lúc nào có trả cũng được."
Cậu nhìn kỹ hơn. Có tên quen.
"Vy, 1/7, 25.000đ" — dòng đã gạch, Nhật tự tay gạch đêm Vy trả tiền.
"Tài xế taxi, 8/6, 35.000đ" — ông tài xế ngủ trên ghế nhựa đêm ấy, mẹ đắp chăn, cho ăn, không lấy tiền. Nhưng mẹ vẫn ghi, ghi để nhớ, không phải ghi để đòi.
Có những tên Nhật không biết. Chị Ngọc, anh Tuấn, bà Bảy, cô Mai. Những cái tên không có khuôn mặt, không có câu chuyện trong trí nhớ cậu, nhưng trong cuốn sổ này mỗi tên đều là một đêm, một khuôn mặt mà mẹ nhớ. Cậu lật đến gần cuối, thấy dòng mới nhất: "Người đàn ông, 12/7, 0đ (cháo)" — người say tối qua. Mẹ ghi nhưng ghi số không, ghi để nhớ, không phải để đòi, vì bát cháo ấy mẹ mời, và mời thì không phải nợ.
Nhật nhìn dòng chữ ấy lâu. Mẹ ghi cả người không nợ, ghi để nhớ rằng đêm ấy có ai đó đến, đói, mệt, không có chỗ đi, và quán đã có mặt. Cuốn sổ không phải sổ nợ, mà là cuốn nhật ký tử tế của mẹ, viết bằng tên người lạ và những con số nhỏ hơn giá một ly trà đá ở quán cà phê ban ngày.
Mỗi dòng là một đêm ai đó đói mà thiếu tiền, và mẹ vẫn bưng cơm ra, vẫn múc canh, vẫn nấu thêm trứng, vẫn không hỏi, vẫn không nhìn ví.
Nhật tính nhẩm. Bảy mươi dòng, mỗi dòng trung bình ba mươi lăm nghìn. Hơn hai triệu. Có lẽ nhiều hơn, vì có dòng năm mươi nghìn, sáu mươi nghìn, và có tên lặp lại ba bốn lần. Hơn hai triệu mà quán cơm khuya trong hẻm nhỏ kiếm được bao nhiêu mỗi tháng, Nhật không rõ, nhưng cậu biết không nhiều. Mẹ bán cơm ba mươi lăm nghìn một phần, mỗi đêm bán được hai mươi, ba mươi phần, trừ tiền gạo, thịt, rau, gas, điện, còn lại bao nhiêu?
Cậu không biết con số chính xác, nhưng cậu biết cuốn sổ này đang ăn vào phần còn lại đó, ăn từng dòng, từng đêm, từng phần cơm mẹ cho không mà ghi nợ cho đẹp, vì bà biết phần lớn nợ sẽ không bao giờ được trả.
Nhật gấp sổ lại. Ngồi xuống ghế nhựa trong bếp, tay cầm cuốn sổ, lưng dựa vào tường. Bếp tối, chỉ có ánh đèn đường từ cửa sổ nhỏ lọt vào, vàng nhạt, mờ. Mùi bếp gas, mùi nước rửa bát, mùi canh sườn còn vương trong không khí, mùi quen, mùi mà cậu hít vào mỗi đêm và bây giờ không thể tách rời khỏi ký ức.
Cậu nghĩ về mẹ. Về người phụ nữ năm mươi sáu tuổi, lưng còng, tay chai, mỗi đêm đứng bếp từ mười giờ tối đến bốn giờ sáng, nấu cơm cho người lạ, cho nợ người lạ, ghi sổ rồi không đòi. Về cách bà nói "người ta thiếu tiền mới tới khuya mà ăn" như thể đó là sự thật hiển nhiên nhất thế giới, như thể không có cách nào khác. Về cách bà cất cuốn sổ vào ngăn kéo giữa mớ túi nilon và dây thun, nhẹ nhàng, tự nhiên, như thể ghi sổ nợ chỉ là một việc nhỏ trong hàng chục việc nhỏ mỗi đêm: vo gạo, nấu canh, múc cơm, rửa bát, ghi nợ.
Cuốn sổ nợ này không phải sổ nợ. Đây là bản đồ tử tế của mẹ, vẽ bằng tên người và số tiền nhỏ, mỗi dòng là một đêm ai đó được ăn no dù không đủ tiền, mỗi dòng gạch là một lần niềm tin của mẹ được đáp lại, mỗi dòng không gạch là một lần niềm tin ấy vẫn còn nguyên, không bị phản bội, vì mẹ không coi việc người ta không trả là phản bội, bà chỉ coi đó là "người ta chưa có."
Nhật đặt cuốn sổ lại chỗ cũ, trên mặt bếp, cạnh ấm trà. Không giấu, không cất. Để mẹ biết cậu đã đọc. Để mẹ biết cậu đã hiểu.
Cậu tắt đèn bếp, lên cầu thang. Qua phòng mẹ, cửa khép hờ, tiếng thở đều, tiếng quạt máy quay nhẹ. Mẹ đã ngủ, nằm nghiêng, tay co dưới gối, lưng quay ra cửa, lưng còng ngay cả khi nằm.
Nhật đứng ở cửa phòng mẹ, nhìn, rồi quay về phòng mình. Nằm trên giường, mắt mở, trần nhà trắng, quạt trần quay chậm, gió lùa qua cửa sổ mang theo mùi đêm.
Cậu nghĩ: cậu bỏ việc IT vì kiệt sức. Mẹ kiệt sức từ mười mấy năm trước, từ khi cha mất, từ khi bà mở quán khuya, từ khi bà bắt đầu đứng bếp mỗi đêm sáu tiếng không ngồi, không nghỉ. Nhưng mẹ không bỏ. Mẹ tiếp tục nấu, tiếp tục cho nợ, tiếp tục giữ đèn sáng. Không phải vì bà mạnh mẽ hơn cậu, mà vì bà tin vào thứ gì đó mà cậu mất lâu rồi mới đang tìm lại: rằng hiện diện bên cạnh người khác, dù chỉ bằng một bát cơm, một ly trà, một dòng ghi sổ nợ mà không đòi, là đủ.
Và cuốn sổ nợ ấy, bảy mươi dòng, hơn hai triệu đồng, là bằng chứng.
Nhật nhắm mắt. Gió đêm. Tiếng dế. Tiếng xe máy xa xa ngoài đường lớn, ai đó vẫn chạy, vẫn thức, vẫn có lý do riêng.
Ở dưới bếp, cuốn sổ nhựa xanh nằm im trên mặt bếp, cạnh ấm trà nguội, đợi đêm mai, đợi thêm những cái tên, những con số nhỏ, và đợi cả những dòng gạch ngang mà mẹ biết sẽ rất ít. Nhưng bà vẫn ghi. Vì ghi là cách bà nhớ mỗi đêm ai đó đã được ăn no. Và nhớ là cách bà tiếp tục.
Ngày mai, cậu sẽ nhìn cuốn sổ khác đi. Không phải danh sách nợ. Mà là danh sách những đêm quán có nghĩa.