Radio
Ông Tư đến sớm hơn bình thường.
Mười giờ rưỡi. Nhật vừa bật đèn sodium, vừa lau bàn cuối, thì nghe tiếng xe máy cũ dừng ở đầu hẻm, máy nổ lạch bạch rồi tắt, tiếng bước chân chậm trên xi măng. Ông bước vào quán, mũ vải xám cầm tay, áo sơ mi trắng ngả vàng, quần vải tối, dép da cũ. Bình thường ông đến mười một giờ hai mươi, đúng giờ như đồng hồ, nhưng tối nay sớm hơn gần một tiếng.
– Chào ông. Hôm nay ông đến sớm.
– Ừ. Ông Tư gật, ngồi xuống bàn sát tường, chỗ quen, ghế nhựa xanh kê nghiêng để lưng ông tựa vào tường gạch. Ở nhà nóng quá, ra đây ngồi.
Nhật mang canh cải ra, nóng, bốc hơi, bát sứ trắng viền xanh, loại bát mẹ mua ở chợ Đồng Xuân từ khi mở quán, đã sứt mép vài chỗ nhưng vẫn dùng. Ông Tư nhận bát, gật đầu, rồi đặt xuống bàn, không ăn ngay. Nhật để ý: tối nay ông không mang báo.
Mỗi đêm ông Tư đến quán, ông mang theo một tờ báo cũ, loại báo in mà người trẻ không ai đọc nữa, giấy vàng, chữ nhỏ, tin cũ mấy ngày. Ông đọc chậm, đọc từng trang, lật giấy bằng ngón tay nhăn nheo, đôi khi gấp tờ báo lại đặt lên bàn, nhìn ra hẻm, rồi mở ra đọc tiếp, như thể tờ báo là cái cớ để ông ngồi lại lâu hơn mà không ai hỏi tại sao. Nhưng tối nay tay ông trống. Không báo, không gì, chỉ hai bàn tay đặt trên đùi, ngón tay đan vào nhau, nhìn bát canh cải bốc hơi.
Radio FM trên tường đang phát bài nhạc tiền chiến, "Nắng Chiều," giọng nữ hát chậm, trong, lời rơi từng chữ vào quán cơm khuya vắng khách lúc mười giờ rưỡi tối. Ông Tư nghe, nhắm mắt, đầu hơi ngả về phía radio, tai nghiêng, nghe kiểu người đang nghe thật sự chứ không phải nghe cho có.
Quán mới có hai khách. Ông Tư và một anh xe ôm công nghệ ngồi bàn ngoài, ăn nhanh rồi đi. Chú Bình chạy ngang quán lúc mười giờ bốn mươi lăm, dừng xe, thò đầu vào, vẫy Nhật.
– Cháu ơi, bác lấy một phần mang đi nhé. Tối nay bận, không ngồi được.
Nhật gói cơm, đưa ra. Chú Bình nhận, cười, vỗ vai cậu, rồi phóng đi, đèn sau xe loé đỏ rồi mất hút đầu hẻm. Nhanh, gọn, ấm, kiểu chú Bình mọi khi.
Chú Bình vẫn khỏe. Vẫn chạy xe đêm, vẫn cười, vẫn gọi cậu "cháu." Nhật nhìn theo xe chú biến mất trong bóng tối và nghĩ về đêm hai người ngồi bờ hồ Hoàn Kiếm, về câu "Đêm nào thành phố này cũng có người thức. Ai cũng có lý do riêng." Chú có lý do gì mà thức đêm suốt, cậu chưa bao giờ hỏi, vì ở quán mẹ, không ai hỏi ai lý do.
Nhật quay lại, nhìn ông Tư. Ông vẫn ngồi yên, mắt nhắm, đầu nghiêng về phía radio. Bát canh cải nguội dần trên bàn, hơi đã tạnh, nhưng ông không ăn. Hai tay đặt trên đùi, ngón tay gõ nhẹ theo nhịp bài hát, gõ kiểu vô thức, kiểu người đang ở trong bài hát chứ không phải ở quán cơm.
"Nắng Chiều" hết, radio chuyển sang "Hoài Cảm," guitar cổ điển, rồi sang một bài bolero cũ mà Nhật không nhớ tên. Ông Tư mở mắt khi nhạc chuyển, nhìn radio trên tường, cái hộp nhựa ngả vàng, ăng-ten bẻ cong, loa rè nhẹ ở nốt cao, rồi nhắm mắt lại, nghe tiếp.
Nhật ngồi xuống quầy, lau đũa, xếp bát, những việc nhỏ cậu làm mỗi đêm. Mẹ trong bếp nấu nồi canh mới, tiếng dao thái rau trên thớt, tiếng nước sôi nhỏ, tiếng bếp gas xì nhẹ. Quán yên, chỉ có radio và gió và tiếng dao.
Mười một giờ. Ông Tư vẫn ngồi. Bát canh cải đã nguội hẳn, mặt nước phẳng lì, rau cải mềm nằm sát đáy bát. Ông chưa đụng đũa.
Nhật nhìn ông từ quầy, và nghĩ về đêm ông vắng, đêm ghế trống, đêm bát canh cải nguội mà không ai ăn. Đêm ấy cậu lo, lo kiểu không nói ra nhưng cứ nhìn cửa quán, nhìn đồng hồ, nhìn ghế trống, và khi ông quay lại đêm sau thì cậu thở phào mà không biết mình thở phào. Sáu mươi chín tuổi, sống một mình, lái xe máy mười phút mỗi đêm đến quán cơm khuya trong hẻm. Nếu một đêm ông không đến, ai sẽ biết?
Nhật mang ra bát canh mới, nóng, đổi bát nguội.
– Ông ăn đi ạ.
Ông Tư nhìn lên, cười nhẹ, nếp nhăn quanh mắt sâu hơn dưới ánh đèn sodium, mắt hiền, sáng, mắt người sáu mươi chín tuổi nhưng vẫn còn gì đó trong veo, gì đó của thời trẻ chưa mất hẳn.
– Ông đang nghe nhạc. Ăn sau.
– Ông ở nhà cũng có radio mà.
Nhật nói, không hỏi, chỉ nói, vì cậu thật sự thắc mắc. Ông Tư có radio ở nhà, ông kể rồi, cái radio cũ hơn cái này, của vợ ông để lại. Tại sao ông lái xe máy mười phút đến quán cơm khuya để nghe cùng một bài hát mà ở nhà cũng nghe được?
Ông Tư nhìn Nhật, rồi nhìn quanh quán, nhìn đèn sodium, nhìn bạt xanh, nhìn bếp, nhìn mẹ đi qua ô cửa, nhìn ghế nhựa, nhìn bát canh cải nóng, rồi nhìn lại radio.
– Ở nhà cũng có radio. Nhưng ở nhà nghe một mình.
Sáu chữ. Ông nói sáu chữ, và Nhật hiểu hết. Ở nhà nghe một mình. Cùng một bài hát, cùng một giọng ca, cùng một đài FM, nhưng ở nhà thì ông ngồi một mình trong căn phòng vợ đã mất, nghe nhạc vang trong bốn bức tường trống, không có ai khác nghe cùng, không có tiếng đũa, tiếng húp canh, tiếng ghế kéo, tiếng người. Ở quán thì ông ngồi giữa mùi canh sườn, mùi cơm nóng, tiếng radio pha tiếng dao thái rau, tiếng mẹ bước đi trong bếp, tiếng gió lùa qua bạt xanh, tiếng dế kêu ngoài hẻm. Cùng một bài hát, nhưng nghe một mình và nghe cùng người khác là hai thứ hoàn toàn khác nhau.
Ông ăn canh. Húp chậm, từng muỗng, rau cải mềm, nước canh trong, vị nhạt, vị ấm. Mẹ nấu canh cải cho ông Tư nhạt hơn canh bình thường, vì ông bị huyết áp cao, mẹ biết từ khi nào Nhật không rõ, nhưng mẹ biết, và mẹ nấu nhạt hơn mà không nói, để ông không phải nói "tôi bị huyết áp" với ai.
Những thứ nhỏ. Quán cơm khuya của mẹ chạy bằng những thứ nhỏ mà không ai nói ra: canh nhạt cho ông Tư, nước ấm cho Vy, cơm thêm cay cho Phúc, phần ăn hâm sẵn cho Hoàng, phần cơm mang đi đúng hai giờ mười bảy cho người phụ nữ không tên. Mẹ nhớ hết, nhớ bằng tay, bằng nồi, bằng cách nêm muối, và đó là cách mẹ yêu thương mà không ai phải nghe từ "yêu thương."
Ăn xong, ông đặt bát xuống, uống trà, rồi ngồi thêm.
Mười hai giờ. Radio phát hết chương trình nhạc, chuyển sang tin tức đêm, rồi quay lại nhạc. Ông Tư ngồi gần hai tiếng, bình thường, như mọi đêm. Mẹ ra ngồi cạnh ông một lúc, hai người nói chuyện nhỏ, chuyện thời tiết, chuyện gạo tăng giá, chuyện hẻm bên kia có nhà mới xây, chuyện bình thường của hai người cùng thế hệ ngồi trong quán cơm khuya uống trà.
Hai người này, mẹ và ông Tư, cùng thuộc một Hà Nội khác, Hà Nội của tàu điện, của phở Bát Đàn xếp hàng, của kem Tràng Tiền, của những buổi chiều đạp xe dọc đê sông Hồng. Họ nói chuyện bằng giọng nhẹ, bằng từ cũ, bằng ký ức, và quán cơm khuya cho họ một chỗ ngồi cạnh nhau mà ngoài đời hiếm khi có.
Ông Tư đứng dậy lúc mười hai giờ mười lăm. Đội mũ vải, khoác áo.
– Cảm ơn cháu. Cảm ơn bác Lan. Mai ông lại ghé.
– Dạ. Ông đi cẩn thận ạ.
– Ông biết đường. Ông Tư cười, mắt nheo. Sáu mươi chín năm ở Hà Nội, đường nào ông cũng biết.
Ông đi, xe máy cũ nổ lạch bạch ở đầu hẻm, đèn pha vàng quét qua tường gạch, rồi mất tiếng. Nhật đứng ở cửa quán nhìn theo, nghe tiếng xe nhỏ dần, rồi chỉ còn tiếng radio.
Radio. Cái hộp nhựa ngả vàng treo trên tường bếp, ăng-ten bẻ cong, loa rè nốt cao, chạy bằng nguồn điện cũ. Mẹ không tắt radio bao giờ, từ khi mở quán đến khi đóng quán, radio luôn phát, nhỏ, đều, như nhịp thở của quán. Và bây giờ cậu hiểu tại sao. Không phải vì mẹ thích nhạc, dù mẹ thích. Mà vì radio là tiếng người. Là giọng hát, là lời nói, là tiếng đàn, là thứ lấp đầy khoảng trống giữa những bàn nhựa lúc vắng khách. Là thứ khiến ai ngồi một mình trong quán cũng thấy không hoàn toàn một mình.
Nhật nhìn đồng hồ trên tường. Hai giờ mười bảy. Cậu nhìn cửa quán, tự động, không nghĩ, và đúng lúc ấy, bóng người phụ nữ bước qua đầu hẻm, nhanh, gọn, túi vải, áo khoác mỏng, rẽ vào quán.
– Một phần mang đi.
Mẹ gói cơm, đưa, không hỏi. Bà nhận, cảm ơn, rồi đi, rẽ về phía bệnh viện, bóng nhỏ dần trong ánh đèn cuối hẻm, như mọi đêm, đúng giờ, đúng phần, đúng hướng. Hai giờ mười bảy.
Ai đang đợi phần cơm ấy lúc gần ba giờ sáng? Cậu vẫn chưa biết. Nhưng cậu biết bà ấy đến mỗi đêm, đúng giờ, mua một phần, đi về phía bệnh viện. Và cậu biết mẹ luôn để sẵn phần cơm ấy, nóng, đợi, vì mẹ biết bà sẽ đến. Ở quán cơm khuya, có những người đến vì đói, có người đến vì cô đơn, có người đến vì cần mang cơm cho ai đó đang đợi. Và mẹ nấu cho tất cả.
Nhật tắt đèn quán. Radio vẫn phát, nhỏ, đều, bài hát cuối cùng trước khi đài chuyển sang chương trình đêm. Cậu để radio chạy thêm vài phút, nghe, đứng một mình trong quán tối, nghe nhạc cùng gió và mùi canh sườn nguội.
Rồi tắt. Và hẻm im lặng.