Đêm Mất Điện
Đèn tắt lúc mười giờ rưỡi.
Không phải đèn sodium, đèn sodium kéo dây công tắc riêng. Mà đèn cả khu, cả hẻm, cả dãy phố. Một tiếng "phụp" nhẹ và tất cả chìm vào bóng tối, quạt máy dừng, tủ lạnh im, radio tắt giữa bài hát, chỉ còn tiếng nồi canh sôi trên bếp gas. Nhật đứng ở quầy, tay đang cầm đôi đũa sạch, và bóng tối nuốt trọn quán trong chưa đầy một giây.
Mất điện. Tháng tám, Hà Nội, trời nóng ba mươi bảy độ, mất điện. Cả khu phố chìm vào bóng tối cùng lúc, và đâu đó trong đêm, cậu nghe tiếng người la, tiếng trẻ con khóc, tiếng quạt máy tắt, tiếng oi bức dâng lên ngay lập tức, như thể cái nóng đã đợi sẵn, chỉ cần điện tắt là tràn vào.
– Con!
Mẹ gọi từ bếp, mẹ đã về từ hôm qua, bác sĩ cho xuất viện sớm sau hai đêm, mẹ nằng nặc đòi về, nói "ở nhà nghỉ cũng được, viện đông quá," nhưng Nhật biết mẹ về vì quán, vì không chịu nổi việc nằm trên giường bệnh viện trong khi quán thiếu người.
– Con đây mẹ.
– Lấy nến đi con. Trong ngăn tủ thứ ba.
Nhật mò trong tối, tay sờ cạnh tủ gỗ cũ, mở ngăn ba, tìm thấy hộp nến và bật lửa. Thắp hai cây nến trắng, lửa bùng nhẹ, ánh vàng lay lắt, soi lên bốn cái bàn nhựa, soi lên mặt mẹ đang đứng ở cửa bếp, soi lên nồi canh sườn sôi trên bếp gas. Quán nhỏ hơn trong ánh nến, ấm hơn, gần hơn, như thu lại chỉ vừa đủ cho mấy người.
– Bếp gas vẫn chạy mẹ.
– Ừ. Cơm nấu xong rồi, canh sôi rồi. Không cần điện.
Không cần điện. Mẹ nấu cơm trên bếp gas, canh trên bếp gas, thịt kho trên bếp gas. Tủ lạnh tắt nhưng thực phẩm mới mua sáng nay, không hỏng nhanh. Quạt máy tắt nhưng gió đêm tháng tám thổi vào qua cửa quán. Radio tắt nhưng Duy có guitar. Quán không cần điện để mở, chỉ cần lửa, cần cơm, cần ai đó đứng trong bếp.
Mười một giờ. Khách đến đông hơn mọi khi.
Không phải vì cơm ngon hơn hay quán có gì đặc biệt, mà vì mất điện cả khu, nóng, tối, không quạt, không điều hòa, không tivi, không gì làm, và quán cơm khuya là nơi duy nhất trong hẻm còn sáng, sáng bằng nến, bằng lửa bếp gas, bằng ánh đèn sodium kéo dây pin dự phòng mà mẹ lắp từ bao giờ Nhật không biết.
Bốn bàn đầy. Rồi người ngồi thêm ghế nhựa ở hiên. Rồi có người đứng. Một ông chạy xe ôm ghé vì "đợi cuốc đi, nóng quá vào ngồi nhờ." Hai bà hàng xóm bưng quạt nan sang, nói "nhà tối om, sang đây cho vui." Mấy sinh viên ở dãy trọ đầu hẻm kéo đến, mua cơm, ngồi la liệt trên ghế nhựa ngoài hiên, nói chuyện rôm rả, tiếng cười lẫn với tiếng quạt nan phất phơ. Quán cơm khuya trở thành cái sân chung của cả xóm, và mẹ nấu thêm nồi cơm thứ hai, thêm nồi canh, thêm trà, làm không nghỉ tay, lưng vẫn còn đau nhưng mẹ không nói, vì đêm nay quán cần mẹ.
Ông Tư đến sớm, ngồi bàn sát tường, canh cải, nhưng hôm nay không đọc báo vì tối quá, chỉ ngồi, uống trà, nhìn nến cháy, nhìn người đến rồi đi. Chú Bình ghé nhanh, ăn đứng, rồi phóng đi giao mấy cuốc khuya vì "mất điện nhiều người gọi xe lắm." Hoàng đến muộn, mắt trũng, ăn nhanh hơn mọi khi, bảy phút, rồi vội về vì bệnh viện cũng hẹp bớt nguồn điện, chỉ chạy máy phát cho phòng cấp cứu.
Phúc đến, không mang tai nghe, không mở điện thoại, vì hết pin. Ngồi bàn cạnh ông Tư, ăn cơm im lặng, lần đầu Nhật thấy Phúc im lặng mà không phải vì buồn, mà vì đêm nay không có màn hình nào để bật, không có gì để giả vờ, và cậu ta trông nhẹ hơn, trẻ hơn, như trút được thứ gì đó vô hình trên vai.
Nhật nhìn Phúc ngồi im, ăn cơm trong ánh nến, mắt nhìn ra hẻm tối, và cậu nghĩ: có lẽ mất điện là thứ Phúc cần. Không phải cần mất điện, mà cần một đêm không có lựa chọn nào khác ngoài ngồi yên, ăn cơm, nhìn nến, nghe gió. Một đêm không livestream, không xem lượt xem, không so sánh, không giả vờ.
Mười hai giờ. Duy đến, guitar khoác vai, nhìn quán đông, nhìn nến, mỉm cười.
– Mất điện à? Hay quá.
– Hay cái gì, nóng chết.
– Nóng nhưng đẹp. Nhìn nến kìa.
Duy ngồi xuống, ăn cơm, rồi lấy guitar ra. Không hỏi, vì đêm nay không cần hỏi, đêm mất điện, không radio, không nhạc nền, và quán đang cần tiếng gì đó lấp đầy khoảng trống mà tiếng quạt máy và radio thường lấp.
Duy đàn. Nhẹ, chậm, bài không tên, giai điệu quen, giai điệu cậu ta chơi mỗi lần đến quán. Và lần này, trong ánh nến, nhạc nghe khác, nghe ấm hơn, nghe gần hơn, vì tất cả những âm thanh khác đã tắt, chỉ còn guitar và gió và tiếng đũa gõ nhẹ trên bát sứ.
Mọi người nghe. Không phải nghe vì tò mò, mà nghe vì không có gì khác để nghe, và nhạc Duy hay, hay mà không phô trương, hay tự nhiên như gió thổi qua hẻm, như nước chảy trong ống, hay đúng lúc đúng chỗ. Hai bà hàng xóm dừng quạt nan, nghiêng đầu. Ông chạy xe ôm ngồi bệt trên ghế thấp, đặt mũ bảo hiểm xuống đất, nghe. Mấy sinh viên đang nói chuyện rôm rả cũng im dần, từng người một, như thể nhạc Duy là thứ nước dâng lên từ từ, ngập qua chân, qua gối, qua ngực, và khi nước đến cổ thì không ai còn muốn nói nữa, chỉ muốn nghe.
Ông Tư nhắm mắt, gõ tay theo nhịp trên mặt bàn. Phúc ngả lưng vào ghế, nhìn trần quán, mặt bình yên. Một cặp đôi trẻ vừa vào trú nóng ngồi cạnh nhau, cô gái gối đầu lên vai bạn trai, nghe. Mẹ đứng ở cửa bếp, tay lau vào tạp dề, nhìn Duy đàn, và Nhật thấy mẹ cười, cười nhẹ, cười kiểu người nhận ra đêm nay quán đẹp hơn mọi đêm dù không có điện.
Kỳ lạ. Lúc có điện, mỗi người một góc, một màn hình, một thế giới riêng. Lúc mất điện, mọi người ngồi gần nhau hơn, nói chuyện nhiều hơn, nghe nhau nhiều hơn. Như thể ánh sáng điện quá rõ, quá đều, quá sáng, và nó tách người ta ra. Còn ánh nến thì mờ, thì yếu, thì chỉ soi được vài bước chân quanh mình, và chính vì vậy mà người ta phải lại gần nhau hơn để nhìn thấy nhau.
Ông Tư kể chuyện. Kể về đêm mất điện ở Hà Nội ngày xưa, mấy chục năm trước, khi mất điện là chuyện thường, tuần nào cũng mất, và hàng xóm kéo ra ngồi hè, phe phẩy quạt nan, kể chuyện, uống nước vối, trẻ con chạy chơi trong hẻm tối, cười rúc rích. "Hồi đó mất điện mà vui," ông nói, "vì mất điện thì mọi người mới ra ngồi cùng nhau."
Mẹ gật, nói nhỏ: "Đúng rồi. Hồi ấy tối nào cũng vui."
Vy đến muộn, từ quán café, quán café đóng sớm vì mất điện. Ngồi bàn ngoài, ăn cơm, nghe Duy đàn, nhắm mắt, ngáp một cái dài rồi cười. "Mất điện mà hay thiệt. Bình thường em ăn xong phải chạy về học, hôm nay không có điện, máy tính không bật được, thế là ngồi đây nghe nhạc." Nhật cười: "Vậy mong mất điện hoài nhé?" Vy lắc đầu: "Đừng, ngày mai em thi."
Một giờ sáng. Điện bật lại.
Quạt máy quay, tủ lạnh rù, radio sống lại giữa bản nhạc, đèn huỳnh quang nhà hàng xóm bật chói, ánh sáng trắng tràn vào hẻm, xóa đi bóng tối, xóa đi ánh nến. Mọi người chớp mắt, quen lại với ánh sáng, và lần lượt đứng dậy, trả tiền, cảm ơn, đi. Cặp đôi trẻ đi trước, cô gái cầm tay bạn trai, cười, nói "quán cơm này hay quá." Phúc đi sau, vỗ vai Nhật, nói "cơm ngon" bằng giọng thật, không phải giọng streamer, giọng Phúc thật sự. Duy đi cuối, guitar khoác vai, phẩy tay, không nói.
Ông Tư đứng dậy cuối cùng, gấp báo dù đêm nay không đọc, vỗ vai Nhật, nói "chúc cháu ngủ ngon, bác Lan giữ sức" rồi kéo dép đi, tiếng dép trên xi măng xa dần, quen, đều.
Nhật thổi nến. Khói mỏng bay lên, mùi sáp, mùi bấc cháy, mùi đêm mất điện.
Điện sáng lại, nhưng cậu thấy quán mất đi cái gì đó. Mất cái ấm của nến, mất cái gần của bóng tối, mất tiếng guitar không có tiếng quạt máy cạnh tranh, mất giọng ông Tư kể chuyện Hà Nội cũ không có radio chen ngang. Kỳ lạ: lúc tối nhất, quán lại ấm nhất.
Mẹ thu nến, cất hộp, lau bàn. Nhật phụ, hai mẹ con làm cạnh nhau, im lặng, nhịp nhàng, kiểu hai người đã quen nhịp của nhau. Mẹ vẫn chậm hơn trước khi nhập viện, lưng cong hơn, tay yếu hơn, nhưng mẹ ở đây, và Nhật ở đây, và quán vẫn mở.
– Mẹ.
– Gì con?
– Mình nên mua thêm nến.
Mẹ nhìn Nhật, cười nhẹ.
– Sao?
– Phòng khi mất điện lần nữa. Hôm nay đông quá mà chỉ có hai cây.
Nhưng Nhật không nói hết. Cậu muốn mua nến không chỉ vì phòng mất điện. Cậu muốn mua vì đêm nay, trong ánh nến, quán đẹp nhất từ ngày cậu về. Và có lẽ, đôi khi, tắt đi vài thứ không cần thiết, là cách để thấy rõ hơn những thứ đang có.