Những Người Ăn Tối Sau 10 Giờ
Chương 10: Hà Nội Năm Cũ
Chương 10

Hà Nội Năm Cũ

Đúng mười một giờ hai mươi, ông bước vào quán.

Nhật biết vì cậu liếc đồng hồ nhựa tròn trên tường bếp, cái đồng hồ kim giây gãy, chỉ còn kim phút và kim giờ, và kim phút vừa chạm vạch số bốn. Mười một giờ hai mươi. Ông bước vào, gầy, tóc bạc trắng, lưng thẳng dù tuổi cao, đeo kính lão gọng kim loại mỏng, tay cầm tờ báo gấp đôi, dép da mòn gót, áo sơ mi trắng cài đến cổ dù trời nóng.

Ông đi thẳng đến bàn sát tường, bàn mà tối nay vẫn trống vì Hoàng chưa tới. Ngồi xuống, mở tờ báo, đặt lên bàn. Rồi ngẩng lên, nhìn vào bếp, giọng chậm rãi, ấm:

– Cho tôi canh cải nhé, bác Lan.

Mẹ từ trong bếp ngoái ra, cười:

– Vâng, ông Tư. Canh cải, phần cũ.

Ông Tư. Nhật nghe tên, ghi nhớ. Ông Tư, mười một giờ hai mươi, canh cải, bàn sát tường. Một khách quen mà Nhật chưa gặp vì trước đây những đêm ông đến thì Nhật đang bận trong bếp, hoặc ông đến rồi đi quá lặng lẽ.

Nhật bưng cơm ra. Đĩa cơm trắng, thịt kho, và một bát canh cải thảo riêng, bát lớn, mẹ múc đầy. Ông Tư gật đầu, không nhìn lên, mắt vẫn đang đọc báo. Tay ông giữ mép báo phẳng trên bàn, ngón tay dài, xương, móng cắt gọn. Cái kính lão tụt xuống sống mũi, ông đẩy lên, đọc tiếp.

Nhật đặt đĩa cơm và bát canh xuống nhẹ, rồi đứng lại một giây. Cậu nhìn ông Tư, nhìn tờ báo. Báo giấy, loại báo ngày, in trắng đen, gấp đôi, mép hơi nhàu. Không phải báo hôm nay. Nhật thấy ngày in ở góc trang: cách đây ba ngày. Ông đọc báo cũ, hoặc ông chỉ đọc để có gì mà đọc.

Ông Tư bắt đầu ăn. Chậm, kỹ, từng muỗng canh đưa lên miệng cẩn thận. Cải thảo mềm, nước dùng trong, vị ngọt xương nhẹ nhàng. Ông gắp cơm, nhai, mắt vẫn lướt trên mặt báo, dù Nhật không chắc ông đang đọc thật hay chỉ nhìn vào con chữ cho mắt có chỗ đặt.

Mười một giờ bốn mươi lăm. Quán có thêm vài khách đến rồi đi. Hoàng tới, ăn nhanh, đặt tiền, biến vào đêm như mọi lần. Chú Bình ghé, ăn, kể chuyện, cười, rồi đi. Ông Tư ngồi yên, ăn xong từ lâu, bát canh cạn, đĩa cơm sạch, nhưng không đứng dậy. Ông gấp báo, ngồi nghe radio.

Mười hai giờ. Quán vắng dần. Ông Tư vẫn ngồi.

Nhật lau bàn bên cạnh, cố không nhìn, nhưng vẫn liếc. Ông cụ ngồi thẳng, hai tay đặt trên tờ báo gấp, mắt nhìn ra hẻm tối. Radio FM phát một bản nhạc tiền chiến, giọng nữ cao, trong, hát về mùa thu và lá rơi. Ông Tư nghiêng đầu nghe, mắt hơi nheo, như đang nghe thấy gì đó xa hơn bản nhạc, xa hơn quán, xa hơn con hẻm này.

Rồi ông nói. Không nói với ai cụ thể, nhưng quán vắng nên lời ông vang đủ cho Nhật nghe:

– Bài này cũ rồi. Hồi tôi còn trẻ, đi bộ trên phố Tràng Tiền, có người đàn bà hát bài này ở quán nước đầu đường. Hát bằng micro cũ, tiếng rè, nhưng hay. Hà Nội hồi ấy vắng lắm.

Nhật ngẩng lên. Ông Tư nhìn cậu, mắt hiền, có nếp cười ở đuôi mắt dù ông không cười.

– Cháu là con bác Lan?

– Dạ.

– Bác Lan hay kể về cháu. Đi làm ở công ty to lắm, đúng không?

Nhật ngập ngừng. Câu hỏi ấy lại vang, giống chú Bình hỏi hôm trước. "Công ty to." "Giỏi." Những chữ ấy vừa đúng vừa sai, và Nhật vẫn chưa tìm được cách trả lời mà không phải giải thích.

– Dạ, con nghỉ rồi. Về phụ mẹ.

Ông Tư gật. Không hỏi tại sao. Không nói "tội ghê" hay "sao lại nghỉ." Chỉ gật, rồi nói:

– Phụ mẹ là tốt rồi. Mẹ cần người phụ.

Rồi ông kể. Không phải vì Nhật hỏi, mà vì đêm vắng, quán yên, và có lẽ ông đã giữ những câu chuyện này lâu rồi, chỉ chờ ai đó đủ yên để nghe.

Ông kể về Hà Nội ngày xưa. Hà Nội của ông không phải Hà Nội của Nhật. Hà Nội ấy có tiếng tàu điện leng keng chạy từ Bờ Hồ đến Hà Đông, có hàng cây sấu trên phố Phan Đình Phùng chưa ai cắt ngọn, có những buổi chiều mùa thu mà lá rụng phủ vàng vỉa hè, dày đến mức bước đi nghe xào xạc. Hà Nội ấy có quán phở Thìn gốc ở phố Lò Đúc, có kem Tràng Tiền hai trăm đồng một que, có chiếc xe đạp Phượng Hoàng mà ông đạp đi làm mỗi sáng, bánh xe mòn, chuông lục cục.

Mẹ từ trong bếp bước ra, ngồi ghế đối diện ông Tư, tay nâng chén trà. Bà nghe, thỉnh thoảng gật, thỉnh thoảng thêm: "Dạ, em nhớ." Hai người cùng thế hệ, cùng biết một Hà Nội mà Nhật chưa từng sống, chỉ thấy qua ảnh cũ và qua giọng kể của những người lớn tuổi. Nhật ngồi ở bàn bên cạnh, lau tay vào khăn, lắng nghe. Cậu thấy lạ, vì mẹ ít khi ngồi xuống giữa ca bán, nhưng với ông Tư, bà ngồi thoải mái, tự nhiên, kiểu ngồi giữa hai người đã quen nhau lâu dù không nói ra.

– Hà Nội hồi ấy, đêm yên lắm, cháu ạ.

Ông Tư nhìn Nhật, giọng chậm.

– Mười giờ tối là phố vắng. Mười một giờ thì chỉ có tiếng dế, tiếng gió, tiếng ai đó mở radio nghe nhạc. Mọi người đi ngủ sớm, vì sáng mai phải dậy sớm, vì không có gì để thức khuya. Bây giờ thì khác. Đêm cũng đông, cũng ồn, xe cộ, đèn đường, nhưng mà...

Ông dừng. Nhấp trà. Rồi nói tiếp, chậm hơn:

– Người ta lại cô đơn hơn.

Nhật nghe. Câu nói ấy treo trong quán, nhẹ, giản dị, nhưng đúng kiểu những câu nói mà người ta không quên sau khi nghe. Hà Nội bây giờ đông hơn, ồn hơn, sáng hơn, nhưng ông Tư nói đúng. Cô đơn hơn. Nhật biết, vì cậu đã sống ở thành phố này ba năm, giữa hàng triệu người, và hầu như không nói chuyện với ai ngoài đồng nghiệp.

Mười hai giờ rưỡi. Ông Tư đứng dậy, gấp báo, nhét vào túi áo. Đặt tiền lên bàn, nhẹ nhàng, không đếm.

– Cảm ơn bác Lan. Cảm ơn cháu Nhật.

– Ông đi cẩn thận nhé, ông Tư.

Mẹ nói. Ông gật, cười nhẹ. Rồi ông quay về phía Nhật, nhìn cậu bằng đôi mắt kính lão hơi lệch gọng, mắt hiền, trong, sáng dù tuổi gần bảy mươi.

– Hôm nào rảnh, ông kể cho cháu nghe chuyện phố cổ. Ông biết nhiều chuyện lắm, mà ở nhà không có ai nghe.

Ông nói câu cuối bình thản, không buồn, không than, chỉ nói, giống như nói "trời hôm nay nóng" hay "canh cải hôm nay ngon." Nhưng Nhật nghe thấy cái gì đó trong câu ấy, nặng hơn lời, ẩn dưới giọng ông bình thường, giống nước ngầm chảy dưới mặt đường, không nhìn thấy nhưng ẩm.

Ở nhà không có ai nghe.

Ông Tư bước ra hẻm. Dáng thẳng, bước chậm, dép da gõ nhẹ trên xi măng. Tờ báo gấp nhô ra khỏi túi áo, mép giấy bay nhẹ trong gió đêm. Ông đi, không ngoái lại, lẫn vào bóng tối cuối hẻm, tiếng bước chân nhỏ dần rồi mất.

Nhật nhìn cái ghế ông vừa ngồi. Ghế nhựa xanh, bình thường, giống ba cái ghế còn lại. Nhưng cậu thấy nó khác, có lẽ vì ông Tư đã ngồi đó gần hai tiếng, đọc báo, nghe radio, kể chuyện, rồi mới đi. Không phải bảy phút như Hoàng. Không phải một giờ như chú Bình. Gần hai tiếng. Bao lâu mới đủ, Nhật tự hỏi, khi thứ người ta cần không phải cơm, mà là tiếng người?

Nhật dọn bàn ông Tư. Bát canh sạch, đĩa cơm sạch, chén trà cạn. Trên mặt bàn, cạnh chỗ ông đặt tờ báo, có vết nước hình vòng tròn, từ cái chén trà, còn ấm.

Cậu bưng bát đĩa vào bếp, rửa. Mẹ ngồi ở bàn nhỏ, uống trà.

– Ông Tư tối nào cũng tới hả mẹ?

– Ừ. Đúng mười một giờ hai mươi. Canh cải. Đọc báo. Ngồi đến khi mẹ đóng quán.

– Ông ấy sống một mình?

Mẹ im lát. Rồi gật.

– Vợ ông ấy mất. Mấy năm rồi. Con cái ở xa. Ông ấy ở một mình trong căn hộ trên phố, đêm yên quá nên ra đây ngồi. Canh cải thì ông ấy thích từ ngày xưa, nhưng mà ra đây chủ yếu là nghe tiếng người thôi con.

Nhật không nói gì. Cậu rửa bát, nước lạnh chảy qua tay, xà phòng bọt nhẹ. Cậu nghĩ về ông Tư, bảy mươi tuổi, vợ mất, con xa, sống một mình trong căn hộ vắng. Mỗi đêm ông mặc áo sơ mi trắng, đeo kính, cầm tờ báo cũ, đi bộ đến quán cơm khuya, gọi canh cải, ngồi hai tiếng, nghe radio, rồi về. Không phải vì đói. Vì ở nhà im quá.

Nhật nghĩ, rồi thấy ngực mình hơi nặng. Nặng kiểu thương, không phải kiểu buồn. Thương ông Tư, thương cái cách ông nói "ở nhà không có ai nghe" bằng giọng bình thản, giống ai đó đã quen sống với sự thiếu vắng lâu đến mức nó không còn là nỗi đau nữa, chỉ là sự thật, hiền lành và rõ ràng như ánh đèn sodium vàng ngoài hẻm.

Mẹ tắt bếp. Rút phích radio. Radio im. Nhật tắt đèn.

Hẻm tối. Gió đêm mùa hè oi nhẹ. Tiếng dế. Xa xa, tiếng còi tàu hỏa ai nghe vào giờ này chắc phải cô đơn lắm.

Ngày mai ông Tư sẽ lại tới. Mười một giờ hai mươi. Canh cải. Bàn sát tường.

Và Nhật sẽ ở đó. Không phải vì cậu có gì hay để nói. Mà vì đôi khi, người ta chỉ cần biết rằng khi mình kể chuyện, có ai đó đang lắng nghe.

Ch.10/81
1.745 từ