Những Người Ăn Tối Sau 10 Giờ
Chương 40: Hơn Ba Câu
Chương 40

Hơn Ba Câu

Hai giờ mười bảy sáng, và Nhật đã biết bà sẽ đến.

Không phải biết vì đoán, mà biết vì hai tháng nay, đêm nào cũng vậy. Hai giờ mười bảy, không sớm không muộn, bước chân nhẹ ngoài hẻm, tiếng dép lê trên xi măng, rồi bóng bà hiện ở cửa quán, gọn gàng, áo khoác mỏng dù trời tháng tám nóng, túi vải đeo vai, tóc búi gọn, mặt bình thản, mặt người đã quen đi trong đêm đến mức đêm trở thành ban ngày của mình.

Hôm nay mẹ nghỉ sớm, lưng đau sau ca chiều, lên gác nằm từ một giờ, dặn Nhật giữ quán. Quán vắng, khách cuối cùng đã đi từ mười hai giờ rưỡi, chỉ còn bốn cái bàn nhựa trống, đèn sodium vàng nhạt, radio FM phát rất nhỏ, tiếng nhạc mỏng như sợi chỉ giăng trong không khí đêm. Nhật ngồi sau quầy, đọc sách, cuốn sách mẹ để trên kệ bếp từ bao giờ, bìa cũ sờn, trang vàng, truyện ngắn của ai đó mà cậu không nhớ tên, đọc cho qua lúc chờ, vì cậu biết sẽ có ít nhất một người nữa đến.

Hai giờ mười bảy. Bước chân ngoài hẻm. Bà bước vào, đúng giờ.

– Một phần mang đi.

Giọng nhẹ, giọng quen, giọng bà dùng mỗi đêm, đúng bốn chữ, không thêm không bớt. Nhật gật, bước vào bếp, xới cơm, múc canh vào hộp nhỏ, thịt kho, rau muống, một bát canh sườn. Gói hai lớp túi, gắn dây chặt, cách mẹ dạy. Cậu mang ra, đặt trên quầy.

Nhưng hôm nay bà không lấy cơm và đi ngay. Bà nhìn quán, nhìn bốn cái bàn trống, nhìn đèn sodium, nhìn bạt xanh gió thổi phồng nhẹ, rồi nhìn ghế nhựa gần quầy. Một lúc. Rồi bà ngồi xuống.

Lần đầu tiên.

Hai tháng Nhật phụ quán, hàng chục đêm bà đến, đêm nào cũng hai giờ mười bảy, đêm nào cũng "một phần mang đi," đêm nào cũng lấy cơm rồi đi, nhanh, gọn, không ngồi, không nói thêm, không nhìn quanh. Và hôm nay bà ngồi xuống. Trên cái ghế nhựa xanh cũ, cạnh quầy, cạnh chỗ Nhật đứng. Bà ngồi, và Nhật không biết phải làm gì, vì tất cả mọi đêm trước đều giống nhau, và hôm nay khác, và cái khác ấy làm cậu bối rối nhẹ, bối rối vì bà là người duy nhất trong quán mà cậu không biết gì ngoài thời gian bà đến và hướng bà đi.

Nhật rót trà nhài, đặt trước mặt bà, nhẹ, không nói. Bà nhìn cốc trà, nhìn hơi nóng bốc lên, mùi nhài mỏng bay trong không khí đêm, rồi đưa tay nâng cốc, uống một ngụm nhỏ. Tay bà gầy, ngón dài, móng cắt ngắn sạch sẽ, tay người quen chăm sóc ai đó, tay người quen cầm nắm nhẹ nhàng, cẩn thận.

Im lặng. Nhưng im lặng lần này khác. Những đêm trước, bà đứng ở quầy, Nhật gói cơm, bà đợi, im lặng vì không cần nói, im lặng của giao dịch quen, lấy cơm trả tiền đi. Hôm nay bà ngồi, và im lặng trở thành thứ gì đó khác, có trọng lượng, có hơi ấm, có mùi trà nhài và tiếng radio phát nhẹ bản nhạc cũ, tiếng saxophone trầm. Gió tháng tám lùa qua cửa quán, mang mùi lá ướt, mùi xi măng nguội, mùi đêm Hà Nội khi phố đã ngủ hết và chỉ còn những người không ngủ được.

Nhật ngồi sau quầy, không đọc sách nữa, gấp lại, đặt úp trên kệ. Cậu nhìn bà bằng góc mắt, không nhìn thẳng, vì nhìn thẳng thì bà sẽ biết, và có lẽ bà sẽ đứng dậy đi. Mẹ dạy cậu cách ấy: nhìn mà không nhìn, quan tâm mà không soi, ở gần mà không áp.

Bà nhìn quanh quán. Nhìn bốn cái bàn nhựa, nhìn ghế xếp gọn, nhìn bảng hiệu gỗ sơn đỏ bong chữ "khuya" ở cửa, nhìn radio cũ trên kệ, nhìn nồi cơm úp trên bếp, nhìn tất cả những thứ nhỏ xíu mà Nhật nhìn mỗi đêm nhưng bà chưa bao giờ dừng lại đủ lâu để thấy.

Rồi bà nói:

– Quán này ấm.

Hai chữ. Giọng nhẹ, nhẹ hơn giọng "một phần mang đi," nhẹ vì đây không phải gọi món, đây là nói thật, nói điều bà nghĩ, nói lần đầu sau hai tháng chỉ nói bốn chữ mỗi đêm.

Nhật nhìn bà, không nói, chỉ gật nhẹ.

Bà uống thêm ngụm trà, đặt cốc xuống, hai tay ôm cốc, mắt nhìn ra hẻm tối qua cửa quán, nhìn xa, nhìn không thấy gì vì hẻm tối, chỉ thấy ánh đèn sodium loang vàng trên vỉa hẻm.

– Cảm ơn em. Mỗi đêm.

Cảm ơn em. Mỗi đêm. Bà nói năm chữ, và Nhật nghe, và trong năm chữ ấy có cả hai tháng, có cả hàng chục đêm bà đến lúc hai giờ mười bảy, lấy cơm, trả tiền, đi, không nói gì thêm, nhưng mỗi đêm đều biết quán này mở, đèn này sáng, cơm này nóng. Và hôm nay bà nói "cảm ơn" vì hôm nay bà ngồi xuống, và khi ngồi xuống thì thấy rõ hơn, thấy cái ghế nhựa cũ, thấy trà nhài, thấy ánh đèn vàng nhạt, và những thứ ấy chạm vào bà, nhẹ, đủ để nói ra lời.

Nhật muốn hỏi. Muốn hỏi bà là ai, bà đi đâu mỗi đêm, ai đang đợi phần cơm lúc gần ba giờ sáng, tại sao luôn hai giờ mười bảy, tại sao luôn rẽ về phía bệnh viện. Câu hỏi dồn trong đầu cậu từ đêm đầu tiên bà đến, nhưng cậu không hỏi, vì mẹ không bao giờ hỏi, và cậu hiểu tại sao: vì có những người đến quán cơm khuya không phải để kể chuyện mình. Họ đến để ăn, để nghỉ, để biết có chỗ nào đó mở, và nếu họ muốn kể, họ sẽ kể, và nếu họ không kể thì mình không hỏi. Mẹ dạy cậu điều ấy không bằng lời, mà bằng cách mẹ đối xử với bà mỗi đêm: gói cơm, đưa, cảm ơn, chào, không hỏi.

Nên Nhật không hỏi. Chỉ ngồi đó, cách bà một cái quầy, im lặng, để bà uống trà, để bà ngồi, để bà có một lúc không phải đi đâu, không phải vội.

Bà uống xong trà, đặt cốc xuống, đứng dậy, cầm túi cơm. Nhẹ, gọn, đúng nhịp, nhịp người quen làm mọi thứ một mình, không cần ai giúp, không cần ai hỏi. Bà đặt tiền trên quầy, đúng số, không thừa không thiếu.

– Cảm ơn em. Chúc em ngủ ngon.

Bảy chữ. Nhiều nhất từ trước đến nay.

Bà bước ra cửa quán, dép lê nhẹ trên bậc cửa, dừng lại một giây ở bậc cửa, hít nhẹ, hít mùi gió đêm mang theo mùi lá xà cừ ướt và mùi canh sườn còn vương từ quán. Rồi bà đi, bước đều, bước chậm, bước người không vội vì đêm còn dài và đường quen, bước người đã đi đoạn đường này hàng trăm đêm và mỗi đêm đều giống nhau: quán cơm, hẻm tối, đầu hẻm, rẽ trái, bệnh viện. Nhật đứng ở cửa quán, nhìn theo. Bà đi qua hẻm tối, qua vệt đèn sodium vàng nhạt loang trên vỉa hẻm, qua đoạn tối giữa hai cột đèn, rồi rẽ trái ở đầu hẻm.

Rẽ trái. Về phía bệnh viện.

Nhật đứng đó, nhìn bà mất hút ở đầu hẻm, và lần đầu tiên, cậu nhận ra rõ: bà luôn rẽ trái. Mỗi đêm, sau khi mua cơm, bà luôn rẽ trái ở đầu hẻm, về phía bệnh viện. Không phải một lần, không phải hai lần, mà mỗi đêm, suốt hai tháng qua, bà lấy phần cơm lúc hai giờ mười bảy sáng rồi đi về phía bệnh viện. Ai đang đợi phần cơm ấy? Ai đang nằm trong bệnh viện mà mỗi đêm, đúng hai giờ mười bảy, có người mang cơm đến?

Cậu quay vào quán, rửa cốc trà bà uống, úp trên giá, lau quầy. Mùi nhài còn vương nhẹ trên thành cốc, mùi mỏng, mùi sắp tan, nhưng chưa tan hẳn. Cậu nhìn chỗ bà ngồi, cái ghế nhựa xanh cũ, lõm nhẹ, và nghĩ: tối nay bà nói nhiều hơn ba câu. Tối nay bà ngồi xuống lần đầu tiên. Tối nay bà uống trà. Và có lẽ, chỉ cần vậy, chỉ cần ai đó ngồi xuống, uống trà, nói "quán này ấm," là Nhật biết rằng quán này đang làm đúng điều mà mẹ mở nó ra để làm.

Cậu nhìn đồng hồ: hai giờ bốn mươi. Quán nên đóng rồi, nhưng cậu đứng thêm một lúc, tay tựa vào quầy, nhìn ra hẻm, nhìn vệt sáng vàng nhạt của đèn sodium loang trên vỉa hẻm trước quán, nhìn bóng cây xà cừ in trên tường nhà đối diện, nhìn con mèo hoang nằm trên mái tôn thấp ngủ gà gật. Đêm yên. Thành phố đang ngủ. Và ở đâu đó trong bệnh viện cách đây vài phút đi bộ, có ai đó đang ăn phần cơm bà vừa mang đi, hoặc có ai đó đang nằm im trên giường bệnh và bà đang ngồi cạnh, ăn phần cơm ấy một mình, cạnh người mình yêu, trong phòng bệnh sáng đèn huỳnh quang trắng.

Cậu tắt radio. Gấp bàn, chồng ghế, buộc bạt, rửa nồi cuối, tắt bếp gas. Rồi đứng ở cửa, tay nắm dây công tắc đèn sodium, nhìn hẻm tối. Gió tháng tám ẩm, tiếng dế, tiếng xe máy xa xa trên đường lớn, tiếng thành phố thở nhẹ trong giấc ngủ. Kéo dây. Đèn tắt.

Và trước khi lên gác, cậu nghĩ: ngày mai mình sẽ hỏi mẹ về bà. Không phải hỏi vì tò mò. Mà hỏi vì muốn hiểu. Vì bà đến mỗi đêm, bà mang cơm đi về phía bệnh viện mỗi đêm, và có lẽ bà cũng đang giữ ai đó, cũng đang mở cánh cửa nào đó mỗi đêm, cũng đang bật đèn cho ai đó, chỉ là đèn của bà không phải đèn sodium vàng nhạt mà là một phần cơm nóng lúc gần ba giờ sáng.

Ch.40/81
1.719 từ