Những Người Ăn Tối Sau 10 Giờ
Chương 5: Phần Cơm Dư
Chương 5

Phần Cơm Dư

Ba giờ sáng, nồi cơm vẫn còn ấm.

Nhật mở nắp, nhìn vào. Cơm trắng, dẻo, lớp mặt hơi khô vì hơi thoát bớt, nhưng bên dưới vẫn mềm, vẫn thơm nhẹ mùi gạo. Vừa đủ một phần. Không nhiều hơn, không ít hơn. Đúng một phần cơm, chừng một bát rưỡi, nằm gọn trong nồi.

Cậu nhìn nồi canh. Cũng còn. Một bát, có lẽ bát rưỡi. Nước dùng đã nguội, mỡ đóng váng mỏng trên mặt, nhưng nếu bắc lên bếp hâm lại thì vẫn nóng, vẫn ngọt. Thịt kho còn vài miếng trong cái tô sành. Rau muống xào hết từ lúc mười hai giờ, nhưng trong tủ lạnh còn một bó rau chưa nhặt.

Nhật đứng giữa bếp, nhìn quanh. Đây là đêm thứ bảy cậu phụ mẹ. Bảy đêm, bảy lần dọn bếp cuối ca. Và bảy lần, cậu đều thấy nồi cơm còn đúng một phần.

Không phải ngẫu nhiên.

Mẹ nấu cơm bằng nồi nhôm lớn, loại nồi quân dụng dày đáy, nấu một lần cho cả đêm. Bà đong gạo bằng cái lon sữa bò cắt miệng, mỗi lon là hai phần cơm, bà đếm theo số lon. Nhật để ý bà luôn đong thêm nửa lon sau khi đã tính đủ số khách dự kiến. Nửa lon ấy, sau một đêm bán, bao giờ cũng còn.

Mẹ nấu dư.

Cậu nghĩ, rồi tự hỏi: dư vì tính sai, hay dư vì cố ý?

Ba giờ mười lăm. Quán đã đóng. Mẹ ngồi ở bàn nhỏ trong bếp, uống chén nước trà nóng, chân co lên ghế, lưng tựa tường. Bà mệt, Nhật thấy rõ, nhưng kiểu mệt đã quen, kiểu mệt mà người ta sống chung với nó lâu đến mức nó thành một phần cơ thể, như cái đau lưng bà hay xoa lúc nửa đêm, như vết chai trên ngón tay cầm dao.

Nhật ngồi đối diện. Cậu cũng uống trà. Trà đặc, hơi đắng, loại trà mạn mẹ mua ngoài chợ, gói trong túi nilon, thơm mùi khói.

– Mẹ.

– Gì con?

– Sao mẹ lúc nào cũng nấu dư?

Mẹ nhấp trà, không nhìn lên.

– Dư gì?

– Cơm. Canh. Tối nào cũng còn đúng một phần. Con để ý mấy hôm rồi.

Mẹ im một lát. Tay bà xoay cái chén trà, chậm, ngón tay chạm vào thành chén nóng rồi rút lại. Rồi bà nói, giọng nhẹ:

– Biết đâu có ai tới muộn.

Nhật chờ. Cậu nghĩ mẹ sẽ nói thêm, giải thích thêm, nhưng bà không nói. Chỉ vậy. "Biết đâu có ai tới muộn." Sáu chữ, rồi im.

– Nhưng mẹ, nếu không ai tới thì sao? Cơm thừa bỏ phí.

– Thì mẹ ăn sáng. Cơm nguội chiên lên, thêm trứng, cũng ngon.

– Nhưng... mẹ nấu cho ai? Mẹ biết sẽ có người tới à?

Mẹ nhìn cậu. Ánh mắt bà ấm, hơi buồn, kiểu buồn của người đã sống đủ lâu để biết có những thứ không giải thích được bằng lý lẽ.

– Mẹ không biết. Nhưng đêm nào cũng có người chưa được ăn tối.

Nhật ngồi yên. Câu nói của mẹ nằm trong đầu cậu, quay đi quay lại, như cái kim đồng hồ cũ trên tường vẫn nhích từng phút.

Đêm nào cũng có người chưa được ăn tối.

Cậu nghĩ đến công ty cũ. Ở đó, mọi thứ đều được tính. Bao nhiêu suất cơm, bao nhiêu khẩu phần, bao nhiêu người ăn, đặt trước, đặt đúng, không dư, không thiếu. Tối ưu. Hợp lý. Nếu ai đó đặt muộn thì hết suất, thông cảm, lần sau đặt sớm hơn. Không ai nấu dư cho "biết đâu ai tới muộn." Vì nấu dư là lãng phí, là chi phí không hiệu quả, là thứ mà bất cứ cái bảng tính nào cũng gạch đỏ.

Nhưng mẹ không có bảng tính. Mẹ có cái lon sữa bò cắt miệng và một niềm tin giản dị rằng đêm nào cũng có người đói muộn. Và bà nấu dư cho họ, dù không biết họ là ai, dù có khi họ không đến, dù phần cơm ấy cuối cùng chỉ thành bữa sáng của chính bà.

Nhật không biết gọi đó là gì. Lãng phí thì không đúng. Tốt bụng thì nghe sáo. Có lẽ chỉ là cách mẹ sống, cái cách bà giữ quán mở đến 4 giờ sáng dù khách cuối cùng đã đi từ hai tiếng trước, cái cách bà để đèn sodium vàng sáng suốt đêm dù hẻm đã ngủ, cái cách bà nấu dư một phần cơm cho "biết đâu."

Mình chưa bao giờ để dư cho ai.

Ý nghĩ ấy bất chợt, nhẹ, nhưng chính xác. Ba năm đi làm, cậu đo lường mọi thứ, tính toán mọi thứ, tối ưu mọi thứ. Thời gian, công sức, tiền bạc, cả tình cảm. Cậu cho đi vừa đủ, nhận lại vừa đủ, không bao giờ "dư." Và cuối cùng, khi cậu kiệt sức, khi cậu ngất ở văn phòng, khi cậu nằm trên sàn nhà vệ sinh với trần nhà quay tròn, cậu nhận ra mình đã hết sạch. Không dư gì cho mình. Không dư gì cho ai.

Mẹ thì khác. Mẹ luôn nấu dư. Luôn để phần. Luôn giữ đèn sáng. Bà không tính toán, không tối ưu, không đo lường. Bà chỉ nấu, vì bà tin rằng ai đó cần ăn, và nếu phần cơm ấy không ai ăn, thì cũng không mất gì ngoài nửa lon gạo và một chút lửa bếp. Nửa lon gạo đổi lấy khả năng ai đó không phải nhịn đói trong đêm. Cái tính toán ấy, không bảng tính nào ghi được, nhưng mẹ đã ghi trong mười mấy năm mở quán.

Ba giờ bốn mươi lăm. Nhật đang rửa nồi thì nghe tiếng bước chân ở đầu hẻm.

Cậu suýt không nhận ra. Quán đã đóng, bạt đã kéo, ghế đã xếp. Chỉ còn đèn sodium vẫn sáng vì mẹ chưa tắt, và cái bếp gas còn hơi ấm từ nồi canh cuối cùng. Bình thường, giờ này Nhật đã xong, đã rửa tay, đã sắp đi ngủ. Nhưng tối nay cậu rửa chậm, vì cậu đang nghĩ về phần cơm dư, về cái lon sữa bò, về câu nói sáu chữ của mẹ.

Rồi tiếng bước chân.

Chậm. Nặng. Tiếng dép lê kéo trên nền xi măng ướt sương, kiểu tiếng chân của người đi lâu, đi mệt, nhưng vẫn đi vì chưa tìm được chỗ dừng. Nhật ngẩng lên, nhìn ra cửa. Đèn sodium hắt một vệt vàng trên mặt đường ẩm. Một bóng người hiện ra, chậm rãi, từ đầu hẻm bước vào vùng sáng.

Một ông lão. Lưng còng, áo sơ mi cũ gấp tay, quần vải, dép lê. Tay cầm cái túi nilon nhỏ, bên trong lỉnh kỉnh gì đó. Ông bước đến quán, nhìn vào, ngần ngừ.

Mẹ đã đứng dậy từ lúc nào. Bà bước ra, giọng nhẹ:

– Bác vào ăn cơm không?

Ông lão nhìn mẹ. Mắt ông nheo, cận, hơi lấp lánh dưới ánh đèn.

– Còn cơm không bác? Muộn quá rồi, tôi sợ hết.

– Còn. Vào đây.

Mẹ quay vào bếp. Nhật nhìn, tay vẫn cầm cái nồi ướt. Mẹ mở nắp nồi cơm, múc phần cơm cuối cùng, phần cơm dư ấy, vào đĩa. Gắp mấy miếng thịt kho. Bắc nồi canh lên bếp, bật lửa, đợi canh sôi lại, rồi múc vào bát. Hơi nước bốc lên, mùi gừng, mùi xương, quyện với mùi bếp gas thoảng nhẹ.

Nhật bưng cơm ra. Ông lão ngồi ở bàn gần cửa, cái bàn mà Hoàng hay ngồi. Ông gật đầu cảm ơn, rồi ăn. Chậm, rất chậm, đũa run nhẹ, nhưng mỗi miếng đều đưa lên miệng cẩn thận, như thể ông trân trọng từng hạt cơm.

Nhật đứng trong bếp, nhìn ra. Bốn giờ sáng, quán đã đóng, đèn đã tắt bớt, chỉ còn bóng đèn sodium hắt vào. Một ông lão ăn cơm một mình trong quán trống, tiếng đũa va bát nhẹ, tiếng gió đêm thổi qua hẻm. Mẹ đứng cạnh bếp, nhìn ra, tay chắp trước bụng, im lặng.

Ông lão ăn xong. Đĩa sạch. Bát canh cạn. Ông lấy khăn giấy lau miệng, đứng dậy, bước đến quầy.

– Bao nhiêu tiền bác?

– Ba mươi nghìn thôi bác.

Ông lão lấy tiền, để lên bàn. Rồi ông nhìn mẹ, gật đầu.

– Cảm ơn bác. May quá, tưởng không còn chỗ nào mở.

– Dạ, quán mở đến khuya mà bác.

Ông lão cười nhẹ. Nụ cười của người vừa được ăn bữa tối muộn nhất trong đời. Rồi ông quay đi, bước ra hẻm, bóng lưng còng lẫn vào bóng tối, tiếng dép xa dần.

Nhật nhìn mẹ.

Mẹ nhìn lại. Bà cười. Nụ cười nhỏ, mắt nheo, không nói gì. Không nói "thấy chưa." Không nói "mẹ bảo rồi." Chỉ cười, rồi quay vào bếp, rửa nốt cái bát cuối cùng.

Nhật đứng ở cửa bếp, nhìn nồi cơm rỗng. Rỗng hẳn. Sạch. Phần cơm dư đã có người ăn.

Cậu bưng nồi ra rửa. Nước lạnh chảy qua đáy nồi nhôm, cuốn đi vài hạt cơm cuối cùng. Cậu cọ nhẹ, đáy nồi sáng bóng, trơn. Mùi gạo thoảng nhẹ rồi mất, thay bằng mùi xà phòng và mùi kim loại ướt.

Cậu nghĩ đến bảy đêm. Bảy lần nồi cơm còn đúng một phần. Có đêm chắc phần ấy thành bữa sáng của mẹ, cơm nguội chiên với trứng, ăn vội trước khi ngủ. Có đêm chắc bỏ đi, vì cơm để lâu quá ôi. Nhưng tối nay, phần cơm ấy đã đến đúng người cần nó, đúng lúc. Không sớm, không muộn. Bốn giờ sáng, trong một con hẻm mà phần lớn thành phố đã quên.

Mẹ không biết ai sẽ tới. Nhưng mẹ vẫn nấu.

Cậu cúi nhìn đôi tay mình. Tay trắng, ngón dài, đầu ngón bắt đầu chai nhẹ ở chỗ cầm muôi và giẻ lau. Không phải tay của người quen để dư. Nhưng có lẽ, ở cái quán nhỏ này, dưới ánh đèn sodium vàng, cậu sẽ học.

Mẹ tắt bếp. Rút phích radio. Im lặng. Tiếng dế. Tiếng xe máy xa.

Nhật tắt đèn.

Hẻm tối.

Ngày mai mình sẽ đong thêm nửa lon.

Không phải vì cậu tin sẽ có người tới. Mà vì cậu muốn thử tin.

Ch.5/81
1.739 từ