Ảnh Cũ
Hai giờ mười bảy sáng, và bà đến.
Quán vắng từ một giờ, đêm tháng chín yên hơn những đêm tháng bảy tháng tám. Gió thổi nhẹ qua bạt quán, mang theo mùi lá bàng ẩm và mùi đất sau mưa chiều, mùi Hà Nội khi trời chớm thu, khi nhiệt độ vừa đủ mát để không cần quạt nhưng chưa đủ lạnh để mặc áo dài tay. Nhật ngồi ở bàn gần cửa, lau mặt bàn lần cuối, đèn sodium vàng phía đầu hẻm chiếu vào quán một vệt sáng đục. Cậu định tắt đèn, nhưng chưa tắt, vì hai giờ mười bảy.
Vì bà chưa đến.
Nhật nghe tiếng bước chân trước khi nhìn ra, tiếng dép mỏng trên nền xi măng hẻm tối, tiếng quen, tiếng mà cậu đã nghe hàng chục đêm kể từ đêm đầu tiên mẹ bảo "bác ấy hay mua lắm, tối nào cũng khoảng giờ này." Người phụ nữ bước vào quán, áo khoác mỏng, tóc buộc thấp, túi vải trên vai. Khoảng bốn mươi lăm năm mươi, Nhật vẫn không chắc, vì mặt bà ít thay đổi, ít biểu cảm, chỉ mỏi, mỏi kiểu người đã mỏi lâu rồi, mỏi đến mức quen, không than.
Nhưng hôm nay bà khác.
Bà mệt hơn bình thường. Bước chân chậm hơn, vai thấp hơn, mắt trũng hơn, quầng thâm dày hơn dưới ánh đèn sodium. Và tay bà run, run nhẹ khi đặt túi vải lên bàn, run nhẹ khi mở ví lấy tiền. Nhật nhìn tay bà run, và nhớ tay Hoàng run đêm mất bệnh nhân, nhớ tay chú Bình run khi mệt, nhớ tay mẹ run đêm sau khi xuất viện. Tay run không phải vì lạnh. Tay run vì kiệt.
– Một phần mang đi.
Giọng bà nhẹ, nhẹ hơn mọi khi, nhẹ đến mức Nhật phải nghiêng tai mới nghe rõ. Cậu gật, vào bếp.
Bà luôn đến lúc hai giờ mười bảy. Không sớm hơn, không muộn hơn, chính xác đến mức Nhật có thể đặt đồng hồ theo bà. Luôn "một phần mang đi." Luôn rẽ trái ở đầu hẻm, về phía bệnh viện. Luôn một mình, không chồng, không bạn, không ai. Và Nhật tự hỏi mỗi đêm: bà mang cơm cho ai? Ai đang đợi phần cơm lúc gần ba giờ sáng?
Mẹ đã lên gác, quán chỉ còn Nhật. Cậu vào bếp, bật lửa nhỏ hâm nồi canh sườn, múc vào hộp nhựa, hơi nóng bốc lên tay. Lấy cơm trắng xới vào hộp, nén nhẹ cho chắc, thêm rau muống xào, miếng thịt kho, đậy nắp, cho vào túi giấy. Mùi canh sườn lẫn mùi tỏi phi còn vương trong bếp, mùi quen, mùi mỗi đêm. Phần của bà, phần mà mẹ vẫn nấu sẵn mỗi đêm trước khi lên gác: "Phần bác hai giờ, con gói cho bác nhé." Mẹ nhớ. Mẹ luôn nhớ. Mẹ nhớ từng người, từng phần, từng thói quen của khách, nhớ kiểu người bán hàng hai mươi năm, nhớ bằng bản năng chứ không bằng sổ.
Nhật bưng phần cơm ra. Bà đứng bên bàn gần cửa, tay vuốt mặt bàn nhẹ, mắt nhìn xuống, đôi dép mỏng hơi lệch, áo khoác nhàu ở vai phải, vai bên đeo túi. Nhật đặt túi cơm trước mặt bà.
– Đây ạ. Phần bác.
Bà nhìn lên, gật, lấy tiền. Tay vẫn run. Nhật nhìn bà nhét ví vào túi vải, và khi bà kéo khóa túi, có thứ gì đó rơi ra, nhẹ, rơi trên mặt bàn gỗ không thành tiếng.
Bà không để ý. Cầm túi cơm, gật đầu cảm ơn, quay đi. Bước ra hẻm, rẽ trái, về phía bệnh viện, như mọi đêm, như bao nhiêu đêm Nhật đứng nhìn theo mà chưa bao giờ hỏi bà đi đâu. Tiếng dép mỏng trên nền xi măng nhẹ dần, nhẹ dần, rồi mất hẳn vào đêm tháng chín. Hẻm tối, chỉ còn đèn sodium vàng và mùi gió mát thổi từ hướng bệnh viện.
Nhật quay lại dọn bàn. Và nhìn thấy.
Một tấm ảnh cũ. Nằm trên mặt bàn, úp mặt, góc hơi quăn, giấy ố vàng. Nhật nhặt lên, lật.
Nhật nhìn tấm ảnh, và thời gian dừng lại.
Hai người. Một phụ nữ và một người đàn ông, trẻ, có lẽ ba mươi ba mươi lăm, đứng trước cổng một ngôi nhà nhỏ có giàn hoa giấy đỏ. Người phụ nữ là bà, trẻ hơn nhiều, tóc xõa vai, cười, cười rộng, cười kiểu người hạnh phúc thật sự, không gượng, không che. Người đàn ông đứng cạnh, tay quàng vai bà, mặt rám nắng, cười rộng hơn bà, cười kiểu đàn ông Việt cười trong ảnh cưới, kiểu vừa ngại vừa vui, kiểu không quen chụp ảnh nhưng muốn giữ khoảnh khắc.
Mắt ông sáng, vai rộng, lưng thẳng. Người đàn ông trong ảnh mạnh khỏe, tràn đầy sức sống, tràn đầy kiểu người mới ba mươi tuổi và nghĩ rằng mình sẽ sống mãi. Áo sơ mi trắng xắn tay, quần kaki, chân đi dép lê, giản dị, nhưng đứng bên bà thì rõ ràng thuộc về nhau, thuộc về kiểu hai người lấy nhau đã vài năm nhưng vẫn chưa hết mới mẻ.
Nhưng bà mang cơm cho ai đó mỗi đêm. Ai đó không tự đến quán được. Ai đó ở phía bệnh viện, nơi bà rẽ trái mỗi đêm lúc hai giờ hai mươi. Ai đó mà bà mua "một phần mang đi" suốt bao nhiêu đêm Nhật không đếm được. Và người đàn ông trong ảnh, người cười rộng, vai rộng, lưng thẳng, là ai? Là chồng bà? Là người bà mang cơm cho mỗi đêm? Và nếu là chồng, thì tại sao ông không tự ăn, tại sao bà phải mang cơm đến bệnh viện lúc gần ba giờ sáng?
Các mảnh ghép. Nhật nhìn tấm ảnh, và các mảnh ghép bắt đầu khớp, khớp chậm, khớp kiểu nước thấm qua giấy, kiểu sương mỏng hóa thành mưa. Bà đến quán mỗi đêm, luôn cùng giờ, luôn mang đi, luôn về hướng bệnh viện. Bà mệt kiểu người chăm người, kiệt kiểu người thức xuyên đêm không phải vì mình. Tay bà run không phải vì lạnh mà vì mỏi, mỏi kiểu tay người đút cơm, lau mặt, đỡ đầu, xoay trở, đắp chăn.
Chồng bà nằm viện. Lâu. Lâu đến mức bà đã thành nhịp, thành thói quen, thành con người đi mua cơm lúc hai giờ mười bảy sáng mỗi đêm vì đó là giờ bà rảnh, giờ bà xong việc, giờ duy nhất bà có thể ngồi xuống.
Nhật cầm tấm ảnh, lật lại. Mặt sau có chữ viết tay, mực xanh, nét đẹp, nét phụ nữ viết nghiêng, nét của người quen cầm bút: "Hà Nội, 2004. Anh và em."
Hai mươi hai năm trước. Bà trẻ, ông trẻ, giàn hoa giấy đỏ. Bốn chữ, viết bằng mực xanh, viết kiểu người viết để giữ, để sau này mở ra nhìn thì biết đó là ngày nào, là ai, là mùa nào trong đời. Bà giữ tấm ảnh này hai mươi hai năm, giữ trong túi vải, mang theo mỗi đêm khi ra đường lúc hai giờ sáng, mang kiểu người không muốn xa thứ gì đó dù chỉ một đêm.
Nhật muốn chạy theo trả. Cậu bước nhanh ra hẻm, nhìn hai hướng. Hẻm tối, vắng, không bóng người. Bà đã đi, đã rẽ trái, đã mất vào đêm, vào phía bệnh viện, vào nơi mà Nhật chưa bao giờ theo. Gió thổi nhẹ qua đầu hẻm, mang theo mùi thuốc sát trùng loãng từ hướng bệnh viện, mùi mà Nhật quen từ đêm mang canh cải cho ông Tư.
Cậu đứng một lúc, gió thổi qua áo mỏng, rồi quay vào quán, ngồi xuống ghế nhựa, cầm tấm ảnh, nhìn. Nhìn người đàn ông cười trong nắng, nhìn người phụ nữ cười bên cạnh, nhìn giàn hoa giấy đỏ, nhìn dòng chữ "Anh và em." Và cậu nghĩ: bà mang tấm ảnh này trong túi, mang mỗi đêm, mang đến bệnh viện cùng phần cơm, mang kiểu người giữ thứ gì đó gần nhất với trái tim, giữ để nhớ, để biết rằng trước khi ông nằm đó, ông đã cười, đã đứng thẳng, đã quàng tay qua vai bà dưới giàn hoa giấy.
Cậu không biết ông bị gì. Không biết ông nằm viện bao lâu. Không biết bà tên gì, ở đâu, làm nghề gì ban ngày. Cậu chỉ biết bà đến lúc hai giờ mười bảy, mua một phần mang đi, rẽ trái về bệnh viện. Và tối nay bà để quên tấm ảnh, tấm ảnh hai mươi hai năm trước, tấm ảnh bà giữ trong túi mỗi đêm, và cậu sẽ giữ, sẽ đợi bà quay lại, sẽ trả. Vì quán cơm khuya giữ mọi thứ người ta để lại: phím guitar, cây nến, tờ báo cũ. Và bây giờ, một tấm ảnh.
Nhật đặt tấm ảnh lên kệ bếp, cạnh cây nến hồng cháy dở và phím guitar trắng ngà. Cẩn thận, nhẹ, đặt kiểu đặt thứ quý, kiểu mẹ đặt lon sữa bò, kiểu mẹ giữ quạt nan, kiểu quán giữ mọi thứ người ta để lại. Tấm ảnh hai mươi hai năm trước, giấy ố vàng, mực xanh phai, nằm giữa những thứ nhỏ mà quán thu nhặt được trong bao nhiêu đêm, mỗi thứ là một người, mỗi thứ là một câu chuyện không ai kể hết.
Rồi tắt đèn.
Hẻm tối. Quán đóng. Đèn sodium tắt.
Nhưng Nhật không ngủ được. Nằm trên giường tầng hai, nhìn trần nhà xi măng nứt nhẹ, nghe tiếng mẹ thở đều trong phòng bên, nghe tiếng gió tháng chín luồn qua khe cửa sổ. Và nghĩ. Nghĩ về người đàn ông trong ảnh, cười rộng, vai rộng, mạnh khỏe, đứng dưới giàn hoa giấy đỏ giữa nắng Hà Nội. Và nghĩ về phần cơm mang đi mỗi đêm, phần cơm mà bà mang vào bệnh viện cho ai đó không tự ăn được, cho ai đó nằm trên giường trắng dưới ánh đèn neon, cho ai đó không còn biết phân biệt ngày với đêm. Người cười rộng trong ảnh, và người nằm trong bệnh viện, là một.
Và Nhật hiểu, hiểu bằng thứ hiểu chậm, thứ hiểu thấm qua da như sương thấm qua áo, hiểu mà không cần ai nói: bà mang cơm mỗi đêm cho chồng. Chồng bà nằm đó, nằm lâu, nằm đến mức bà đã thành nhịp, hai giờ mười bảy, mỗi đêm, không bỏ đêm nào. Ông không ăn được nhưng bà vẫn mang. Bà mang vì đó là bữa tối, bữa tối của hai người, bữa mà bà không chịu để trống dù ông không biết bà đang ở đó. Bà mang cơm vì yêu, yêu kiểu không cần đáp lại, yêu kiểu mẹ mở quán khuya vì cha, yêu kiểu ông Tư húp canh cải nhớ bà Mai, yêu kiểu quán này giữ đèn sáng cho người đi đêm.
Cậu nghĩ về cha. Cha cũng từng mạnh khỏe, cũng từng cười, cũng từng quàng tay qua vai mẹ trong ảnh cưới treo trên tường phòng khách nhà cũ ở Bắc Giang. Cha cũng từng là người đàn ông nghĩ mình sẽ sống mãi. Và rồi cha không về, và mẹ vẫn nấu cơm, vẫn giữ đèn, vẫn thức. Bà cũng vậy, chỉ khác là chồng bà vẫn còn, còn ở đó, trên giường bệnh, thở, tim đập, nhưng không về được, không tự ăn, không biết vợ mang cơm đến mỗi đêm. Giữa mất và còn mà không còn, Nhật không biết bên nào nặng hơn.
Hà Nội có bao nhiêu người như bà? Bao nhiêu người thức xuyên đêm không phải vì mình? Bao nhiêu phần cơm mang đi lúc hai ba giờ sáng, mang cho ai đó không bao giờ biết cơm ngon hay dở? Cậu không biết. Nhưng cậu biết quán mẹ mở đúng chỗ, đúng giờ, để ai cần thì đến, ai cần thì mang đi, không hỏi mang cho ai, không hỏi tại sao, chỉ gói, chỉ đưa, chỉ nói "cảm ơn bác."
Cậu tự hỏi: bà có biết mình đánh rơi không? Sáng mai, hay chiều mai, khi mở túi, bà sẽ tìm, sẽ lật, sẽ mở từng ngăn, và không thấy. Tấm ảnh bà mang mỗi đêm, tấm ảnh giữ gần nhất, và đêm nay nó không ở trong túi bà mà nằm trên kệ bếp quán cơm khuya, cạnh nến và phím guitar, cạnh những thứ người khác cũng để quên. Bà sẽ lo, sẽ nhớ, sẽ lần lại đường mình đi. Và nếu bà nhớ quán, bà sẽ quay lại sớm hơn hai giờ mười bảy, sẽ hỏi, sẽ tìm. Và Nhật sẽ đưa, sẽ không hỏi, chỉ đưa.
Nhật nhắm mắt. Tiếng mẹ vo gạo dưới bếp, xào xạc, ba lần nước, mẹ đã dậy, mẹ luôn dậy sớm, dậy trước trời sáng để chuẩn bị cho đêm sau. Tiếng gió tháng chín qua khe cửa. Tiếng tim cậu đập, đập chậm, đập nhẹ, đập kiểu người vừa hiểu thêm điều gì đó mà không thể quên.
Mai đêm, hai giờ mười bảy, bà sẽ đến. Và Nhật sẽ trả lại tấm ảnh.