Khách Cũ
Người đàn ông bước vào quán lúc mười một giờ mười phút.
Nhật không nhận ra anh. Không phải khách quen, không phải khuôn mặt nào trong số những gương mặt cậu đã thuộc suốt bảy tháng qua. Anh đứng ngoài hiên một lúc, nhìn quán, nhìn bốn bàn nhựa, nhìn đèn sodium vàng, nhìn bạt xanh sờn, nhìn kiểu người tìm lại một nơi cũ mà không chắc nơi ấy còn giống ký ức.
Trung niên, có lẽ bốn mươi, áo khoác dạ xám đậm, quần tây, giày da. Tóc cắt gọn, da ngăm, mắt có quầng thâm nhẹ nhưng không phải kiểu thiếu ngủ, mà kiểu người đã qua tuổi ngủ đủ mà vẫn mệt. Tay phải xách một túi giấy nhỏ, tay trái đút túi áo.
Anh bước vào, chậm, nhìn quanh. Mắt dừng ở kệ bếp, ở nồi cháo, ở radio treo tường, ở cái đồng hồ nhựa tròn trên tường bếp, kim giây vẫn gãy. Rồi anh nhìn mẹ.
Mẹ đứng trong bếp, tay cầm muôi, lưng quay ra. Khi mẹ quay lại, hai người nhìn nhau.
— Bác Lan.
Mẹ nghiêng đầu. Nhíu mày. Nhìn anh lâu, kiểu người lật lại trí nhớ, tìm khuôn mặt trong hàng trăm khuôn mặt đã ngồi trong quán suốt hai mươi bốn năm.
— Bác... bác còn nhớ con không? Con là Tuấn. Trần Hoài Tuấn. Hồi xưa con hay ăn ở đây, khoảng mười mấy năm trước.
Mẹ đặt muôi xuống. Bước ra khỏi bếp, lau tay vào tạp dề. Nhìn anh kỹ hơn, từ mặt xuống vai, từ vai xuống tay, nhìn kiểu mẹ nhìn, không phải nhìn bề ngoài mà nhìn thứ gì đó bên dưới, thứ không thay đổi theo thời gian.
Rồi mẹ cười.
— Tuấn. Thằng Tuấn hay gọi cơm thêm trứng chiên. Ngày xưa gầy lắm. Bây giờ béo rồi.
Anh cười, cười kiểu người vỡ ra, kiểu không ngờ, kiểu đi mười mấy năm mà quay lại vẫn có người nhớ tên mình và nhớ cả phần cơm mình gọi.
— Bác nhớ thật ạ?
— Nhớ chứ. Cháu hay ngồi bàn ngoài cùng, bàn sát vỉa hè. Học Bách Khoa phải không? Hay ăn khuya rồi chạy xe đạp về ký túc.
Cậu đứng cạnh quầy, nhìn mẹ. Mẹ nhớ. Nhớ một người ăn cơm mười mấy năm trước, nhớ tên, nhớ món, nhớ bàn, nhớ trường, nhớ xe đạp. Cậu không ngạc nhiên. Cậu biết mẹ nhớ tất cả. Hai mươi bốn năm, hàng nghìn người đã ngồi trong quán này, và mẹ giữ họ trong đầu, giữ bằng phần cơm, bằng cách nêm, bằng cái gật đầu khi ai đó bước vào, giữ kiểu người không viết sổ nhưng không quên.
Anh ngồi xuống. Không phải bàn sát vỉa hè, bàn ấy đêm nay có ông Tư ngồi rồi. Anh ngồi bàn giữa, đặt túi giấy xuống, nhìn quanh thêm lần nữa.
— Quán không thay đổi gì cả, bác.
— Có chứ. Bạt mới thay năm ngoái. Quạt mới sửa tháng trước.
Anh lắc đầu, cười.
— Không, con ý là... cảm giác. Cảm giác vẫn giống. Vẫn nóng, vẫn sáng, vẫn có mùi cơm. Con đi qua hẻm mà nhận ra ngay, mùi cơm bác nấu không lẫn vào đâu được.
Nhật bưng bát cháo xương ra, đặt trước mặt anh. Anh nhìn cháo, rồi nhìn Nhật.
— Cháu là?
— Con trai bác Lan. Em là Nhật.
— A, Nhật. Hồi xưa con đến quán thì cháu... chắc mới mười mấy tuổi? Bác Lan hay nói "con trai bác đi học xa."
Đi học xa. Cậu nhớ. Hồi cậu mười bốn, mười lăm tuổi, cậu không ra quán ban đêm, cậu ở trên gác học bài, nghe tiếng mẹ dưới bếp cọ nồi, nghe tiếng khách nói chuyện lao xao qua sàn gỗ mỏng. Và khi cậu mười tám, cậu đi Hà Nội học đại học, rồi đi làm, rồi mất ba năm trong tầng mười bốn, rồi quay về. Mười mấy năm anh Tuấn không đến quán, cũng là mười mấy năm cậu không ở quán.
Anh húp cháo. Chậm. Mắt nhắm lại, kiểu ông Tư húp cháo đêm trước, kiểu người ăn mà nhớ, kiểu vị cháo bây giờ chạm vào vị cháo mười mấy năm trước và hai thứ gặp nhau ở đâu đó trong lưỡi.
— Ngon. Ngon y hệt.
Ông Tư ngồi bàn cạnh, gõ ngón tay theo radio, nhìn sang.
— Cháu cũng khách cũ à?
— Dạ, cháu ăn ở đây mười mấy năm trước, ông ạ. Hồi còn sinh viên.
— Vậy là khách quen hơn ông rồi. Ông mới tám chín năm thôi.
Hai người cười. Nhật đứng cạnh bếp, nghe hai tiếng cười, một trầm một nhẹ, lẫn vào tiếng radio bolero, lẫn vào hơi nước cháo, lẫn vào gió lạnh tháng mười một luồn qua khe bạt. Hai người chưa bao giờ gặp nhau, cách nhau có lẽ hai mươi tuổi, nhưng ngồi trong quán này thì khoảng cách ấy mỏng đi, vì cả hai đều là người đến quán lúc nửa đêm, đều ngồi ghế nhựa, đều húp cháo nóng, đều có thứ gì đó không tìm được ở nhà.
— Giờ cháu làm gì rồi?
Anh Tuấn đặt bát xuống, lau miệng bằng khăn giấy.
— Cháu... giờ cháu làm ở công ty xây dựng. Thi công, quản lý dự án. Đã có vợ, hai con, ở Hà Đông.
Cậu nhìn anh. Bốn mươi tuổi, công việc ổn định, vợ con, nhà cửa. Anh rời quán cơm khuya mười mấy năm trước với bụng sinh viên đói, và quay lại đêm nay với áo khoác dạ và giày da. Nhưng anh vẫn ngồi ghế nhựa, vẫn húp cháo, vẫn gọi mẹ là "bác Lan", vẫn nhìn quanh bằng ánh mắt kiểu nhớ.
— Vậy tối nay sao cháu lại ghé?
Ông Tư hỏi, giọng không tò mò, chỉ chuyện trò.
Anh Tuấn im lặng một lúc. Tay xoay cốc trà, ngón tay ấm lên nhờ hơi nóng.
— Hôm nay cháu đi qua khu này, ghé thăm công trình cũ. Đi ngang hẻm, thấy đèn vàng, thấy mùi cơm. Cháu... cháu nhớ quán.
Anh nhìn xuống bát cháo, rồi nói tiếp, giọng nhỏ hơn.
— Hồi sinh viên, cháu không có nhiều tiền. Ăn cơm bụi ban ngày, tối nào cũng ăn ở đây vì bác Lan rẻ nhất khu, mà ngon. Có hôm không đủ tiền, bác cho nợ. Có hôm cháu chỉ gọi cơm trắng với nước mắm, bác vẫn thêm cho miếng thịt kho, nói "bác nấu dư." Cháu biết bác không nấu dư, bác nấu thêm cho cháu.
Mẹ đứng trong bếp, lưng quay ra, tay múc cháo vào bát cho khách mới đến. Không quay lại, không nói gì. Nhưng tay mẹ chậm hơn một nhịp, chậm kiểu người đang nghe mà giả vờ không nghe, chậm kiểu mẹ.
Cậu nhìn cuốn sổ nợ trong tủ bếp. Bìa nhựa xanh, bảy mươi ba dòng, năm mươi bảy chưa gạch. Anh Tuấn chắc cũng từng là một dòng trong cuốn sổ ấy, một cái tên, một số tiền nhỏ, một dòng mà mẹ ghi rồi quên, hoặc ghi rồi không đòi, hoặc ghi để nhớ rằng có một thằng sinh viên đói cần thêm miếng thịt kho.
Anh Tuấn cầm túi giấy, đặt lên bàn, mở ra. Bên trong là một hộp bánh trung thu, loại hộp đẹp, giấy bọc đỏ, chữ vàng.
— Con mua cho bác. Bánh trung thu, biết là muộn rồi, nhưng con mua hồi tháng chín mà không dám ghé. Sợ bác đóng quán rồi, sợ hẻm này khác rồi.
Mẹ quay lại. Nhìn hộp bánh. Nhìn anh Tuấn.
— Cháu giữ mà ăn. Mẹ già rồi, răng yếu, ăn bánh trung thu cứng lắm.
— Bác cầm đi ạ. Mười mấy năm rồi con chưa cảm ơn bác. Không phải cảm ơn vì cơm. Mà vì... vì hồi đó con mệt lắm, đi học xa nhà, không quen ai, Hà Nội to quá, và quán bác là chỗ duy nhất con thấy giống nhà.
Giống nhà. Cậu nghe hai chữ ấy và thấy đau nhẹ ở ngực, đau kiểu đẹp, kiểu nghe người khác nói đúng thứ mình cũng cảm nhận mà chưa diễn thành lời. Quán giống nhà. Không phải vì bốn bàn nhựa hay bạt xanh hay đèn sodium. Mà vì mẹ nhớ tên cậu, nhớ phần cơm cậu, và thêm cho cậu miếng thịt kho không tính tiền.
Mẹ nhận hộp bánh, đặt lên kệ bếp, cạnh nến hồng và phím guitar và hộp trà ô long và bông hồng khô.
— Lần sau cháu ghé, bác nấu canh sườn cho. Cháo xương tối nay cũng được, nhưng canh sườn mới là phần cháu hay gọi đúng không?
Anh Tuấn cười, mắt hơi đỏ.
— Bác nhớ cả phần cháu gọi.
— Bác nhớ hết. Ai ngồi ở đây, bác đều nhớ.
Ông Tư húp cháo, gật, nói nhỏ: "Đúng rồi. Bác Lan nhớ hết."
Mười hai giờ. Anh Tuấn đứng dậy, trả tiền, đội mũ, quấn khăn. Anh đứng ở cửa quán, nhìn lại lần nữa.
— Quán vẫn mở đến mấy giờ, bác?
— Khi nào hết khách thì đóng.
— Vậy con sẽ ghé lại. Con hứa.
Anh bước ra hẻm, gió bấc thổi vạt áo khoác, bóng anh khuất dần sau cây bàng trơ cành. Nhật đứng ngoài hiên nhìn theo, nhìn đến khi bóng áo khoác xám mất vào đêm. Cậu nhìn bốn cái áo khoác cũ treo trên dây phơi, gió đung đưa tay áo.
Cậu nghĩ: quán này đã giữ bao nhiêu người qua bao nhiêu năm. Hàng nghìn đêm, hàng nghìn bát cơm, hàng nghìn khuôn mặt mà mẹ nhớ hết nhưng cậu không bao giờ biết. Anh Tuấn là một trong số đó, một thằng sinh viên đói mười mấy năm trước, bây giờ là người đàn ông có vợ con có công việc có áo khoác dạ, quay lại mang hộp bánh trung thu muộn và câu "cảm ơn bác" mười mấy năm chưa nói.
Và cậu, Trần Minh Nhật, hai mươi tám tuổi, cũng là một trong số đó. Cũng đói, cũng mệt, cũng quay về quán của mẹ. Chỉ khác một điều: cậu ở lại.
Ở lại không phải vì không có chỗ khác. Mà vì đây là chỗ cậu muốn.
Cậu quay vào, dọn bát anh Tuấn để lại. Bát cháo sạch, không còn hạt gạo nào, sạch kiểu người ăn hết không phải vì tiếc mà vì ngon, vì nhớ, vì trân trọng. Cậu rửa bát, nước lạnh buốt ngón tay, nhưng cậu rửa chậm, kỹ, kiểu mẹ rửa.
Mẹ đứng trong bếp, mở hộp bánh trung thu, nhìn. Bốn cái bánh nhỏ, giấy gói đẹp, in hoa sen. Mẹ lấy một cái ra, cắt đôi, đặt nửa trên đĩa nhỏ.
— Nhật. Ăn miếng bánh.
Cậu ngồi xuống. Cắn miếng bánh nhỏ, nhân đậu xanh, ngọt, dẻo, mùi hoa bưởi thoảng. Mẹ ăn nửa còn lại, chậm, nhai kỹ.
— Mẹ nói răng yếu mà.
Mẹ nheo mắt cười.
— Yếu thì ăn chậm. Chứ ai cho mà không ăn.
Mẹ ăn miếng bánh của một người quay lại sau mười mấy năm. Mẹ ăn kiểu người nhận được thứ gì đó mà mình không ngờ, không đòi, không chờ. Mẹ nấu cơm cho nghìn người, và thỉnh thoảng, một trong nghìn người ấy quay lại, mang theo bánh, mang theo hai chữ "cảm ơn", và mẹ nhận bằng miếng bánh chia đôi với con trai lúc nửa đêm.
Gió bấc thổi ngoài hẻm. Đèn sodium vẫn sáng. Quán vẫn mở.