Những Người Ăn Tối Sau 10 Giờ
Chương 65: Bài Hát Về Quán
Chương 65

Bài Hát Về Quán

Duy đến quán lúc mười hai giờ mười lăm, tay ôm guitar thùng bọc trong bao vải cũ, mắt sáng kiểu Nhật chưa thấy ở Duy bao giờ.

Không phải kiểu sáng mệt, sáng kiểu người vừa chơi đám cưới ba tiếng rồi ghé ăn cơm cho đỡ đói. Sáng kiểu người vừa làm xong cái gì đó mà nghĩ sẽ không bao giờ làm được, sáng kiểu người cầm trên tay thứ mình đã viết, đã sửa, đã xóa rồi viết lại, và cuối cùng biết nó đúng.

– Mình viết xong rồi.

Nhật đang rửa bát trong bếp, quay ra. Duy đứng giữa quán, bao guitar trên vai, tóc dài buộc lỏng, áo sơ mi trắng nhăn ở gấu, quần jean rách gối trái. Gầy, gầy như mọi khi, nhưng đứng thẳng hơn, kiểu người có chuyện muốn nói mà không vội.

– Viết xong cái gì?

– Bài hát. Bài mình viết trên xe buýt hôm mưa ấy, cậu nhớ không? Hôm mình đàn dở rồi đi.

Nhật nhớ. Đêm mưa tháng chín, Duy đến tóc ướt, guitar bọc ni lông, ăn cơm rồi đàn bài mới chưa hoàn thành, viết trên chuyến xe buýt cuối từ Đông Anh. Tiếng đàn hòa tiếng mưa trên mái tôn, cả quán im nghe. Rồi Duy dừng giữa chừng, lắc đầu, nói "chưa xong," gấp guitar vào bao rồi đi trong mưa.

– Nhớ. Cậu nói chưa xong.

– Giờ xong rồi. Mình muốn đàn cho cậu nghe. Và bác Lan.

Và cậu hiểu. Không phải đàn cho quán nghe, không phải đàn cho khách nghe, mà đàn cho cậu và mẹ nghe, vì cậu và mẹ là hai người nghe Duy đàn từ đêm đầu tiên, từ bản nhạc không tên lúc ba giờ sáng mà mẹ dừng rửa bát để nghe. "Ít nhất ở đây có hai người nghe," Duy nói đêm ấy. "Ba," cậu đáp. "Radio cũng nghe." Đêm nay Duy quay lại, bài hát đã xong, và anh cần hai người nghe đầu tiên ấy.

Duy ngồi xuống ghế nhựa giữa quán, mở bao guitar, lấy đàn ra. Guitar thùng cũ, gỗ sẫm, mặt đàn xước nhiều chỗ, dây đàn bạc thay vì vàng, khóa lên dây hơi lỏng bên trái. Duy lên dây, vặn nhẹ, bấm thử vài nốt, mắt nhắm nửa chừng, tai nghiêng. Tiếng guitar trong quán khuya vắng vang khác ban ngày, vang kiểu đàn trong phòng trống, kiểu âm thanh chạm tường xi măng rồi dội lại, ấm hơn, tròn hơn.

Mẹ bước ra từ bếp, tay lau vào tạp dề, đứng dựa cửa bếp. Không hỏi, không nói. Mẹ biết Duy sẽ đàn vì mẹ nghe tiếng lên dây, và mẹ đứng ở chỗ mẹ hay đứng mỗi khi Duy chơi nhạc: cửa bếp, tay khoanh trước ngực, lưng dựa khung gỗ, mắt nhìn Duy.

Ngoài quán có hai người khách, cặp vợ chồng trung niên ăn cơm khuya bàn ngoài. Họ ngước nhìn Duy rồi im lặng, đặt đũa xuống, chờ.

Duy hít sâu, rồi đàn.

Bài hát mở bằng vài nốt thấp, chậm, chậm kiểu bước chân trong hẻm tối, chậm kiểu mở cửa quán lúc mười giờ, chậm kiểu bật đèn sodium vàng và đợi ánh sáng lan ra từ từ. Rồi giai điệu nhích lên, nhẹ, nhẹ kiểu hơi nóng từ bếp bay ra, kiểu mùi canh sườn bốc lên, kiểu mẹ đặt ly nước ấm trước mặt khách không nói.

Và Duy hát.

Giọng Duy nhỏ, không phải giọng ca sĩ, không tròn, không vang, giọng kiểu người hát cho mình nghe, giọng ba mươi tuổi, giọng đàn đám cưới sáu năm, giọng ngủ trong quán cơm khuya một đêm mùa hè, giọng viết bài trên xe buýt chuyến cuối. Nhỏ nhưng đúng. Đúng kiểu bài hát này cần.

Cậu ngồi nghe và thấy quán trong bài hát. Không phải quán trong ảnh, trong video ba triệu view, không phải quán trong mắt người lạ. Quán trong bài hát của Duy là quán cậu biết: đèn vàng bật lúc mười giờ, canh nóng bốc hơi trên bàn nhựa, ghế xanh xếp sát tường, tiếng radio FM nhỏ lẫn tiếng bếp, mùi tỏi phi, mùi cơm chín, mùi nước rửa bát, mùi khuya. Duy không gọi tên quán, không gọi tên ai, chỉ hát về đèn, về canh, về ghế, về tiếng ai đó ăn cơm trong yên tĩnh, về bàn tay ai đó đặt ly nước ấm, về đêm dài và người thức.

Bài hát không có điệp khúc rõ ràng. Nó trôi như cách quán trôi qua đêm, từ mười giờ đến bốn giờ sáng, từ đèn bật đến đèn tắt, từ khách đầu đến khách cuối. Mỗi đoạn là một khoảnh khắc: có đoạn về tiếng đũa chạm bát, có đoạn về bàn tay lau bàn, có đoạn về ai đó ngồi một mình trong góc nhìn ra hẻm tối, có đoạn về bếp tắt lửa lúc ba giờ sáng mà mùi còn nóng.

Mẹ đứng ở cửa bếp, tay khoanh, mắt nhìn Duy. Và Nhật thấy mẹ lau mắt. Lau nhanh, lau bằng ngón tay áp út, lau kiểu mẹ lau, kiểu không muốn ai thấy nhưng cũng không giấu. Mẹ nghe bài hát về quán mình, và mẹ khóc, khóc nhẹ, khóc kiểu người nghe ai đó nói đúng cái mình không biết nói, khóc kiểu hai mươi năm bán cơm khuya và lần đầu có người viết bài hát về cái quán bốn bàn nhựa trong hẻm tối.

Cặp vợ chồng bàn ngoài ngồi yên, đũa đặt trên bát, nghe.

Duy đàn phút thứ ba, giai điệu chùng xuống, thấp hơn, buồn hơn nhưng không nặng, buồn kiểu nhớ, kiểu nhìn lại, kiểu biết cái gì đó đẹp mà không giữ được mãi. Rồi lại nhích lên, nhẹ, ấm, kết bằng vài nốt cao lặp đi lặp lại, đều, kiểu nhịp tim, kiểu đèn nhấp nháy, kiểu quán vẫn ở đây, vẫn sáng, vẫn mở.

Duy dừng tay. Im lặng. Tiếng dây đàn rung nhẹ rồi tắt, tiếng gió tháng chín thổi qua bạt, tiếng radio nhỏ trên kệ vẫn phát nhạc cũ ở đâu đó trong bếp.

Mẹ không vỗ tay. Cặp vợ chồng bàn ngoài cũng không. Nhật cũng không. Quán im, im kiểu im sau khi nghe xong cái gì đó đúng, im kiểu không cần nói, kiểu bài hát đã nói hết rồi.

Bài hát không hoàn hảo. Có chỗ Duy bấm lệch, có chỗ giọng hơi run, có chỗ nhịp chậm hơn nửa phách. Nhưng đúng. Đúng kiểu quán này đúng: không hoàn hảo, không đẹp, không sang, chỉ bốn bàn nhựa, bạt sờn, đèn vàng, canh nóng. Và đúng kiểu Duy đúng: ba mươi tuổi, gầy, tóc dài, guitar cũ, chơi đám cưới không ai nghe, ngủ trong quán cơm một đêm, viết bài trên xe buýt chuyến cuối. Bài hát không hoàn hảo vì quán không hoàn hảo, và đó là lý do nó đúng.

Mẹ bước tới, đặt tay lên vai Duy. Một giây. Rồi bỏ ra, quay vào bếp. Không nói gì. Nhưng Nhật thấy mẹ bước nhanh hơn bình thường, bước kiểu người cần vào bếp để khóc cho xong rồi mới ra.

Duy nhìn lên, mắt ướt nhẹ, ướt kiểu người vừa đàn xong cái gì từ trong lòng mà bây giờ nó ở ngoài rồi, nhẹ hơn, trống hơn, nhưng cũng vui hơn.

– Bài này tên gì?

Duy lắc đầu.

– Chưa có tên. Mình viết mà không nghĩ tên.

Nhật nhìn Duy, nhìn guitar, nhìn quán. Đèn sodium vàng, bốn bàn nhựa, bạt xanh sờn, radio cũ, kệ bếp có nến hồng và phím guitar trắng ngà. Mùi canh sườn, mùi tỏi phi, mùi đêm.

– Cơm Khuya.

Duy ngẩng lên, nhìn Nhật. Rồi gật, gật chậm, gật kiểu người nghe đúng cái mình đang tìm.

– Cơm Khuya. Ờ. Đúng rồi.

Cơm Khuya. Bài hát về quán cơm bốn bàn nhựa trong hẻm tối, về mẹ nấu canh cho người lạ, về đèn vàng bật lúc mười giờ và tắt lúc bốn giờ sáng, về người ăn cơm một mình lúc nửa đêm, về bàn tay đặt ly nước ấm, về ghế nhựa xanh mòn chỗ ngồi. Bài hát Duy viết từ bản nhạc không tên đêm đầu tiên, từ phím guitar trắng ngà để lại trên bàn đêm ngủ trong quán, từ đêm mất điện đàn trong ánh nến, từ đêm mưa viết trên xe buýt chuyến cuối. Bài hát viết sáu tháng, viết bằng tất cả những đêm Duy ăn cơm ở đây, nghe ở đây, ngủ ở đây, đàn ở đây. Bài hát không hoàn hảo. Nhưng đúng.

Cặp vợ chồng bàn ngoài đứng dậy, trả tiền, gật đầu chào. Người chồng dừng lại một giây nhìn Duy, nói nhỏ: "Hay." Rồi đi. Chỉ một chữ, nhưng Duy cười, cười kiểu người cần nghe, cười kiểu sáu năm đàn đám cưới không ai nói "hay" mà đêm nay người lạ nói, và một chữ đó đủ.

Mẹ bước ra, mắt đã khô, đặt bát cháo nóng trước mặt Duy. Cháo trắng, trứng gà, hành lá. Bát cháo mẹ nấu cho người gầy, cho người mệt, cho người vừa đàn xong bài hát từ trong lòng.

– Ăn đi con. Gầy quá.

– Cảm ơn bác.

Duy ăn cháo, ăn chậm, guitar đặt nghiêng bên cạnh ghế, dây đàn sáng nhẹ dưới đèn sodium. Nhật ngồi xuống bàn cạnh, nhìn Duy ăn.

– Bài hát, cậu viết cho ai?

Duy dừng muỗng cháo, nghĩ một lúc.

– Cho quán. Cho bác Lan. Cho cậu. Cho mấy người ăn cơm ở đây mà mình không biết tên. Cho mình nữa. Mình cũng là người ăn cơm ở đây.

– Cậu sẽ hát ở đâu?

Duy cười, cười nhẹ, cười mắt.

– Ở đây thôi. Bài này không phải bài hát cho sân khấu. Bài này là bài hát cho quán cơm khuya. Đàn ở quán, nghe ở quán. Ra ngoài nó sẽ khác.

Và cậu nghĩ Duy đúng. Có những thứ chỉ đúng ở nơi nó sinh ra. Bài hát về quán cơm khuya chỉ đúng khi đàn trong quán cơm khuya, khi có đèn vàng, canh nóng, ghế nhựa, radio cũ, mẹ đứng cửa bếp lau mắt. Mang nó ra sân khấu, ra phòng thu, ra loa đài, nó sẽ thành bài hát khác, bài hát về quán cơm khuya trong tưởng tượng, không phải quán này. Duy hiểu điều đó vì Duy đã chơi đám cưới sáu năm, đã biết thế nào là đàn ở nơi sai. Ở đây là nơi đúng.

Duy ăn xong cháo, uống nước, đứng dậy. Cất guitar vào bao, vắt lên vai.

– Mình đi. Ngày mai có đám cưới ở Gia Lâm, bảy giờ sáng phải tới dàn âm thanh.

– Đám cưới lại không hát bài này nhé.

Duy cười lớn, cười kiểu ba mươi tuổi cười, kiểu vui, kiểu thật.

– Không. Bài này ở đây thôi.

Duy bước ra cửa quán, quay lại nhìn kệ bếp. Nến hồng, phím guitar trắng ngà, tấm ảnh cũ trong khung giấy.

– Phím guitar mình vẫn ở đó hả?

– Vẫn. Mẹ giữ.

Duy gật, mắt nhìn phím guitar một lúc, rồi quay đi, bước vào hẻm tối. Tiếng bao guitar nhẹ va vào lưng, tiếng bước chân trên xi măng đều, rồi mất.

Nhật dọn bàn, rửa bát cháo, tắt vòi. Quán vắng, đêm sâu, gió mát. Radio trên kệ bếp vẫn phát, bản nhạc cũ nhỏ xíu, tiếng đàn tranh lẫn tiếng sáo, mỏng như khói.

Cậu đứng giữa quán, nhìn bốn bàn nhựa trống, ghế xanh xếp gọn. Mẹ đã lên gác, tiếng giường cọt kẹt. Đèn sodium vàng vẫn sáng, sáng kiểu sáng lúc một giờ rưỡi sáng, sáng cho không ai, sáng cho quán.

Bài hát của Duy sẽ không lên sân khấu, sẽ không thu âm, sẽ không có ai nghe ngoài cậu, mẹ, cặp vợ chồng bàn ngoài, và quán. Sáu tháng viết một bài hát mà chỉ bốn người nghe. Nhưng bốn người đó đã nghe, và bốn người đó hiểu, và bài hát đã được đàn đúng chỗ, đúng lúc, đúng người. Có lẽ đó là đủ. Có lẽ nhạc sĩ không cần triệu người nghe, chỉ cần đúng người, đúng quán, đúng đêm. Và đêm nay là đêm đúng.

Nhật tắt đèn sodium, khóa cửa, lên gác. Nằm trên giường, mắt nhìn trần, tai còn nghe giai điệu bài "Cơm Khuya" vang nhẹ trong đầu, vang kiểu bài hát vang sau khi nghe xong, kiểu không tắt được, kiểu không muốn tắt.

Gió tháng chín thổi qua cửa sổ, mang theo mùi hoa sữa đầu mùa, mùi lá bàng ẩm, mùi đêm Hà Nội. Cậu nhắm mắt, và trong bóng tối, cậu vẫn thấy đèn vàng, vẫn nghe canh sôi, vẫn ngửi tỏi phi. Quán đã đóng nhưng quán vẫn ở đây, trong bài hát, trong bếp, trong từng thứ mẹ giữ trên kệ.

Cơm Khuya.

Ch.65/81
2.170 từ