2:17 — Lần Cuối
Hai giờ mười bảy sáng.
Nhật đứng trong bếp, tay lau khô cái muôi, mắt nhìn ra cửa. Hẻm tối, gió bấc thổi lá khô chạy trên xi măng, tiếng sột soạt nhỏ rồi tắt. Đèn đường đầu ngõ nhấp nháy, ánh vàng chập chờn lên mặt tường rêu.
Cậu đợi.
Mỗi đêm cậu đợi. Không phải đợi từ mười giờ, mà đợi từ hai giờ, từ khi quán gần đóng, từ khi khách cuối rời đi và quán chỉ còn cậu với mẹ và nồi cháo vơi. Cậu đợi bước chân bà. Bước chân nhẹ, đều, không vội, bước kiểu người đi cùng đường mỗi đêm mà chân tự biết rẽ. Bước chân hai giờ mười bảy sáng. Cậu không cần nhìn ra cửa cũng biết bà đến, vì tiếng dép bà chạm xi măng khác tiếng dép người khác, chậm hơn, nhẹ hơn, kiểu bước chân người mang nặng nhưng không muốn ai nghe thấy mình mệt.
Bà đến đúng giờ ấy từ khi cậu về quán. Bảy tháng. Mẹ nói bà đến từ trước đó lâu, lâu lắm, có thể năm năm, có thể mười năm, mẹ không nhớ chính xác, chỉ nhớ "lâu rồi." Bà mua một phần mang đi. Không ngồi. Không nói nhiều. "Cảm ơn em. Mỗi đêm." Rồi rẽ trái ở đầu hẻm, về phía bệnh viện, đến tầng ba khoa chăm sóc đặc biệt, đến phòng cuối hành lang, nơi chồng bà nằm. Mắt nhắm, mặt gầy, da vàng nhạt, ống thở, dây truyền dịch. Bà đút cơm cho ông dù ông không nuốt được. Cơm rơi, bà lau, bà đút lại.
Hai giờ hai mươi. Bà chưa đến.
Cậu nhìn đồng hồ nhựa tròn, kim phút chỉ bốn, kim giờ chỉ hai. Kim giây vẫn gãy, vẫn đứng yên ở số chín, nhưng cậu biết thời gian đang chạy vì gió vẫn thổi, vì lá vẫn rơi, vì tiếng xe máy ngoài đường lớn thỉnh thoảng rít qua rồi mất.
Hai giờ hai mươi lăm. Chưa.
Cậu bước ra hiên. Nhìn dọc hẻm. Hẻm trống, tối, cây bàng trơ cành đứng sừng sững ở đầu ngõ, gốc cây có chậu hoa giấy ai đặt bên đường. Không có bóng người, không có tiếng bước chân, không có ai rẽ vào từ đường lớn. Gió thổi qua hẻm, lạnh, mang theo mùi lá ẩm và mùi xi măng ướt sương.
Hai giờ ba mươi. Chưa.
Cậu bắt đầu lo. Bà chưa bao giờ trễ. Bảy tháng cậu ở quán, bà đến đúng hai giờ mười bảy, sai lệch nhiều nhất là ba bốn phút, không hơn. Trừ lần bà đến sớm ba mươi bốn phút vì tìm ảnh cũ. Nhưng chưa bao giờ bà trễ. Chưa bao giờ bà không đến.
Cậu quay vào bếp. Nhìn phần cơm mẹ gói sẵn. Hộp xốp trắng, đậy nắp, cơm nóng, thịt kho, canh, rau. Phần cơm hai giờ mười bảy. Mẹ gói mỗi đêm, đúng giờ, đặt trên quầy, chờ bà đến lấy. Hôm nay phần cơm vẫn nằm đó, hơi nước đọng bên trong nắp hộp, cơm đang nguội dần.
Mẹ trong bếp, đang rửa nồi. Tay mẹ chậm hơn bình thường, chậm kiểu mẹ cũng đang đợi nhưng giả vờ không đợi, giả vờ bận rửa nồi để không phải nhìn ra cửa. Nhưng cậu thấy mắt mẹ liếc về phía cửa mỗi mười lăm giây, liếc nhanh rồi quay đi, liếc kiểu người sợ nhìn thấy hẻm trống.
Hai giờ bốn mươi lăm. Chưa.
— Mẹ.
— Hm?
— Bác ấy chưa đến.
Mẹ tắt nước. Lau tay bằng khăn. Quay lại, nhìn cậu. Rồi nhìn ra cửa.
— Có đêm người ta không tới.
Mẹ nói bằng giọng bình thường, giọng mẹ nói "thêm canh không con" hay "nhớ tắt gas." Nhưng mắt mẹ cũng nhìn ra cửa, nhìn dọc hẻm tối, nhìn kiểu mẹ nhìn khi ông Tư vắng ba đêm liền, kiểu lo mà giấu, kiểu sợ mà không nói.
Ba giờ. Không ai đến.
Cậu ngồi xuống ghế nhựa, ghế bà hay đứng đợi cơm. Không phải ghế, đúng hơn là chỗ bà hay đứng, vì bà hiếm khi ngồi. Bà đứng ở quầy, chờ mẹ gói cơm, nhận, cảm ơn, đi. Đứng không quá ba phút mỗi đêm. Đứng rồi đi, đi rồi rẽ trái, rẽ trái rồi mất vào bóng tối, mất vào con đường dẫn đến bệnh viện, mất vào hành lang tầng ba, mất vào phòng cuối nơi ông nằm.
Cậu nhớ lần gặp bà ở bệnh viện. Nhớ cách bà ngồi cạnh giường ông, đặt hộp cơm lên đùi, múc muỗng nhỏ, đưa lên miệng ông. Ông không mở, môi khép, mắt nhắm. Bà đút lại. Cơm rơi trên cằm ông, bà lau bằng khăn vải, nhẹ, kiên nhẫn, kiểu người đã làm hành động này hàng nghìn lần mà vẫn tin lần này ông sẽ nuốt. Rồi bà đặt tấm ảnh lên ngực ông, tấm ảnh hai vợ chồng năm hai nghìn không trăm lẻ bốn, anh mặc sơ mi trắng, chị cười rạng rỡ, giàn hoa giấy đỏ phía sau. Bà nói gì đó bên tai ông, cậu không nghe, nhưng cậu thấy môi bà mấp máy và tay bà vuốt tóc ông, vuốt chậm, kiểu vuốt tóc người ngủ mà không muốn đánh thức.
Ba giờ mười lăm. Cậu đứng dậy.
— Con ra ngoài xem.
— Đi đâu?
— Con đi ngang bệnh viện. Xem bác ấy có ở đó không.
Mẹ nhìn cậu. Im. Rồi gật.
Cậu mặc áo khoác, bước ra hẻm. Gió bấc thổi mạnh, lạnh buốt ở tai, ở tay, ở gáy. Đi nhanh, dép tổ ong lẹp bẹp trên xi măng ướt sương. Ra đường lớn, rẽ trái, đi về phía bệnh viện. Con đường bà đi mỗi đêm, cậu đi ngược lại, từ quán đến bệnh viện thay vì từ bệnh viện đến quán.
Bệnh viện im. Cổng phụ đóng, đèn trắng bên trong hành lang sáng lờ mờ. Bảo vệ đêm ngồi trong ca bin, gật gật, nửa ngủ nửa thức. Cậu đứng ngoài cổng, nhìn vào. Tầng ba, cửa sổ tối, không ai di chuyển.
Cậu không vào được. Không phải giờ thăm, không phải người nhà. Cậu đứng ở đó một lúc, tay thọc túi áo khoác, hơi thở ra thành khói mỏng trước mặt. Mùi thuốc sát trùng thoảng qua cổng phụ, trộn với mùi lá mục và sương đêm. Cậu nhìn lên tầng ba, nhìn dãy cửa sổ tối, tự hỏi bà có đang ở trong đó không, ông có đang nằm trong đó không, hay cả hai đã đi đâu rồi. Một con mèo hoang đi ngang chân cậu, dừng lại ngửi dép tổ ong, rồi lẳng lặng khuất vào bụi rậm cạnh tường bệnh viện.
Cậu không biết. Và cậu hiểu rằng có những câu chuyện cậu sẽ không bao giờ biết kết thúc. Bà đến quán bảy tháng, trước đó có thể mười năm. Cậu biết bà mang cơm cho chồng nằm thực vật. Cậu biết bà đi mỗi đêm, hai giờ mười bảy, không nghỉ. Và bây giờ bà không đến. Có thể ông đã mất. Có thể bà chuyển ông đi viện khác. Có thể bà ốm. Có thể bà mệt quá. Cậu không biết, và cậu không được phép biết, vì bà chưa bao giờ cho cậu quyền hỏi.
Cậu quay về. Đi chậm hơn lúc đi, gió thổi sau lưng, lạnh ẩm, đường vắng tanh. Ngang qua tiệm phở đóng cửa, ngang qua trụ điện có tờ quảng cáo dán chồng lên nhau bạc màu, ngang qua gốc bàng quen thuộc ở đầu hẻm. Cậu nghĩ về những phần cơm bà mang mỗi đêm, nghĩ về muỗng cơm bà đưa lên miệng ông dù ông không nuốt, nghĩ về niềm tin kiên nhẫn đến tàn nhẫn rằng lần này ông sẽ ăn. Cậu không biết niềm tin ấy là sức mạnh hay là nỗi đau, hay cả hai là một.
Về đến quán, mẹ vẫn đứng trong bếp, vẫn đợi.
— Sao?
— Con không vào được. Cổng đóng.
Mẹ gật. Nhìn phần cơm trên quầy, hơi nước đã tắt, nắp hộp đục. Mẹ không mở ra, không cất đi. Để nguyên.
Đêm sau, cậu lại đợi. Hai giờ mười bảy. Không ai đến. Hai giờ ba mươi. Không ai. Ba giờ. Không ai.
Đêm thứ ba, cậu đợi đến ba giờ rưỡi. Hẻm tối, gió lạnh, quán sáng đèn bếp mờ. Cậu ngồi ở quầy, trước mặt là phần cơm mẹ vẫn gói, hộp xốp trắng, đậy nắp, cơm nguội. Mẹ vẫn gói phần cơm mỗi đêm, vẫn đặt trên quầy đúng hai giờ, vẫn đợi. Không ai tới lấy.
Phần cơm hai giờ mười bảy. Mẹ gói từ khi bà bắt đầu đến, có thể mười năm trước, có thể lâu hơn. Mẹ gói bằng bản năng, bằng thói quen, bằng thứ gì đó sâu hơn thói quen, bằng tình thương kiểu mẹ thương, kiểu không cần biết tên, không cần biết chuyện, chỉ cần biết "tối nào bác ấy cũng đến, vậy thì mình gói sẵn." Và bây giờ bà không đến nữa, nhưng mẹ vẫn gói. Vì mẹ không biết dừng. Vì dừng tức là chấp nhận bà sẽ không quay lại, và mẹ chưa sẵn sàng chấp nhận điều đó.
Đêm thứ năm, mẹ vẫn gói cơm. Đặt lên quầy. Đậy nắp. Đúng hai giờ.
Nhật nhìn hộp cơm. Nhìn mẹ. Mẹ quay vào bếp, rửa nồi, không nói.
— Mẹ vẫn gói phần bác ấy ạ?
Mẹ không quay lại.
— Biết đâu bác ấy quay lại.
Biết đâu. Hai chữ ấy. Hai chữ mẹ dùng cho phần cơm dư từ đêm đầu tiên cậu về quán, hai chữ mẹ dùng cho mọi thứ mẹ giữ sẵn cho ai đó sẽ đến muộn. "Biết đâu có ai tới." "Biết đâu bác ấy quay lại." Mẹ sống bằng "biết đâu", bằng niềm tin mỏng manh mà kiên cường rằng đêm nào cũng có người cần ánh đèn, đêm nào cũng có người cần phần cơm, và nếu mẹ gói sẵn thì họ sẽ có chỗ để quay lại.
Ba giờ mười lăm. Cậu đứng dậy. Lấy phần cơm trên quầy, mở nắp, chia đôi. Nửa cho cậu, nửa cho mẹ. Hai mẹ con ăn cơm nguội lúc ba giờ mười lăm sáng, cơm phần bà hai giờ mười bảy, cơm mà không ai đến lấy.
Mẹ ăn chậm. Cậu ăn chậm. Không ai nói gì.
Cậu không biết bà có quay lại không. Cậu không biết chồng bà sống hay mất, bà ở đâu, bà có nghe tiếng radio rè từ quán lúc nửa đêm mà nhớ không. Cậu chỉ biết cái ghế bà hay đứng đợi cơm giờ trống. Và phần cơm mẹ vẫn gói sẵn mỗi đêm, đúng hai giờ, đậy nắp, chờ.
Có những câu chuyện không có kết thúc. Có những người đi mà không nói lời tạm biệt. Và có những phần cơm mãi không ai lấy, nhưng vẫn được gói, vẫn để sẵn, vì người gói tin rằng yêu là vậy, là để phần, là đợi, là không bao giờ ngừng gói dù không ai tới.