Những Người Ăn Tối Sau 10 Giờ
Chương 19: Ghế Trống
Chương 19

Ghế Trống

Mười một giờ hai mươi. Nhật nhìn cửa quán.

Cái nhìn quen thuộc mỗi đêm, liếc nhanh vào hẻm, chờ tiếng dép da gõ trên xi măng, chờ bóng người gầy tóc bạc cầm tờ báo cũ bước vào ánh đèn sodium. Mười một giờ hai mươi là giờ của ông Tư. Mỗi đêm. Đúng giờ. Sai số không quá ba phút. Đều như kim phút trên đồng hồ nhựa trong bếp, cái đồng hồ mà kim giây đã gãy nhưng kim phút vẫn chạy.

Hẻm vắng. Đèn sodium chiếu vàng mặt đường, bóng ghế nhựa xếp nghiêng, bạt xanh phất nhẹ. Không ai.

Mười một giờ hai mươi ba phút.

Nhật nhìn ra lần nữa. Vẫn không. Cậu quay vào, lau bàn, rót nước cho chú Bình đang ngồi uống trà bàn gần bếp. Chú Bình kể chuyện khách đêm nay, một anh say xỉn bắt chạy vòng vòng quanh hồ Tây ba vòng rồi ngủ luôn trên xe, chú phải gọi bạn anh ta đến đón. Nhật cười, gật, đáp "vậy hả chú," nhưng mắt cứ liếc ra cửa.

Mười một giờ ba mươi. Cái ghế ông Tư hay ngồi vẫn trống, bàn sát tường, chỗ gần radio FM, chỗ ông đặt tờ báo lên bàn rồi vuốt phẳng trước khi đọc. Bát canh cải mẹ đã múc sẵn, đặt trong bếp, vẫn nóng.

– Mẹ, hôm nay ông Tư chưa tới.

Mẹ đứng bếp, tay khuấy nồi canh mới, không quay lại.

– Ừ.

– Ông ấy tối nào cũng tới mà.

– Ừ. Có đêm ông ấy không tới.

Giọng mẹ bình thản, nhẹ, kiểu bình thản của người đã quen chờ. Bà không lo. Hoặc bà lo nhưng không nói, vì bà biết lo cũng không thay đổi được gì, vì bà đã sống đủ lâu để hiểu rằng người ta có thể không đến một đêm vì trăm lý do, và phần lớn lý do không đáng sợ.

Nhật không bình thản được như mẹ. Cậu đứng ở quầy, tay lau mặt bếp đã sạch, mắt nhìn cái ghế trống, và ngực cậu có gì đó cồn cào, nhẹ nhưng dai, kiểu cồn cào của người quen ai đó đến đúng giờ rồi đột nhiên người ấy không đến.

Mười một giờ bốn lăm. Hoàng đến, phần bình thường, ăn chín phút tối nay thay vì bảy, và trước khi đi anh gật đầu chào Nhật, nhẹ. Cái gật dài hơn mọi đêm, như thể anh đang nói "tôi biết cậu để ý." Nhật gật lại, không nói.

Mười hai giờ. Phúc đến, gọi "cơm thêm cay" giọng to, đêm nay cậu ta vui hơn tối qua, hoặc giả vui giỏi hơn, Nhật không biết, chỉ biết Phúc ăn hết đĩa cơm, uống hết ly nước, kể một câu chuyện về con mèo hàng xóm ăn cắp cá của chú bán cá, cười rồi đi.

Mười hai giờ rưỡi. Vy ghé, mắt bớt sưng, mặt bớt nhợt hơn tối qua. Cô gọi cơm, ăn nhanh, tay cầm đũa gọn hơn, vai bớt co. Ăn xong, cô lấy tiền đặt lên bàn, đủ, và đặt thêm mấy tờ nữa.

– Em gửi luôn hôm qua nữa anh ạ.

Hai mươi lăm nghìn, đủ, tờ mười nghìn và mấy tờ năm nghìn vuốt phẳng. Nhật nhận, gật.

– Cảm ơn anh. Cảm ơn bác.

Vy cười nhẹ, cười thật, lần đầu sau hai đêm. Rồi chạy đi, giày vải trắng gõ nhanh trên xi măng, bóng nhỏ nhắn biến vào đầu hẻm. Nhật nhìn theo, nghĩ: cô bé trả nợ nhanh thật. Hai mươi mốt tuổi, bị quỵt lương, thiếu mười nghìn mà xấu hổ, và hôm sau đã trả đủ. Có lẽ cô nhịn bữa sáng, hoặc đi bộ thay vì đi xe, hoặc mượn bạn cùng phòng. Nhật không hỏi. Cậu chỉ mở ngăn kéo, lấy cuốn sổ nhỏ bìa nhựa xanh mẹ cất ở bếp, tìm dòng "Vy, 1/7, 25.000đ," lấy bút gạch ngang.

Quán bình thường. Mọi người đến và đi, đúng giờ, đúng phần cơm, đúng thói quen. Nhưng cái ghế bàn sát tường vẫn trống. Bát canh cải trong bếp bắt đầu nguội.

Mười hai giờ bốn mươi lăm. Nhật nhìn cái ghế trống lần thứ không biết bao nhiêu.

Cậu nghĩ về ông Tư.

Ông Tư là nhịp đồng hồ của quán. Mười một giờ hai mươi, ông bước vào, tờ báo kẹp nách, dép da gõ nhẹ, kính lão đã đẩy lên trán, lưng thẳng dù tuổi cao. Ông ngồi xuống, vuốt phẳng tờ báo, gọi canh cải, đọc một lúc, rồi bắt đầu nói chuyện. Kể về Hà Nội xưa, phố Tràng Tiền ngày có tàu điện leng keng, kem hai trăm đồng, xe đạp Phượng Hoàng, những mùa đông rét mà người ta ấm hơn bây giờ vì hàng xóm còn biết tên nhau. Mẹ ngồi nghe, thỉnh thoảng gật, thỉnh thoảng cười. Ông nói vì ở nhà không ai nghe. Mẹ nghe vì bà hiểu cảm giác ấy.

Sáu mươi chín tuổi, vợ mất, con xa, sống một mình trong căn nhà nào đó ở phố Hà Nội. Đêm nào cũng đến quán lúc mười một giờ hai mươi, gọi canh cải, đọc báo, ngồi gần hai tiếng, kể chuyện Hà Nội xưa cho mẹ nghe, rồi về. Ông đến không phải vì đói. Ông đến vì ở nhà không có ai nghe ông nói, không có ai ngồi cùng, không có âm thanh nào ngoài tiếng đồng hồ treo tường và tiếng tivi mà ông bật cho bớt vắng.

Ông ấy gần bảy mươi, sống một mình. Nếu ông ngã trong nhà lúc nửa đêm, ai biết?

Nhật nghĩ vậy rồi tự giật mình. Cậu không muốn nghĩ vậy, nhưng ý nghĩ ấy đã đến, tự nhiên, nhanh, kiểu nhanh của nỗi sợ mà cậu không ngờ mình có. Cậu sợ cho ông Tư. Sợ một cái ghế trống không phải vì ông bận, mà vì ông không thể đến. Sợ kiểu sợ mà cậu chưa bao giờ sợ cho đồng nghiệp cũ, cho sếp cũ, cho bất kỳ ai trong ba năm ngồi văn phòng. Ở đó, người ta nghỉ một ngày thì đồng nghiệp nhắn "ê hôm nay sao không đi làm" rồi quên. Ở quán, một cái ghế trống lúc mười một giờ hai mươi là cả một đêm thiếu.

Một giờ sáng. Quán bắt đầu đóng. Chú Bình đã đi từ lâu, vỗ vai Nhật "mai chú lại ghé, cháu nhé," tiếng xe máy nổ rồi xa dần trong hẻm tối. Mẹ dọn bếp, lau bàn, tháo tạp dề treo lên đinh. Tiếng radio FM tắt, quán im hẳn, chỉ còn tiếng gió thổi qua bạt xanh và tiếng nước nhỏ giọt từ vòi rửa.

Nhật dọn bàn cuối, xếp ghế, lau sàn. Khi đến bàn sát tường, bàn ông Tư, cậu dừng lại. Bàn sạch, ghế nhựa xếp gọn, không có tờ báo cũ, không có vệt canh cải trên mặt bàn, không có mùi giấy báo ẩm mà ông Tư luôn mang theo. Trống. Sạch.

Cậu đứng trước cái bàn trống mấy giây, rồi vào bếp.

Bát canh cải mẹ múc sẵn vẫn đặt trên mặt bếp, nguội hoàn toàn. Canh đục, mỡ đông thành váng mỏng trên mặt, cải đã mềm nhũn. Nhật cầm bát, nhìn, rồi đổ vào bồn rửa. Canh chảy xuống, nước xoáy, mùi cải quen thoáng qua rồi mất.

Cậu đổ bát canh mà thấy ngực nặng, kiểu nặng vô lý, vì đó chỉ là một bát canh, chỉ là một đêm vắng, chỉ là một cái ghế trống. Nhưng cậu đã bắt đầu chờ ông Tư mỗi đêm, chờ đúng mười một giờ hai mươi, chờ tiếng dép da, chờ tờ báo cũ, chờ giọng Hà Nội chậm rãi kể chuyện phố xưa. Cậu đã bắt đầu thuộc về nơi này đến mức một cái ghế trống cũng khiến cậu mất ngủ.

Mẹ tắt bếp, rút phích radio.

– Mẹ.

– Gì con?

– Mẹ có số điện thoại ông Tư không?

Mẹ im lát. Rồi lắc đầu.

– Không. Ông ấy không dùng điện thoại nhiều.

– Thế... mẹ biết ông ấy ở đâu không?

– Ở đâu đó quanh đây thôi. Ông ấy đi bộ tới quán.

Mẹ nhìn Nhật, mắt nheo, hiểu.

– Không sao đâu con. Mai ông ấy lại tới. Có khi hôm nay ông ấy mệt, ngủ sớm. Người già đôi khi chỉ cần một đêm nghỉ.

Giọng mẹ bình thản, nhưng bà giữ phần canh cải nóng cho đến khi quán đóng. Bà cũng chờ, chỉ là bà chờ mà không nói.

Nhật tắt đèn sodium. Hẻm tối. Gió đêm mùa hè nóng nhẹ, mang theo mùi nhựa đường và tiếng xe máy xa xa ngoài đường lớn. Cậu đứng ở cửa quán, nhìn hẻm, nhìn hướng ông Tư thường đi tới, đầu hẻm, nơi ánh đèn đường chạm vào bóng tối.

Không ai.

Cậu vào nhà, lên cầu thang, nằm trên giường. Phòng tối, quạt trần quay chậm, tiếng dế kêu ngoài cửa sổ, tiếng đêm quen thuộc mà mỗi ngày cậu nghe rõ hơn. Và cậu nhận ra mình đã bắt đầu chờ đợi ai đó mỗi đêm. Chờ Hoàng lúc mười một giờ mười phút. Chờ ông Tư lúc mười một giờ hai mươi. Chờ Phúc gọi "cơm thêm cay." Chờ Vy cười chào. Chờ chú Bình kể chuyện khách. Cậu chờ, mỗi đêm, như cách mẹ chờ, như cách quán chờ, đèn sáng, cơm nóng, ghế trống chờ người ngồi.

Và cảm giác ấy vừa ấm vừa lo. Ấm vì cậu thuộc về nơi này. Lo vì thuộc về nghĩa là khi ai đó vắng, cậu sẽ thiếu.

Cậu nhắm mắt, và nghĩ: ngày mai, mười một giờ hai mươi, cậu sẽ nhìn ra cửa quán. Nếu ông Tư đến, cậu sẽ múc canh cải nóng, đặt lên bàn sát tường, không nói gì. Nếu ông Tư không đến, cậu sẽ giữ bát canh nóng thêm một lúc. Rồi đổ. Rồi chờ đêm sau.

Vì ở quán cơm khuya, chờ là một cách yêu thương.

Ch.19/81
1.684 từ