2:17
Quán sắp đóng, và đêm nay vắng hơn mọi đêm.
Ông Tư đã về từ mười hai giờ rưỡi, gấp báo, cảm ơn, bước vào bóng tối cuối hẻm. Hoàng không đến, có lẽ đêm nay anh trực ca dài. Chú Bình ghé sớm, ăn nhanh, nói hôm nay nhiều cuốc, cười, rồi đi. Quán trống từ một giờ, chỉ còn Nhật rửa bát và mẹ dọn bếp, radio FM phát nhạc nhẹ, gió đêm thổi qua bạt xanh, mùi canh sườn loãng dần trong không khí.
Hai giờ sáng. Nhật lau bàn cuối, vắt giẻ, xếp ghế. Cậu nhìn đồng hồ nhựa trên tường bếp, kim phút chỉ số mười hai, kim giờ ở số hai. Mẹ bắt đầu tắt bếp phụ, chỉ giữ bếp chính cho nồi cơm và nồi canh còn ấm, phòng ai ghé muộn.
Phòng ai ghé muộn. Nhật đã quen câu ấy. Mẹ luôn giữ quán mở thêm chừng nào có thể, luôn nấu dư, luôn để đèn. "Biết đâu có ai tới muộn." Và thường thì có. Người ta đến quán mẹ lúc ba giờ, bốn giờ sáng, vì đêm dài và đói không chọn giờ.
Hai giờ mười bảy phút.
Tiếng bước chân ngoài hẻm. Nhẹ, đều, không vội, không chậm. Dép da gõ trên xi măng, tiếng nhỏ nhưng rõ trong đêm vắng, kiểu tiếng bước của người đi quen đường, không cần nhìn, không cần nghĩ, chân tự biết.
Một người phụ nữ bước vào vùng sáng đèn sodium.
Nhật nhìn. Bà chừng bốn lăm đến năm mươi, khó đoán chính xác, khuôn mặt kiểu người không để tuổi lộ ra. Tóc buộc thấp sau gáy, gọn gàng. Áo khoác mỏng, dù đêm nóng. Tay xách một chiếc túi vải nhỏ, loại túi đi chợ, rỗng. Mắt bà bình thản, nhìn thẳng, không quét quanh quán, không tìm kiếm, như thể bà đã biết chính xác quán trông thế nào, chính xác ai ở đây, chính xác mình cần gì.
Bà bước đến quầy, nơi mẹ đang đứng. Nói, giọng nhẹ, rõ ràng, không thừa một chữ:
– Một phần mang đi.
Mẹ gật, tự nhiên, không hỏi lại. Tay mẹ đã với lấy hộp xốp, xới cơm, gắp thịt kho, thêm rau, múc canh vào túi nilon buộc gọn, đặt tất cả vào hộp, đóng nắp, bỏ vào túi nilon lớn. Nhanh, gọn, quen, kiểu quen của việc đã làm nhiều lần.
Nhật đứng cạnh chậu rửa bát, nhìn.
Bà khách không ngồi. Không nhìn quanh. Không nói thêm. Bà đứng đợi, tay cầm túi vải, mắt nhìn ra hẻm, kiểu nhìn của người đang nghĩ về nơi mình sắp đến chứ không phải nơi mình đang đứng. Khuôn mặt bà bình thản, nhưng có gì đó ở mắt, sâu, xa, kiểu mắt của người đã quen nhìn xa mà không đến được.
Mẹ đưa túi cơm. Bà nhận, đặt vào túi vải, nhẹ nhàng. Rồi lấy tiền, đặt lên quầy, đúng số.
– Cảm ơn em.
Bà nói, nhìn mẹ, gật nhẹ. Rồi quay đi.
Bà bước ra khỏi quán, tay xách túi vải có phần cơm, áo khoác mỏng phất nhẹ trong gió đêm. Bà đi về phía đầu hẻm, nơi hẻm đổ ra đường lớn, nơi ánh đèn sodium chạm ánh đèn đường, và rẽ phải.
Rẽ phải là hướng bệnh viện.
Nhật đứng ở cửa quán, nhìn theo. Bóng bà nhỏ dần, gọn gàng, bước đều, túi vải đung đưa nhẹ theo nhịp chân. Bà không ngoái lại. Bà đi như người đi về nhà, tự nhiên, quen thuộc, dù đây là hai giờ mười bảy phút sáng và đường phố vắng tanh.
Ai mua cơm mang đi lúc hai giờ mười bảy phút sáng?
Câu hỏi ấy nằm lại trong đầu Nhật, nhẹ, nhưng không buông. Cậu đã thấy nhiều người đến quán muộn, tài xế, công nhân ca đêm, sinh viên thức khuya. Nhưng họ ăn tại quán. Họ ngồi, họ ăn, họ nghỉ rồi đi. Bà khách này không. Bà mua mang đi. Một phần. Mang đi. Lúc hai giờ mười bảy phút sáng. Và bà rẽ về hướng bệnh viện.
Nhật quay vào. Mẹ đang rửa nồi, lưng quay ra, tay chậm hơn mọi đêm vì lưng vẫn đau.
– Mẹ.
– Gì con?
– Bác ấy là ai?
Mẹ không quay lại. Tay vẫn rửa, nước chảy, bọt xà phòng trắng.
– Bác ấy hay mua lắm. Tối nào cũng khoảng giờ này.
– Tối nào?
– Ừ. Từ lâu rồi. Trước khi con về.
Từ lâu rồi. Nhật nghe hai chữ ấy, và cảm thấy quán mẹ sâu hơn cậu biết. Bao nhiêu người đã đến và đi trong những đêm cậu không ở đây, bao nhiêu khuôn mặt, bao nhiêu phần cơm mang đi lúc hai ba giờ sáng mà cậu không biết. Quán đã mở trước khi cậu về, sẽ mở sau khi cậu về, và mẹ đã phục vụ tất cả họ, một mình, từng đêm, không kể cho ai.
– Bác ấy mang cho ai vậy mẹ?
Mẹ im lát. Rồi nói, giọng nhẹ:
– Mẹ không hỏi.
Không hỏi. Như cách mẹ không hỏi cô gái khóc khi húp canh nóng, không hỏi Phúc sao im lặng, không hỏi ông Tư sao đến quán mỗi đêm. Mẹ không hỏi vì mẹ hiểu rằng có những câu chuyện người ta sẽ kể khi sẵn sàng, và có những câu chuyện người ta không bao giờ kể, chỉ mang theo mình lúc hai giờ sáng, gói trong túi vải cùng một phần cơm nóng.
Nhật rửa nốt mấy cái bát, úp giá. Mẹ ngồi ghế bếp, uống trà, lưng dựa tường. Cậu nhìn mẹ, thấy bà mệt hơn mọi đêm, lưng đau, nhưng bà vẫn nấu, vẫn gói cơm, vẫn đợi đến hai giờ mười bảy để phục vụ một phần cơm mang đi cho người phụ nữ mà bà không biết tên, không biết mang cho ai, không biết câu chuyện gì. Bà chỉ biết đêm nào cũng khoảng giờ ấy, và bà giữ quán mở.
Quán này mở không phải vì kinh doanh. Quán mở vì mẹ tin rằng đêm nào cũng có ai đó cần một phần cơm nóng lúc hai giờ sáng.
Và đêm nay, mẹ đúng.
Mẹ tắt bếp. Rút phích radio. Radio im. Nhật tắt đèn.
Hẻm tối. Gió đêm thổi nhẹ, mang theo mùi thuốc sát trùng loãng từ phía bệnh viện, mùi quen, nhạt, Nhật đã ngửi nhiều đêm nhưng hôm nay mới nhận ra, vì hôm nay cậu biết có người vừa đi về hướng đó với một phần cơm.
Cậu nằm trên giường, mắt mở, nhìn trần nhà.
Hai giờ mười bảy phút.
Cậu nhớ con số đó. Không phải vì cậu cố nhớ, mà vì cậu đã liếc đồng hồ đúng lúc bà bước vào, và con số ấy dính lại, như cái tên, như phần cơm, như thói quen. Mười một giờ hai mươi là ông Tư. Mười hai giờ mười lăm là Vy. Mười một giờ mười phút là Hoàng. Hai giờ mười bảy là bà ấy.
Quán mẹ có nhịp. Nhịp của những con người, những giờ, những phần cơm. Nhật bắt đầu thuộc nhịp ấy, đếm được, nhận ra được, chờ được.
Nhưng bà ấy. Bà ấy khác. Tất cả những người khác đến quán để ăn, để ngồi, để nghỉ, để nghe tiếng người. Bà ấy đến để mang đi. Một phần. Đúng giờ. Không ngồi lại. Không nói gì ngoài "một phần mang đi" và "cảm ơn em." Rồi rẽ phải, về hướng bệnh viện, trong đêm.
Ai đang đợi phần cơm đó lúc gần ba giờ sáng?
Nhật không biết. Cậu tự hỏi, và câu hỏi ấy nằm yên trong đầu cậu, không gấp, không vội, nhưng không biến mất. Giống chiếc radio FM cũ trên tường quán, lúc nào cũng phát, nhỏ, đều, nghe mãi thì quên, nhưng khi tắt thì thấy thiếu.
Cậu nhắm mắt. Đêm yên. Gió nhẹ. Ở đâu đó phía bệnh viện, có người phụ nữ đang mở một hộp cơm nóng lúc gần ba giờ sáng, và Nhật không biết bà mở cho ai, nhưng cậu biết mẹ sẽ nấu phần cơm ấy ngày mai, và ngày kia, và ngày kia nữa, vì mẹ luôn nấu dư, và đêm nào cũng có ai tới muộn.