Sa Thải Lúc Nửa Đêm
Cà vạt lệch.
Nhật nhận ra điều đó trước cả khi nhìn thấy mặt người đàn ông. Cà vạt xanh đen, lỏng, lệch sang phải, sơ mi nhăn ở khuỷu tay, giày da có vết bùn mới dính, như đi bộ một quãng dài từ nơi nào đó về đây mà không kịp nghĩ mình đang đi. Đồng hồ trên tường bếp chỉ mười hai giờ hai mươi. Gió tháng tám ẩm, mang theo mùi lá xà cừ ngoài đường cái, pha lẫn mùi canh sườn bốc hơi trong nồi.
Người ta đến quán cơm khuya vì nhiều lý do. Hai tháng phụ mẹ, Nhật đã biết điều ấy. Nhưng có những đêm, lý do bước vào rõ ràng hơn bất kỳ lời nào.
Người đàn ông ngồi xuống bàn gần cửa, không phải bàn quen của ai, bàn mà thường chỉ khách vãng lai chọn. Khoảng ba mươi tuổi, tóc vuốt ngược nhưng đã xổ, mắt trống, mắt người đang nhìn mà không thấy gì. Tay phải nắm điện thoại, đặt úp trên bàn, rồi lật lên, rồi úp xuống, lặp đi lặp lại.
– Chào anh. Anh dùng gì ạ?
Nhật đứng cạnh bàn, giọng nhẹ, giọng cậu đã học từ mẹ, giọng không hỏi thêm, không tò mò, chỉ đủ để người ta biết có ai đang ở đây.
Người đàn ông ngẩng lên, hơi giật mình, như mới nhận ra mình đang ngồi trong quán cơm.
– Cho tôi... phần cơm bình thường.
– Thịt kho với rau muống xào nhé?
– Vâng.
Nhật vào bếp, mẹ đã xới cơm sẵn. Mẹ liếc qua ô cửa, nhìn vị khách, không nói gì, chỉ múc thêm muôi canh sườn vào tô, thêm miếng sườn, kiểu mẹ múc cho những người mẹ thấy cần ăn nhiều hơn bình thường.
Nhật bưng cơm ra. Đặt đĩa, bát canh, đôi đũa. Người đàn ông cầm đũa lên, rồi đặt xuống, rồi cầm lại, rồi bắt đầu ăn, chậm, rất chậm, kiểu người ăn mà không biết mình đang ăn.
Điện thoại trên bàn sáng lên. Anh ta nhìn, rồi úp xuống. Sáng lại. Úp xuống.
Nhật không hỏi. Ở quán mẹ, không ai hỏi ai chuyện không muốn kể. Nhưng cậu nhìn thấy: cà vạt lỏng, áo nhăn, giày bùn, mắt trống, điện thoại sáng tắt liên tục, và cách người đàn ông ăn cơm như thể bát cơm là thứ cuối cùng còn có ý nghĩa trong đêm nay.
Mười hai giờ bốn mươi. Quán vắng, chỉ còn vị khách lạ và ông Tư ở bàn sát tường, đọc báo, húp canh cải, bình thường, đều, như mọi đêm. Radio FM phát bài nhạc Trịnh, giọng nữ trầm, "Hạ trắng," nhẹ, lọt qua tiếng quạt máy quay chậm.
Người đàn ông ăn hết cơm, đặt đũa song song trên đĩa, ngay ngắn, thói quen từng ăn nhiều bữa cơm công sở, đặt đũa quen tay, lịch sự, tự động. Rồi ngồi đó, hai tay đan vào nhau trên bàn, nhìn đĩa cơm trống. Ánh đèn sodium chiếu lên mặt anh, vàng nhạt, và Nhật thấy rõ hơn: vệt mồ hôi khô trên thái dương, vết quầng thâm mỏng dưới mắt, sợi tóc dính trán mà anh không buồn gạt. Trông anh giống một người vừa đi qua một cánh cửa đóng sập sau lưng và chưa kịp hiểu mình đang đứng bên nào.
Nhật lau bàn bên cạnh, lau chậm, không vội. Gió đêm thổi nhẹ qua bạt xanh, mang mùi mưa sắp đến, mùi nhựa đường nóng nguội dần, mùi thành phố lúc quá nửa đêm, khi mọi thứ chậm lại.
– Bị đuổi.
Giọng nhỏ, không phải nói với ai, kiểu người nói ra vì không nói thì sẽ nghẹn.
Nhật dừng tay lau, nhìn sang.
Người đàn ông vẫn nhìn xuống, ngón tay gõ nhẹ trên mặt bàn nhựa.
– Email gửi lúc mười một giờ đêm. "Công ty cảm ơn sự đóng góp của anh. Hiệu lực từ ngày mai." Mười một giờ đêm. Mình đang ở nhà, vừa tắm xong, định ngủ.
Mười một giờ đêm. Nhật biết cảm giác ấy. Biết rõ. Không phải lúc mười một giờ, mà lúc mười giờ ba mươi bảy, cậu ngồi trước máy tính ở nhà, đọc thư từ trưởng phòng, nội dung khác nhưng ý nghĩa giống nhau: mày không còn thuộc về đây nữa. Thành phố này sa thải người ta lúc nào cũng được, không cần chờ đến sáng, không cần nhìn mặt, chỉ cần một email, một dòng chữ, và mọi thứ mày xây trong ba năm bốn năm năm năm biến thành "cảm ơn sự đóng góp."
Cậu đặt ly trà nóng trước mặt người đàn ông. Trà nhài, nóng, bốc hơi nhẹ, mùi nhài mỏng trong đêm, mùi mà mẹ pha mỗi khi thấy ai cần ngồi lại thêm một lúc.
Người đàn ông nhìn ly trà, rồi nhìn Nhật.
– Tôi không gọi trà.
– Em mời anh.
Im lặng. Một giây, hai giây, gió thổi nhẹ, bạt xanh bay, radio chuyển sang bản nhạc khác, nhạc cũ, không rõ tên, nhẹ. Người đàn ông cầm ly trà lên, uống một ngụm, nhỏ, chậm, rồi đặt xuống.
– Cảm ơn.
– Dạ.
Không nói gì thêm. Không hỏi tại sao bị đuổi, không hỏi làm bao lâu, không hỏi bây giờ tính sao. Ở quán mẹ, cậu đã học được: đôi khi người ta không cần ai hỏi, không cần ai khuyên, chỉ cần ai đó đặt ly trà trước mặt mà không cần lý do.
Ông Tư đứng dậy, gấp báo, gật đầu chào Nhật, chào mẹ qua ô cửa bếp, rồi đi. Nhật xếp ghế, thu bàn ông Tư, lau, xếp lại. Tiếng ông Tư kéo dép trên nền xi măng, xa dần, quen.
Người đàn ông ngồi thêm mười lăm phút. Uống hết trà. Điện thoại sáng lại ba lần, lần thứ ba anh cầm lên, đọc, rồi tắt hẳn màn hình, nhét vào túi quần.
– Bao nhiêu?
– Ba mươi lăm nghìn ạ.
Anh đặt tờ năm mươi nghìn trên bàn.
– Không cần thối.
– Dạ, em thối lại cho anh.
Nhật thối lại mười lăm nghìn, đặt trên bàn, nhẹ. Mẹ dạy cậu: không nhận tiền thêm khi người ta đang đau, vì tiền thêm lúc ấy không phải hào phóng, là mệt, là không muốn nghĩ, và mẹ không lấy tiền từ sự mệt mỏi của ai.
Người đàn ông nhìn tiền thối trên bàn, lưỡng lự, rồi cầm lấy, nhét vào túi, đứng dậy. Sửa cà vạt, vô thức, sửa quen tay dù cà vạt đã không còn ý nghĩa gì kể từ mười một giờ đêm nay.
– Quán ngon. Cảm ơn.
– Dạ. Anh về cẩn thận.
Anh gật, đi ra cửa, rẽ trái, đi vào hẻm tối. Bóng dáng nhỏ dần, vai hơi khom, tay nhét túi quần, cà vạt lệch bay nhẹ trong gió. Nhật đứng ở cửa quán, nhìn, cho đến khi bóng người đàn ông mất hút ở đầu hẻm.
Cà vạt lệch. Sơ mi nhăn. Giày bùn. Ba mươi tuổi, một email, nửa đêm, hết.
Nhật nhớ lại đêm mình nghỉ việc. Không phải sa thải, là tự nghỉ, nhưng cảm giác giống nhau: đêm khuya, một mình, không biết đi đâu, không biết mai tính sao. Đêm ấy cậu không có quán cơm nào đợi. Đêm ấy cậu đi bộ dọc đường Cầu Giấy, hai giờ sáng, qua những cửa hàng đã đóng, những quán nhậu đã dọn, vỉa hè trống, và cậu nghĩ mình là người cuối cùng còn thức trên phố.
Nhưng đêm nay, người đàn ông kia có quán cơm khuya. Có bát cơm nóng, có ly trà nhài, có người bưng ra không hỏi tại sao. Thành phố sa thải người ta lúc nửa đêm, nhưng ít nhất, ở đây vẫn còn đèn sáng.
Nhật quay vào, lau bàn vị khách vừa đi. Trên mặt bàn nhựa ướt nhẹ, vết ly trà còn in tròn, ấm. Cậu lau đi, nhẹ tay, rồi đứng một lúc, nhìn bàn trống, nhìn ghế xếp gọn, nhìn bốn cái bàn nhựa dưới ánh đèn sodium vàng nhạt. Bàn này đêm nay đã chứa một người đàn ông bị sa thải lúc nửa đêm, và trước đó là cặp đôi chia tay, là cô gái sinh nhật một mình, là ông cụ nghe radio vì ở nhà nghe một mình. Mỗi đêm, bàn nhựa này giữ một câu chuyện khác, rồi sáng ra thì trống, sạch, sẵn sàng cho đêm tiếp theo.
Mẹ bước ra từ bếp, tạp dề ướt nước rửa, tay lau vào khăn.
– Anh ấy đi rồi hả con?
– Dạ.
– Ăn hết cơm chưa?
– Hết ạ.
Mẹ gật, nhìn ra cửa, rồi quay vào bếp. Không hỏi thêm. Không bao giờ hỏi thêm. Mẹ chỉ cần biết người ta đã ăn hết cơm, vậy là đủ, vì với mẹ, ăn hết cơm nghĩa là còn muốn sống tiếp, còn muốn bước tiếp, dù bước đi đâu thì cũng bước được khi bụng không trống.
Có gì đó khác từ đêm nay. Hai tháng đầu, cậu thấy quán ấm, thấy khách quen, thấy mẹ, thấy mình bắt đầu thích. Nhưng đêm nay, cậu bắt đầu thấy cả những vết nứt. Vết nứt trên cà vạt lệch của người đàn ông, trên dòng chữ gửi lúc mười một giờ đêm, trên đôi giày bùn đi bộ từ nơi nào đó về quán cơm khuya vì không còn chỗ nào khác.
Hà Nội sau mười giờ đêm không chỉ ấm. Nó cũng nứt.
Cậu tắt quạt, kiểm tra bếp, rót cho mình ly nước lọc, uống, đứng ở quầy, nhìn hẻm tối qua cửa quán. Một chiếc xe máy chạy ngang, đèn pha quét qua bạt xanh, rồi mất. Tiếng chó sủa xa, tiếng radio phát nhạc nhỏ, tiếng mẹ xếp nồi trong bếp.
Đèn sodium vẫn sáng. Quán vẫn mở. Và ở ngoài kia, đâu đó trong Hà Nội lúc gần một giờ sáng, một người đàn ông đang đi bộ về nhà với cà vạt lệch và lá thư sa thải trong túi, nhưng ít nhất bụng anh ta không trống.
Ít nhất.