Những Người Ăn Tối Sau 10 Giờ
Chương 22: Người Say
Chương 22

Người Say

Mùi rượu đến trước người.

Nhật đang xếp ghế ngoài hiên, gần một giờ sáng, hẻm tối, gió nóng thổi nhẹ từ đầu hẻm mang theo mùi nhựa đường và mùi rác đêm. Cậu ngửi thấy trước khi thấy: mùi rượu pha bia, nồng, hắc, kiểu mùi bốc ra từ người đã uống suốt cả tối, mùi không che được, không trốn được, mùi mà ai đã từng đi qua vỉa hè Hà Nội khuya đều biết, vì thành phố này sau mười giờ đêm, rượu bia là thứ mùi phổ biến thứ hai sau mùi khói xe.

Rồi cậu thấy. Một người đàn ông, khoảng ngoài bốn mươi, nằm co trước quán, ngay trên ghế nhựa xếp mà Nhật chưa kịp bê vào. Áo sơ mi trắng nhàu nát, quần tây đen, giày da một bên tuột. Tóc rối, mặt đỏ, hơi thở nặng, mắt nhắm. Nằm nghiêng, hai tay ôm ngực, như thể đang ôm thứ gì đó mà không ai nhìn thấy.

Nhật muốn đánh thức ông. Hoặc gọi ai đó. Hoặc ít nhất là dọn ông ra khỏi lối đi, vì khách vẫn còn, và một người say nằm trước cửa quán cơm khuya không phải hình ảnh đẹp cho ai.

Cậu quay vào, nhìn mẹ.

– Mẹ, có người say ngủ ngoài quán.

Mẹ đang rửa chậu nhôm, tay trần, nước xà phòng bọt trắng. Bà không quay lại.

– Để yên. Đợi ông ấy tỉnh.

– Nhưng mà chặn lối vào.

– Không ai cần vào lúc này nữa đâu con.

Nhật đứng ở cửa quán, nhìn ra. Người đàn ông vẫn nằm, hơi thở nặng nhọc, ngực phập phồng. Đèn sodium chiếu vàng nhạt lên khuôn mặt ông, phần da không che được bởi cánh tay, trán nhăn, quầng mắt thâm, gò má hóp, kiểu khuôn mặt của người không phải không đẹp trai ngày xưa, nhưng năm tháng và rượu đã kéo mọi thứ xuống, kéo xuống theo trọng lực của cuộc đời mà ông không giữ được.

Mẹ bước ra, tay cầm ly nước lọc, đặt lên ghế nhựa cạnh đầu ông, nhẹ, không gây tiếng động. Rồi bà đứng nhìn ông một lát, mắt nheo, kiểu nhìn mà Nhật đã thấy nhiều lần, kiểu nhìn không phán xét, không thương hại, chỉ nhìn, như nhìn một người đang mệt và cần nghỉ, giống cách bà nhìn chú Bình ngủ trên bàn, giống cách bà nhìn tài xế taxi ngủ trên ghế đêm ấy.

– Để ông ấy ngủ. Tỉnh rồi cho ăn.

Mẹ nói xong quay vào bếp, lưng hơi còng hơn mấy đêm trước. Nhật nhìn lưng bà, nhớ đêm mẹ đau lưng, nhớ bát cháo ba giờ sáng, nhớ cách bà cố giấu mà vẫn lộ qua từng cử chỉ chậm đi.

Mười một giờ hai mươi, ông Tư đã tới. Đúng giờ. Nhật nhìn thấy ông bước vào hẻm, dép da gõ trên xi măng, tờ báo cũ kẹp nách, lưng thẳng, và ngực cậu nhẹ đi, nhẹ kiểu cậu không ngờ mình lo nhiều đến vậy chỉ vì một cái ghế trống tối qua. Ông ngồi vào bàn sát tường, gọi canh cải, đọc báo, ngồi gần hai tiếng rồi về, đều đặn như kim phút trên đồng hồ bếp. Không giải thích tối qua đi đâu, không ai hỏi. Chỉ có bát canh cải nóng, mẹ múc sẵn từ mười một giờ mười lăm.

Nhật nhìn ông Tư ăn mà thấy biết ơn. Biết ơn kiểu đơn giản: ông vẫn ở đây, ghế không còn trống, và đêm này quán lại đầy đủ.

Hai giờ mười lăm phút. Người đàn ông cựa mình. Tay quờ quạng, chạm vào ly nước, suýt đổ. Mắt mở, mờ, nhìn quanh, ngơ ngác, kiểu ngơ ngác của người vừa tỉnh ở nơi lạ và mất vài giây để hiểu mình đang ở đâu, mình là ai, và tại sao mình nằm trên ghế nhựa trước quán cơm trong hẻm tối lúc hai giờ sáng.

Ông ngồi dậy, chậm, tay chống ghế, lưng còng. Nhìn thấy ly nước lọc, cầm lên, uống, một hơi dài, nước chảy xuống cằm nhưng ông không lau. Uống xong, ông đặt ly xuống, nhìn quanh lần nữa, rồi nhìn thấy Nhật đứng ở cửa quán.

Mắt ông lúng túng. Xấu hổ. Kiểu xấu hổ mà Nhật nhận ra ngay, vì cậu đã thấy nó ở Vy khi cô thiếu mười nghìn, ở Phúc khi cậu ta thừa nhận view tụt, ở Hoàng khi anh nói "mất một người." Kiểu xấu hổ của người lớn khi bị nhìn thấy ở khoảnh khắc yếu nhất.

– Xin lỗi. Tôi... tôi ngủ quên.

Giọng ông khàn, đặc, mùi rượu vẫn nồng nhưng mắt đã tỉnh hơn, đã có gì đó quay lại trong ánh nhìn, gì đó giống nhận thức, giống nỗi đau mà rượu đã đè xuống cả tối nay nhưng giờ đang trồi lên.

– Không sao. Bác ngồi nghỉ đi, để cháu lấy cơm.

Mẹ bưng ra bát cháo trắng. Không phải cơm, cháo. Nóng, bốc hơi, thêm chút muối, chút hành. Kiểu cháo mà mẹ nấu cho người mệt, người ốm, người cần thứ gì đó nhẹ nhàng trong bụng trước khi đối mặt với bất cứ điều gì.

Mẹ biết người say không cần cơm. Người say cần cháo. Bà biết mà không ai phải nói.

Người đàn ông nhìn bát cháo. Tay run, cầm muỗng, múc, đưa lên miệng. Húp. Chậm. Mắt nhắm khi nuốt, như thể cháo nóng đang trôi xuống bụng và mang theo thứ gì đó mà rượu không mang được, thứ gì đó ấm từ bên trong, thứ gì đó giống tử tế.

Ông ăn được nửa bát thì dừng. Đặt muỗng xuống. Nhìn mẹ, nhìn Nhật, rồi cúi đầu.

– Vợ tôi đuổi tôi ra khỏi nhà.

Im lặng. Tiếng radio FM rè nhẹ. Gió thổi qua bạt xanh, bạt phần phật. Nhật đứng ở quầy, tay nắm mép bàn, không nói. Mẹ đứng cạnh bếp, tay khoanh trước ngực, tạp dề ướt, cũng không nói.

Không phải vì họ không biết nói gì. Mà vì đôi khi im lặng là cách tử tế nhất để nghe.

– Tôi uống nhiều quá. Tối nào cũng uống. Bà ấy chịu không nổi. Con cái... con cái cũng sợ tôi.

Ông nói, giọng đều, không khóc, không gào, chỉ kể, kiểu kể của người đã nghĩ về chuyện này rất nhiều lần nhưng chưa bao giờ nói ra, vì ban ngày không có ai nghe, ban đêm không có ai ở bên, và rượu thì không phải người. Rượu chỉ làm cậu quên, nhưng khi tỉnh lại, mọi thứ vẫn ở đó, nguyên vẹn, nặng hơn.

– Tôi không có chỗ nào đi. Bạn bè thì... gọi ai lúc này?

Nhật nghĩ: ông ấy đúng. Một giờ sáng, ai gọi được ai? Bạn bè ban ngày có thể uống cùng nhau, cười cùng nhau, nhưng một giờ sáng, khi bị đuổi ra khỏi nhà, bạn bè ngủ hết, điện thoại tắt, và thành phố rộng mênh mông mà không có một chỗ nào cho người đàn ông ngoài bốn mươi nằm nghỉ.

Mẹ rót ly trà nóng, đặt trước mặt ông.

– Bác uống trà đi. Ăn hết cháo. Rồi sáng mai tính.

Ông nhìn mẹ. Mắt đỏ, không phải vì rượu nữa, mà vì thứ gì đó khác, thứ gì đó mà Nhật nhận ra là xúc động, là biết ơn, là cảm giác của người đang chìm mà có ai đó đưa tay ra, không kéo lên, chỉ đưa tay, để cậu biết có người ở đó.

– Cảm ơn bác. Cảm ơn.

Ông ăn hết bát cháo. Uống trà. Ngồi thêm mười lăm phút, im lặng, nhìn quán, nhìn đèn sodium, nhìn radio FM cũ trên tường, nhìn mấy cái ghế nhựa và tấm bạt xanh. Rồi đứng dậy, chỉnh lại áo sơ mi, xỏ giày, vuốt tóc. Lấy tiền trả, mẹ lắc đầu, ông ngại nhưng không cãi.

Ông bước ra cửa, dừng ở ngưỡng cửa. Quay lại.

– Quán mở đến mấy giờ?

– Thường đến ba, bốn giờ sáng.

Ông gật. Rồi đi, bước chân chậm, hơi loạng choạng nhưng đã vững hơn lúc nãy, bóng ông mờ dần ở đầu hẻm, qua vùng sáng đèn đường, rồi khuất vào đêm.

Nhật không biết ông sẽ đi đâu. Về nhà xin lỗi vợ, hay thuê nhà nghỉ, hay lang thang đến sáng. Cậu không biết, và không hỏi, vì ở quán cơm khuya, người ta đến và đi, và câu chuyện của họ tiếp tục ở ngoài kia, ngoài vùng sáng đèn sodium, ngoài tầm với của bát cháo và ly trà.

Nhật dọn chỗ ông nằm. Lau ghế nhựa. Mùi rượu pha mùi mồ hôi vẫn còn vương, nồng, chua, mùi mà cậu biết sẽ mất khi trời sáng, khi nắng hong khô mọi thứ, nhưng bây giờ, trong đêm, mùi ấy đậm và thật, thật như cuộc đời của người đàn ông vừa nằm đây, thật như chai rượu ông uống, thật như căn nhà ông bị đuổi khỏi.

Mẹ rửa bát cháo, úp giá. Hai mẹ con đóng quán trong im lặng. Tắt bếp, tháo tạp dề, xếp ghế, kéo bạt, tắt radio.

Trước khi tắt đèn sodium, Nhật đứng ở cửa quán, nhìn hẻm. Chỗ ông nằm, ghế nhựa đã khô, chỉ còn mùi loãng bay theo gió. Cậu nghĩ: ở cái tuổi nào đó, người ta cũng có thể thành người nằm trước quán cơm khuya. Không cần sai lầm gì lớn, chỉ cần uống nhiều hơn một chút, chịu đựng ít hơn một chút, cô đơn lâu hơn một chút, và một đêm, cậu sẽ nằm đây, trước cửa quán ai đó, chờ ai đó cho bát cháo.

Cậu nghĩ vậy rồi rùng mình. Không phải vì sợ, mà vì hiểu. Vì khoảng cách giữa mình và người đàn ông ấy không xa như cậu tưởng. Ba năm trước, cậu nằm trên sàn toilet văn phòng lúc mười một giờ đêm, không ai biết, không ai đắp chăn. Chỉ khác là cậu không uống rượu. Nhưng sự kiệt sức thì giống nhau, sự không có chỗ nào đi cũng giống nhau, và cảm giác nằm xuống ở nơi không phải nhà cũng giống nhau.

Nhật tắt đèn. Hẻm tối. Và ở đâu đó trong Hà Nội khuya, người đàn ông ấy đang đi, một mình, giày da gõ trên vỉa hè, mùi rượu nhạt dần trong gió, bát cháo ấm trong bụng, và câu nói "sáng mai tính" của mẹ vang trong đầu ông, nhẹ, đơn giản, đủ để đi thêm một đoạn nữa trước khi trời sáng.

Ch.22/81
1.782 từ