Đóng Cửa Sớm
Đêm bình thường.
Gió tháng mười nhẹ, không lạnh, không mưa, kiểu gió Hà Nội chuyển mùa mà không hẳn đông cũng không còn thu, kiểu gió lơ lửng giữa hai mùa mà ai đi ngoài đường cũng muốn mặc thêm áo mỏng nhưng chưa cần áo dày. Đèn sodium vàng, bốn bàn nhựa, bạt xanh, radio nhỏ phát bản bolero cũ. Mẹ đứng bếp, múc canh, nêm. Nhật bưng cơm.
Khách ít hơn mọi khi. Bàn một trống, ông Tư gọi hỏi chiều: "Tối nay ông ở nhà, cháu. Đau đầu gối. Mai ông lại." Bàn hai có anh chạy xe công nghệ ăn nhanh rồi đi. Bàn ba trống. Bàn bốn chú Bình ngồi uống trà, nhưng chú cũng về sớm hơn, mười một giờ bốn lăm, vỗ vai cậu: "Tối nay ít khách, chú đi sớm nhé cháu." Hoàng không đến, trực đêm tại bệnh viện. Phúc nhắn: "Tối nay mình ở nhà dựng video, mai ghé."
Mười một giờ, quán gần như trống.
Cậu đứng ngoài hiên, nhìn hẻm. Hẻm tối, đèn đường đầu ngõ nhấp nháy, cây bàng rụng lá trên vỉa hè ẩm. Gió thổi mấy chiếc lá khô lăn trên xi măng, tiếng sột soạt nhỏ. Quán sáng đèn giữa hẻm tối, sáng kiểu mỗi đêm, nhưng hôm nay cái sáng ấy trông cô đơn hơn vì không có người ngồi dưới.
Có những đêm quán đông kín. Có những đêm quán vắng. Mẹ nói hai mươi bốn năm qua đêm nào cũng vậy, đông rồi vắng, vắng rồi lại đông, và mẹ không phân biệt. Mẹ nấu cùng một lượng cơm, cùng một nồi canh, đông thì hết sớm, vắng thì để dư. Quán không thay đổi vì khách. Quán thay đổi vì mẹ muốn thay đổi, và mẹ không muốn.
Nhưng hôm nay mẹ muốn.
Mười một giờ mười lăm, mẹ bước ra khỏi bếp. Tạp dề vẫn mặc, tay còn ướt vì rửa rau. Mẹ nhìn quán, nhìn bốn bàn trống, nhìn nồi canh sườn còn hơn nửa, nhìn nồi cơm gần đầy. Rồi mẹ nhìn cậu.
– Nhật.
– Dạ?
– Đóng sớm hôm nay đi.
Cậu quay lại nhìn mẹ. Mẹ đứng ở cửa bếp, lưng dựa vào khung cửa gỗ, mặt vàng trong ánh sodium. Mắt mẹ bình thường, không buồn, không mệt, chỉ bình thường kiểu người đã quyết rồi mà nói ra cho gọn.
– Đóng sớm ạ?
Quán chưa bao giờ đóng trước mười hai giờ. Hai mươi bốn năm. Mẹ mở mười giờ, đóng một giờ, hai giờ, có đêm ba bốn giờ sáng. Mẹ chưa bao giờ đóng sớm. Chưa bao giờ nói "hôm nay nghỉ sớm." Chưa bao giờ, vì mẹ luôn nghĩ "biết đâu có ai tới muộn", và cái "biết đâu" ấy giữ mẹ đứng bếp đến khi mắt nhíp lại vì mệt mà tay vẫn múc canh.
– Đóng sớm. Mẹ con mình đi ăn kem.
Ăn kem. Mẹ nói "ăn kem" bằng giọng bình thường, giọng mẹ nói "thêm canh không con" hay "nhớ tắt gas", giọng đời thường, nhưng câu ấy không đời thường. Câu ấy lạ. Lạ vì mẹ không bao giờ đề nghị đi đâu. Mẹ là người ở lại, người giữ quán, người đứng bếp. Mẹ không đi. Mọi người đến với mẹ, không phải mẹ đến với mọi người. Và bây giờ mẹ nói "đi ăn kem", nói kiểu rủ, kiểu mẹ rủ con trai đi chơi, kiểu bình thường nhất mà lại hiếm nhất.
– Dạ. Con đóng.
Cậu tắt bếp gas, nghe tiếng lửa tắt phụt nhỏ. Đậy vung nồi canh, đậy vung nồi cơm, cơm còn nóng, hơi bốc khi vung đậy. Xếp ghế vào gầm bàn, gọn, nhanh, tay đã quen. Mẹ cởi tạp dề, treo lên móc, rửa tay, lau khô bằng khăn vải. Cậu tắt đèn sodium. Công tắc dây gạt, đèn tắt, quán tối, hẻm nuốt lấy cái không gian mà đèn vừa soi sáng.
Lần đầu tiên cậu tắt đèn lúc mười một giờ mười lăm mà không thấy tiếc. Mọi đêm cậu tắt đèn lúc hai ba giờ sáng và thấy đêm qua nhanh quá, thấy tiếc vì quán đẹp nhất lúc đèn sáng. Nhưng hôm nay tắt sớm mà cậu thấy đúng, đúng kiểu mẹ nói đúng, kiểu có những lúc cần tắt đèn sớm để nhìn thấy thứ khác ngoài quán.
Hai mẹ con ra khỏi hẻm. Đi bộ. Mẹ mang dép lê, cậu mang dép tổ ong. Mẹ đi chậm, cậu đi theo nhịp mẹ. Hẻm nhỏ ra đường lớn, đường Bạch Mai sáng đèn, xe máy chạy thưa, quán vỉa hè còn mở, tiếng nhạc từ quán bia, tiếng cười ai đó trong hàng phở khuya.
Hà Nội đêm. Cậu nhìn thành phố mà sáu tháng trước cậu nhìn từ tầng mười bốn, từ cửa kính, từ màn hình. Bây giờ cậu nhìn từ vỉa hè, từ dép tổ ong, từ bàn tay mẹ cầm tay cậu qua đường, tay mẹ nhỏ, chai, ấm, nắm chặt kiểu mẹ nắm tay con trai qua đường dù con trai đã hai mươi tám tuổi.
– Quán kem kia còn mở, mẹ.
Quán kem vỉa hè, loại quán nhỏ kê sát vỉa hè, xe đẩy inox, có ô che sọc xanh trắng, đèn led trắng sáng trưng. Mẹ chọn kem dừa, cậu chọn kem vani. Hai cây kem, tám nghìn đồng. Cậu trả tiền, mẹ đã rút ví nhưng cậu nhanh hơn.
– Để con.
Mẹ nhìn cậu, nheo mắt cười, rồi gật. Cất ví.
Hai mẹ con đi dọc vỉa hè, ăn kem. Đi chậm, không có đích, không có giờ về. Mẹ ăn kem kiểu mẹ ăn, nhỏ miệng, cẩn thận, liếm từng chút rồi cắn miếng nhỏ. Cậu ăn nhanh hơn, kem vani tan chảy trên ngón.
Lần cuối cậu đi ăn kem với mẹ là bao giờ? Cậu không nhớ. Có lẽ năm cậu mười hay mười một tuổi, trước khi cha mất, ba người đi ăn kem ở hồ Hoàn Kiếm, cha mua kem que xanh đỏ, mẹ ăn kem đậu xanh. Sau đó, cha mất, mẹ mở quán, và không ai nói chuyện ăn kem nữa. Mười bảy năm. Mười bảy năm mẹ không ăn kem, không đi chơi, không đóng quán sớm, không rủ ai đi đâu. Mười bảy năm mẹ đứng bếp.
Và hôm nay mẹ rủ con trai đi ăn kem.
Hai mẹ con đi đến bờ hồ Hoàn Kiếm. Không nói trước, không bàn, chân cứ đi. Qua ngã tư Bạch Mai, rẽ lên phố Huế, đi thẳng đến Tràng Tiền, qua bưu điện với cái đồng hồ lớn trên nóc, rẽ phải, và hồ hiện ra. Mẹ đi quen đường này, đi kiểu người đã đi hàng trăm lần, chân rẽ đúng chỗ mà không cần nghĩ. Mặt nước đen lặng, cây liễu rủ, đèn đường vàng hắt bóng trên vỉa hè. Ghế đá dưới gốc cây, vài cặp đôi ngồi, vài người chạy bộ muộn.
Mẹ ngồi xuống ghế đá. Cậu ngồi cạnh. Kem gần hết. Gió từ hồ thổi lên, mát, mang theo mùi nước, mùi lá, mùi Hà Nội đêm mà không giống mùi nào khác trên đời.
– Hà Nội đẹp lắm, phải không con?
Cậu gật.
Mẹ nhìn hồ. Mắt mẹ nhìn xa, nhìn kiểu nhìn qua mặt nước mà thấy gì đó bên kia, có thể là ký ức, có thể là cha, có thể chỉ là Hà Nội ba mươi năm trước khi mẹ còn trẻ, đi dạo hồ buổi tối, cha đạp xe Phượng Hoàng, mẹ ngồi sau, gió thổi tóc mẹ bay.
– Hồi xưa cha con hay chở mẹ qua đây. Đi dạo rồi ăn kem. Cha thích kem dừa.
Kem dừa. Mẹ chọn kem dừa hôm nay. Cậu không hỏi, và mẹ không nói, nhưng cậu hiểu. Mẹ chọn kem dừa vì cha thích kem dừa, và mẹ ăn phần cha, ăn hộ, ăn kiểu người sống thay người đã mất, kiểu hai mươi bốn năm nấu cơm cho người lạ vì cha từng không được ăn bữa tối, kiểu mỗi đêm mở quán là mỗi đêm nhớ cha mà không nói.
Im lặng lâu. Hai mẹ con ngồi ghế đá, nhìn hồ. Xe cộ thưa dần. Một ông lão dắt chó đi qua, gật đầu chào. Đèn Tháp Rùa phản chiếu trên mặt nước, nhòe, lung linh.
– Mẹ.
– Hm?
– Con vui.
Mẹ quay nhìn cậu. Nhìn lâu. Rồi cười, cười nhẹ, cười kiểu mẹ cười khi canh vừa miệng, khi con ăn hết bát cơm, khi khách nói "cơm ngon lắm bác." Cười kiểu mẹ.
– Mẹ cũng vui.
Bốn chữ. Mẹ nói bốn chữ mà cậu biết đó là nhiều nhất mẹ có thể nói về cảm xúc của mình. Mẹ không phải người nói "mẹ yêu con" hay "mẹ nhớ con." Mẹ nói bằng canh sườn, bằng cơm hâm nóng, bằng chăn đắp, bằng tạp dề. Và hôm nay mẹ nói bằng kem dừa, bằng bờ hồ, bằng "mẹ cũng vui."
Mười hai giờ, chuông nhà thờ Lớn đổ ở đâu đó phía Hoàn Kiếm, tiếng chuông vọng trên mặt nước, xa, trầm. Hai mẹ con đứng dậy, đi bộ về. Đi chậm, qua Hàng Bài, qua Phố Huế, gió lạnh hơn lúc đi nhưng không ai thấy lạnh, vào hẻm. Quán tối, đèn tắt, bàn ghế xếp gọn. Quán ban đêm mà không sáng trông lạ, trông trống, trông kiểu thiếu gì đó. Nhưng hôm nay cái thiếu ấy không buồn, vì hai người cần quán nhất đang ở bên nhau, và quán có thể đợi.
Mẹ lên gác. Cậu lên sau. Mẹ nói ở cầu thang:
– Ngày mai mẹ nấu canh sườn sớm hơn. Tối nay mẹ nghỉ, ngày mai mẹ bù.
Cậu cười.
– Dạ.
Mẹ vào phòng. Cậu vào phòng. Nằm xuống, nhìn trần nhà, quạt trần quay chậm. Gió tháng mười thổi qua cửa sổ, lạnh nhẹ, mang theo mùi lá mục ở đầu ngõ, mùi Hà Nội chuyển mùa.
Hôm nay quán đóng sớm. Hôm nay mẹ không nấu, không bán, không múc canh, không nêm. Hôm nay hai mẹ con ăn kem vỉa hè, ngồi bờ hồ, nhìn Hà Nội đêm. Và cậu nhận ra, sáu tháng qua cậu học được nhiều thứ ở quán, nhưng thứ quan trọng nhất cậu học được hôm nay: đôi khi, tắt đèn sớm cũng là một cách giữ quán.
Vì quán không phải đèn. Quán là người.