Mưa
Giọt đầu tiên rơi lúc mười giờ rưỡi.
Nhật đang kê bàn thì nghe tiếng lộp bộp trên tấm bạt xanh. Lẻ tẻ, nhẹ, như ai đó gõ ngón tay lên mặt bàn. Rồi dày hơn, nhanh hơn, rồi mưa ập xuống, không báo trước, kiểu mưa mùa hè Hà Nội, đến như tạt nước, biến cả con hẻm thành một thác nhỏ trong vòng hai phút.
Mẹ ngoái ra nhìn trời, tay cầm muôi canh, rồi quay vào bếp nói vọng:
– Bắc thêm nồi canh. Tối nay đông.
Nhật không hiểu sao mẹ biết. Trời mưa, ai ra đường ăn cơm? Nhưng mẹ đã mở thêm bếp gas, đổ nước vào nồi lớn, vớt xương từ tủ lạnh, bỏ vào. Bà làm nhanh, tay thoăn thoắt, kiểu người đã quen với mưa đêm Hà Nội và biết rằng mưa không đuổi người đi mà dồn người lại.
Mười một giờ. Quán chật kín.
Bốn bàn nhựa đều có người, ghế xếp kê thêm, có người ngồi cả ngoài hiên dưới tấm bạt. Mưa vẫn rơi, nặng hạt, nước chảy thành dòng trên nền hẻm, tràn cả vào gờ quán. Nhật lấy mấy tấm bìa cứng chèn dưới chân bàn cho đỡ ướt, chân dép lê ướt nhẹp, quần xắn lên quá mắt cá.
Khách tối nay không chỉ là khách quen. Người trú mưa. Hai ba bác xe ôm đứng ngoài hiên, mũ bảo hiểm ướt đặt dưới ghế, áo mưa vắt trên tay vịn cầu thang nhà bên cạnh, nhỏ nước tong tong. Một cặp đôi trẻ chạy vào, tóc ướt nhẹp, cười hổn hển, tay nắm tay. Một bà cụ đi bộ, dù nhỏ không che hết người, áo ướt sẫm từ vai xuống lưng. Một nhóm sinh viên ba người, ba lô trùm túi nilon, mắt đỏ vì thiếu ngủ hay vì gió.
Mẹ nấu. Nhật bưng. Cơm, canh, thịt kho. Mẹ pha thêm một bình trà nóng lớn, loại trà mạn rẻ tiền nhưng thơm mùi khói, rót vào mấy cái chén sứ cũ, đặt lên bàn cho những người không gọi cơm.
– Uống trà đi, mưa lạnh.
Mẹ nói với mấy bác xe ôm. Họ gật đầu cảm ơn, tay nâng chén trà, hơi nóng bốc lên mờ mặt. Không ai trả tiền trà. Mẹ cũng không tính.
Nhật bận. Bận đến mức không kịp nghĩ. Cậu bưng cơm cho bàn này rồi quay sang thu tiền bàn kia, lấy thêm bát, múc canh, rồi lại chạy ra lau bàn vừa trống để kê thêm ghế cho khách mới. Tay cậu ướt, mồ hôi lẫn nước mưa, lưng áo đẫm. Chân trượt trên nền xi măng ướt, cậu vịn tường, suýt ngã, rồi đứng lại, thở, rồi đi tiếp. Mẹ trong bếp cũng không ngừng tay, múc cơm, gắp thịt, chan canh, tay xoay giữa ba bốn nồi liên tục, miệng bảo "thêm bát canh bàn hai" mà mắt đã nhìn sang nồi cơm kiểm tra còn đủ không. Hai mẹ con phối hợp không cần nói nhiều, chỉ cần liếc, gật, và hai chân bước đúng nhịp giữa bếp và bàn.
Quán lúc này ồn. Ồn kiểu đặc biệt, không phải ồn khó chịu mà là ồn ấm. Tiếng mưa rơi trên bạt, tiếng nói chuyện lao xao, tiếng đũa va bát, tiếng cười nhỏ, tiếng ai đó kể chuyện mưa ngập đường. Mấy bác xe ôm ngồi cạnh nhau, nói chuyện cuốc xe, chuyện đường tắc, chuyện khách hủy vì mưa. Cặp đôi trẻ ngồi bàn góc, chia nhau một đĩa cơm, cô gái gắp thịt cho con trai, cười. Bà cụ ngồi một mình, húp canh chậm rãi, mắt nhìn mưa.
Nhật bưng bát canh nóng cho bà cụ, đặt xuống nhẹ.
– Bác ăn thêm canh nhé.
Bà cụ ngẩng lên, cười:
– Cảm ơn cháu. Mưa thế này mà có bát canh nóng, tốt quá.
Nhật gật, quay đi. Cậu không biết bà cụ là ai, từ đâu đến, đi đâu, và tại sao bà đi bộ một mình trong mưa lúc gần nửa đêm. Cậu không hỏi. Cậu bưng canh, lau bàn, rửa bát. Có những đêm, việc cần làm rõ ràng hơn mọi câu hỏi.
Nhóm sinh viên ngồi bàn trong cùng, chia nhau hai đĩa cơm cho ba người, gắp qua gắp lại, vừa ăn vừa cười, vừa than "mưa gì mà kinh." Một cậu sinh viên nhìn Nhật, hỏi:
– Anh ơi, cho em xin thêm nước mắm được không?
– Được, đợi em chút.
Nhật lấy chén nước mắm ớt, bưng ra. Cậu sinh viên cảm ơn, rồi quay sang bạn: "Cơm ngon ghê, sao tao không biết quán này sớm hơn?" Bạn cậu cười: "Vì mày có bao giờ thức đến giờ này đâu." Cả ba cười, tiếng cười trẻ, trong, vang trong quán ồn ào, trộn lẫn với tiếng mưa và tiếng radio FM.
Mười một giờ rưỡi. Hoàng đến.
Anh bước vào, áo scrubs xanh ướt ở vai, tóc ướt dính trán. Nhìn quanh, thấy quán đông, ngần ngừ. Bình thường Hoàng ngồi bàn sát tường, ăn bảy phút, đi. Nhưng tối nay bàn sát tường có người. Tất cả bàn đều có người.
Nhật thấy Hoàng đứng ở cửa, do dự. Cậu kéo thêm một cái ghế nhựa, đặt ở góc bếp, cạnh quầy.
– Anh ngồi đây nhé. Em lấy cơm.
Hoàng nhìn cái ghế, nhìn Nhật, rồi gật. Anh ngồi xuống, lưng tựa tường bếp, chân duỗi ra. Nhật bưng cơm đến, vẫn phần cơm bình thường, thịt kho, rau, canh sườn. Mẹ thêm nửa muôi cơm và miếng sườn to hơn, giống mọi lần.
Hoàng ăn. Nhưng tối nay anh không ăn bảy phút. Anh ăn chậm hơn, có lẽ vì đông quá không ai nhìn anh, có lẽ vì mưa rơi ngoài kia và trong quán ấm, có lẽ vì cái ghế nhựa ở góc bếp nhỏ đến mức anh không cần phải vội đi cho ai khác ngồi. Anh ăn mười lăm phút. Gần gấp đôi bình thường.
Nhật bận rửa bát ngay cạnh, không nói chuyện. Hoàng cũng không. Hai người ở cạnh nhau trong im lặng, tiếng nước chảy, tiếng đũa va bát, tiếng mưa. Nhật nghĩ, có lẽ đây là lần đầu tiên Hoàng ngồi lâu như vậy trong quán, không phải vì anh muốn nói chuyện, mà vì mưa đã thay đổi nhịp đêm, làm mọi thứ chậm lại, kể cả bảy phút của Hoàng.
Hoàng ăn xong, đặt tiền trên quầy, gật đầu chào Nhật. Rồi anh nhìn ra mưa, lấy hơi, bước ra. Mưa vẫn nặng hạt. Anh không có ô. Bóng áo scrubs xanh nhòe trong mưa, chạy nhanh về phía bệnh viện, rồi mất.
Một giờ sáng. Mưa bắt đầu nhỏ hạt.
Quán vơi dần. Mấy bác xe ôm đội mũ, mặc áo mưa, ra đi. Cặp đôi trẻ dắt tay nhau chạy vào mưa, tiếng cười vang cuối hẻm. Bà cụ mở ô, cảm ơn, bước ra, dáng đi chậm rãi trên nền ướt. Nhóm sinh viên rời đi, ba lô trùm nilon, giày ướt bì bõm.
Hai giờ. Mưa tạnh.
Quán trống. Ghế nhựa xếp ngổn ngang, mặt bàn ướt, nền xi măng lấp lánh nước. Mùi mưa, mùi lá ướt, mùi xi măng ẩm, trộn với mùi canh sườn cạn đáy nồi và mùi trà mạn nguội trong bình. Tấm bạt xanh còn đọng nước, thỉnh thoảng nhỏ một giọt xuống mặt bàn, tõm.
Nhật kéo ghế ra, lau, xếp lại. Tay cậu mỏi, lưng đau, chân lạnh vì ướt. Cậu đã bưng gần ba mươi đĩa cơm tối nay, gấp ba lần bình thường. Nồi canh mẹ nấu thêm cũng cạn. Nồi cơm hết sạch, lần đầu tiên từ khi Nhật về phụ quán, nồi cơm hết trước bốn giờ sáng.
Lưng cậu ê ẩm. Cậu đứng thẳng, vặn người, xương kêu rắc nhẹ, rồi ngồi xuống ghế nhựa ướt. Nước thấm qua quần, lạnh. Cậu không đứng dậy ngay, mà ngồi đó, nhìn quán, hít mùi mưa. Lần đầu tiên cậu thấy quán mẹ không nhỏ. Bốn bàn nhựa, mười mấy ghế xếp, một tấm bạt xanh, một bóng đèn sodium. Nhỏ xíu. Nhưng tối nay, nó chứa được ba mươi người, chứa được mưa, chứa được tiếng cười, chứa được sự yên tâm ngắn ngủi của những người bất chợt cần một mái che giữa đêm. Nhỏ mà rộng. Giống lòng mẹ, cậu nghĩ, rồi thấy ngượng vì ý nghĩ ấy sến quá, nhưng đúng.
Mẹ ngồi ở bàn nhỏ trong bếp, uống trà, chân co lên ghế. Lưng bà tựa tường, mắt nhắm, mệt. Nhật rót cho mẹ thêm chén trà nóng, đặt cạnh tay.
– Mẹ nghỉ đi. Con dọn nốt.
Mẹ mở mắt, nhìn cậu, gật.
– Mẹ biết tối nay sẽ đông mà.
Nhật cười nhẹ.
– Sao mẹ biết?
Mẹ nhấp trà, không trả lời ngay. Rồi bà nói, giọng chậm, giọng của người đã mở quán khuya đủ lâu để hiểu quy luật của đêm:
– Mưa thì người ta cần chỗ trú. Quán mình sáng đèn, có mái, có nóng. Mưa to thì đông. Lạnh thì đông. Không cần tính.
Nhật dọn quán, lau bàn, rửa nồi. Nước lạnh chảy qua đáy nồi nhôm, cuốn đi mấy hạt cơm cuối cùng. Cậu nhìn quán trống, ghế nhựa xếp gọn, bạt ướt, đèn sodium vàng hắt trên nền xi măng lấp lánh nước mưa.
Tối nay quán mẹ không giống quán ăn. Nó giống một mái nhà.
Không phải vì mẹ mời, mà vì đèn sáng.
Người ta chạy vào vì thấy đèn. Thấy hơi nóng. Thấy có chỗ ngồi. Không ai hỏi "quán này mở cửa không." Họ chỉ thấy đèn sáng, mái che, và bước vào. Giống như con đom đóm bay về phía ánh lửa, không vì hiểu, chỉ vì bản năng tìm hơi ấm.
Mẹ tắt bếp. Nhật tắt đèn. Hẻm tối, ướt, lặng. Mưa đã tạnh hẳn, chỉ còn tiếng nước nhỏ từ mái, tiếng gió mát sau cơn mưa, tiếng một con mèo kêu đâu đó cuối ngõ.
Ghế nhựa ướt nhẹ. Nền xi măng bóng nước. Ở đâu vẫn nghe thoảng mùi canh sườn, như thể quán chưa đóng hẳn, như thể hơi ấm của ba mươi người vừa ngồi đây vẫn còn vương lại, nhẹ, rồi tan, rồi mất cùng với giọt mưa cuối cùng rơi từ mái bạt xuống mặt bàn trống.
Ngày mai nếu mưa, mình sẽ bắc nồi canh sớm hơn.