Những Người Ăn Tối Sau 10 Giờ
Chương 1: Đèn Vàng Bật Lên
Chương 1

Đèn Vàng Bật Lên

Con hẻm nhỏ hơn Nhật nhớ.

Hoặc cũng có thể cậu đã quen với những hành lang rộng trong tòa nhà văn phòng mười lăm tầng, nên khi đứng trước con hẻm cũ ở gần bệnh viện, cậu thấy mọi thứ thu hẹp lại. Tường rêu hai bên sát nhau, xe máy xếp nép dưới mái hiên, một dây phơi quần áo giăng ngang từ nhà bên này sang nhà bên kia, vài chiếc áo còn ướt trong buổi chiều oi nồng.

Nhật đứng ở đầu hẻm, ba lô trên vai. Chín giờ tối. Trời tháng sáu vẫn còn hầm hập, mồ hôi rịn trên trán cậu dù cậu chẳng đi đâu xa.

Mình về rồi đây.

Cậu không biết nói câu đó với ai. Với con hẻm, với cái quán nhỏ cuối hẻm đang còn đóng cửa, hay với chính mình.

Quán nằm ở cuối cùng, nơi con hẻm hơi rộng ra một chút, vừa đủ cho bốn cái bàn nhựa thấp và mười mấy cái ghế xếp. Tấm bạt xanh che ngang phía trên, vài chỗ đã phai thành màu trắng đục. Một cái bảng hiệu nhỏ viết tay bằng sơn đỏ trên miếng gỗ:

CƠM KHUYA 22H

Nhật đọc lại dòng chữ quen thuộc. Sơn đã bong ở chữ "khuya", chỉ còn nhìn rõ khi có ánh đèn hắt vào. Cậu nhớ hồi nhỏ, khi mẹ mới sơn bảng hiệu, cậu còn hỏi: Sao không viết "Cơm Bà Lan" cho dễ nhớ? Mẹ lắc đầu: Ai cần ăn khuya thì nhìn chữ "khuya" là biết. Không cần biết tên mẹ.

Bên trong, mẹ đang loay hoay trong bếp. Nhật nghe tiếng nước chảy, tiếng xoong nồi va vào nhau, tiếng quạt máy cũ quay è è. Mùi hành phi bắt đầu thoảng ra, trộn lẫn với mùi nước thải loãng từ cống rãnh đầu hẻm, tạo thành thứ mùi mà cậu không thể tìm thấy ở bất cứ đâu trong thành phố này ngoài chỗ này.

Nhật bỏ ba lô xuống, bước vào bếp.

– Con về rồi mẹ.

Mẹ quay lại. Bà nhìn cậu một lát, rồi gật đầu nhẹ, như thể cậu chỉ vừa đi mua đồ ngoài chợ chứ không phải vừa rời khỏi một công ty công nghệ sau ba năm. Không hỏi tại sao. Không hỏi bao giờ quay lại. Chỉ gật.

– Bê giúp mẹ mấy thùng rau ra ngoài.

Nhật bê. Thùng rau muống nặng hơn cậu tưởng. Cậu suýt vấp ở bậc cửa, tay trượt, phải gồng lại để giữ. Ba năm ngồi bàn phím, cánh tay cậu mảnh đi lúc nào không biết.

Mẹ không nói gì. Chỉ liếc nhìn, rồi quay lại thái thịt.

Chín giờ rưỡi. Mẹ bắc nồi canh lên bếp. Cải thảo cắt khúc, sườn non hầm từ chiều, vài lát gừng thả vào cho ấm. Hơi nước bốc lên, mờ cả kính cửa sổ nhỏ phía sau bếp.

Nhật ngồi ở góc, nhìn mẹ nấu. Mẹ cậu nhỏ người, lưng hơi còng hơn lần cuối cậu về, tóc búi gọn sau gáy, tạp dề cũ buộc chặt ngang hông. Tay bà thoăn thoắt, mỗi động tác đều chính xác như đã làm hàng nghìn lần. Dao chạm vào thớt, nhịp đều, tiếng "cộc cộc" quen thuộc vang trong cái bếp chật.

Mẹ vẫn nấu giống hệt ngày xưa.

Nhật không biết câu đó nên khiến cậu vui hay buồn. Vui vì có gì đó không đổi. Buồn vì cậu đã đổi quá nhiều mà không mang về được gì.

– Con ra kê bàn ghế đi. Sắp mở rồi.

Cậu đứng dậy, kéo mấy cái bàn nhựa ra sắp trước quán. Ghế nhựa thấp, loại ghế mà nếu ngồi xuống thì đầu gối cao hơn bàn, phải khom người mới ăn được. Nhật xếp ghế, lau bàn bằng giẻ ướt. Giẻ có mùi nước rửa chén pha loãng, hơi chua, hơi mát.

Mười giờ.

Mẹ bước ra, tay cầm cái công tắc dây. Bà kéo nhẹ.

Đèn sodium vàng bật lên.

Ánh đèn cũ, không sáng lắm, hơi ấm, hắt xuống mấy cái bàn nhựa và nền xi măng loang lổ. Con hẻm tối om bỗng có một khoảng sáng nhỏ, đúng chỗ quán, như ai đó vừa bật một ngọn nến giữa đêm.

Nhật đứng nhìn. Cảm giác lạ. Ở công ty cũ, đèn huỳnh quang trắng toát, sáng đều từ 8 giờ sáng đến 10 giờ đêm, không bao giờ tắt, không bao giờ ấm. Ở đây, chỉ một bóng đèn sodium đã cũ, nhưng nó làm cái quán nhỏ trông như đang thở.

Quán mở.

Khách đầu tiên tới lúc mười giờ mười lăm phút. Một người đàn ông trung niên, mũ bảo hiểm kẹp bên hông, áo khoác grab bạc màu. Ông gật đầu chào mẹ, ngồi xuống, gọi:

– Cơm bình thường, bác.

Mẹ múc cơm, gắp thịt kho, rau muống xào, chan canh. Nhanh, gọn, tự nhiên như hít thở. Ông ta ăn, không nói gì thêm. Xong, để tiền trên bàn, đi.

Nhật đứng trong bếp, nhìn ra. Có thế thôi à?

Rồi người thứ hai tới. Rồi người thứ ba. Họ đến từ cuối hẻm, từ đầu hẻm, từ con phố lớn ngoài kia. Có người mặc đồng phục bệnh viện, có người mặc quần ngủ và dép lê, có một cô gái trẻ cầm ly trà sữa uống dở. Mỗi người gọi một phần cơm, ngồi ăn, trả tiền, đi. Có người ngồi ba phút, có người mười phút. Không ai nói nhiều. Tiếng muỗng đũa va vào bát, tiếng canh nóng sùng sục, tiếng quạt máy è è, tiếng radio FM phát nhạc trữ tình từ cái radio cũ kỹ treo trên tường.

Nhật phụ mẹ múc cơm, lấy nước, dọn bàn. Lóng ngóng. Cậu múc cơm không đều, lúc nhiều lúc ít, chan canh bị sánh ra ngoài. Mẹ không nhắc, chỉ lẳng lặng lau chỗ canh đổ rồi tiếp tục.

Ngày xưa mình viết hàng nghìn dòng code không sai một ký tự. Bây giờ chan bát canh mà đổ ra ngoài.

Nhật không biết nên cười hay nên thở dài.

Mười một giờ. Quán bắt đầu vãn. Mẹ bảo:

– Ăn đi con. Rồi phụ mẹ rửa bát.

Nhật ngồi xuống cái bàn nhỏ trong bếp. Mẹ bưng ra một đĩa cơm, thịt kho, rau muống xào tỏi, một bát canh sườn cải thảo. Cơm nóng, hơi bốc lên, thơm mùi gạo mới.

Cậu gắp miếng thịt kho. Ngọt nhẹ, mặn vừa, mỡ tan trên lưỡi. Rau muống giòn, tỏi phi thơm. Canh sườn ngọt thanh, cải thảo mềm.

Bao lâu rồi mình không ăn cơm nhà?

Ở công ty, bữa tối là hộp cơm đặt trên ứng dụng, ăn trước màn hình, nhai mà không biết mình đang ăn gì. Có hôm quên ăn, có hôm ăn lúc 11 giờ đêm rồi nằm xuống ghế ngủ luôn ở văn phòng. Cơm hộp nguội ngắt, nước mắm pha sẵn vị nhạt thếch, thịt xay ướp bột ngọt quá tay. Cậu ăn vì phải ăn, không phải vì muốn.

Bây giờ ngồi đây, bát cơm mẹ nấu, bếp còn ấm, quạt máy quay, radio FM phát một bài gì đó của Khánh Ly, cậu ăn chậm lại. Nhai kỹ. Lần đầu tiên sau rất lâu, cậu biết mình đang ăn gì.

Mẹ ngồi đối diện, ăn muộn cùng cậu. Bà ăn ít, chủ yếu chan canh rồi húp. Hai mẹ con không nói gì. Chỉ tiếng đũa, tiếng canh, tiếng radio.

Cũng được.

Mười hai giờ. Quán vắng hẳn. Mẹ dọn bếp, Nhật rửa bát.

Nước lạnh chảy qua tay, xà phòng trơn, bát đĩa chồng lên nhau trong chậu nhôm. Nhật rửa từng cái, cẩn thận hơn cần thiết, như thể cậu sợ rằng nếu làm nhanh quá thì sẽ không còn gì để làm nữa. Bọt xà phòng trôi xuống cống, mang theo mỡ thừa và cặn cơm.

Bên ngoài, con hẻm đã ngủ. Nhà hai bên tắt đèn. Chỉ còn quán của mẹ vẫn sáng, đèn sodium vàng hắt ra một vệt sáng nhỏ trên mặt đường.

Radio FM vẫn phát. Bài hát đã đổi, giờ là một bản bolero cũ mà Nhật không nhớ tên. Giọng ca sĩ trầm, chậm, vọng trong cái quán trống. Tiếng nhạc trộn lẫn với tiếng nước chảy từ vòi rửa bát, tạo thành một thứ âm thanh kỳ lạ, không vui không buồn, chỉ là có.

Nhật dừng tay, nhìn ra ngoài. Một chiếc xe máy chạy qua đầu hẻm, đèn pha quét ngang rồi mất hút. Rồi lại tối. Rồi lại im.

Bao lâu rồi mình không nghe thứ gì ngoài tiếng thông báo trên điện thoại?

Cậu không nhớ. Ở công ty, tai cậu lúc nào cũng đầy tiếng: chuông tin nhắn, tiếng gõ phím, tiếng họp, tiếng máy in, tiếng đồng nghiệp cười nói trong phòng nghỉ. Đêm về căn hộ thuê, cậu đeo tai nghe, mở nhạc trắng để ngủ, nhưng vẫn thức đến 3 giờ sáng, mắt dán vào trần nhà. Tiếng ồn khắp nơi, nhưng chẳng tiếng nào giống tiếng radio FM lúc 1 giờ sáng trong quán cơm khuya của mẹ.

Chiếc radio cũ treo trên tường, vỏ nhựa ngả vàng, ăng-ten bẻ cong, loa rè nhẹ ở nốt cao. Nó đã ở đó từ trước khi Nhật đi học đại học, có lẽ còn trước cả khi cậu biết đọc. Mẹ không bao giờ tắt nó suốt ca bán.

Nhật rửa nốt cái bát cuối cùng, úp lên giá. Lau tay vào cái khăn treo cạnh bếp. Quay ra, thấy mẹ đang gấp tạp dề, chuẩn bị đóng quán.

– Mẹ.

– Gì con?

– Không. Con xong rồi.

Mẹ gật. Tắt bếp gas. Gấp ghế. Kéo tấm bạt.

Nhật đứng ở cửa, tay chạm vào công tắc đèn. Ngón tay dừng lại.

Một giờ sáng. Con hẻm tối. Đèn sodium vàng vẫn sáng, hắt xuống mấy cái ghế nhựa đã xếp gọn, cái bàn lau sạch, nền xi măng còn ướt. Radio vẫn phát, nhỏ, một bản nhạc cũ nào đó, giọng ai đó hát về một đêm nào đó, rất xa.

Cậu tắt đèn.

Hẻm tối hẳn. Chỉ còn ánh đèn đường lọt vào từ phía ngoài, nhạt và lạnh.

Nhật đứng trong bóng tối, nghe tiếng radio tắt dần khi mẹ rút phích. Im lặng. Tiếng dế. Tiếng xe máy ở phố xa. Tiếng mẹ khóa cửa bếp.

Ngày mai mình sẽ lại bật đèn.

Cậu không biết tại sao câu đó lại khiến cậu thấy nhẹ lòng. Có lẽ vì rất lâu rồi, cậu không có gì để chờ vào ngày mai.

Ch.1/81
1.773 từ