Tiệm Cầm Đồ Đổi Tuổi Thọ
Chương 81: Chúng tôi không đổi tuổi thọ nữa
Chương 81

Chúng tôi không đổi tuổi thọ nữa

Bảy năm sau.

Bạch Miên ba mươi mốt tuổi. Tóc dài hơn, kẹp gọn sau gáy. Mắt trong hơn, kiểu người đã khóc đủ nên sáng. Tay trái đeo đồng hồ cũ, khung bạc, mặt kính mờ, kim dừng hết từ bảy năm trước.

Cô mở quán trà nhỏ ở đầu phố. Quán không tên. Bàn gỗ, ghế gỗ, rèm trắng, lọ hoa dại tím trên quầy. Mỗi sáng pha trà hai chén, dù uống một. Chén thứ hai đặt bậu cửa sổ, chỗ nắng chiều chiếu vào. Không ai hỏi. Khách quen biết: chủ quán pha hai chén. Vậy thôi.

Cô không nhớ học pha trà từ ai. Không nhớ vì sao luôn chọn hoa nhài. Không nhớ vì sao tay cô cầm ấm bằng kiểu cũ, kiểu người pha trà cả đời, dù cô mới pha bảy năm. Thói quen nằm trong tay, sâu hơn ký ức, như rễ cây nằm sâu hơn thân.

Bảy năm. Cô sống. Có bình minh, có mưa rồi tạnh, có khóc rồi lau. Sống kiểu người đã mất nhưng không gãy, đã quên nhưng vẫn giữ.

Đêm mưa tháng chín.

Mưa nhỏ, đều, kiểu mưa không muốn dứt. Bạch Miên đóng quán muộn. Không vì chờ ai. Vì mưa trên mái nghe giống nhịp đồng hồ: đều, chậm, kiên nhẫn.

Cô khoác áo, khóa cửa, đi bộ về. Đường quen. Mưa quen. Bước chân đều, dép ướt trên gạch.

Rồi chân cô rẽ vào hẻm cũ.

Không cố ý. Chân biết đường trước đầu. Hẻm nơi cô đi ngang mỗi ngày bảy năm, tường trắng, bông hoa dại tím ở chân tường vẫn nở. Mỗi mùa mọc lại, tím, nhỏ, cùng chỗ. Dấu hằn.

Nhưng đêm nay hẻm khác.

Cô dừng bước.

Nơi tường trắng từng trống, giờ có cửa. Cửa gỗ, sơn nâu sẫm, tay nắm đồng xỉn. Phía trên, biển hiệu gỗ nhỏ, chữ viết tay, nét hẹp thẳng:

"Chúng tôi không đổi tuổi thọ nữa. Chỉ nhận giữ hộ những điều chưa kịp nói."

Bạch Miên đứng dưới mưa. Đọc. Đọc lại. Chữ trên gỗ, nét sâu, đều, kiểu chữ mà cô từng thấy ở đâu đó. Trên trang giấy nào đó. Trong giấc mơ nào đó mà cô quên khi tỉnh.

Cửa hé. Ánh sáng vàng nhạt lọt ra, ấm, kiểu nắng chiều.

Bên trong: quán trà. Nhỏ. Bàn gỗ, rèm trắng, lọ hoa dại tím trên quầy. Giống quán cô. Giống đến mức ngực cô nhói mà không hiểu vì sao.

Và sau quầy, người đàn ông đang pha trà.

Tóc đen, buộc lỏng sau gáy. Tay dài, ngón thon, cầm ấm bằng kiểu người đã pha cả đời. Mặt thanh, không già không trẻ, kiểu người không thuộc về tuổi nào. Áo tối, tay áo xắn gọn. Mắt, cô chưa thấy rõ. Nhưng cô biết mắt đó đang nhìn trà bằng kiểu ai nhìn thứ mình yêu.

Hai tách trà trên quầy. Hơi bốc. Mùi hoa nhài.

Người đàn ông ngẩng lên. Nhìn cô đứng ngoài mưa, tóc ướt, mắt mở lớn.

Và mỉm cười.

Rất khẽ. Miệng hơi cong, mắt hơi nheo. Nụ cười không rộng, không sáng, nhưng ấm. Ấm kiểu ai đã chờ rất lâu và người chờ vừa đến.

– Trà nóng. Mưa lạnh. Ngồi không.

Bạch Miên bước vào. Dép ướt trên sàn gỗ. Ngồi xuống ghế cạnh cửa sổ, không suy nghĩ, chân đưa đến, giống mọi thứ đêm nay: cơ thể biết trước đầu.

Người đàn ông mang tách trà đến. Đặt trước mặt cô. Ngồi đối diện. Tách thứ hai trước mặt hắn.

Hai chén. Đối diện. Giống mỗi sáng cô pha. Nhưng lần này, ghế đối diện có người.

Cô uống. Nhài. Nóng. Đúng vị. Đúng vị cô tìm bảy năm trong mọi loại trà mà không bao giờ pha được. Trà này đúng. Đúng kiểu thứ cô đã uống rất nhiều lần ở nơi nào đó mà cô không nhớ.

– Quán mở lâu chưa, cô hỏi.

– Mới.

Im lặng. Mưa ngoài cửa sổ.

– Nhưng ghế thì cũ, hắn nói. Giọng nhẹ, đều. Giống nước chảy trên đá phẳng.

Bạch Miên nhìn hắn. Nhìn mắt. Mắt tối, sâu, nhưng ấm. Mắt mà cô chưa từng thấy. Hoặc đã thấy, nhiều lần, nhiều đêm, ở nơi nào đó nằm sâu hơn ký ức.

Cô không nhớ anh là ai.

Không nhớ tên. Không nhớ mặt. Không nhớ giọng. Bảy năm, chữ phấn trên tường xóa từ lâu, chữ mực trong sổ trắng từ lâu, lá thư trắng từ lâu. Cô giữ bằng tay, bằng thói quen, bằng hai chén trà mỗi sáng. Nhưng mặt, tên, giọng, mờ hết. Mờ như phấn trắng trên tường trắng.

Nhưng nước mắt rơi.

Rơi trước khi cô hiểu vì sao. Rơi kiểu tay nhớ dù đầu quên. Rơi kiểu dấu hằn: cơ thể biết điều trái tim chưa kịp dịch thành lời.

Một giọt. Trên mặt bàn gỗ. Thấm vào vân.

Người đàn ông nhìn giọt nước mắt. Không lau. Không hỏi. Mắt hắn ướt, nhưng nụ cười không tắt.

– Trà ngon, cô nói. Giọng run.

– Cô thích nhài. Hắn dừng. Sửa: Tôi đoán vậy.

Im lặng. Dài. Ấm.

Mưa tạnh dần. Đêm nhạt. Ở đường chân trời, qua cửa sổ quán trà nhỏ cuối hẻm cũ, ánh sáng đầu tiên của bình minh lọt vào. Vàng nhạt. Mỏng. Rọi lên mặt bàn, lên hai tách trà, lên giọt nước mắt đã khô trên vân gỗ.

Bạch Miên nhìn người đàn ông. Người đàn ông nhìn cô. Mưa hết. Trời sáng. Hai người ngồi trong quán trà nhỏ, bình minh đến, không nhớ nhau.

Nhưng biết.

Biết kiểu tay biết. Kiểu chén trà thứ hai biết. Kiểu ghế cạnh cửa sổ biết. Kiểu bông hoa dại tím ở chân tường biết: mọc nơi ai đó từng đặt lọ hoa, mọc lại mỗi mùa, không cần ai trồng, không cần ai nhớ.

Vì dấu hằn thì không cần ký ức.

Và yêu thì không cần nhớ.

Trời sáng. Quán trà nhỏ cuối hẻm, nơi tiệm cầm đồ từng đứng, mở cửa mỗi đêm. Không đổi tuổi thọ nữa. Chỉ nhận giữ hộ những điều chưa kịp nói. Và pha trà. Hai chén. Dù khách uống một.

Bạch Miên uống hết chén trà. Đặt xuống. Nhìn người đàn ông.

– Tôi có thể đến lại không.

Không phải câu hỏi. Giọng cô nói kiểu người đã biết câu trả lời.

Hắn cười. Khẽ. Ấm.

– Quán mở mỗi đêm.

Cô đứng dậy. Bước ra cửa. Mưa đã tạnh, phố ướt, đèn đường vàng, bình minh cam nhạt ở rìa trời. Bước ra, quay lại nhìn quán một lần.

Người đàn ông sau quầy, rửa tách, lau bàn. Bình thường. Giống chủ quán trà bình thường ở bất kỳ con hẻm nào.

Nhưng tay cô ấm. Ngực cô ấm. Và đồng hồ trên cổ tay, chiếc đồng hồ cũ kim dừng hết từ bảy năm trước, ấm.

Cô bước đi. Bước đều, nhẹ, bước kiểu người sắp trở lại.

Vì tay thì không cần mực. Và quán trà thì không cần tên. Và người đã gặp nhau thì sẽ gặp lại, dù quên, dù mờ, dù chữ trên tường đã xóa.

Dấu hằn sâu nhất không nằm trên gỗ, trên giấy, trên da. Nằm ở chỗ mà khi ai đó bước vào quán trà đêm mưa, ngồi đúng ghế, uống đúng trà, và khóc trước khi hiểu vì sao.

Đó là tình yêu. Loại không cần khế ước.

Ch.81/81
1.248 từ