Tiệm Cầm Đồ Đổi Tuổi Thọ
Chương 1: Tiệm cầm đồ mở cửa lúc nửa đêm
Chương 1

Tiệm cầm đồ mở cửa lúc nửa đêm

Chuông đồng hồ treo tường gõ mười hai tiếng.

Lục Thời ngẩng đầu. Mặt kính tủ trưng bày phản chiếu khuôn mặt hắn – hai mươi tám tuổi, mắt sâu, không biểu cảm. Ba trăm năm và hắn vẫn trông như vậy. Chiếc đồng hồ cũ trên cổ tay im lìm, kim không nhúc nhích, mặt kính đã mờ đi theo thứ thời gian mà hắn không còn đếm được. Hắn ít khi nhìn vào nó, nhưng luôn biết nó ở đó – nặng hơn bất kỳ vật nào trong tiệm.

Mưa bắt đầu từ lúc nào. Tiếng giọt nước đập vào mái ngói cũ đều đặn, nhịp nhàng như đếm ngược. Âm thanh đó lặp đi lặp lại mỗi đêm suốt ba trăm năm, nhưng hắn chưa bao giờ thấy quen. Mưa ở con phố này không giống mưa ở ngoài – nó nặng hơn, chậm hơn, và mang theo mùi gì đó giống như nước mắt đã khô từ lâu.

Hắn đứng dậy, vuốt phẳng ống tay áo sơ mi trắng rồi bước ra quầy. Áo khoác đen vắt trên lưng ghế, hắn không lấy. Đêm nay sẽ không cần ra ngoài.

Dạ Vũ Hiệu đã mở cửa.


Con hẻm bên ngoài chìm trong bóng tối. Không đèn đường, không tiếng xe, chỉ có mưa và mùi ẩm mốc xộc lên từ gạch cũ. Thành phố vẫn tồn tại phía ngoài kia – đèn neon, quán bar, tiếng còi xe – nhưng không gì lọt vào được con hẻm này. Nó tồn tại ở một nếp gấp riêng, giữa thế giới người bình thường nhìn thấy và thế giới họ không dám tin.

Người bình thường đi ngang sẽ không thấy gì – một bức tường rêu phong, có thể là lối vào kho bỏ hoang nào đó. Nhưng đêm nay sẽ có khách. Hắn biết. Không khí có mùi tuyệt vọng – chua loét, nồng nặc hơn cả mùi mưa. Mùi đó quen thuộc. Lục Thời đã ngửi thấy nó hàng ngàn lần. Nó luôn đi trước khách hàng ít nhất mười phút, như lời cảnh báo – hoặc lời mời.

Hắn ngồi xuống sau quầy. Trước mặt là cuốn sổ gáy da, bìa đen, không ghi gì bên ngoài. Bên trong chứa mọi giao dịch từng xảy ra ở Dạ Vũ Hiệu – tên, ngày, vật cầm cố, vật nhận về. Hắn không mở nó. Không cần. Mỗi cái tên trong đó hắn đều nhớ. Mỗi khuôn mặt, mỗi giọng run rẩy khi ký khế ước, mỗi ánh mắt lúc bước ra khỏi cửa – tất cả đều nằm trong đầu hắn, rõ ràng và sắc nét như ngày đầu tiên.

Đó vừa là năng lực, vừa là hình phạt.

Hắn không phải chờ lâu.


Tiếng bước chân loạng choạng vang ngoài hẻm. Nhanh, vội, trượt trên gạch ướt ít nhất hai lần trước khi dừng lại trước cánh cửa gỗ. Rồi tiếng đập – không phải gõ, là đập, bằng cả lòng bàn tay, liên tục, không ngừng. Cánh cửa rung nhẹ nhưng không hề lay. Gỗ này không phải gỗ thường – nó cứng hơn sắt, mềm hơn lụa, và chỉ mở khi Lục Thời muốn.

Hắn đứng dậy. Bước chậm đến cửa. Đặt tay lên mặt gỗ – cảm nhận nhịp đập từ phía bên kia. Nhanh. Tuyệt vọng. Nhưng không điên.

Hắn mở cửa.

Người đàn ông trước mặt hắn khoảng năm mươi. Tóc muối tiêu, áo sơ mi nhàu nát dính nước mưa, vạt áo bung ra khỏi thắt lưng. Mắt đỏ ngầu – không phải vì rượu. Vì khóc. Lớp da quanh mắt sưng húp, má ướt nhưng không phải do mưa. Hai bàn tay siết chặt mép áo khoác, đốt ngón trắng bệch, run không kiểm soát. Ông quỳ xuống trước ngưỡng cửa, đầu gối đập vào đá ướt.

— Xin ông.

Giọng ông khàn, vỡ. Như người đã hét quá nhiều trong phòng bệnh viện và bây giờ thanh quản không còn gì để cho.

— Xin ông cứu con gái tôi.

Lục Thời nhìn ông. Không nói gì. Hắn nhìn thấy con số – lơ lửng phía trên đầu người đàn ông, mờ nhạt nhưng rõ ràng với mắt hắn. Hai mươi ba. Hai mươi ba năm tuổi thọ còn lại. Con số nhấp nháy theo nhịp tim – khi người ta sợ hãi, nhịp tim nhanh hơn, và con số cũng dao động theo, như đèn sắp hết pin.

Hắn lùi một bước, mở rộng cửa.

— Vào đi.


Bên trong tiệm ấm hơn ngoài hẻm, nhưng không phải thứ ấm dễ chịu. Đây là thứ ấm của căn phòng đóng kín quá lâu – không khí đặc quánh, nặng mùi gỗ cũ và thứ gì đó khó gọi tên. Giống mùi giấy vàng đã phơi qua mấy trăm mùa mưa, giống mùi nến cháy dở, giống mùi của thời gian khi nó đọng lại một chỗ thay vì trôi đi.

Đèn dầu đặt rải rác trên kệ, ánh sáng vàng nhạt không đủ soi rõ góc phòng. Tủ kính san sát dọc hai bên tường, bên trong chứa đầy vật phẩm – lọ thủy tinh đựng thứ gì đó phát sáng mờ, hộp gỗ đen khóa bằng dây bạc, cuộn giấy buộc dây đỏ, chiếc nhẫn nằm trên nệm nhung đã bạc màu. Mỗi thứ đều im lìm. Nhưng nếu lắng tai đủ lâu, người ta có thể nghe thấy tiếng thì thầm rất nhẹ, rất xa, như tiếng ai đang nói mơ trong giấc ngủ không bao giờ tỉnh.

Người đàn ông không để ý. Mắt ông chỉ nhìn Lục Thời – nhìn như nhìn vị thần duy nhất còn chịu lắng nghe.

— Con gái tôi. Mười bảy tuổi. Tim bẩm sinh.

Từng từ bật ra ngắn, gọn, như người đang cố nén tất cả vào ít âm tiết nhất có thể.

— Bệnh viện nói không còn cách nào. Đêm nay. Có thể đêm nay.

Lục Thời kéo ghế cho ông ngồi. Ông ngồi xuống nặng nề, vai sụp, lưng cong – cái cong của người mang trên vai thứ nặng hơn cơ thể. Hắn rót một chén trà – nước trà màu hổ phách, không bốc hơi dù mới rót. Bề mặt nước phẳng lặng như gương. Hắn đặt chén trước mặt người đàn ông rồi ngồi đối diện.

— Bệnh gì.

Không phải câu hỏi. Giọng hắn phẳng, như người đọc một dòng trong bản khai.

— Tim. Bẩm sinh. Bác sĩ nói... nói là...

Ông không nói hết được. Tay ông siết chén trà, nước sánh ra mép nhưng ông không nhận ra. Vai ông run – cái run của người đang cố không gục xuống trước mặt người lạ.

Lục Thời chờ. Ba mươi giây. Một phút. Hắn không hối, không an ủi, không tỏ vẻ đồng cảm. Hắn chỉ ngồi đó, lưng thẳng, tay đặt trên mặt bàn, mắt nhìn người đàn ông bằng ánh nhìn của kẻ đã chứng kiến cảnh này hàng ngàn lần và biết rằng mỗi lần đều giống nhau ở cái cốt lõi nhất: một người sẵn sàng trả bất kỳ giá nào.

Xin cứu người tôi yêu.

Ba trăm năm. Hắn chưa nghe thấy điều gì khác.


Người đàn ông ngẩng đầu. Mắt ông khô hơn – nước mắt đã cạn, hoặc ông đã học cách kiềm lại.

— Tôi nghe nói... ở đây có thể đổi. Đổi bất cứ thứ gì.

— Không phải bất cứ thứ gì.

Lục Thời đặt tay lên mặt bàn. Ngón tay hắn gõ nhẹ – một, hai, ba nhịp – rồi dừng. Đó là thói quen duy nhất hắn để lộ khi đang cân nhắc cách giải thích. Với người đàn ông này, hắn sẽ nói ngắn. Ông không cần hiểu cơ chế. Ông chỉ cần biết giá.

— Tiệm này nhận cầm cố những thứ không thể cân đo. Tuổi thọ. Ký ức. Cảm xúc. Tình yêu. Tài năng. Nỗi đau. Vận may.

Hắn dừng. Nhìn ông.

— Đổi lại, ông sẽ nhận được điều mình muốn.

Ông nhìn hắn. Mắt vẫn đỏ nhưng đã tĩnh hơn – sự tĩnh lặng của người vừa tìm thấy phao giữa biển. Ngón tay ông buông chén trà, đặt phẳng trên bàn, như đang chuẩn bị ký tên vào thứ gì đó quan trọng.

— Bất kỳ thứ gì. Tôi đổi bất kỳ thứ gì.

— Tôi không hỏi ông có sẵn sàng không.

Lục Thời ngả người ra sau, nhìn ông qua ánh đèn dầu. Bóng hắn in trên tường – bất động, sắc nét, giống bóng một bức tượng hơn bóng người sống.

— Tôi nói giá.


Im lặng.

Tiếng mưa ngoài hẻm đập vào cửa gỗ từng hồi, mạnh hơn lúc trước, như thể trời đang cố nhấn chìm con phố nhỏ. Đèn dầu nhấp nháy. Ánh sáng run rẩy vẽ bóng hai người trên tường – một bất động, một nghiêng về phía trước.

— Mười năm tuổi thọ.

Lục Thời nói. Giọng hắn không lên, không xuống. Như người đọc một con số trong sổ cái – không phán xét, không thương xót, không tàn nhẫn. Chỉ là sự thật.

— Đổi lại, con gái ông sẽ qua cơn nguy kịch. Tim cô ấy sẽ đập lại bình thường. Bác sĩ sẽ gọi đó là kỳ tích. Và không ai ngoài ông biết cái giá.

Người đàn ông không đáp ngay.

Hai tay ông đặt trên đùi, nắm lại rồi mở ra. Nắm lại. Mở ra. Lục Thời nhìn mà không nhìn – hắn biết người đàn ông đang tính. Mười năm. Với ông, mười năm có thể là đám cưới con gái, là cháu ngoại đầu tiên, là buổi sáng cuối cùng được nhìn mặt trời lên qua cửa sổ bếp. Mười năm – hắn không biết đó là bao lâu. Với Lục Thời, mười năm nhẹ hơn chiếc lá rơi. Với người đàn ông này, mười năm là nửa phần đời còn lại.

Nhưng hắn không giải thích. Không bao giờ giải thích. Tiệm không dạy khách hàng cách chọn – tiệm chỉ đặt ra giá và chờ.

Tiệm định giá theo mức độ quan trọng của thứ bị cầm cố đối với người sở hữu. Mười năm tuổi thọ của người đàn ông này – một người yêu con gái hơn mạng mình – không đắt. Đối với ông, mười năm không con gái là mười năm vô nghĩa. Nên thứ ông cho đi, trong mắt ông, chẳng có giá trị.

Vì vậy nó rẻ.

Đó là quy tắc tàn nhẫn nhất của tiệm. Thứ càng dễ buông, giá càng thấp. Thứ càng quý, giá càng cao. Người sẵn sàng chết vì ai đó sẽ bán tuổi thọ rẻ mạt. Người ích kỷ nhất lại có thứ đắt giá nhất để bán.

Người đàn ông ngẩng đầu. Mắt ông khô. Quai hàm cứng lại.

— Ký ở đâu.


Lục Thời đặt lên bàn một tờ giấy vàng.

Không biết nó từ đâu ra – một giây trước mặt bàn còn trống, giây sau tờ giấy đã nằm đó, bằng phẳng, mực viết sẵn, chữ đen nét như mới khô. Giấy mỏng nhưng cầm lên nặng tay. Trên giấy ghi rõ ba dòng:

Người cầm cố: [trống]
Vật cầm cố: 10 năm tuổi thọ
Vật nhận về: Sinh mệnh con gái – vượt qua nguy kịch, tim phục hồi hoàn toàn

Ba dòng. Rõ ràng. Không điều khoản ẩn, không chữ nhỏ phía dưới. Tiệm không lừa ai – nó chỉ bán đúng thứ người ta muốn mua, với đúng giá người ta phải trả. Sự thật ở ngay trước mặt. Tàn nhẫn cũng ở ngay trước mặt.

Bút nằm cạnh – cán gỗ đen, ngòi bạc. Ngòi bút sáng nhẹ dưới ánh đèn dầu như thể bản thân nó cũng đang chờ.

Người đàn ông cầm bút. Tay ông vẫn run – nhưng khi ngòi chạm giấy, nét chữ lại vững. Ông viết tên mình. Từng nét, chậm, rõ ràng. Lục Thời nhìn – nét chữ đều, không vội, không do dự. Ông viết như thể đang viết tên con gái lên giấy khai sinh lần nữa. Như thể chữ ký này cũng là một cách nói: cha ở đây.

Nét chữ cuối cùng hoàn thành.

Tờ giấy phát ra ánh sáng nhạt – chỉ một thoáng, như đom đóm lướt qua mặt nước – rồi tắt. Chữ trên giấy chìm vào bề mặt, mực tan vào sợi giấy, biến mất hoàn toàn. Chỉ còn lại mặt vàng trơn, phẳng, như chưa từng có gì viết trên đó.

Khế ước đã thành.

Lục Thời đứng dậy.

— Xong rồi.


Người đàn ông nhìn hắn. Nhìn xuống tay mình – chưa thấy khác biệt. Ngón tay vẫn vậy, da vẫn vậy, hơi thở vẫn vào ra bình thường. Có lẽ ông đang tự hỏi liệu có thật không, liệu đây có phải giấc mơ của người quá tuyệt vọng. Nhưng ông không hỏi. Người sẵn sàng đánh đổi mười năm không phải người cần xác nhận.

Ông đứng dậy. Chân vẫn vững, bước vẫn đều. Ông cúi đầu chào Lục Thời – một cái cúi đầu sâu, chậm, đủ lâu để trán gần chạm ngực. Cái cúi đầu của người mang ơn nặng hơn cả sinh mệnh mình.

Lục Thời không đáp lễ. Hắn chỉ mở cửa. Mưa tạt vào từ bên ngoài, mang theo hơi lạnh và mùi đất ẩm.

— Đi đi.

Người đàn ông bước qua ngưỡng cửa. Lưng ông thẳng hơn lúc vào – nhẹ hơn, như vừa đặt xuống thứ gì đó nặng. Hoặc có thể ông chỉ đang vội về bệnh viện, về bên con gái, trước khi phép màu kịp xảy ra.

Hắn đi được ba bước thì Lục Thời nhìn thấy.

Dưới ánh đèn dầu hắt ra từ cửa tiệm, phần tóc phía trên tai phải người đàn ông đang chuyển màu. Chậm, đều, như mực loang trên giấy thấm – đen sang xám, xám sang bạc, bạc sang trắng. Lan từ thái dương xuống gáy, rồi từ bên phải sang trái, như ai đó đang vẽ lên tóc ông bằng bút lông trắng.

Năm bước. Nửa đầu đã bạc.

Người đàn ông dừng lại. Tay ông đưa lên – chạm vào tóc. Ngón tay luồn qua những sợi bạc trắng mới, dừng ở thái dương. Ông đứng yên ba giây. Rồi bàn tay buông xuống.

Ông đi tiếp. Không quay đầu.

Khi bóng ông biến mất trong hẻm tối, Lục Thời đóng cửa.


Hắn đứng trong tiệm vắng.

Mưa vẫn rơi. Đèn dầu vẫn cháy. Tiếng thì thầm từ phía tủ kính nhỏ hơn – như thể các vật phẩm cũng đang lắng nghe, đang chờ xem thứ mới sẽ được đặt vào đâu.

Tay hắn vô thức chạm vào chiếc đồng hồ cũ. Mặt kính lạnh dưới ngón tay. Kim vẫn chết đứng ở hai giờ mười bảy – đã ba trăm năm ở vị trí đó. Bên trong có thứ gì đó đang ngủ, thứ mà hắn không dám đánh thức, không dám mở ra xem, không dám quên. Hắn siết nhẹ cổ tay rồi buông. Quay về phía quầy.

Trong Kho Lặng phía sau tiệm – cánh cửa nhỏ ở cuối hành lang mà hắn không bao giờ nhìn về phía đó quá lâu – một lọ thủy tinh mới vừa xuất hiện trên kệ. Hắn cảm nhận được, dù không nhìn. Bên trong lọ, mười năm tuổi thọ phát ra ánh sáng vàng nhạt – ấm, yếu ớt, nhấp nháy như ngọn nến trong gió. Nó sẽ nhạt dần theo thời gian. Và một ngày, khi không còn ai trên đời nhớ người đàn ông từng sống bao lâu, ánh sáng sẽ tắt hẳn.

Nó sẽ nằm đó. Giống mọi thứ khác trong Kho Lặng.

Chờ.

Lục Thời rót cho mình một chén trà. Ngồi xuống. Nhìn mưa qua khe cửa.

Đồng hồ treo tường chỉ không giờ bốn mươi bảy phút.

Đêm còn dài. Và mưa chưa ngừng.

Ch.1/5
2.582 từ