Cô gái không có quá khứ
Bạch Miên bắt đầu đến tiệm mỗi đêm.
Không ai mời. Không ai đuổi. Cô xuất hiện khoảng một giờ sáng – sau khi tiệm đã mở được một tiếng – và ở lại cho đến bốn giờ bốn mươi bốn. Mỗi đêm cô mang theo chiếc ô trắng, đặt cạnh ghế gỗ gần cửa sổ, rồi ngồi đó. Đôi khi cô đọc – một cuốn sách mỏng cô lấy từ đâu không rõ, bìa đã cũ. Đôi khi cô nhìn ra mưa. Đôi khi cô lau tủ kính – không ai bảo, cô tự lấy khăn từ ngăn kéo dưới quầy, lau từ trái sang phải, chậm và cẩn thận, như người quen tay với công việc này dù chưa từng làm.
Lục Thời không ngăn.
Hắn cũng không nói chuyện với cô nhiều. Mỗi đêm, tổng số câu trao đổi giữa họ hiếm khi vượt quá mười. Hắn rót trà cho cô. Cô uống. Hắn ngồi sau quầy. Cô ngồi bên cửa sổ. Thỉnh thoảng cô hỏi một câu – ngắn, tò mò – và hắn đáp bằng một câu ngắn hơn.
– Những lọ thủy tinh này chứa gì?
– Thứ người ta không muốn giữ nữa.
– Tại sao chúng phát sáng?
– Vì chúng vẫn còn sống.
Cô không hỏi tiếp. Cô gật đầu, như thể câu trả lời đó hoàn toàn hợp lý.
Điều đó khiến Lục Thời khó chịu – một cách rất nhẹ, rất kín, giống cảm giác ngứa ở chỗ không thể gãi. Khách hàng bình thường sẽ hoảng sợ, sẽ hỏi dồn, sẽ không tin. Cô thì không. Cô chấp nhận mọi thứ trong tiệm một cách tự nhiên, như thể đây là nơi cô thuộc về.
Cô không thuộc về đây.
Hắn nhắc mình. Mỗi đêm.
Đêm thứ chín kể từ khi người cha ký khế ước.
Lục Thời ngồi sau quầy, cuốn sổ gáy da mở trước mặt nhưng hắn không nhìn vào. Hắn đang quan sát Bạch Miên – qua góc mắt, không trực tiếp. Cô đang lau một chiếc lọ thủy tinh nhỏ trên kệ thấp. Bên trong lọ, thứ gì đó nhấp nháy ánh xanh nhạt – ký ức của ai đó, từ rất lâu trước, hắn không nhớ tên chủ nhân nữa.
Tay cô chạm vào lọ và dừng lại.
Chỉ một thoáng. Ngón tay cô cứng trên mặt thủy tinh, như bị điện giật nhẹ. Rồi cô buông ra, quay lại lau tiếp, bình thường.
Lục Thời nhìn thấy. Hắn không hỏi.
Nhưng hắn ghi nhận: khi cô chạm vào lọ, ánh xanh bên trong sáng hơn – nhẹ thôi, gần như không nhận ra – rồi trở lại bình thường khi cô buông tay.
Phản ứng.
Các vật cầm cố trong tiệm không phản ứng với ai. Chúng chỉ nằm đó, phát sáng theo nhịp riêng, mờ dần theo thời gian. Không ai chạm vào chúng khiến chúng thay đổi – ngoại trừ hắn, chủ tiệm. Và bây giờ, cô.
Hắn nên hỏi. Hắn nên kiểm tra. Hắn nên tìm hiểu cô là gì.
Nhưng hắn không làm. Hắn lật một trang sổ, nhìn xuống, giả vờ đọc.
– Anh sống ở đây lâu chưa?
Bạch Miên hỏi, lưng quay về phía hắn, tay vẫn cầm khăn. Giọng cô nhẹ, bình thường, như hỏi thời tiết.
– Lâu.
– Bao lâu?
– Đủ lâu để không nhớ.
Cô quay lại. Mắt cô nhìn hắn – không phải tò mò nông cạn, mà là sự nhìn nhận. Như đang cân nhắc câu trả lời, quyết định có tin hay không.
– Tôi cũng vậy.
Hắn ngẩng đầu.
– Cô cũng vậy nghĩa là gì.
Bạch Miên đặt khăn xuống. Ngồi lên chiếc ghế gần quầy – gần hắn hơn bình thường. Hai tay đặt trên đùi, ngón đan vào nhau.
– Tôi không nhớ.
Im lặng.
– Không nhớ gì? – hắn hỏi. Giọng vẫn phẳng, nhưng mắt hắn đã nhìn cô trực tiếp. Không qua góc mắt. Trực tiếp.
– Không nhớ trước khi đến đây. – Cô ngẩng đầu, nhìn trần tiệm, như đang cố tìm trong đầu mình thứ gì đó không có. – Tôi biết tên mình. Biết mình thích gì, ghét gì. Biết mình sợ mưa to nhưng thích mưa nhỏ. Biết mình hay đi bộ về bên phải. Nhưng tôi không biết mình từ đâu đến. Không nhớ cha mẹ, nhà cửa, trường học. Không nhớ ai từng quen tôi.
Cô nhìn xuống tay mình. Mười ngón đan chặt.
– Như thể tôi bắt đầu tồn tại ở giữa câu chuyện. Không có trang đầu.
Lục Thời nghe. Không ngắt, không bình luận. Hắn để cô nói hết. Mười giây sau khi cô dừng, hắn mới lên tiếng.
– Cô có muốn nhớ lại không?
Bạch Miên nghĩ. Thật sự nghĩ – không phải đáp nhanh cho xong. Mắt cô nhìn vào chén trà đã nguội, như thể câu trả lời nằm ở đáy chén.
– Tôi không biết.
Cô ngẩng đầu. Mỉm cười – nhẹ, hơi buồn.
– Có khi không nhớ lại dễ chịu hơn.
Lục Thời nhìn cô. Câu đó – có khi không nhớ lại dễ chịu hơn – vang trong đầu hắn. Nó không phải câu nói mới. Hắn đã nghe nó hàng ngàn lần, từ hàng ngàn khách hàng, mỗi khi họ muốn bán đi ký ức. Nhưng từ miệng cô, nó khác. Cô không nói với vẻ đau khổ. Cô nói với sự bình thản của người chưa bao giờ có ký ức để mất.
Cô không mất ký ức. Cô không có từ đầu.
Hoặc cô đã mất – và không biết mình đã mất.
Hai khả năng. Hắn không biết cái nào đúng. Và cái nào cũng khiến hắn bất an.
Đêm đó, sau khi Bạch Miên rời tiệm lúc bốn giờ bốn mươi bốn – cô luôn đi trước khi tiệm đóng đúng một phút, như thể cơ thể cô cảm nhận được thời điểm – Lục Thời làm điều hắn đã trì hoãn mấy đêm.
Hắn đứng trước tủ kính nơi cô chạm vào lọ thủy tinh. Đặt tay lên mặt kính.
Bình thường. Không phản ứng. Không sáng, không mờ, không thay đổi.
Hắn mở tủ. Lấy lọ ra. Cầm trên tay – lọ nhỏ bằng nắm tay, bên trong ánh xanh nhạt nhấp nháy đều. Ký ức của một người phụ nữ, cầm cố hơn trăm năm trước. Hắn nhớ: bà ta đổi ký ức về người chồng đầu tiên để có thể yêu người chồng thứ hai mà không mang tội lỗi. Bà ta đã chết từ lâu. Lọ này không ai đến lấy.
Hắn đặt lọ lên quầy. Nhìn nó.
Khi Bạch Miên chạm – nó sáng hơn. Tại sao?
Các vật cầm cố phản ứng với chủ nhân – hoặc với ai đó có liên kết nhân quả với chủ nhân. Bạch Miên không liên quan đến người phụ nữ đó. Không có lý do nào để lọ phản ứng với cô.
Trừ khi cô không phải người bình thường.
Trừ khi cô là thứ gì đó thuộc về tiệm.
Lục Thời đặt lọ lại. Đóng tủ. Quay lưng.
Hắn không muốn nghĩ tiếp. Chưa phải lúc. Hắn cần thêm dữ liệu. Cần quan sát. Cần thời gian.
Ba trăm năm chờ đợi. Thêm vài đêm nữa không vấn đề.
Nhưng tay hắn – khi hắn quay về quầy – chạm vào đồng hồ cũ. Ngón cái xoa nhẹ trên mặt kính mờ. Kim vẫn đứng yên ở hai giờ mười bảy. Bên trong vẫn im lìm. Nhưng hắn cảm thấy – mơ hồ, không chắc chắn – có gì đó khe khẽ dao động. Như tiếng thở rất nhẹ. Như người ngủ sâu trở mình.
Hắn buông tay. Lùi lại.
Không.
Trong khi đó, ở bệnh viện cách con phố cũ nửa thành phố, người cha ngồi bên giường con gái.
Con bé đã khỏe hơn nhiều. Má hồng, mắt sáng, hay cười. Bác sĩ nói cô bé có thể xuất viện tuần tới – tim hoạt động bình thường, không còn dấu hiệu bất thường. Một phép màu. Không ai giải thích được.
Nhưng người cha biết.
Ông ngồi trên ghế nhựa cạnh giường, tay nắm tay con. Con bé đã ngủ. Ông nhìn cô – nhìn lâu, nhìn kỹ, ghi nhớ từng đường nét. Lông mi dài, mũi nhỏ, cằm hơi nhọn giống mẹ. Ông nhìn như thể đang chụp ảnh bằng mắt.
Rồi ông ho.
Tiếng ho nhỏ – ông bịt miệng, sợ đánh thức con. Nhưng khi bỏ tay ra, trên lòng bàn tay có vệt đỏ. Nhỏ. Mỏng. Ông nhìn nó ba giây rồi chùi vào quần.
Tối qua ông ho nhiều hơn. Đêm trước nữa, ông thức dậy lúc ba giờ sáng vì đau ngực. Da mặt ông bắt đầu nhăn ở chỗ không nên nhăn – khóe mắt, hai bên miệng, cổ. Bàn tay ông khi nắm lại có tiếng kêu nhẹ ở khớp – tiếng kêu của người sáu mươi lăm, không phải năm mươi.
Mười năm đang rút đi.
Ông biết. Ông không ngạc nhiên. Ông nhìn con gái ngủ yên bình, nghe tiếng tim cô bé đều đặn qua máy theo dõi, và nghĩ: đủ rồi.
Nhưng ông cũng nghĩ – và ý nghĩ này đến không mời – liệu ông có đủ thời gian thấy con bé trưởng thành không?
Ông đẩy câu hỏi đi. Siết tay con gái nhẹ hơn. Nhắm mắt.
Trên bàn đầu giường, con bé để một xấp giấy gấp – hạc, thuyền, hoa. Cô bé gấp suốt ngày, nói là để tặng bác sĩ, tặng y tá, tặng ông. Bông hoa giấy ông giữ trong túi áo bây giờ đã nhàu – ông mang theo mỗi ngày, không biết tại sao. Có lẽ vì nó là bằng chứng: con gái ông sống. Đang sống. Và vẫn gấp hoa tặng ông dù không biết ông đã trả gì.
Ngoài cửa sổ bệnh viện, trời bắt đầu mưa.
Lục Thời không đến bệnh viện. Không bao giờ.
Nhưng hắn biết. Hắn luôn biết – sau mỗi khế ước, hắn cảm nhận được trạng thái của cả hai bên giao dịch như sợi dây vô hình kéo từ tiệm đến họ. Con gái khỏe dần. Người cha yếu dần. Cán cân nghiêng đúng như khế ước quy định.
Mười năm. Không nhiều hơn, không ít hơn.
Nhưng cơ thể con người không phải máy – mười năm bị rút đi sẽ không biến mất đều đặn như đồng hồ chạy. Nó đến theo từng đợt, không dự đoán được. Có thể ba tháng đầu chỉ mệt hơn. Rồi đột ngột – một tuần, hai tuần – cơ thể già đi vài năm. Rồi lại ổn. Rồi lại đột ngột.
Người cha có mười ba năm.
Nhưng nếu cơ thể ông già nhanh hơn tuổi thật, mười ba năm trên giấy có thể chỉ là bảy, tám năm thực tế. Có lẽ ít hơn. Lục Thời không biết chính xác – tiệm không tính chuyện đó. Tiệm chỉ lấy đúng số năm đã thỏa thuận. Phần còn lại là hậu quả tự nhiên, nằm ngoài khế ước.
Hắn không thương xót. Không hối hận. Đây là giao dịch công bằng – ông đồng ý, ông trả giá, con gái ông sống. Mọi thứ đúng như đã nói.
Nhưng khi hắn nghĩ đến bông hoa giấy trong tay người cha đêm trước – nhỏ, méo, gấp vụng bởi bàn tay mười bảy tuổi mới bình phục – hắn nhìn xuống cuốn sổ và lật sang trang trống.
Không cảm xúc. Chỉ là một sự ghi nhận.
Đêm hôm sau, Bạch Miên đến sớm hơn thường lệ.
Không giờ ba mươi. Cô gõ cửa – hai tiếng, nhẹ – và khi hắn mở, cô đã đứng sẵn với ô trắng gấp dưới nách, tóc hơi ẩm, má ửng đỏ vì đi nhanh.
– Tôi không ngủ được – cô nói, không đợi hắn hỏi. – Cứ nằm trên giường nhìn trần nhà mà không buồn ngủ. Nên tôi đi bộ. Rồi ở đây.
Hắn lùi, mở cửa.
– Cô ngủ ở đâu ban ngày?
Câu hỏi tuột ra trước khi hắn kịp ngăn. Hắn hiếm khi hỏi – với ai cũng vậy. Khách hàng đến, giao dịch, đi. Hắn không cần biết họ sống ở đâu, ăn gì, ngủ bao nhiêu tiếng. Nhưng với cô, câu hỏi tự nó trượt ra.
Bạch Miên nghiêng đầu.
– Có một căn phòng nhỏ ở phía đông thành phố. Tôi không nhớ mình thuê từ khi nào. Tiền thuê tự động trừ từ tài khoản – tôi cũng không nhớ tài khoản đó từ đâu.
Cô nói bình thản. Như kể chuyện người khác.
– Không sợ à? – hắn hỏi.
– Sợ gì?
– Không biết mình là ai. Không nhớ gì. Sống ở một nơi không rõ tại sao.
Bạch Miên ngồi xuống ghế quen thuộc. Đặt ô trắng cạnh chân. Nhìn hắn.
– Có lẽ tôi nên sợ.
Cô dừng. Ngón tay gõ nhẹ lên đùi – một, hai nhịp.
– Nhưng từ khi tìm thấy nơi này, tôi không thấy sợ nữa. Kỳ lạ nhỉ?
Lục Thời không đáp. Hắn quay về quầy, rót trà. Hai chén – một cho hắn, một cho cô. Đặt xuống bàn. Ngồi.
Cô không thuộc về đây. Hắn biết điều đó. Cô không phải khách hàng, không phải nhân viên, không phải linh hồn bị trói trong tiệm. Cô là người ngoài – nếu cô là người. Cô không có giá trị định mệnh, không có quá khứ, không có lý do hợp lệ để nhìn thấy tiệm.
Nhưng cô ở đây. Mỗi đêm. Và hắn mở cửa cho cô. Mỗi đêm.
Hắn chưa tìm ra lý do nào đủ thuyết phục bản thân – lý do nào không dính đến chiếc đồng hồ cũ trên tay, đến khuôn mặt cô khi ánh đèn dầu rọi nghiêng, đến cách cô nghiêng đầu khi nghe hắn nói. Nên hắn không tìm nữa. Hắn cho phép mình quan sát, ghi nhận, và chờ.
Chờ cô tự cho thấy mình là gì.
Hoặc chờ hắn đủ can đảm để hỏi.
Bốn giờ bốn mươi ba.
Bạch Miên đứng dậy. Cô luôn biết khi nào cần đi – không cần nhìn đồng hồ, không cần hắn nhắc. Cơ thể cô đơn giản biết: một phút nữa, nơi này sẽ không còn.
Cô cầm ô. Quay về phía cửa.
– Ngày mai tôi đến sớm hơn được không?
– Tiệm mở lúc không giờ.
– Vậy tôi đến lúc không giờ.
Cô mỉm cười – nhỏ, nhanh – rồi mở cửa bước ra. Mưa đã nhẹ hơn, chỉ còn bụi nước mịn rơi từ bầu trời đen. Ô trắng mở ra, vải trắng hứng ánh đèn dầu cuối cùng hắt qua cửa.
Lục Thời đứng bên ngưỡng cửa nhìn theo. Cô đi chậm, bước nhẹ, dáng hơi nghiêng phải. Váy sáng màu lẫn vào màn mưa mỏng. Chiếc ô trắng lùi xa dần – nhỏ lại – rồi biến mất ở góc hẻm.
Hắn đóng cửa.
Đứng trong tiệm tối dần – đèn dầu đang tắt từng ngọn theo thứ tự, tiệm chuẩn bị rút vào nếp gấp. Tay hắn – lại – chạm vào đồng hồ cũ. Ngón tay trượt trên mặt kính. Kim vẫn ở hai giờ mười bảy.
Cô không phải cô ấy.
Hắn nói với mình. Chắc chắn. Rõ ràng.
Cô không phải.
Nhưng tiệm – hắn cảm nhận rõ – đã thay đổi kể từ khi cô đến. Tiếng thì thầm trong tủ kính nhỏ hơn. Không khí nhẹ hơn. Ánh sáng từ các lọ thủy tinh trong Kho Lặng – hắn cảm nhận qua cánh cửa nhỏ cuối hành lang – ấm hơn một chút. Như thể toàn bộ nơi này đang phản ứng với sự hiện diện của cô.
Như thể nó nhận ra cô.
Dù hắn không nhận ra.
Đèn cuối cùng tắt. Tiệm chìm vào bóng tối. Bên ngoài, bức tường rêu phong thay thế cánh cửa gỗ. Con hẻm trở lại bình thường – tối, ẩm, vô danh.
Lục Thời ngồi trong bóng tối. Một mình. Như mỗi ngày trong ba trăm năm qua.
Nhưng lần đầu tiên, hắn nhận ra sự khác biệt giữa "một mình" và "cô đơn".