Chiếc ghế bên cửa sổ
Lục Thời quay lại quán trà vào ngày thứ hai.
Không phải vì hắn muốn. Chân hắn muốn. Chân nhớ đường trước đầu, giống chân hắn nhớ đường đến Kho Lặng mỗi đêm. Cơ thể nhớ lộ trình, và lộ trình hôm nay dẫn về quán trà.
Bà chủ đã quen mặt hắn. Không ngạc nhiên. Không hỏi. Chỉ gật nhẹ, pha trà, đặt chén ở quầy. Một chén.
– Ghế bên cửa sổ, hắn nói.
Bà nhìn hắn. Nhìn lâu. Rồi gật.
Hắn bưng chén trà đến góc cuối. Nắng chiều lọt qua cửa sổ, yếu hơn hôm qua vì mây nhiều, nhưng vẫn vàng, vẫn rọi lên mặt gỗ bàn, vẫn ấm. Ghế đối diện vẫn kéo sát bàn, gọn, trống.
Hắn ngồi.
Quán chiều vắng. Hai khách ở bàn giữa, uống trà, nói chuyện nhỏ. Bà chủ lau chén sau quầy. Quạt trần quay chậm, tiếng nhẹ, đều.
Hắn ngồi, uống trà, nhìn ra phố. Thành phố sống, ồn, vội, và không ai biết: trong quán trà nhỏ cuối ngõ, một người 342 tuổi đang ngồi ở ghế của người đã bị xóa khỏi thế giới.
Cô từng ngồi đây. Mỗi chiều. Hắn nhớ, mảnh ký ức mờ nhưng ấm: Diệp An ngồi bên cửa sổ, tay ôm chén trà, mắt nhìn phố, miệng hát nhẹ bài không có lời. Cô hát bằng giai điệu tự nghĩ, bài không tên, không nhạc sĩ, chỉ có cô và giọng cô và ánh sáng chiều. Và hắn đến, mang bánh dày đậu xanh mua ở tiệm đầu phố, ngồi đối diện, đặt bánh lên bàn, cô ngừng hát, cười, nói "anh lại mua bánh."
"Anh lại mua bánh." Ba trăm năm, bốn từ đó vang trong đầu hắn. Không đẹp, không thơ, chỉ bình thường. Nhưng bốn từ đó chứa tất cả: cô biết hắn sẽ đến, cô biết hắn sẽ mang bánh, cô cười vì mọi thứ quen. Bốn từ là tình yêu hàng ngày, loại tình yêu không cần thề, không cần khế ước, chỉ cần có mặt.
Hai khách đứng dậy, trả tiền, rời quán. Quán vắng. Chỉ còn hắn và bà chủ.
Bà bước đến, đứng cạnh bàn, tay cầm bình trà.
– Rót thêm không?
– Rót.
Bà rót. Trà nóng chảy vào chén, hơi nước bay lên, mùi nhài. Bà đứng, không đi ngay. Nhìn hắn. Nhìn ghế đối diện trống.
– Anh đang chờ ai?
– Không chờ. Người tôi muốn gặp không còn.
– Chết hả?
– ...Biến mất. Không ai nhớ. Như chưa từng có.
Bà im. Rồi bà làm thứ hắn không mong đợi: kéo ghế đối diện ra, ngồi xuống.
Hắn muốn nói "đừng." Nhưng hắn không nói, vì bà ngồi bằng vẻ tự nhiên nhất thế giới, giống ghế đó vẫn luôn là ghế bình thường.
– Tôi không nhớ người đó, bà nói. Nhưng quán này luôn có hai ghế trống ở góc cửa sổ. Mẹ tôi nói: "Đừng kê bàn vào đó, để hai ghế, vì hai ghế đó có chủ." Tôi hỏi chủ ai. Mẹ không biết. Bà ngoại bảo mẹ vậy.
Truyền đời. Dấu hằn truyền qua đời. Diệp An bị xóa, nhưng câu "đừng kê bàn vào đó" truyền từ bà ngoại sang mẹ, sang con, sang cháu. Không ai nhớ vì sao. Chỉ biết: để trống.
– Khi anh ngồi đây, bà nói, tôi cảm thấy đúng. Giống ghế đang đợi đúng người.
– Cảm ơn, hắn nói. Nhẹ, khẽ.
Bà đứng dậy. Kéo ghế vào, gọn, giữ chỗ. Quay vào quầy.
Hắn ngồi thêm. Trà nguội. Nắng tắt. Đèn phố bật.
Và ở đó, trên ghế bên cửa sổ, trong quán trà nhỏ cuối ngõ, lúc ánh sáng cuối ngày vừa tắt, Lục Thời khóc.
Không ồn. Nước mắt chảy, chậm, từ khóe mắt, xuống gò má, xuống cằm, rơi lên mặt bàn gỗ, lên chỗ Diệp An từng đặt chén trà. Nước mắt ba trăm năm, nén trong ngực, nén trong mắt, nén trong bàn tay siết quầy gỗ mỗi đêm. Ba trăm năm hắn không khóc vì sợ: khóc là thừa nhận mất, khóc là buông.
Nhưng hôm nay, trên ghế cô ngồi, trong ánh sáng tắt dần, hắn thừa nhận.
Cô đã đi. Ba trăm năm trước. Cô đã đi để ta ở lại. Và ta đã ở lại, ba trăm năm, giữ đồng hồ ở 2:17, pha trà hai chén, vẽ mặt cô bằng bút chì. Ba trăm năm ta sống vì cô chết.
Nhưng ta không quên. Ghế này không quên. Quán trà không quên. Và Bạch Miên, phần lỗi, phần cô, ngồi bên cửa sổ tiệm mỗi đêm, không quên.
Có lẽ đã đến lúc để ngày cuối cùng kết thúc. Không phải vì quên. Vì nhớ xong rồi. Vì đã nhớ đủ, nhớ hết, nhớ cho đến khi nước mắt rơi.
Nước mắt rơi trên mặt bàn gỗ, thấm vào vân, thấm vào vết xước cũ, thấm vào chỗ mà ba trăm năm trước, Diệp An đặt tay.
Bà chủ quán nhìn từ quầy. Không đến. Không hỏi. Quay lưng, tiếp tục lau chén. Vì bà biết: có nước mắt cần rơi một mình.
Đồng hồ trên tay Lục Thời chạy. Không tích, không run, chạy thật. Kim giây quay, đều, nhẹ. 2:17 trôi qua. 2:18. 2:19. 2:20.
Ngày cuối cùng đang kết thúc.
Và Lục Thời, lần đầu tiên trong ba trăm năm, để nó kết thúc.
Vì cô muốn ta sống. Không phải sống ở 2:17 mãi mãi. Sống thật. Sống có nước mắt. Sống có nắng chiều tắt rồi lên lại.
Hắn đứng dậy. Lau mắt bằng mu bàn tay. Đặt tiền trên bàn. Bước ra cửa.
Dừng ở ngưỡng cửa. Quay lại. Nhìn ghế bên cửa sổ lần cuối.
Cảm ơn em.
Rồi hắn đi. Về tiệm. Về chỗ Bạch Miên đang đợi. Về chỗ sổ gáy da đen nằm trên quầy. Về chỗ ba ngày sắp hết.
Nhưng bước chân khác. Nhẹ hơn. Không phải nhẹ vì bớt nặng. Nhẹ vì đã khóc. Và khóc, sau ba trăm năm, nhẹ hơn nén.