Ba ngày cuối cùng
Bạch Miên không biết vì sao mình đứng ở đây.
Đầu con hẻm dẫn ra phố lớn, cách bệnh viện ba trăm mét, bên kia đường. Nắng sáng, hiếm, vì thành phố này gần như luôn mưa, và cô phải nheo mắt nhìn qua hàng rào sắt sơn xanh. Trong sân bệnh viện, người cha đang ngồi trên ghế đá, lưng thẳng, hai tay đặt trên đùi. Cạnh ông, con bé mười bảy tuổi đang xé bao bánh mì chia đôi.
Cô bé cười. Miệng còn dính vụn. Nói gì đó, tay chỉ về phía vườn hoa. Ông gật đầu, mắt theo hướng tay con nhưng không nhìn hoa. Ông nhìn cô bé.
Ông nhìn kiểu gì vậy.
Bạch Miên đứng xa, nhưng cô nhận ra. Kiểu nhìn không phải tò mò, không phải thân thiện, không phải lịch sự. Kiểu nhìn của người đang cố ghi lại từng nét. Từng đường cong của chiếc mũi, từng nếp nhăn khi cười, cách tóc rủ ngang tai khi gió thổi từ phía đông. Ông nhìn con bé như nhìn bức tranh sắp bị gỡ khỏi tường.
Cô bé không biết. Cô bé cười, xé bánh, nói chuyện với "ông hàng xóm tốt bụng" bằng thứ giọng vô tư mà chỉ người mười bảy tuổi vừa khỏi bệnh nặng mới có, giọng của người nghĩ rằng tương lai dài vô tận.
Bạch Miên cắn môi. Cô muốn bước đi. Đây không phải việc của cô. Ông tự chọn. Cô biết. Anh ta đã nói, "đó là lựa chọn của ông ấy", và cô cũng biết câu đó đúng. Về mặt logic. Về mặt luật lệ tiệm. Về mặt mọi thứ có thể được đặt trên bàn và cân đo.
Nhưng cô vẫn đứng đây.
Ngày thứ nhất, ngày cuối cùng ông ở bệnh viện, Bạch Miên chỉ quan sát từ xa.
Buổi sáng, ông mang trái cây đến. Cam, nho. Túi ni lông đỏ, bình thường, giống bất kỳ ông lão nào mua trái cây ở xe đẩy đầu ngõ. Cô bé nhận, cảm ơn, bóc cam mời ông. Họ ngồi ăn. Nói chuyện. Bình thường.
Nhưng Bạch Miên thấy.
Khi cô bé quay mặt đi, lấy khăn, rót nước, nhìn ra cửa sổ, ông dừng mọi cử chỉ. Tay ông buông xuống. Vai ông sụp. Mặt ông, chỉ trong vài giây cô bé không nhìn, già đi theo cách mà thời gian không giải thích được. Không phải nếp nhăn. Không phải tóc bạc. Mà là ánh mắt. Ánh mắt ông trầm xuống như vật nặng rơi vào nước, chìm nhanh, không sủi bọt.
Rồi cô bé quay lại. Ông cười. Mắt ông sáng lên, nhanh, chính xác, như người đã luyện tập phản xạ này hàng trăm lần. Nụ cười vừa đủ ấm, vừa đủ xa, không quá thân thiết để cô bé nghi, không quá lạnh để cô bé ngại.
Ông luyện nụ cười đó bao lâu rồi.
Bạch Miên không biết. Nhưng cô nhận ra nó, nhận ra sự chính xác đến đáng sợ trong cách ông kiểm soát biểu cảm. Đó không phải tài năng bẩm sinh. Đó là kỹ năng của người đã đau quá lâu, đau đến mức biết chính xác lúc nào phải giấu và giấu bao nhiêu là đủ.
Buổi chiều, cô bé được bác sĩ cho phép ra ngoài. Ông đưa cô đi dạo trong sân bệnh viện, chậm, vì cô mới khỏi bệnh nặng, chân chưa vững lắm. Ông đi bên cạnh, tay hơi giơ ra sau lưng cô, không chạm, chỉ sẵn sàng. Phản xạ của cha. Cô bé không biết.
Bạch Miên đứng bên kia đường, dưới tán cây bàng, ô trắng gập dưới nách. Nắng chiều rọi xiên qua hàng rào, in bóng sọc lên áo trắng của ông. Cô nhìn họ đi, hai bóng người, một lớn một nhỏ, cách nhau nửa bước, và lòng cô dâng lên thứ gì đó cô không gọi tên được.
Không phải buồn. Không phải thương. Gần hơn thế. Nặng hơn thế. Như nhìn vào điều gì đó quá quen thuộc mà không hiểu vì sao lại quen.
Ngày thứ hai.
Cô bé xuất viện. Ông đợi ở cổng, áo sơ mi trắng, tóc chải gọn, lưng thẳng. Ba ngày khỏe mạnh, cơ thể ông trẻ hơn tuổi thật: không đau, không ho, bước đi nhanh. Phép màu tạm thời đắp lên ông lớp vỏ bình thường, nhưng Bạch Miên nhìn mắt ông và biết bên dưới lớp vỏ đó không có gì bình thường cả.
Ông đưa cô bé đi ăn phở. Quán nhỏ đầu phố, bốn bàn, ghế nhựa. Cô bé gọi phở gà, thêm hành. Ông gọi phở bò. Họ ngồi đối diện, ăn, nói chuyện. Bình thường. Hoàn toàn bình thường.
Bạch Miên ngồi bàn cuối, quay lưng lại, nghe qua tiếng nói sau gáy.
— Ông ăn chậm quá.
— Ông già rồi. Ăn chậm thôi.
Cô bé cười. Tiếng cười trong, vang, không cần lý do cũng vui. Ông cười theo, nhỏ hơn, trầm hơn, nhưng thật. Trong khoảnh khắc đó, nụ cười của ông thật. Bạch Miên biết vì cô nghe giọng ông rung, rung rất nhẹ, ở cuối chữ "thôi", chỗ mà người ta thường để xúc cảm trượt ra ngoài khi không kịp giữ.
Sau khi ăn, ông đưa cô bé đi công viên.
Bạch Miên theo. Giữ khoảng cách ba mươi mét, đi trên vỉa hè bên kia. Cô không biết tại sao mình vẫn đi theo. Không ai bảo cô. Lục Thời không nói. Tiệm không yêu cầu. Đây không phải công việc, không phải trách nhiệm, không phải bất cứ thứ gì cô có thể giải thích bằng lý do cụ thể.
Nhưng cô vẫn đi.
Công viên chiều nay đông, trẻ con chạy, người già tập thể dục, mấy đôi trẻ ngồi ghế đá. Cô bé chạy ra bãi cỏ, tháo giày, ngồi bệt xuống, mắt nhắm, mặt ngửa lên trời. Gió thổi tóc cô sang bên. Cô thở sâu, hít vào chậm, như người vừa nhớ ra mình có phổi.
Ông đứng cách cô ba bước. Nhìn.
Không ngồi. Không nói. Chỉ đứng đó, tay đút túi quần, mắt nhìn con gái ngồi trên cỏ dưới nắng chiều, và trên mặt ông, Bạch Miên thấy rõ dù đứng xa, là biểu cảm cô chưa từng thấy trên mặt ai.
Không vui. Không buồn. Đó là khuôn mặt của người đang cố nhét ba mươi năm tương lai vào ba ngày hiện tại. Của người đang nhìn con mình sống, biết mình sắp không còn được nhìn, và chọn không phí một giây nào để tiếc nuối.
Cô bé mở mắt. Nhìn ông.
— Ông ơi, sao ông đứng hoài vậy? Ngồi đây nè.
Ông bước tới. Ngồi xuống cỏ, cẩn thận, như người sợ ngồi xuống rồi sẽ không muốn đứng dậy. Cô bé nghiêng đầu tựa vào vai ông, tự nhiên, không suy nghĩ, kiểu nghiêng vô thức mà cơ thể biết dù đầu không nhớ.
Ông cứng lại. Một giây. Rồi vai ông hạ xuống. Ông để cô tựa. Không nói gì. Mắt ông nhìn ra xa, nhìn về phía mặt trời đang tụt dần sau rặng cây, ánh vàng loang trên mặt hồ, và hàng trăm người trong công viên đang sống mà không biết mình đang sống.
Bạch Miên đứng bên kia hồ. Xa. Tay cô siết chặt cán ô.
Cơ thể nhớ. Đầu quên, nhưng cơ thể nhớ.
Cô đã nói câu đó với Lục Thời đêm qua. Và bây giờ cô nhìn thấy nó, thấy cô bé tựa vào vai ông bằng cách mà chỉ con gái mới tựa vào vai cha. Không do dự. Không ngượng. Chỉ nghiêng. Như nước chảy về trũng.
Ông ngồi bất động. Tay phải đặt trên đùi. Tay trái, tay gần cô bé, nắm chặt thành nắm đấm. Xương ngón tay trắng. Nhưng vai ông không rung. Lưng ông không cong. Ông giữ mình thẳng, vững, ấm, để cô bé tựa vào mà không biết bên dưới lớp áo sơ mi là một người đang vỡ.
Ngày thứ ba.
Bạch Miên tìm thấy họ ở bờ biển.
Cô không biết thành phố có biển, hoặc không nhớ. Nhưng cô đi theo bản năng, qua hai chuyến xe buýt, qua con đường ven đô, đến một bãi biển nhỏ lác đác vài người. Gió mạnh. Trời âm u, không mưa, nhưng mây che gần hết trời, chỉ chừa một vệt sáng mỏng ở chân trời, nơi mặt nước gặp mặt trời.
Cô bé đứng sát mép nước, để sóng tràn qua chân, cười khi nước lạnh chạm ngón. Tóc cô bay, váy đập phần phật trong gió. Cô đẹp, đẹp theo cách người trẻ khỏe mạnh đứng giữa thiên nhiên bao giờ cũng đẹp, và cô không biết mình đẹp, không biết ông đang nhìn, không biết mỗi giây trôi qua là mỗi giây ông mất.
Người cha ngồi trên tảng đá xa hơn. Dép để cạnh. Chân trần. Ông nhìn con gái chơi với sóng và trên đùi ông có một cuốn sổ nhỏ.
Bạch Miên đứng trên đường, cách họ năm mươi mét, sau một gốc cây dương. Cô nhìn ông viết. Tay ông vững, ba ngày khỏe mạnh, tay không run, nhưng ông viết chậm. Chậm hơn người bình thường. Như mỗi chữ phải cân, phải lựa, phải chắc chắn.
Cô không thấy ông viết gì. Quá xa. Nhưng cô thấy ông dừng bút, ngẩng đầu nhìn con gái, rồi cúi xuống viết tiếp. Nhìn con gái, rồi cúi xuống viết. Ngẩng đầu, rồi lại viết. Như người đang dịch một bức tranh thành chữ.
Rồi ông dừng hẳn. Đóng sổ. Đặt bút vào giữa. Gập lại.
Cô bé chạy về phía ông, chân dính cát, cười.
— Ông ơi, nước lạnh lắm. Nhưng sướng.
— Ừ.
— Ông không xuống hả?
— Ông ngồi đây nhìn cháu cũng vui.
Cô bé nghiêng đầu. Lại nghiêng đầu, cử chỉ đó, cử chỉ vô thức, cử chỉ mà Bạch Miên đã thấy ba lần trong ba ngày và mỗi lần đều khiến cô nghẹn ở cổ họng.
— Ông có buồn không?
Ông nhìn cô bé. Lâu. Rồi cười, và lần này, nụ cười không có chút nào gượng. Nó thật. Ấm. Sâu. Nụ cười của người đã buông hết, không phải vì hết đau, mà vì đã chọn không để cái đau làm hỏng khoảnh khắc cuối cùng.
— Không. Ông không buồn.
Cô bé cười. Tin. Chạy lại mép nước.
Ông nhìn theo. Tay ông đặt trên cuốn sổ. Ngón tay lướt trên bìa, chậm, nhẹ, kiểu vuốt ve thứ gì đó quý giá.
Chiều tối, cô bé mệt. Ông gọi xe đưa cô về nhà, không phải bệnh viện, cô đã xuất viện hôm qua. Một căn nhà nhỏ ở ngoại ô, hai tầng, sân hẹp, cây xanh.
Bạch Miên đi theo. Đứng ở đầu ngõ.
Cô bé nói tạm biệt ông. Vẫy tay. Cười. Rồi vào nhà. Đèn bật. Bóng cô bé di chuyển sau cửa kính, đi vào bếp, rót nước, rồi lên cầu thang.
Ông đứng ngoài. Không đi. Nhìn lên cửa sổ tầng hai, đèn bật, rồi tắt. Cô bé ngủ.
Ông vẫn đứng đó.
Mười phút. Hai mươi phút. Mưa bắt đầu rơi, nhẹ, lất phất, loại mưa mà người ta có thể đi trong đó mà không cần ô. Mưa rơi lên tóc bạc ông, lên vai áo, lên cuốn sổ nhỏ ông ôm trước ngực.
Bạch Miên đứng ở đầu ngõ, ô trắng che trên đầu, và nhìn. Cô không bước tới. Không nói gì. Cô biết mình không nên ở đây. Đây là khoảnh khắc của ông, khoảnh khắc cuối cùng ông nhìn ngôi nhà mà con gái ông ngủ, lần cuối ông đứng gần cô bé đến mức có thể nghe tiếng gió đập cửa sổ tầng hai, và ông chọn đứng ngoài mưa thay vì gõ cửa.
Vì nếu gõ, cô bé sẽ mở. Sẽ hỏi "ông sao vậy". Sẽ mời vào uống nước. Sẽ lo lắng. Và ông, ông sẽ không giữ được. Không giữ được nụ cười. Không giữ được vai trò "ông hàng xóm tốt bụng". Ông sẽ muốn nói, muốn ôm, muốn gọi cô bé bằng tên, không phải "cháu" mà là tên thật, cái tên ông đặt cho cô mười bảy năm trước trong phòng hộ sinh, cái tên ông gọi mỗi sáng mỗi tối suốt mười bảy năm nuôi con một mình.
Nên ông đứng ngoài.
Mưa nặng hơn. Ông vẫn đứng. Cuốn sổ ôm chặt trước ngực, che bằng tay, như sợ mưa làm nhòe chữ. Mắt ông nhìn cửa sổ tối, không chớp, không rời. Nhìn lâu đến mức Bạch Miên nghĩ nếu có ai đi ngang sẽ tưởng ông là bức tượng.
Rồi ông cúi đầu. Chậm. Sâu. Như cúi đầu chào.
Ông đặt cuốn sổ lên bậc cửa. Nhẹ nhàng. Đặt xuống rồi dùng tay vuốt mặt bìa, lần cuối, rồi đứng dậy. Quay lưng. Đi.
Bước đi của ông vẫn thẳng. Lưng vẫn thẳng. Vai không rung. Nhưng ông đi chậm hơn, chậm hơn ba ngày qua, chậm hơn bất kỳ lần nào Bạch Miên thấy, như người đang kéo một thứ rất nặng theo sau mà không ai thấy.
Bạch Miên đứng ngoài mưa, nhìn ông đi khuất ở cuối ngõ. Ông không quay đầu. Không ngoái lại. Không nhìn ngôi nhà lần nào nữa.
Cô đứng đó rất lâu sau khi ông đã biến mất. Mưa rơi trên ô trắng, chảy thành dòng nhỏ ở mép vải, rớt xuống vai cô. Cô nhìn cửa sổ tối trên tầng hai, cô bé đang ngủ, đang mơ, có lẽ đang mơ thấy biển chiều nay, thấy gió, thấy cát, thấy nụ cười của ông hàng xóm tốt bụng. Cô bé không biết cuốn sổ ngoài cửa. Không biết ông đã đứng ngoài mưa ba mươi phút nhìn cửa sổ nhà mình. Không biết ông là ai.
Và cô bé sẽ không bao giờ biết.
Bạch Miên nhắm mắt. Mưa chạm mí mắt, lạnh, nhỏ. Trong lồng ngực cô, trái tim đập nhanh hơn bình thường, không vì sợ, không vì chạy, mà vì thứ gì đó trồi lên từ nơi cô không biết mình có.
Sao một người bị quên lại mỉm cười như vậy.
Cô mở mắt. Nhìn cuốn sổ trên bậc cửa. Nhìn cửa sổ tối.
Rồi cô quay đi. Đi về phía tiệm.
Mưa nặng hơn. Đêm sâu hơn. Và trên bậc cửa một ngôi nhà ở ngoại ô, cuốn sổ nhỏ nằm dưới mưa, chờ một người mà sáng mai sẽ mở cửa, nhặt lên, lật ra, và không hiểu vì sao từng dòng chữ khiến cô bật khóc dù không nhận ra nét chữ.