Tiệm Cầm Đồ Đổi Tuổi Thọ
Chương 11: Bức tranh không còn màu
Chương 11

Bức tranh không còn màu

Bạch Miên nhìn thấy tên Tô Nhiên trên tờ áp phích dán ngoài phòng triển lãm lúc chập tối.

Cô đang đi dọc phố cũ, đoạn gần bệnh viện, nơi hàng cây bàng bắt đầu trụi lá. Tờ áp phích lớn, in trên giấy bóng, ảnh một bức tranh trừu tượng đỏ và xám, bên dưới ghi: Tô Nhiên: Triển lãm cá nhân lần 3 "Không Còn Mưa". Phía dưới nữa: địa chỉ phòng tranh, thời gian mở cửa, và dòng chữ nhỏ: "Họa sĩ được mệnh danh là thiên tài kỹ thuật thế hệ mới".

Bạch Miên dừng lại. Nhìn cái tên. Nhìn bức tranh trên áp phích: đỏ, xám, sắc, gọn. Đẹp. Nhưng cô nhìn và không thấy gì ngoài sự đẹp.

Cô nhớ bức tranh chân dung Minh Dã. Bức tranh mà Tô Nhiên vẽ bằng bốn năm yêu thương, bằng tay run ở đường viền cằm, bằng cách ánh sáng rơi trên nửa mặt người đàn ông. Bức tranh mà cô giữ lại đêm hôm đó, dựng ở góc tiệm, sau kệ sách, nơi Lục Thời không nhìn thấy nhưng biết nó ở đó.

Bức tranh trên áp phích không giống bức đó. Không phải vì khác phong cách, khác thể loại, khác chất liệu. Mà vì thiếu thứ gì đó mà cô không gọi tên được, thứ mà mắt cô nhận ra trước não.

Cô nhìn thời gian mở cửa. Còn hai tiếng.

Phòng triển lãm nằm ở tầng hai một tòa nhà cũ, cầu thang gỗ, tường gạch trát vôi trắng. Bạch Miên đến lúc tám giờ tối, khi phòng đã đông, không đông kiểu chen chúc, mà đông kiểu im lặng. Người ta đứng trước tranh, cầm ly rượu, thì thầm. Ánh đèn vàng chiếu trên tường, trên tranh, trên mặt người.

Cô không mang ô trắng. Không mặc váy sáng màu. Tối nay cô mặc áo khoác xám, tóc buộc thấp, lẫn vào đám đông. Không ai nhìn cô hai lần.

Ba mươi sáu bức tranh. Cô đi qua từng bức, chậm, kỹ, giống cách cô lau kệ trong tiệm, giống cách cô chạm vào vật cầm cố để hiểu chúng.

Bức đầu tiên: phong cảnh, thành phố ban đêm nhìn từ trên cao. Đẹp. Nét cọ mạnh, góc nhìn bất thường, cách pha ánh đèn đô thị trên mặt sông tinh tế. Một người đàn ông đứng cạnh cô nói với bạn: "Kỹ thuật tuyệt vời." Bạn anh ta gật đầu.

Kỹ thuật tuyệt vời. Đúng. Bạch Miên nhìn bức tranh và thấy đúng: kỹ thuật tuyệt vời. Nhưng cô nhìn thêm mười giây, hai mươi giây, và không thấy gì nữa. Không có gì để thấy thêm. Bức tranh nói hết trong ba giây đầu tiên, rồi im.

Bức thứ hai: chân dung phụ nữ, mắt nhắm, tóc xõa trên gối trắng. Đẹp. Ánh sáng mềm, da ấm, nét cọ mịn. Nhưng mắt người phụ nữ nhắm, nhắm kiểu ngủ, không phải nhắm kiểu đau. Không có gì sau đôi mắt nhắm. Không có giấc mơ. Không có ác mộng. Chỉ có da thịt và ánh sáng.

Bạch Miên đi tiếp. Bức thứ ba, thứ tư, thứ năm. Phong cảnh, tĩnh vật, trừu tượng. Mỗi bức đẹp hơn bức trước, kỹ thuật tiến bộ (cô nhận ra, dù không biết gì về hội họa). Màu sắc táo bạo hơn, bố cục tự tin hơn, nét cọ chắc chắn hơn. Tô Nhiên đang ở đỉnh cao kỹ thuật.

Và mỗi bức lạnh hơn bức trước.

Không phải lạnh theo nghĩa tối, buồn, hay u ám. Lạnh theo nghĩa vắng. Vắng thứ gì đó mà cô đã thấy trong bức chân dung Minh Dã, thứ khiến nét cọ run ở đường viền cằm, thứ khiến ánh sáng rơi trên nửa mặt người đàn ông trông như đang thở. Thứ đó không có ở đây. Ba mươi sáu bức tranh, không bức nào có.

Cô dừng trước bức thứ mười bảy. Tranh lớn, gần hai mét, vẽ một con đường trong mưa. Người đi bộ, ô đen, mặt đường ướt phản chiếu đèn. Đẹp đến mức một nhóm người đứng trước nó chụp ảnh. Nhưng Bạch Miên nhìn và thấy: mưa trong tranh không ướt. Nó chỉ là sơn. Chỉ là kỹ thuật mô phỏng nước trên mặt phẳng. Mưa trong bức chân dung Minh Dã ướt, ướt bằng nước mắt của người vẽ, ướt bằng ký ức, ướt bằng bốn năm hai tháng mười bảy ngày.

Mưa này khô.

Cô nhìn thấy Tô Nhiên ở góc phòng.

Tô Nhiên đứng cạnh một nhóm nhỏ, cầm ly rượu, nói chuyện. Tóc cắt ngắn hơn lần gặp ở tiệm, nhuộm nhạt đuôi, không còn vết sơn trên ngón tay. Mặc đồ đen, gọn, kiểu họa sĩ thành công, không phải kiểu họa sĩ đau khổ xắn tay áo dính sơn xanh đến tiệm lúc nửa đêm.

Cô trông khỏe hơn. Quầng thâm mất. Vai thẳng. Nụ cười dễ dàng. Cô cười nhiều, cười với nhà báo, với khách mua, với người quen. Cười đúng lúc, đúng mức, đúng kiểu.

Bạch Miên nhìn nụ cười đó và nhớ câu mình nói với Lục Thời đêm hôm ấy: "Cô ấy bước đi nhẹ hơn lúc vào."

Đúng. Tô Nhiên nhẹ hơn. Nhẹ hơn rất nhiều. Và Bạch Miên bây giờ hiểu cái nhẹ đó là gì: nhẹ vì trống. Nhẹ vì bỏ đi thứ nặng nhất mà một người có thể mang: ký ức về người mình yêu. Nhẹ theo cách chiếc bình bỏ hết nước thì nhẹ, nhưng cũng rỗng.

Tô Nhiên nói chuyện với nhà báo. Bạch Miên đứng đủ gần để nghe.

– Chị cảm thấy giai đoạn sáng tác này khác gì so với trước?

Tô Nhiên cười. Cười nhẹ, tự tin.

– Thoải mái hơn. Trước đây tôi vẽ bằng cảm xúc, nên mệt. Bây giờ tôi vẽ bằng kỹ thuật và quan sát. Tôi nhìn một cảnh, phân tích ánh sáng, bố cục, rồi vẽ. Không cần chờ "cảm hứng". Không cần đau. Vẽ mỗi ngày, đều đặn, như thợ thủ công.

Nhà báo gật đầu. Ghi chép.

– Có người nói tranh chị đẹp hơn nhưng ít cảm xúc hơn trước. Chị nghĩ sao?

Tô Nhiên im hai giây. Nụ cười không thay đổi, nhưng mắt cô chớp, nhanh, nhẹ, giống người vừa nghe tiếng động nhỏ phía sau mà không quay đầu.

– Cảm xúc không phải tiêu chuẩn duy nhất để đánh giá nghệ thuật.

Giọng cô đều. Tự tin. Nhưng Bạch Miên nghe ra thứ khác, nghe ra khoảng trống giữa câu hỏi và câu trả lời, hai giây im lặng mà Tô Nhiên cần để xử lý điều gì đó mà cô không hiểu vì sao nó tồn tại. Cô không biết mình đang tránh gì. Cô chỉ biết có thứ gì đó trong câu hỏi của nhà báo khiến cô phải dừng lại, và cô không biết tại sao.

Bạch Miên quay đi. Đi tiếp.

Cô dừng trước bức cuối cùng trong triển lãm.

Bức này khác. Không phải phong cảnh, không phải chân dung, không phải trừu tượng. Nó là một bức tranh nhỏ, treo ở góc khuất nhất phòng, gần cửa thoát hiểm, nơi ánh đèn yếu nhất. Canvas nhỏ, chưa đầy tờ A3. Vẽ bằng tông xám, nâu, trắng bạc.

Một chiếc ghế trống. Bên cửa sổ. Ánh sáng chiều rơi nghiêng, kẻ bóng ghế trên sàn gỗ. Không có người. Chỉ có ghế, cửa sổ, ánh sáng, bóng.

Bạch Miên đứng trước bức tranh. Mười giây. Hai mươi giây. Và cô cảm thấy (cảm thấy bằng lồng ngực, bằng thứ gì đó không phải mắt) rằng bức tranh này đau. Đau theo cách mà ba mươi lăm bức kia không đau. Chiếc ghế trống, ánh sáng nghiêng, bóng trên sàn. Có ai đó đã ngồi ở đó. Và không còn ngồi ở đó nữa. Tô Nhiên không nhớ ai, nhưng bàn tay cô vẫn vẽ ra khoảng trống mà một người đã để lại.

Không có biển giải thích bên cạnh. Không có tên. Không có giá.

Cô đứng đó lâu. Và trong khi đứng, cô nhận ra mình không phải người duy nhất nhìn bức tranh.

Một người đàn ông đứng cách cô bốn bước, phía bên phải. Cô không biết anh ta ở đó từ lúc nào. Anh ta đứng im, tay buông bên người, mắt nhìn bức tranh. Không cầm ly rượu, không cầm sách giới thiệu, không chụp ảnh. Chỉ đứng. Và nhìn.

Khoảng ba mươi tuổi. Gầy. Tóc hơi dài, phủ tai. Áo khoác rộng, kiểu người mặc đồ không vừa vì gầy đi chứ không phải vì thích rộng. Da tái, tái theo cách mà Bạch Miên đã thấy ở những người đến gần tiệm: tái vì thiếu ngủ, thiếu ăn, hoặc thiếu thứ gì đó quan trọng hơn cả ngủ và ăn.

Anh ta nhìn bức tranh chiếc ghế trống. Mắt anh ta không giống mắt người xem triển lãm. Mắt anh ta nhìn bức tranh giống cách cô bé mười bảy tuổi nhìn cuốn sổ cha viết, nhìn vì nhận ra thứ gì đó ở bên trong mà mình không nên nhận ra, nhìn vì bức tranh đang nói với anh ta điều mà nó không nói với ai khác.

Bạch Miên nhìn anh ta. Rồi nhìn bức tranh. Rồi nhìn lại anh ta.

Mắt anh ta ướt. Không khóc, chỉ ướt. Ướt theo cách mà người kiềm chế lâu rồi nước mắt tự trào, không cần lý do cụ thể, chỉ cần một hình ảnh đúng, một chi tiết đúng, một chiếc ghế trống đúng.

Rồi anh ta quay đi. Bước nhanh. Ra cửa. Không nhìn bức tranh nào khác. Không nhìn ai.

Bạch Miên nhìn theo. Nhìn bóng anh ta mất ở cầu thang gỗ. Và trong khoảnh khắc đó, cô biết (biết bằng trực giác, bằng thứ mà tiệm dạy cô, bằng những đêm ngồi cạnh Lục Thời nhìn người tuyệt vọng bước vào) rằng người đàn ông vừa rời đi biết Tô Nhiên. Không phải biết kiểu khán giả, kiểu người hâm mộ, kiểu nhà phê bình. Biết kiểu người đã từng ngồi trên chiếc ghế trong tranh.

Cô ra về lúc chín rưỡi. Phố tối, gió lạnh, lá bàng khô cuốn trên vỉa hè. Cô đi chậm, nghĩ.

Ba mươi lăm bức tranh đẹp, không bức nào đau. Một bức tranh nhỏ, góc khuất, đau. Đau vì bàn tay Tô Nhiên vẫn nhớ điều mà đầu cô đã quên. Đau vì ký ức có thể bị lấy đi, nhưng vết hằn trên cơ bắp, trên cách ngón tay cầm cọ, trên góc mà mắt họa sĩ nhìn ánh sáng, thì không. Cơ thể nhớ. Cơ thể luôn nhớ.

Giống cha cô bé. Cô bé nghiêng đầu khi nhìn cha dù không biết đó là cha. Cơ thể nhớ.

Bạch Miên dừng bước. Đứng giữa vỉa hè vắng. Gió thổi tóc cô ra trước mặt. Cô giơ tay lên, nhìn bàn tay mình trong ánh đèn đường vàng nhạt.

Cơ thể nhớ. Vậy cơ thể tôi nhớ gì?

Câu hỏi đến không báo trước, sắc, lạnh, giống kim chạm da. Cô nhìn tay mình và lần đầu tự hỏi: cô không có quá khứ, không có ký ức, không biết mình là ai, nhưng cơ thể cô có nhớ thứ gì đó mà đầu cô không biết không? Cô bước vào tiệm Dạ Vũ Hiệu đêm đầu tiên, chân cô tự đi, cô nói thế. Tiệm gọi cô. Nhưng nếu không phải tiệm gọi? Nếu cơ thể cô nhớ đường?

Cô hạ tay. Nhét vào túi áo khoác. Đi tiếp.

Không trả lời. Chưa trả lời được.

Nhưng khi cô rẽ vào con hẻm quen, khi bóng tối nuốt ánh đèn đường, khi cô bước đến gần tiệm, cô nghĩ đến Tô Nhiên, nghĩ đến nụ cười dễ dàng, đến câu trả lời tự tin, đến ba mươi lăm bức tranh đẹp và lạnh.

Tranh cô ấy đẹp. Nhưng giống nụ cười của người không còn biết vì sao mình cười.

Tiệm sáng đèn. Mưa bắt đầu rơi, nhẹ, thưa, giọt lớn. Cô bước vào.

Lục Thời ngồi sau quầy. Nhìn cô. Không hỏi cô đi đâu.

Cô treo áo khoác. Rót trà. Ngồi xuống ghế cạnh cửa sổ.

Và trong Kho Lặng, lọ ký ức bốn năm hai tháng mười bảy ngày phát ánh vàng ấm, đều, không tắt.

Ch.11/81
2.072 từ