Cái giá của phép màu
Bảy ngày sau khi người cha chết, con gái ông tìm đến tiệm.
Lục Thời biết trước bốn mươi phút. Mùi tuyệt vọng, chua, nhạt, giống mùi nước mắt khô trên gối, len vào tiệm qua khe cửa, qua vết nứt trên tường, qua những chỗ không khí mỏng nhất. Mùi tuyệt vọng của người trẻ khác người già: sắc hơn, hoảng hơn, ít cam chịu hơn. Người già tuyệt vọng như nước chảy xuống thấp, im, lặng, chấp nhận trọng lực. Người trẻ tuyệt vọng như lửa, cháy, quẫy, không chịu tắt.
Mùi này giống cha cô. Nhưng trẻ hơn. Hoang hơn.
Hắn ngồi sau quầy, tay đặt trên cuốn sổ gáy da đen. Bạch Miên đang lau kệ phía bên kia tiệm, cô đã quay lại mỗi đêm từ sau đêm hôm đó, không nói nhiều, chỉ lau dọn, rót trà, ngồi cạnh cửa sổ. Cô nhìn hắn.
— Có khách?
Hắn gật. Chờ.
Hai mươi phút sau, tiếng bước chân trong hẻm. Nhanh. Lệch nhịp. Bước của người không biết mình đang đi đâu nhưng vẫn chạy.
Cửa mở.
Cô bé đứng trong khung cửa. Mười bảy tuổi. Tóc đen ngắn, ướt sũng, dính vào trán, vào má. Mắt đỏ và vai run liên tục. Chân trần, dép đâu đó trong hẻm, rơi lúc chạy, cô không quay lại nhặt. Áo ngủ mỏng, quần ngắn. Cô chạy ra khỏi nhà lúc nửa đêm, dưới mưa, không mang gì ngoài cuốn sổ ôm trước ngực.
Cuốn sổ nhỏ. Bìa nhàu. Nước mưa chảy từ tay cô xuống sàn gỗ tiệm, tạo vũng nhỏ quanh chân trần.
Cô nhìn quanh. Nhìn đèn dầu, kệ gỗ, tủ kính, quầy. Nhìn Lục Thời, mắt cô quét qua hắn, không nhận ra, không sợ, chỉ tìm kiếm. Tìm thứ gì đó cô không gọi tên được.
— Đây... đây có phải tiệm cầm đồ không?
Giọng cô run. Khàn. Cô đã khóc suốt đường đi, hoặc suốt bảy ngày qua. Mắt cô sưng, da dưới mắt tím bầm vì thiếu ngủ.
Lục Thời nhìn cô. Nhìn con số phía trên đầu cô, sáu mươi ba. Sáu mươi ba năm tuổi thọ. Trẻ. Khỏe. Nguyên vẹn.
Giống cha cô. Cha cô cũng đứng ở đây. Cũng mưa. Cũng run. Cũng ôm thứ gì đó trước ngực.
Hắn gạt suy nghĩ đó đi. Không liên quan.
— Đúng.
Bạch Miên đứng dậy. Cô nhìn cô bé, nhận ra ngay. Tóc ngắn, khuôn mặt, đôi mắt. Cô bé mà bảy ngày trước cô đã nhìn từ bên kia đường, nhìn cười, nhìn ăn cam, nhìn nghiêng đầu tựa vai cha mà không biết đó là cha.
Cô bước tới. Lấy khăn trên kệ, khăn bông cũ, sạch, mà cô dùng để lau bụi, đắp lên vai cô bé.
Cô bé nhìn cô. Mắt cô bé mở to, không phải sợ, mà là kiểu nhìn của người vừa tỉnh giấc giữa nơi lạ. Rồi cô bé nhận khăn. Siết chặt trên vai. Môi run.
— Cảm ơn.
Bạch Miên không nói gì. Dắt cô bé ngồi vào ghế. Rót trà nóng. Đặt trước mặt.
Lục Thời nhìn. Hắn nhìn Bạch Miên chăm sóc cô bé và trong khoảnh khắc đó, hắn thấy mâu thuẫn: cô không thuộc về đây, cô không phải nhân viên, cô không có trách nhiệm gì với bất kỳ khách hàng nào, nhưng cô đứng đó, tự nhiên, chính xác, như thể chỗ của cô luôn là ở đây, giữa tiệm, giữa người tuyệt vọng và quầy giao dịch.
Cô bé uống trà. Hai tay ôm chén, ngón tay run, nước trà gợn sóng nhỏ. Cô uống một ngụm, nuốt khó khăn, rồi đặt chén xuống.
— Tôi... tôi không biết tại sao tôi đến đây.
Cô nói. Nhìn Lục Thời. Mắt cô mở to, đỏ, và hoang, hoang theo cách của người đang cố nắm lấy thứ gì đó nhưng nắm không được, vì thứ đó không có hình dạng.
— Tôi đang nằm ngủ. Rồi tôi tỉnh dậy. Mưa. Và tôi, tôi không biết vì sao, nhưng tôi biết phải đến đây. Chân tôi tự chạy. Tôi không nhớ đường. Nhưng tôi đến được.
Tiệm gọi cô đến.
Lục Thời biết. Tiệm nhận ra cô, nhận ra mùi tuyệt vọng, nhận ra sợi chỉ cũ của khế ước cha cô vẫn vương trên người cô như mùi nước hoa trên áo. Tiệm mở đường cho cô, mở hẻm, mở cửa, dẫn chân cô đến đây. Vì tiệm luôn làm vậy. Tiệm tìm người tuyệt vọng. Hoặc người tuyệt vọng tìm tiệm. Hắn không còn phân biệt được.
— Cô muốn gì?, Hắn hỏi. Giọng phẳng. Đều.
Cô bé nhìn hắn. Mười giây. Rồi cô đặt cuốn sổ lên bàn. Chậm. Nhẹ nhàng. Như đặt em bé xuống nôi.
— Cuốn sổ này.
Cô nói. Giọng nứt ở giữa câu, nhẹ, như kính rạn rồi liền lại.
— Có người viết cho tôi. Tôi không biết ai. Không nhận ra chữ. Nhưng mỗi trang, mỗi trang tôi đọc, tôi khóc. Tôi không hiểu vì sao.
Cô dừng. Nuốt nước bọt. Ngón tay lướt trên bìa sổ, giống cách cha cô lướt trên bìa đêm cuối cùng trên bãi biển.
— Người viết cuốn sổ này yêu tôi. Tôi biết. Tôi đọc và tôi biết. Nhưng tôi không nhớ. Tôi cố, cố suốt bảy ngày, cố nhớ xem ai viết, ai biết tôi tập xe đạp ngày nào, ai biết tôi thích ăn cam bóc sẵn, ai biết tôi hay nghiêng đầu khi nhìn người lạ. Nhưng không nhớ. Như có bức tường trong đầu tôi. Tôi gõ, gõ mãi, nhưng không mở.
Cô ngẩng đầu. Nhìn thẳng vào hắn.
— Tôi muốn nhớ lại. Bằng bất cứ giá nào.
Im lặng.
Lục Thời nhìn cô. Mười bảy tuổi. Sáu mươi ba năm tuổi thọ. Mắt đỏ, vai run, chân trần trên sàn gỗ. Cuốn sổ trước mặt, cuốn sổ mà cha cô đã viết bằng mười bảy năm yêu thương, đã ôm trước ngực suốt đêm mưa cuối cùng, đã để lại trên bậc cửa khi ông biết mình sẽ không quay lại.
Con muốn nhớ lại cha.
Hắn nghĩ. Câu đó vang trong đầu hắn, không phải giọng cô bé, mà là giọng khác. Giọng cũ hơn. Giọng hắn đã nghe ba trăm năm trước, trong tiệm này, khi hắn đứng ở vị trí cô bé đang ngồi và nói cùng một câu với người đàn ông già mặc áo đen phía sau quầy.
Tôi muốn nhớ lại cô ấy. Bằng bất cứ giá nào.
Hắn nhắm mắt. Một giây. Mở ra.
— Không.
Cô bé nhìn hắn. Mắt cô mở to hơn.
— Tại sao?
— Vì ký ức cô tìm không thuộc về cô nữa.
Cô bé nhíu mày. Không hiểu.
Lục Thời nói, chậm, rõ, không giảm nhẹ:
— Ký ức của cô về người viết cuốn sổ đó đã được cầm cố. Bởi người viết. Đó là lựa chọn của ông ấy. Ông ấy đổi ký ức cô để lấy thứ ông ấy cần. Giao dịch đã hoàn tất. Không thể đảo ngược.
Cô bé ngồi bất động. Mười giây. Hai mươi giây. Rồi cô hiểu, không phải hiểu bằng logic, mà hiểu bằng trực giác, bằng thứ gì đó trong lồng ngực co lại khi nghe từ "cầm cố".
— Ai?, Cô hỏi. Giọng nhỏ hơn. Ai cầm cố ký ức của tôi?
Lục Thời không đáp. Đó không phải câu hắn được phép trả lời, tiệm bảo vệ danh tính khách hàng. Và dù hắn có nói, cô bé cũng sẽ không nhớ. Cha cô là khoảng trống trong đầu cô, nói tên ông cũng giống nói tên người chưa bao giờ tồn tại.
Cô bé nhìn hắn. Rồi nhìn cuốn sổ. Rồi nhìn hắn lại.
— Vậy tôi đổi. Tôi đổi bất cứ thứ gì. Tuổi thọ. Ký ức khác. Bất kỳ thứ gì.
Giọng cô mạnh hơn. Sắc hơn. Mắt cô sáng, sáng theo cách ngọn lửa sáng trước khi cháy hết.
— Tôi muốn nhớ lại người đã yêu tôi. Tôi muốn biết ông ấy là ai. Tôi muốn biết tại sao tôi khóc khi đọc cuốn sổ này. Giá bao nhiêu cũng được.
Bạch Miên bước tới.
Cô đứng cạnh cô bé, không chạm, nhưng gần. Gần đủ để cô bé cảm nhận hơi ấm. Mắt cô nhìn Lục Thời, không giận lần này. Không thách thức. Chỉ nhìn. Chờ.
Cô muốn hắn giúp cô bé. Hắn biết. Cả tiệm biết. Ánh mắt cô nói rõ hơn bất kỳ lời nào: giúp cô ấy.
Nhưng hắn không thể.
Không phải không muốn. Mà không thể. Ký ức đã cầm cố không thể mua lại bằng giao dịch mới, đó là luật. Vật đã vào Kho Lặng thuộc về tiệm. Muốn lấy ra, phải có chìa khóa, và chìa khóa nằm trong tay hắn, và hắn biết cái giá nếu mở cho cô bé là phá luật, là nứt khế ước, là thứ mà Hàn Chu sẽ không bỏ qua.
Hắn nhìn cô bé. Rồi nhìn Bạch Miên. Rồi nhìn lại cô bé.
— Không phải mọi thứ mất đi đều nên lấy lại.
Cô bé nhìn hắn. Mắt cô ướt, nước mắt chảy, không lau, không giấu, không kiềm.
— Tại sao?
— Vì có những ký ức, khi trả lại, sẽ nặng hơn khi mất đi. Cô sẽ nhớ ra ai viết cuốn sổ. Cô sẽ nhớ ra ông ấy yêu cô bao nhiêu. Và cô sẽ nhớ ra ông ấy đã chết.
Cô bé im.
— Mất ký ức là mất người. Nhưng lấy lại ký ức rồi biết người đó đã chết, là mất người lần thứ hai. Lần đầu không đau vì không biết. Lần hai sẽ đau vì biết hết.
Hắn nói chậm. Không lạnh. Không ấm. Chỉ sự thật, trần, phẳng, không bọc.
Cô bé nhìn hắn. Lâu. Nước mắt chảy trên má, hai đường, đều, chậm. Cô không lau.
Rồi cô cúi đầu. Nhìn cuốn sổ. Tay cô đặt lên bìa, vuốt nhẹ, chậm, giống cách cha cô vuốt bìa sổ trước khi đặt xuống bậc cửa.
— Nhưng tôi muốn biết ông ấy là ai.
Giọng cô nhỏ. Mỏng. Như sợi tơ.
— Tôi đọc cuốn sổ này mỗi đêm. Mỗi đêm tôi khóc. Và mỗi sáng tôi tỉnh dậy, tôi cố nhớ, cố gọi tên, cố nhìn thấy khuôn mặt. Nhưng chỉ có... trống. Khoảng trống. Như phòng trống có dấu giày trên bụi nhưng không có người.
Cô ngẩng đầu.
— Ông ấy biết tôi thích cam bóc sẵn. Ông ấy biết tôi hay nghiêng đầu. Ông ấy biết tôi sợ sấm. Ông ấy... ông ấy biết mọi thứ về tôi. Và tôi, tôi không biết ông ấy là ai.
Lục Thời ngồi bất động.
Hắn đã nghe câu chuyện này. Đã nghe một phiên bản khác của nó, ba trăm năm trước. Khi hắn đứng ở vị trí cô bé, nói cùng những câu tương tự, với cùng nước mắt, cùng sự tuyệt vọng, cùng bàn tay nắm chặt thứ gì đó thuộc về người đã mất.
Tôi muốn nhớ lại cô ấy.
Tôi muốn biết cô ấy là ai.
Bằng bất cứ giá nào.
Và ông chủ tiệm lúc đó, Mặc tiên sinh, đã nhìn hắn bằng ánh mắt mà bây giờ hắn đang dùng nhìn cô bé. Ánh mắt biết rõ câu trả lời nhưng không nói. Ánh mắt thấy người ta đau và để họ đau, vì nói ra sẽ không giúp gì, vì sự thật không an ủi, vì ba trăm năm dạy hắn rằng khoảng cách giữa "biết" và "chấp nhận" xa hơn bất kỳ con đường nào trên thế giới.
Hắn nhìn cô bé. Nhìn cuốn sổ trên bàn. Nhìn Bạch Miên đứng cạnh, tay đặt trên lưng ghế cô bé, không chạm vai cô nhưng gần.
Rồi hắn nhìn xuống tay mình. Đồng hồ cũ. Kim dừng ở hai giờ mười bảy. Mặt kính hơi mờ. Bên trong, một ngày không bao giờ kết thúc.
Hắn cũng là cô bé. Ba trăm năm trước. Cũng chạy đến đây. Cũng ướt mưa. Cũng ôm thứ gì đó thuộc về người đã mất. Cũng nói "bằng bất cứ giá nào".
Và hắn đã trả giá. Trả hết. Trả ba trăm năm ngồi sau quầy nhìn người ta đau giống mình, đau vì những lựa chọn giống mình, và hắn không giúp được, không phải vì không muốn, mà vì hắn biết rằng giúp người ta tránh đau không có nghĩa là giúp họ sống.
Hắn ngẩng đầu. Nhìn cô bé.
— Về nhà. Hắn nói. Giọng thấp hơn bình thường. Trầm hơn. Nhưng không lạnh. Giữ cuốn sổ. Đọc. Nhớ từng dòng dù không nhớ người viết. Và sống.
Cô bé nhìn hắn. Nước mắt vẫn chảy. Nhưng mắt cô, trong nước mắt, có thứ gì đó thay đổi. Không phải chấp nhận. Chưa. Nhưng là dấu hiệu đầu tiên của người sắp nghe.
Hắn đứng dậy. Đi ra phía sau quầy. Mở ngăn kéo, ngăn nhỏ, phía dưới, nơi hắn giữ những thứ không thuộc về giao dịch. Lấy ra một chiếc khăn tay. Trắng, sạch, cũ kỹ đến mức vải mỏng đi vì thời gian, nhưng vẫn mềm.
Hắn đặt trước mặt cô bé.
— Lau mặt. Bên ngoài lạnh.
Cô bé nhìn chiếc khăn. Rồi nhìn hắn. Cầm lên. Lau nước mắt. Chậm. Kỹ. Như đang lau một vết thương.
Bạch Miên nhìn hắn. Mắt cô rộng hơn, không ngạc nhiên, nhưng ghi nhận. Ghi nhận chiếc khăn. Ghi nhận cách hắn mở ngăn kéo đó, ngăn kéo mà cô chưa bao giờ thấy hắn mở, và lấy ra thứ gì đó không phải vật cầm cố, không phải khế ước, không phải công cụ. Chỉ là chiếc khăn tay.
Cô bé lau xong. Gấp khăn. Đặt lại bàn. Cầm cuốn sổ. Đứng dậy.
— Cảm ơn.
Giọng cô nhỏ. Khàn. Nhưng vững hơn lúc vào.
Cô quay đi. Bước ra cửa. Mưa ngoài hẻm, nặng, đều. Cô đứng ở ngưỡng cửa, nhìn mưa, rồi bước ra. Chân trần trên đá ướt.
Cửa đóng.
Tiệm vắng.
Lục Thời đứng sau quầy. Tay đặt trên ngăn kéo vẫn mở. Trong ngăn, trống, chỉ có dấu hằn trên nỉ lót, nơi chiếc khăn nằm không biết bao lâu.
Bạch Miên nhìn hắn.
— Chiếc khăn đó.
Cô nói. Không hỏi. Chỉ nói, để hắn biết cô đã thấy.
Hắn đóng ngăn kéo. Chậm.
— Không liên quan.
— Của ai?
Hắn không đáp. Quay lưng đi về phía Kho Lặng. Nhưng trước khi qua cánh cửa nhỏ, hắn dừng. Vai hắn hơi cong, nhẹ, gần như không thấy, chỉ cong trong khoảnh khắc hắn dừng bước, rồi thẳng lại.
— Đêm nay. Hắn nói, không quay đầu. Cô có nghe thấy gì từ Kho Lặng không?
Bạch Miên im lặng. Ba giây.
— Có.
— Nghe thấy gì?
— Tiếng hát. Rất nhỏ. Giống giọng trẻ con.
Hắn không nói gì. Bước vào Kho Lặng. Cửa đóng.
Bạch Miên ngồi lại một mình. Nhìn cánh cửa nhỏ cuối hành lang. Nhìn ngăn kéo đã đóng. Nhìn chỗ cô bé vừa ngồi, vũng nước nhỏ trên sàn, dấu chân trần ướt, vết nước mắt trên mặt bàn gỗ.
Cô nghĩ đến chiếc khăn. Trắng. Cũ. Mềm. Đó không phải vật cầm cố, nó nằm trong ngăn kéo riêng, ngoài Kho Lặng, ngoài hệ thống. Đó là thứ hắn giữ cho mình.
Của ai?
Cô không biết. Chưa biết. Nhưng cô biết rằng ông chủ tiệm cầm đồ, người ngồi sau quầy ba trăm năm, nhìn người ta đau mà không nhúc nhích, giữ trong ngăn kéo một chiếc khăn tay cũ không thuộc về bất kỳ khế ước nào.
Và đêm nay, hắn đưa nó cho cô bé mười bảy tuổi đang khóc.
Mưa rơi. Đèn dầu cháy. Tiệm thở.
Và trong Kho Lặng, giọng trẻ con hát, nhỏ, mờ, ấm, rồi tắt.