Ngày Tôi Hiểu Mẹ
Chương 75: Từ chối
Chương 75

Từ chối

Một tuần trôi qua theo cách bà Mai không quen.

Buổi sáng ông Hùng dậy trước, xuống bếp pha trà rồi mang lên phòng để sẵn trên bàn đầu giường. Bà mở mắt lúc bảy giờ, thay vì năm giờ như mọi năm, và cốc trà đã nguội một chút nhưng vẫn ấm, mùi trà ô long quen thuộc tỏa ra trong không khí phòng ngủ buổi sáng. Ông nói: mình cứ nghỉ, không cần dậy sớm. Bà nằm thêm một lúc, chưa quen với cảm giác đó, nằm thêm mà không có lý do, không có gì cần làm gấp, không có bữa sáng cần nấu.

Buổi trưa ông đặt cơm từ quán chị Bảo, mang về đặt lên bàn. Buổi tối cũng vậy, hoặc ông tự nấu, nấu không khéo, muối nêm hơi tay, canh thì ít gia vị, nhưng ăn được. Bà ngồi nhìn ông múc cháo cho bà ăn, ngồi nhìn ông lau bàn sau khi ăn xong, và cảm giác đó lạ, lạ theo kiểu thứ gì đó đặt không đúng chỗ mà bà không dám nói ra.

Bà ở nhà suốt, không ra ngoài trừ một lần Minh đưa đi tái khám và một lần chậm rãi ra sân ngồi cạnh chậu cúc buổi chiều. Cây cúc ra thêm mấy cành mới, xanh nhỏ, chưa ra nụ. Bà ngồi nhìn và không làm gì, không tưới, không tỉa, chỉ ngồi và để nắng chiều ấm trên vai.


Hôm đó là thứ tư, buổi sáng.

Ông Hùng bước vào bếp lúc bà đang ngồi uống trà, tay cầm tờ báo cũ, mắt nhìn ra cửa sổ. Nắng sáng hắt qua ô cửa sổ hẹp của bếp, rải trên nền gạch một vệt sáng dài. Ông ngồi xuống ghế đối diện, uống trà, lật tờ báo.

– Hôm nay mình nấu canh cá đi, ông nói, giọng bình thường, nhẹ, giọng của người đang nghĩ đến chuyện bữa trưa và đưa ra quyết định. Anh thích canh cá hơn. Bữa nay mình đã đỡ rồi, nấu được một bữa.

Bà nhìn ông. Ông vẫn đọc báo, không nhìn lên.

Nấu canh cá. Bà ngồi với câu đó một giây. Rồi hai giây. Miệng bà đã quen nói vâng ở giây thứ nhất, nói vâng trước khi não bộ kịp xử lý, nói vâng vì đó là phản xạ của ba mươi năm, vì vâng dễ hơn, vì vâng là lối thoát ngắn nhất, vì không vâng thì sẽ có câu tiếp theo, câu tiếp theo nữa, và kết thúc vẫn là bà nấu canh cá.

Nhưng lần này miệng bà không nói vâng ngay.

Bà ngồi thêm một giây nữa. Và câu hỏi từ tuần trước quay về, nhỏ và rõ: mình muốn gì. Sáng nay, trước khi ông vào, bà đang ngồi nghĩ đến nồi canh rau ngót. Bà thích canh rau ngót vào buổi trưa mùa xuân, khi rau ngót xanh mướt ở chợ Ngọc Hà, khi thịt bằm nêm mắm nhẹ, khi nước canh xanh và ngọt nhẹ, mùi rau ngót đặc trưng thoảng trong bếp. Bà đang nghĩ đến đó thì ông vào.

– Em... em muốn nấu canh rau, bà nói.

Giọng bà nhỏ. Nhỏ theo kiểu quen, ba mươi năm nói nhỏ, quen nhỏ, không cố ý mà cứ nhỏ. Nhưng câu đó ra khỏi miệng bà, ra thật, không phải vâng.

Ông nhìn lên. Tờ báo hạ xuống một chút.

– Canh rau?

– Vâng. Em nghĩ canh rau ngót. Bữa trưa nay.

Anh thích canh cá. Câu đó ngay sau đó, bình thường, không có gì đặc biệt trong giọng ông, giọng của người đang giải thích.

Bà nhìn ông. Nhìn tờ báo hạ xuống, nhìn mặt ông, nhìn cái cách ông nói anh thích canh cá như thể đó là thông tin đủ để kết thúc cuộc trò chuyện, đủ để bà hiểu và quay lại kế hoạch ban đầu.

Ba mươi năm, câu đó là đủ.

Bà nhìn xuống cốc trà trong tay mình. Tay bà run rất nhẹ, không phải vì sợ, bà nhận ra, mà vì cơ thể chưa quen với thứ bà chuẩn bị làm. Như cơ đã lâu không dùng, đột nhiên phải gồng lên.

– Nhưng hôm nay em muốn nấu canh rau, bà nói.

Lần này không nhỏ hơn. Không to hơn. Chỉ cùng giọng đó, cùng câu đó, lặp lại.

Bếp im. Nắng vẫn trải trên nền gạch, vệt sáng dài không thay đổi. Ở ngoài ngõ, tiếng xe máy chạy qua, tiếng ai đó gọi nhau xa xa. Tiếng quạt trần ở phòng khách vẫn quay, đều và vô tâm.

Ông nhìn bà. Bà nhìn lại ông. Và trong ánh nhìn đó, bà thấy ông ngạc nhiên. Không phải ngạc nhiên dữ dội, không phải giận, chỉ là nhìn bà như thể lần đầu ông gặp phải tình huống này mà không có câu sẵn để đáp. Ông đã có câu anh thích canh cá và câu đó, trong ba mươi năm, bao giờ cũng đủ để kết thúc. Bà sẽ gật, hoặc bà sẽ im, và kết quả giống nhau: có canh cá trên bàn bữa trưa.

Lần này bà không gật. Không im. Và ông đang ngồi với câu anh thích canh cá đã nói rồi mà không có tác dụng, và không biết phải nói câu gì tiếp.

Bà nhìn ông và không cảm thấy muốn giải thích. Không muốn nói vì sao mình thích canh rau, không muốn biến câu trả lời của mình thành một luận điểm cần bảo vệ. Mình muốn nấu canh rau, đó là đủ. Mình đã nói. Bây giờ bà chờ.

Trong ngực bà có thứ gì đó run, không phải tay, mà một chỗ sâu hơn, chỗ mà ba mươi năm quen với việc bị gạt đi, quen với việc câu mình nói không tính. Thứ đó run vì chưa quen với việc câu mình vừa nói vẫn còn đứng đó, vẫn chưa bị xóa.

Bà không nói thêm gì. Không giải thích. Không xin lỗi. Không thêm nhưng nếu anh muốn thì em nấu cả hai. Không thêm gì cả. Chỉ ngồi, tay giữ cốc trà, và chờ.

Ông lật tờ báo. Nhìn xuống. Không nói gì thêm.


Bà đứng dậy chuẩn bị. Tay lấy rổ tre, lấy chiếc túi vải nhỏ bà hay đi chợ. Bà đi ra cổng, bước vào con ngõ quen, nắng buổi sáng đã ấm hơn tuần trước, mùi đất và mùi rác buổi sáng của ngõ nhỏ Hà Nội, cây sấu ngoài cổng ra lá xanh non. Bầu trời xanh nhạt, mây trắng thưa. Bà ngước nhìn, bầu trời buổi sáng, thứ bà ít khi nhìn vì mỗi sáng đều bận bịu quá để ngước.

Bà đi chợ Ngọc Hà. Chân bà còn chưa vững hẳn, dáng đi chậm hơn trước khi vào viện, nhưng bà đi. Chợ sáng thứ tư không đông, mấy người bán rau quen nhìn bà ngạc nhiên, ít khi bà đi chợ muộn thế này. Bà mua rau ngót, một mớ lá xanh đậm, tươi, người bán buộc dây lạt nhỏ quanh. Bà mua thịt bằm. Bà mua ít hành và cà chua.

Về nhà, bà vào bếp.

Ông không ở bếp. Ông ở phòng khách, tiếng tivi nhẹ, tiếng trang báo lật. Bà nghe tất cả, biết ông đang ở đó, và vẫn vào bếp, lấy nồi, đặt lên bếp.

Tay run không?

Bà nhìn bàn tay mình. Run một chút. Không nhiều.

Bà rửa rau. Rau ngót xanh mướt trong nước, mấy chiếc lá nhỏ nổi trên mặt nước trước khi chìm. Bà ngắt từng cành nhỏ, ngắt theo kiểu bà đã ngắt nghìn lần, đầu ngón tay biết độ dài đúng không cần nghĩ. Mùi rau ngót thoảng ra, mùi xanh, mùi nhẹ, mùi của những bữa trưa mùa xuân bà thích và đã không nấu từ lâu vì ông không thích.

Bà phi hành, bỏ thịt vào xào sơ, đổ nước vào. Bếp bắt đầu có mùi, mùi thịt bằm cùng mắm và hành, mùi nước sôi, mùi canh đang nấu. Mùi bếp quen thuộc, nhưng lần này bà đứng trong mùi đó và cảm thấy khác. Không phải vì bếp khác, mà vì bà khác một chút.

Bà nêm. Nếm. Nêm lại. Tự nếm và tự quyết, không ai hỏi mặn chưa, không ai sắp nói nhạt quá, chỉ có bà và cái nồi canh và bếp lửa đang hồng. Bà nêm theo vị bà muốn. Cho rau ngót vào, đảo nhẹ, rau xanh mướt trong nước canh đục nhẹ.

Canh chín. Bà tắt bếp.


Bữa trưa, bà bày lên bàn. Cơm trắng, canh rau ngót, đĩa đậu phụ rán bà làm thêm. Ông ngồi xuống. Nhìn bát canh xanh. Không nói gì.

Ông múc canh ra bát, ăn. Bà ngồi đối diện, ăn phần của mình. Im lặng của bữa cơm, tiếng muỗng, tiếng bát, tiếng quạt trần quay. Ông ăn hết bát canh, không khen, không chê. Múc thêm một bát nữa.

Bà nhìn ông múc thêm canh rau ngót.

Không biết ông thấy sao. Không biết trong đầu ông có câu gì. Không biết bữa trưa này sẽ thành điểm khởi đầu hay chỉ là một bữa trưa bình thường mà chiều nay đã quên.

Nhưng bà biết một thứ: sáng nay, tay bà run, và bà vẫn đứng ở bếp. Bà nói em muốn nấu canh rau, và không nói thêm gì. Bà ra chợ mua rau ngót. Bà nấu theo vị bà muốn.

Và bây giờ bà ngồi ăn canh do mình nấu theo cách mình chọn, trong ngôi nhà mình đã sống ba mươi năm, và cảm giác đó, không có tên, không có từ to lớn nào cho nó, chỉ là nhỏ và thật và ở đó trong ngực, ấm hơn canh.

Ông không khen. Ông cũng không chê. Ông ăn, và múc thêm bát thứ hai, và không nói gì. Bà nhìn cái múc thêm đó và không biết nghĩa là gì, chấp nhận, hay chỉ là đói. Có lẽ cả hai. Có lẽ không cần biết.

Chiến thắng, có lẽ. Nhưng không phải kiểu chiến thắng ồn ào, không phải kiểu ai nhìn vào cũng thấy. Kiểu chiến thắng nhỏ, nhỏ như hạt mưa đầu tiên của một mùa mưa dài, chỉ bà biết, chỉ bà thấy, chỉ bà cảm nhận cái ấm nhỏ đó trong ngực giữa bữa trưa thứ tư tháng ba.

Ch.75/81
1.742 từ