Lớp học
Năm hai nghìn lẻ tám, bà Mai ba mươi chín tuổi.
Minh mười hai, đang học lớp bảy, mỗi ngày đi xe đạp đến trường rồi về, bài vở nhiều, không cần mẹ chăm nữa. Ông Hùng đi làm từ bảy giờ sáng, về sáu giờ chiều, đều đặn như kim đồng hồ. Căn nhà ngõ nhỏ Ba Đình vào buổi sáng rất yên, sau khi chồng đi con đi, chỉ còn bà Mai một mình, từ tám giờ đến ba giờ chiều, bảy tiếng đồng hồ mỗi ngày, năm ngày một tuần, năm mươi hai tuần một năm, mười bốn năm kể từ khi bà nghỉ việc.
Sáng đó bà đi chợ Ngọc Hà như mọi sáng. Mua rau muống, đậu phụ, thịt ba chỉ, mấy quả chanh. Đi qua ngã tư phố Đội Cấn, bà dừng lại vì đèn đỏ, và trong lúc đứng chờ, mắt bà nhìn sang bên kia đường, nơi một tấm biển treo trước cửa một tòa nhà ba tầng cũ: Trung tâm Ngoại ngữ Hà Nội. Lớp tiếng Anh giao tiếp buổi tối. Dành cho mọi đối tượng. Khai giảng tháng 9.
Bà đứng nhìn tấm biển. Đèn xanh rồi mà bà vẫn đứng, tay xách túi rau, mắt đọc từng dòng chữ in trên nền vàng. Tiếng Anh giao tiếp. Buổi tối. Dành cho mọi đối tượng.
Bà Mai không biết tiếng Anh. Hồi học cấp ba, bà học tiếng Nga, thế hệ cũ, trước đổi mới. Tiếng Nga giờ không ai dùng, và bà cũng quên gần hết, chỉ nhớ vài từ lẻ tẻ, spaciba, da, nyet, kiểu nhớ của người giữ lại mảnh vụn một thời đã qua. Tiếng Anh thì bà chỉ biết vài câu nghe trên tivi, thank you, hello, goodbye, đủ để nhận ra khi ai đó nói nhưng không đủ để hiểu.
Đèn đỏ lại. Bà vẫn đứng bên này đường, nhìn sang. Có mấy người đang bước vào tòa nhà, người trẻ, nhưng cũng có người lớn tuổi, một phụ nữ trung niên cầm cặp da đen, một ông già đội mũ cối. Dành cho mọi đối tượng.
Bà Mai nghĩ đến những buổi chiều trong bếp, bảy tiếng một mình, quạt trần quay, đồng hồ tích tắc, không ai nói chuyện. Nghĩ đến tay mình rửa bát, giặt đồ, lau nhà, nấu cơm, rồi ngồi, rồi chờ. Chờ chồng về. Chờ con về. Chờ ai đó mở cửa để bà có lý do đứng dậy.
Mình có thể học.
Ý nghĩ đó đến nhẹ, nhỏ, kiểu ý nghĩ bay qua đầu rồi biến, giống câu hỏi mình thích gì nhỉ mà bà vẫn tự hỏi mỗi chiều. Nhưng lần này nó không biến. Nó đậu lại, kiểu con chim sẻ đậu cành mà không bay, ngồi yên, nghiêng đầu nhìn bà.
Bà băng qua đường khi đèn xanh. Bước vào tòa nhà, lên cầu thang, hỏi cô lễ tân. Lớp tiếng Anh buổi tối, thứ ba và thứ năm, bảy giờ đến tám rưỡi. Học phí tám trăm nghìn một tháng, ba tháng một khóa. Sách giáo trình tự mua. Bà lấy tờ quảng cáo, gấp làm tư, nhét vào túi rau, giữa bó rau muống và mấy quả chanh.
Về nhà, bà cất tờ giấy vào ngăn kéo bàn bếp, cái ngăn kéo nhỏ nơi bà để mấy thứ lặt vặt: dây thun, kéo, cuộn chỉ, mấy cái pin cũ. Cất kỹ, kiểu cất của người giấu một thứ quý giá mà chưa biết có được phép giữ không.
---
Bà chờ ba ngày.
Ba ngày để tìm đúng lúc, đúng giọng, đúng cách nói. Không phải vì câu đó khó, mà vì nói với ông Hùng bất cứ điều gì mà bà muốn đều khó. Bà phải chọn lúc ông vui, lúc ông ăn xong, lúc ông vừa khen cơm ngon, lúc không khí trong nhà nhẹ nhất, để câu nói của bà không bị rơi vào im lặng lạnh.
Tối thứ năm. Ông Hùng ăn cơm xong, khen hôm nay cá kho ngon, đi lên phòng khách uống trà, bật tivi xem thời sự. Minh đang học bài trên lầu. Bà Mai rửa bát xong, lau tay vào tạp dề, đứng ở cửa bếp nhìn lưng chồng trên ghế. Tim đập nhanh hơn, kiểu đập của người sắp làm một việc mà không chắc kết quả, kiểu đập của cô sinh viên hai mươi tuổi lần đầu nộp đơn xin việc, dù bà đã bốn mươi.
Bà bước ra phòng khách, ngồi xuống ghế đối diện. Ông Hùng nhìn lên, hơi ngạc nhiên, vì bà ít khi ngồi phòng khách buổi tối, vì phòng khách là chỗ của ông, bà thường ở bếp hoặc lên phòng ngủ sớm.
– Anh ơi.
– Gì?
Ông không tắt tivi. Mắt vẫn nhìn màn hình, nơi phát thanh viên đọc tin giá dầu thế giới.
– Em... em muốn đi học tiếng Anh. Lớp tối, tuần hai buổi. Thứ ba với thứ năm.
Bà nói nhanh, liền mạch, kiểu nói của người sợ nếu dừng giữa chừng thì sẽ không nói tiếp được. Tay bà nắm chặt vạt áo trên đùi, ngón tay bấu vào vải.
Ông Hùng quay lại nhìn bà. Không giận. Không khó chịu. Chỉ nhìn, bình thường, kiểu nhìn của người vừa nghe một điều bất ngờ nhưng không đáng lo.
– Học tiếng Anh?
– Vâng. Có lớp ở Đội Cấn. Buổi tối. Em đi bộ mười phút.
– Học để làm gì?
Ba chữ. Giọng nhẹ nhàng, thật lòng, không có ý ác. Ông Hùng hỏi học để làm gì giống hỏi mua cái này để làm gì, giống hỏi một câu hỏi bình thường mà bất cứ người chồng nào cũng có thể hỏi. Nhưng câu hỏi đó, trong căn nhà này, trong mối quan hệ này, không phải câu hỏi. Nó là một bức tường. Một bức tường nhẹ nhàng, lịch sự, hợp lý, nhưng vẫn là tường.
Bà Mai nuốt nước bọt.
– Em... em muốn biết thêm. Bây giờ cái gì cũng tiếng Anh, tivi, nhãn hàng, thuốc...
– Mình cần gì tiếng Anh? Em đâu có đi làm.
Giọng ông vẫn bình thường. Vẫn nhẹ. Vẫn có lý. Mỗi câu ông nói đều đúng theo một nghĩa nào đó: bà không đi làm, bà không cần tiếng Anh cho công việc, bà không cần giao tiếp với người nước ngoài. Mỗi câu đều hợp lý. Và chính vì hợp lý nên bà không biết cãi.
– Em biết. Nhưng em muốn...
– Tiền học ai trả? Tháng tám trăm, ba tháng hai triệu bốn. Sách thêm mấy trăm nữa.
Ông không nói không có tiền. Ông chỉ liệt kê. Liệt kê chi phí, liệt kê sự bất tiện, liệt kê lý do để bà tự rút lui mà không ai cần nói không.
– Rồi thứ ba thứ năm ai nấu cơm tối? Con Minh ăn gì? Anh về nhà không có cơm?
Bà Mai nhìn xuống tay mình.
– Em... em có thể nấu sẵn trước khi đi.
– Cơm nấu sẵn để nguội, ăn không ngon. Mình biết mà.
Im lặng. Tivi vẫn phát, giọng phát thanh viên đọc tin thời tiết ngày mai, Hà Nội có mưa rào rải rác. Ông Hùng quay lại nhìn tivi, uống trà, bình thường, kiểu bình thường của người đã nói xong những gì cần nói.
Bà Mai ngồi thêm một lúc. Tay vẫn nắm vạt áo, ngón tay đã buông dần. Rồi bà đứng dậy, nhẹ, chậm.
– Vâng. Em chỉ nghĩ thôi.
Em chỉ nghĩ thôi. Câu rút lui quen thuộc. Câu mà bà đã nói hàng trăm lần, mỗi lần muốn một thứ gì đó mà ông không muốn, mỗi lần thử bước ra khỏi khuôn mà ông đã vẽ. Em chỉ nghĩ thôi nghĩa là em rút lui, nghĩa là em sai rồi, nghĩa là anh nói đúng, nghĩa là bà sẽ không nhắc lại, sẽ không hỏi lại, sẽ cất ước muốn đó vào ngăn kéo cùng tờ quảng cáo.
Bà vào bếp, rửa cốc trà, lau bàn, dọn nồi. Tay quen, động tác quen, mọi thứ quen. Rửa xong, bà mở ngăn kéo, nhìn tờ quảng cáo gấp tư nằm giữa cuộn chỉ và dây thun. Nhìn một lúc, rồi đóng lại.
---
Tờ quảng cáo nằm trong ngăn kéo hai tháng.
Bà Mai không vứt ngay. Mỗi lần mở ngăn kéo lấy kéo cắt chỉ, lấy dây thun buộc rau, bà lại thấy nó. Mảnh giấy vàng, chữ in đen, Lớp tiếng Anh giao tiếp. Dành cho mọi đối tượng. Bà nhìn, rồi đóng ngăn kéo. Nhìn, rồi đóng. Giống nhìn một cánh cửa mà mình biết không được bước qua, nhưng vẫn nhìn, vì nhìn thì chưa ai cấm.
Hai tháng sau, khi dọn bếp trước Tết, bà lấy tờ giấy ra. Giấy đã nhàu, góc quăn, chữ mờ đi vì ẩm. Bà cầm, nhìn, rồi gấp lại, bỏ vào thùng rác.
Không ai biết. Không ai hỏi. Không ai thấy.
Tờ giấy nhỏ, nhẹ, rơi vào thùng rác cùng vỏ hành và cuống rau, nằm lẫn trong những thứ bỏ đi, giống một ước muốn nhỏ nằm lẫn trong ba mươi năm những thứ bà đã từ bỏ.