Ngày Tôi Hiểu Mẹ
Chương 54: Không ai thấy
Chương 54

Không ai thấy

Sáng thứ ba. Minh ngồi trên giường, chăn nhàu, ánh nắng qua rèm, điện thoại trên tay. Danh bạ mở sẵn ở tên bà ngoại Hoa, số điện thoại bàn ở Hưng Yên mà anh thuộc lòng từ năm mười tuổi, từ những mùa hè mẹ dắt anh về quê, từ những chiều ngồi sân gạch nhà bà ăn bánh đa kê, nghe bà kể chuyện ngày xưa.

Minh bấm gọi.

Chuông reo. Dài. Rồi tiếng bà, giọng Hưng Yên nhẹ, hơi khàn vì tuổi, nhưng ấm, kiểu ấm mà Minh nhớ mỗi khi nghĩ về mùa hè tuổi thơ, kiểu ấm mà mẹ cũng từng có trước khi bị mài mòn.

– Minh hả con?

– Bà ơi, con là Minh ạ.

– Biết rồi, bà nhìn số. Con khỏe không? Lâu không gọi bà.

Giọng bà không trách. Chỉ nhắc. Nhẹ. Bà bảy mươi lăm, sống một mình ở quê từ khi ông ngoại mất, cháu ngoại ở Hà Nội, con gái ở Hà Nội, bà ở quê với cây mít, đàn gà, và tiếng đồng hồ treo tường tích tắc trong nhà trống.

– Bà ơi, con muốn hỏi bà một chuyện.

Im lặng. Ngắn. Minh nghe tiếng quạt trần ở đầu bên kia, tiếng gà gáy xa, tiếng ai đó gọi ngoài đường làng.

– Hỏi gì, con?

Minh nuốt. Cổ họng khô. Anh đã nghĩ câu này cả đêm, xoay đi xoay lại, sửa từ, đổi cách hỏi, và cuối cùng quyết định hỏi thẳng, vì bà là người thẳng nhất mà anh biết, người duy nhất trong gia đình này chưa bao giờ giả vờ.

– Bà ơi, bà có thấy bố con... có gì không ổn không? Với mẹ con.

Im lặng.

Dài. Rất dài. Tiếng quạt trần quay, đều, kiểu đếm giây trong im lặng. Minh nắm chặt điện thoại, tay ướt mồ hôi, tim đập nhanh, kiểu đập mà anh biết là vì sợ, sợ nghe, sợ biết, nhưng sợ hơn nếu không hỏi.

Rồi bà khóc.

Không phải nức nở. Không phải gào. Chỉ là tiếng thở rung, tiếng nuốt nước mắt, tiếng của người đã giữ một thứ gì đó trong lòng rất lâu, rất nặng, và bây giờ có ai đó hỏi, cánh cửa mở, và nước tràn ra.

– Bà biết, Minh ơi.

Giọng bà run. Giọng bà già, mỏng, kiểu giọng của lá khô run trong gió, nhưng rõ, từng chữ rõ, vì bà đã chờ nói câu này lâu lắm rồi.

– Bà biết từ hồi mẹ con mới cưới.

Minh ngồi trên giường, chân co lên, lưng tựa tường, điện thoại áp tai, và nghe bà kể.

Bà kể năm 1996, mẹ hai mươi ba, mới cưới. Mẹ dắt bố về quê ra mắt, bố lịch sự, xưng con, gọi mẹ ơi, mang quà: trà Thái Nguyên, hộp bánh, chai rượu. Bố ngồi thẳng, nói chuyện đúng mực, cười vừa đủ, khen nhà, khen vườn, khen gà bà nuôi. Tất cả mọi người khen: Con gái bà Hoa có phúc, chồng đẹp trai, lịch sự, nhà Hà Nội.

Nhưng bà thấy một thứ. Lúc ăn cơm trưa, mẹ gắp rau cho bố, bố nhẹ nhàng đặt đũa xuống, nói: Anh tự gắp được, mình ăn đi. Giọng nhẹ. Ấm. Nhưng mẹ đỏ mặt, rụt tay, cười gượng, kiểu cười của người bị chê trước mặt cả nhà mà không biết mình vừa bị chê vì câu đó nghe quá nhẹ, quá lịch sự, quá hợp lý.

Bà nhìn thấy. Bà nhìn con gái rụt tay, nhìn nụ cười gượng, và trong lòng bà, một thứ gì đó cựa mình, nhẹ, kiểu trực giác của người mẹ, kiểu biết mà chưa gọi được tên.

– Bà bảo mẹ con: Người này lịch sự quá, bà không yên tâm. Mẹ con cười: Lịch sự thì tốt chứ sao, mẹ. Bà nói: Lịch sự có nhiều kiểu, con ạ. Có kiểu lịch sự là tôn trọng. Có kiểu lịch sự là giữ khoảng cách. Bà sợ kiểu thứ hai.

Mẹ không nghe. Mẹ yêu bố. Mẹ tin bố. Và bà, bà biết rằng con gái đang yêu thì không ai can được, nên bà im, bà chờ, bà hy vọng mình sai.

– Nhưng bà không sai, Minh ơi.

Giọng bà đứt. Bà dừng, thở, nuốt, rồi nói tiếp, chậm, kiểu người đang cố giữ từng chữ không rơi.

– Mỗi lần mẹ con về thăm, bà thấy. Năm đầu, mẹ con còn kể chuyện cơ quan, kể đồng nghiệp, cười. Năm thứ hai, mẹ con kể ít hơn. Năm thứ ba, mẹ con chỉ hỏi bà khỏe không, rồi im. Năm thứ năm, mẹ con về, ngồi ngoài hiên, nhìn cánh đồng, không nói gì, bà ôm, mẹ con khóc, khóc xong lau mắt, cười, bảo nhớ nhà. Nhưng bà biết không phải nhớ nhà.

Minh nghe, và nước mắt chảy, nóng, qua má, rơi lên chăn. Anh không lau. Vì bà cũng đang khóc ở đầu bên kia, và giữa hai đầu dây điện thoại, giữa Hà Nội và Hưng Yên, giữa cháu ngoại và bà ngoại, nước mắt chảy cùng lúc, vì cùng một người, vì cùng ba mươi năm.

Anh nhớ mùa hè năm 2008, mười hai tuổi, mẹ dắt anh về quê. Bố không đi, bận việc. Mẹ và Minh ngồi xe khách ba tiếng, qua đường đê, qua cánh đồng lúa, về đến nhà bà. Mẹ bước xuống xe, bà đứng ở cổng, mẹ chạy lại, bà ôm, ôm lâu, lâu hơn ôm bình thường, và Minh đứng sau nhìn, thấy vai bà rung, thấy tay bà vuốt lưng mẹ, nghe bà nói nhỏ con gái tao. Hồi đó Minh nghĩ bà nhớ con. Bây giờ anh hiểu: bà đang ôm con gái mà bà nhìn thấy đang biến mất, đang gầy đi, đang im đi, và bà không biết cách cứu.

– Bà nói rồi. Nhiều lần. Bà nói mẹ con: Con có vui không, con? Mẹ con bảo: Vui, mẹ ạ. Bà hỏi: Chồng có tốt không? Mẹ con bảo: Anh ấy lo cho gia đình lắm. Bà hỏi tiếp: Lo kiểu gì? Mẹ con im.

Bà dừng. Thở. Rồi nói, giọng nhỏ hơn, run hơn, nhưng sắc hơn, kiểu sắc của người đã giữ quá lâu.

– Bà biết, Minh ơi. Bà nhìn thấy con gái bà biến mất. Năm này qua năm khác, mỗi lần về, mẹ con nhỏ hơn một chút, im hơn một chút, cười ít hơn một chút. Mẹ con từng hát, từng kể chuyện cười, từng nắm tay bà chạy ra đồng hồi nhỏ. Rồi tất cả biến mất. Còn lại người đàn bà ngồi hiên nhà nhìn cánh đồng, không nói, không hát, không cười.

– Bà có nói ai không?

– Bà nói. Bà nói dì Hai, dì Hai bảo chồng tốt thế, bà nghĩ nhiều. Bà nói bác Tám, bác Tám bảo nhà nào chẳng thế. Bà nói mẹ con, mẹ con bảo mẹ đừng lo, anh ấy tốt. Không ai nghe. Không ai tin. Vì chồng con gái bà không đánh, không rượu, không ngoại tình. Chồng con gái bà lịch sự. Ai cũng khen. Và khi ai cũng khen, người nói khác thành người sai.

Im lặng. Dài. Tiếng gà gáy ở quê, tiếng xe máy ngoài đường, tiếng bà thở qua điện thoại, nặng, mệt, kiểu thở của người đã mang một thứ nặng ba mươi năm mà không ai giúp đỡ. Minh hình dung bà ngồi ở chiếc ghế mây trong nhà, bên cạnh bàn thờ ông ngoại, tay nắm ống nghe, mắt nhìn ra sân gạch, nơi mẹ từng chạy chân đất hồi nhỏ, từng hát nghêu ngao dưới tán mít, từng cười to không sợ ai nghe. Bà nhìn sân đó mỗi ngày, và mỗi ngày bà nhớ con gái ngày xưa, con gái trước khi lấy chồng, con gái còn biết cười.

– Bà chờ, Minh ơi. Bà chờ ai đó trong nhà nhìn ra. Bà chờ ba mươi năm rồi, con ạ.

Câu đó. Minh nghe, và ngực anh siết lại, đau, kiểu đau mà anh chưa từng biết tên, kiểu đau không phải của bệnh, không phải của chia tay, mà của sự hiểu muộn, của ba mươi năm bà ngoại nhìn thấy mà không ai tin, của ba mươi năm mẹ biến mất trước mắt cả nhà mà không ai hỏi.

– Con xin lỗi bà.

Minh nói, giọng run, nhỏ, kiểu giọng mà anh chưa bao giờ dùng với ai, kiểu giọng của người biết mình đến muộn.

– Con không thấy. Hai mươi tám năm con không thấy.

Bà im. Rồi bà nói, giọng nhẹ, ấm, kiểu ấm mà chỉ bà ngoại mới có, kiểu ấm không phán xét, không đổ lỗi, chỉ ôm:

– Con thấy rồi mà, Minh ơi. Con đang gọi bà đây.

Minh cúi đầu, điện thoại áp tai, nước mắt rơi lên gối, lên chăn, lên tay. Và trong giọng bà ngoại, trong câu con thấy rồi, anh nghe thấy ba mươi năm bà chờ, ba mươi năm bà nhìn con gái nhỏ dần mà không ai nghe, và hôm nay, cuối cùng, có ai đó gọi, có ai đó hỏi, có ai đó khóc cùng bà qua điện thoại, cách nhau sáu mươi cây số, mà gần hơn bao giờ hết.

– Bà ơi, con sẽ làm gì đó. Con hứa.

– Bà biết, con ạ. Bà tin con.

Im lặng. Nhẹ. Ấm. Kiểu im lặng giữa hai người đang ôm nhau qua sáu mươi cây số, qua sóng điện thoại, qua ba mươi năm, kiểu im lặng mà không cần lấp đầy vì nó đã đủ.

– Bà giữ sức khỏe nhé. Con sẽ gọi lại.

– Ừ. Con cũng vậy. Ăn uống đàng hoàng.

Giọng bà nhẹ, kiểu giọng mẹ hay dặn Minh. Kiểu giọng của người yêu thương mà không kiểm soát, chỉ lo mà không tước đoạt. Khác biệt. Rõ ràng. Và Minh nghe ra sự khác biệt đó bằng đôi tai mới.

Cúp máy. Điện thoại ấm trong tay, ấm vì cuộc gọi dài, ấm vì giọng bà ngoại, ấm vì nước mắt. Minh ngồi trên giường, điện thoại trên đùi, mắt ướt, gối ướt, nắng sáng qua rèm, vệt sáng dài trên sàn gỗ, bụi bay lấp lánh trong ánh nắng. Căn hộ im, máy lạnh chạy đều, tiếng tích tắc đồng hồ trên tường. Và anh biết rằng bây giờ, anh không còn một mình nữa. Bà đã nhìn thấy. Ba mươi năm, bà nhìn thấy, và không ai tin.

Bây giờ anh tin.

Ch.54/81
1.718 từ