Ngày Tôi Hiểu Mẹ
Chương 14: Người mẹ tận tụy
Chương 14

Người mẹ tận tụy

Năm giờ sáng, bà Mai mở mắt.

Không cần chuông báo thức. Ba mươi năm, cơ thể bà đã tự thức đúng giờ, chính xác như đồng hồ sinh học được lên dây cót từ ngày cưới. Bên cạnh, ông Hùng vẫn ngủ, hơi thở đều, mặt nghiêng về phía tường, chăn kéo đúng ngang ngực. Ông ngủ đúng tư thế, giống cách ông làm mọi thứ: gọn gàng, không thừa.

Bà nằm thêm một phút. Trần nhà xám nhạt, quạt trần tắt, ánh sáng sớm lọt qua kẽ rèm, một vệt mỏng nằm ngang tường. Bà nhìn vệt sáng đó, đếm nhịp thở, rồi ngồi dậy.

Nhẹ. Bà ngồi dậy nhẹ, đặt chân xuống sàn nhẹ, mở cửa phòng nhẹ, đi xuống cầu thang nhẹ. Mỗi bậc gỗ bà biết bậc nào kêu, bậc nào không, nên bước đúng chỗ không phát ra tiếng. Ba mươi năm trong ngôi nhà này, bà đã thuộc lòng từng viên gạch, từng khớp nối, từng thanh cầu thang, như người nhạc công thuộc từng phím đàn.

Xuống bếp. Bật đèn. Ánh sáng huỳnh quang trắng chiếu lên tường gạch men, lên bồn rửa inox, lên kệ bát đĩa xếp ngay ngắn.

Pha trà cho chồng. Ấm đất nung, trà Thái Nguyên, nước sôi già, tráng ấm, cho trà, đổ nước, đợi ba phút. Bà làm quen, tay di chuyển không cần nhìn, mắt nhìn ra cửa sổ bếp, trời đang sáng dần, mái nhà hàng xóm phủ sương mỏng.

Nấu cháo sáng. Gạo vo sạch, nước vừa đủ, bắc lên bếp, lửa nhỏ. Rồi bà thái hành, đập tỏi, rửa rau. Dao gõ trên thớt đều đặn, tiếng quen thuộc nhất trong ngôi nhà này, quen hơn cả tiếng chuông đồng hồ.

Sáu giờ, ông Hùng xuống.

Ông ngồi vào bàn ăn, mở điện thoại đọc tin tức. Cốc trà đặt sẵn bên phải, nóng, đúng nhiệt độ. Bát cháo bốc khói trước mặt, hành phi vàng rắc trên, quẩy giòn bẻ đôi cạnh bát.

Ông ăn, mắt nhìn điện thoại. Không nói gì. Ăn xong, đặt bát vào bồn, lên phòng.

Bà Mai thu dọn bàn ăn. Rửa bát, lau bàn, quét sàn bếp. Mang khăn ướt lau mặt bàn phòng khách, lau tay vịn cầu thang, lau kệ sách. Sáu giờ bốn mươi lăm, bà mặc quần áo ra chợ.

Chợ Ngọc Hà buổi sáng đông, tiếng người mua bán xen lẫn tiếng xe máy, mùi rau tươi trộn mùi thịt sống và mùi cá từ hàng hải sản. Bà đi từ đầu chợ đến cuối chợ, mua rau, mua thịt, mua đậu, mua gia vị. Bà mua đúng những thứ ông thích: thịt ba chỉ, cá quả, rau muống, dưa cải. Không mua gì cho mình. Bà không biết mình thích ăn gì nữa, hoặc đã lâu không tự hỏi câu đó.

Về nhà, sơ chế. Thịt rửa, cắt, ướp. Rau nhặt, rửa ba lần nước. Cá mổ, rửa sạch, khứa, ướp nghệ. Tay bà làm liên tục, không nghỉ, không ngồi, đứng từ bồn rửa sang bếp, từ bếp sang thớt, từ thớt sang tủ lạnh. Đôi dép mòn gót kêu lẹp kẹp trên nền gạch, tiếng duy nhất bà tạo ra trong ngôi nhà im lặng.

Chín giờ, bà ngồi xuống bàn bếp, uống cốc nước lọc. Nghỉ năm phút.

Năm phút đó, bà nhìn ra cửa sổ. Sân trước, hai chậu cúc vàng, vài cánh đã héo. Hàng xóm bên kia tường đang phơi quần áo, tiếng vải đập vào thanh phơi. Xa hơn, trên mái ngói nhà ai, một con chim sẻ nhảy nhót, mổ gì đó trên mái rồi bay đi.

Mình thích gì nhỉ?

Câu hỏi hiện lên, thoáng, mờ, rồi biến mất. Bà không giữ lại. Câu hỏi đó đã đến rồi đi nhiều lần trong ba mươi năm, như con chim sẻ đậu trên mái rồi bay, không ai giữ được, không ai cần giữ.

Bà uống hết cốc nước, đứng dậy, tiếp tục.

Mười giờ, giặt đồ. Mười một giờ, phơi đồ. Mười một giờ rưỡi, bắt đầu nấu cơm trưa. Cơm, canh, hai món mặn, một món rau. Đúng công thức, đúng lịch, đúng khẩu vị ông.

Mười hai giờ, ông Hùng xuống ăn. Ngồi vào bàn, ăn, đọc tin, đôi khi nhận xét một câu về thức ăn, đôi khi không. Ăn xong, lên phòng. Bà dọn bàn, rửa bát, lau bếp.

Hai giờ chiều. Nhà im lặng.

Ông Hùng ngủ trưa trên lầu. Tiếng quạt trần vo ve lọt qua cửa phòng đóng. Dưới nhà, bà Mai ngồi ở bàn bếp, một mình.

Bà nhìn đôi tay mình. Tay gầy, gân nổi, da khô, móng cắt ngắn. Tay này đã nấu bao nhiêu bữa cơm, giặt bao nhiêu thau quần áo, lau bao nhiêu mặt bàn, rửa bao nhiêu cái bát? Bà không đếm được. Không ai đếm được. Vì không ai đếm.

Bà ngồi đó, nhìn ra cửa sổ. Nắng chiều hắt vào bếp, mảng vàng nhạt nằm trên mặt bàn gỗ, lùi dần theo giờ. Bà không làm gì. Không đọc sách (đã lâu không đọc), không xem tivi (ông không thích bà xem ban ngày), không gọi ai (gọi ai?), không ra ngoài (đi đâu?).

Khoảnh khắc này là thời gian duy nhất trong ngày bà có cho riêng mình. Nhưng bà không biết làm gì với nó. Ba mươi năm sống cho người khác, bà đã quên cách sống cho mình. Như người bơi cả đời trong hồ rồi một hôm được đặt lên bờ, nằm trên cỏ, nhìn trời, và không biết phải làm gì khi không có nước xung quanh.

Tiếng bước chân trên cầu thang. Ông Hùng thức dậy.

– Mình ơi, pha cho anh cốc nước.

Bà đứng dậy ngay. Nhanh, nhẹ, quen. Mở tủ, lấy cốc, rót nước lọc, bưng lên. Ông nhận cốc, không nhìn bà, mắt nhìn điện thoại. Bà quay xuống bếp.

Ba giờ chiều. Chuẩn bị bữa tối. Thái rau, ướp thịt, vo gạo. Bốn giờ, nấu. Năm giờ, dọn bàn. Năm giờ rưỡi, ông xuống ăn.

Bữa tối giống bữa trưa. Ông ăn, nhận xét hoặc không, lên phòng. Bà dọn, rửa, lau. Sáu giờ rưỡi, bếp sạch. Bà ngồi ở bàn bếp, một mình, lần thứ hai trong ngày.

Bảy giờ, bà lên phòng. Ông đang đọc sách, đèn bàn sáng dịu. Bà vào nhà tắm, rửa mặt, đánh răng, thay quần áo ngủ. Ra giường, nằm xuống, kéo chăn.

– Ngủ sớm nhé mình.

Ông không nhìn lên, nói nhẹ:

– Ừ.

Bà nhắm mắt. Cả ngày hôm nay bà đã nấu hai bữa cơm, giặt một thau đồ, đi chợ, dọn nhà, lau cầu thang, tưới hoa, pha trà ba lần, rót nước hai lần. Bà đã đi qua mọi phòng trong nhà, chạm vào mọi bề mặt, mà không ai chạm vào bà.

Cả ngày bà không nói câu nào cho riêng mình. Không nói tôi thích, tôi muốn, tôi mệt. Chỉ nói vâng, dạ, để em, anh uống nước nhé.

Và không ai thấy đó là lạ. Kể cả bà.

Bà nằm trong bóng tối, nghe tiếng ông lật trang sách, tiếng giấy sột soạt, tiếng quạt trần quay. Mắt bà mở, nhìn trần nhà, không nghĩ gì. Hoặc nghĩ mà không biết gọi tên, một cảm giác nặng nằm ở ngực, không phải đau, chỉ nặng, như đá đặt lên lồng ngực mà không ai nhìn thấy.

Rồi bà ngủ. Giấc ngủ nông, hay giật mình, như người nằm trên mặt nước mà không biết bơi.

Sáng mai, năm giờ, bà sẽ mở mắt. Không cần chuông báo thức. Xuống bếp. Pha trà. Nấu cháo. Đi chợ. Nấu cơm. Rửa bát. Lau nhà.

Ngày nào cũng vậy. Ba mươi năm rồi, ngày nào cũng vậy.

Ch.14/81
1.298 từ