Ngày Tôi Hiểu Mẹ
Chương 68: Chưa từng được sống
Chương 68

Chưa từng được sống

– Nhưng mẹ chưa từng được sống.

Minh nói. Nhẹ. Chậm. Từng chữ tách rời, kiểu chữ rơi xuống sàn gạch hành lang, rơi vào im lặng, rơi vào khoảng trống giữa hai cha con mà ba mươi năm không ai dám chạm. Và mỗi chữ nặng, nặng hơn bất cứ thứ gì Minh từng nói trong đời, nặng hơn con yêu mẹ, nặng hơn con xin lỗi, nặng hơn em đúng khi nói với Lan, vì đây là câu mà anh chuẩn bị cả đời mà không biết mình đang chuẩn bị, câu mà hai mươi tám năm sống trong ngôi nhà đó, nhìn mẹ mỗi ngày, đã chứa sẵn nhưng không ai lấy ra.

Bố đứng yên. Mắt ông nhìn Minh, không chớp, và trên mặt ông, trong ánh đèn vàng nhạt hành lang bệnh viện, Minh thấy thứ mà anh sẽ nhớ đến hết đời: mọi thứ sụp. Không ồn ào, không gãy đổ, không ai gào, nhưng sụp, kiểu sụp của tuyết trên mái nhà mùa đông, kiểu sụp mà trọng lực làm, từ từ, nhẹ, và khi nó rơi thì đã quá muộn để đỡ.

– Con nói gì? bố hỏi, giọng khàn, nhỏ, kiểu giọng mà Minh chưa bao giờ nghe, vì bố không bao giờ hỏi lại, bố là người nói câu cuối, không phải người hỏi lại, nhưng tối nay ông hỏi, hỏi bằng giọng khàn, bằng mắt không chớp, bằng tay buông bên hông run nhẹ mà ông không biết.

Minh nhìn bố. Mắt anh ướt, nhưng anh không khóc, chưa, vì anh cần giọng rõ, cần từng chữ rõ, cần bố nghe, nghe thật sự, không phải nghe để phản bác mà nghe để biết, để lần đầu tiên trong sáu mươi ba năm, ông biết thứ mà vợ ông mang trên vai suốt ba mươi năm mà ông không nhìn thấy.


– Mẹ không có bạn bè, Minh nói, giọng vẫn nhẹ, vẫn chậm, nhưng mỗi câu rõ hơn, sắc hơn, kiểu sắc không phải vì dao mà vì sự thật, kiểu sắc mà ai nghe cũng biết đây không phải phóng đại, không phải đổ lỗi, mà là sự thật trần trụi, sáng mười giờ đêm sáng hơn bất cứ ánh đèn nào.

Bố đứng yên.

– Mẹ không có sở thích. Mẹ không có ý kiến. Mẹ không nhớ mình thích gì.

Từng câu, Minh đặt xuống, kiểu đặt gạch, kiểu xây, nhưng không xây tường mà xây cầu, cầu từ chỗ bố đứng sang chỗ mẹ nằm, cầu mà ba mươi năm không ai bắc vì ai cũng nghĩ khoảng cách giữa hai người không tồn tại.

– Mẹ xin lỗi vì ốm, Minh nói, và khi nói câu đó giọng anh run nhẹ, run ở chữ ốm, vì anh nhớ mẹ nằm trên giường bệnh, mặt trắng, tay gầy, nói con ơi mẹ xin lỗi, mẹ làm phiền con bằng giọng mà chỉ người đã quen xin lỗi cả đời mới có.

– Mẹ xin phép để mua rau. Mẹ hỏi ý bố trước khi thay rèm cửa. Mẹ nhìn bố trước khi trả lời câu hỏi của người khác, vì mẹ không biết mình được phép nghĩ gì nếu chưa biết bố muốn gì.

Minh dừng, nuốt, rồi tiếp, giọng nhẹ hơn, nhẹ đến mức chỉ có hai cha con nghe, chỉ có hành lang nghe, chỉ có ánh đèn vàng nhạt nghe.

– Mẹ sợ bố. Không phải sợ bị đánh. Mẹ sợ bố thất vọng.

Im lặng. Hành lang im. Đèn vàng nhạt, gió đêm qua cửa sổ, tiếng máy theo dõi nhịp tim từ phòng bệnh bên cạnh kêu bíp bíp đều đặn, tiếng sống, tiếng ai đó vẫn đang sống, và Minh nghe tiếng đó và nghĩ đến mẹ, đến nhịp tim mẹ mà cả đời đập cho người khác, đập vì lo bữa cơm, đập vì sợ canh nhạt, đập vì sợ bố nhíu mày, đập vì sợ bố im lặng, đập vì sợ bố thở dài, và chưa bao giờ đập vì mẹ, chưa bao giờ đập vì mình muốn gì, vì mình vui gì, vì mình là ai.


Bố đứng đó. Không nói. Không phản bác. Không liệt kê. Không đảo ngược trách nhiệm. Lần đầu tiên trong ba ngày qua, trong ba mươi năm, bố im lặng không phải để kiểm soát, không phải để phạt, không phải để chờ người kia xin lỗi trước, mà im vì không biết nói gì. Im vì từng câu con trai nói đều đúng, đều có bằng chứng, đều có ngày, có tháng, có tên, có lần, và ông không thể nói con sai vì ông biết con không sai, nhưng ông cũng chưa thể nói bố sai vì sáu mươi ba năm ông chưa từng nói câu đó với ai.

Minh tiếp:

– Bố chưa từng đánh mẹ. Nhưng mẹ...

Anh dừng. Nuốt. Cổ họng nghẹn, kiểu nghẹn mà anh cố giữ suốt mấy ngày qua, giữ trong buồng ngực, giữ dưới xương sườn, giữ bằng hơi thở, và bây giờ nó dâng lên, dâng đến mắt, đến mũi, đến giọng, và anh phải cố, phải giữ, vì câu này cần rõ, cần vang, cần bố nghe từng chữ.

– Mẹ chưa từng được sống.

Minh nói xong và cảm thấy nhẹ, nhẹ kiểu sau khi đặt xuống thứ gì đó mang rất lâu, nhẹ kiểu sáng sớm mùa đông mở cửa sổ lần đầu sau nhiều ngày đóng kín. Câu đó đã ở trong anh bao lâu, anh không biết chính xác, có lẽ từ khi Hạnh gọi tên bạo lực tinh thần, có lẽ từ khi bà ngoại khóc bà chờ ba mươi năm, có lẽ từ khi Lan nói em sợ sẽ thành mẹ anh, hoặc có lẽ từ rất lâu, từ khi anh mười hai tuổi ngồi ghế sau xe bố, mẹ lau mắt bằng tay áo trên ghế trước, và anh không ngẩng lên.


Bố nhìn Minh. Mắt ông ướt. Không phải kiểu ướt nhẹ như tối trước, mà ướt, ướt thật sự, nước đọng ở rìa mắt, lấp lánh trong ánh đèn vàng, và ông không lau, không quay đi, không giấu, vì có lẽ ông không còn sức giấu. Hai tay ông buông bên hông, không chắp sau lưng, không nắm chặt, chỉ buông, kiểu buông mà Minh chưa bao giờ thấy ở bố, kiểu buông của người vừa mất cái gì đó mà không biết nó là gì, chỉ biết nó đã nằm ở đó sáu mươi ba năm, nâng ông lên, giữ ông đứng, và bây giờ nó không còn, và ông đứng mà chân không chắc, tường mà tay không bám.

Ông không nói con sai. Không nói con đang đổ lỗi. Không nói bố có làm gì đâu. Không liệt kê. Không phản bác. Không đảo ngược.

Chỉ đứng.

Minh nhìn bố đứng, và lần đầu tiên trong đời, anh thấy bố nhỏ. Không phải nhỏ về thể xác, vì bố vẫn cao, vẫn thẳng, vẫn tóc bạc gọn gàng. Nhỏ kiểu khác. Nhỏ vì bức tường sụp, vì vỏ bọc mỏng đi, vì ông đang đứng trong hành lang bệnh viện mười giờ đêm, trước mặt con trai, vợ nằm bệnh cách đây vài bước chân, và không biết mình là ai nếu không phải người chồng tốt, người cha tốt.

Rồi ông quay nhìn vào phòng bệnh, qua cửa kính, nhìn vợ nằm ngủ. Nhìn lâu. Mẹ nằm đó, nhỏ bé trong chăn trắng, mặt xanh, tay gầy, hơi thở nhẹ, đều, và Minh không biết bố nhìn thấy gì trong khoảnh khắc đó, không biết ông nhìn thấy vợ mình, hay nhìn thấy ba mươi năm, hay nhìn thấy câu hỏi mà ông chưa từng đặt ra: bà ấy có vui không. Nhưng Minh thấy mắt ông ướt hơn, thấy mặt ông nhăn lại nhẹ ở quanh mắt, kiểu nhăn không phải vì tuổi mà vì đau, kiểu đau mà ông chưa từng có tên gọi.


Rồi bố quay lại. Nhìn Minh. Mắt ướt. Miệng mở rồi đóng. Rồi mở. Rồi đóng.

Lần đầu tiên, bố không có câu trả lời. Lần đầu tiên, ông đứng trước con trai mà không nói, không phân tích, không giải thích, không chỉ dẫn. Lần đầu tiên, ông im lặng và sự im lặng đó không phải vũ khí, không phải hình phạt, không phải kiểm soát. Sự im lặng đó là thật. Là im vì không biết nói gì. Là im vì có lẽ, lần đầu tiên trong sáu mươi ba năm, ông nghe thấy thứ gì đó mà ông không thể phủ nhận.

Ông quay đi. Chậm. Bước dọc hành lang, bước nặng hơn mọi khi, vai không vuông, lưng không thẳng, bước mà không biết mình đang đi đâu, kiểu bước của người vừa mất phương hướng, và Minh nhìn bố đi, nhìn lưng bố xa dần trong ánh đèn vàng nhạt, nhìn bóng bố kéo dài trên sàn gạch bóng, và thấy bố nhỏ hơn, nhỏ hơn mỗi bước, nhỏ hơn mỗi mét hành lang, cho đến khi ông ngồi xuống ghế ở cuối hành lang, một mình, cúi đầu, hai tay chắp trước mặt, và Minh không biết ông đang nghĩ gì, đang cầu nguyện, hay đang khóc, hay đang nhớ lại ba mươi năm, nhưng Minh biết rằng đêm nay, lần đầu tiên, mắt bố ướt không phải vì sợ con không tin mình tốt, mà vì có lẽ, rất nhẹ, rất sâu, rất xa, ông bắt đầu tự hỏi liệu mình có thật sự tốt không.

Minh đứng lại ở giữa hành lang. Giữa phòng bệnh mẹ và ghế bố ngồi. Giữa hai người mà anh yêu nhất đời. Nước mắt chảy trên má, nhẹ, ấm, và anh không lau, không giấu, chỉ đứng, trong ánh đèn vàng hành lang bệnh viện Bạch Mai, đêm mùa hè Hà Nội ẩm ướt và nặng nề, và nghĩ: mình vừa nói câu đau nhất đời, nhưng cũng là câu thật nhất đời. Và câu thật nhất không phải lúc nào cũng chữa lành. Có khi nó phá vỡ trước khi nó chữa.

Nhưng ít nhất, bây giờ, có ai đó đã nói.

Gió đêm thổi qua cửa sổ, lạnh hơn lúc nãy, mang theo mùi lá ướt và mùi đất, mùi Hà Nội về khuya, mùi thành phố đang ngủ dần. Minh đứng, nước mắt khô trên má, và lần đầu tiên trong nhiều ngày, anh cảm thấy thứ gì đó mà anh không có tên gọi chính xác. Không phải nhẹ nhõm, vì vẫn nặng. Không phải buồn, vì buồn thì đã quen. Có lẽ là thật. Cảm giác thật. Cảm giác của một gia đình vừa lần đầu tiên nhìn thấy nhau, dù họ đã sống cùng nhau ba mươi năm.

Ch.68/81
1.801 từ