Người Tình Của Tầng 47
Chương 76: Vết máu khô
Chương 76

Vết máu khô

Hai mươi hai giờ mười một. Thứ Hai. T22.

Phòng dữ liệu – trống. Trung đã về (mười bảy giờ, nắng cam, "ngày mai"). Cô – vẫn ở, kiểu ở cô dùng mười sáu tuần: tắt đèn phòng, đèn màn hình tắt, ngồi ghế quay về cửa sổ, chờ tòa nhà vắng. Sài Gòn đêm ngoài kính – đèn đường cam, xe thưa, kiểu đêm thứ Hai bình thường mà không gì bình thường.

Năm giờ sáng – bếp T46 – anh. Bảy tiếng nữa.

Nhưng trước đó – cô cần lên T47.

Không phải vì bằng chứng (bằng chứng trong túi, sáu hạng mục, mỗi hạng mục một vị trí trên người). Vì phòng chứng cứ – T47, phòng phía Đông, nơi Minh Khang từng mô tả: hai ngàn tài liệu, mười ba năm tích trữ. Phòng đã trống (anh nói – đêm mất điện, Tuấn nói "phòng chứng cứ trống"). Nhưng – cô chưa thấy bằng mắt. Mười sáu tuần cô tin bằng mắt, không tin bằng lời.

Và – có thứ cô chưa nói anh. Bản ghi thiết bị cũ B2: Tuấn mở phòng giam Hùng đêm mất điện, sáu phút, hai mươi hai giờ mười bốn. Nhưng – trước Tuấn, mã 049 quẹt B2 hai mươi hai giờ lẻ ba. Ai đó dùng thẻ Đình Viễn đi trước Tuấn mười một phút. Ai đó – đi đâu sau B2? Lên – kiểu lên cầu thang kỹ thuật B2 nối T38 nối T39. Kiểu đường cô biết: cầu thang kỹ thuật, hành lang tối, lên.

Cô cần thấy đường đi của mã 049 – từ B2, qua T38, qua T39, đến đâu.

Cô đứng. Ba lô – lưng (sổ tay bên trong). Áo khoác xám – ổ cứng túi trái, thẻ nhớ túi phải. Túi quần – thanh nhớ sao chép (phải), thanh nhớ Phúc (trái). Điện thoại – bốn mươi bảy phần trăm pin, đèn pin bật sẵn nhưng chưa mở. Cô ra – cửa T22, hành lang, thang máy.

Thang máy – chuông, mở. Trống. Cô vào, bấm bốn mươi sáu (cao nhất). Thang đi – đều, kiểu đều mười sáu tuần, kiểu đều cô đếm tầng trong đầu: hai mươi hai, hai mươi ba, ba mươi, ba mươi lăm, bốn mươi, bốn mươi sáu. Chuông. Mở.

Hành lang T46 – tối, đèn hành lang chế độ ban đêm (hai mươi phần trăm công suất, kiểu tối nhưng nhìn thấy). Camera – góc trần, đèn đỏ nhấp nháy. Cô biết – camera T46 ghi hình, nhưng ai xem? Tuấn – an ninh T47. Anh – mười hai màn hình. Đêm nay – ai ngồi trước mười hai màn hình?

Cô không quan tâm. Ngày mai – đại hội. Mọi thứ sẽ lộ. Camera ghi cô đi hành lang T46 đêm trước đại hội – không còn quan trọng.

Cầu thang kỹ thuật – cửa cuối hành lang T46. Cô biết (tuần một, cánh cửa không khóa, kiểu cánh cửa cô leo lên T47 lần đầu, nghe "xử lý trước thứ Hai"). Cô mở – không khóa, kiểu không khóa mười sáu tuần, kiểu không khóa anh để sẵn hay Tuấn để sẵn hay hệ thống để sẵn. Cầu thang – bê tông, hẹp, tối hơn hành lang. Cô bật đèn pin điện thoại – trắng, sắc, chiếu xuống bậc.

Lên. T46 lên T47 – mười tám bậc.

Bậc thứ ba – cô dừng.

Đèn pin chiếu – bậc bê tông xám, kiểu xám bê tông tòa nhà ba mươi năm. Và – trên bề mặt xám, cạnh tường phải: vết. Nâu sẫm, kiểu nâu không phải sơn, không phải bùn, không phải dầu máy. Nâu – khô, kiểu khô đã lâu, cạnh mỏng hơn giữa (kiểu khô từ ngoài vào, kiểu chất lỏng bốc hơi dần). Hình dạng – không tròn, kiểu không tròn của giọt rơi thẳng: hình dài, kéo theo hướng – lên.

Máu.

Cô cúi – đèn pin gần hơn, hai mươi xăng-ti-mét. Vết nâu – rộng khoảng ba xăng-ti-mét, dài năm. Bề mặt – khô hoàn toàn, kiểu khô nhiều ngày (không dính, không bóng, mờ). Viền – nứt nhẹ, kiểu nứt chất hữu cơ khô trên bê tông thô.

Cô nhìn – lên. Bậc thứ tư – vết thứ hai, nhỏ hơn, cùng màu nâu. Bậc thứ năm – không. Bậc thứ sáu – vết thứ ba, dài hơn, kiểu kéo, kiểu ai đó chạm tường rồi trượt. Trên tường – ngang bậc sáu, cao khoảng một mét: vệt nâu, ba ngón tay, kéo dọc mười xăng-ti-mét rồi mất.

Ba ngón tay. Không phải năm – ba, kiểu ba của bàn tay nắm thứ gì đó (ngón cái và ngón trỏ giữ, ba ngón còn lại chạm tường). Hoặc – bàn tay yếu, chỉ ba ngón còn chạm được.

Cô đứng thẳng. Nhìn – lên, cầu thang tối, mười hai bậc còn lại. Đèn pin chiếu – bậc bảy, tám, chín. Bậc chín – vệt nâu dài nhất: hai mươi xăng-ti-mét, ngang mặt bậc, kiểu kéo lê.

Đêm mất điện. Cô nghĩ. Vệt máu trên cầu thang T39 – anh kể (đêm mất điện, anh xuống từ T47, cầu thang tối, mùi tanh nhẹ). Nhưng đây – cầu thang T46 lên T47. Không phải T39. Anh nói T39 – cô đang ở T46-47.

Cô dừng. Tính – kiểu tính cô dùng mười sáu tuần: xếp dữ kiện.

Anh kể: đêm mất điện, cầu thang T39 có vệt máu, dẫn lên T40, ban công T40 – "mùi tanh, gió." Anh đi theo – dẫn lên T40, không tìm thêm.

Nhưng – cầu thang kỹ thuật tòa nhà: một hệ thống liên thông. T39 lên T40, T40 có cửa nhánh sang T41-42 (tầng kỹ thuật), và – cửa kỹ thuật liên tầng, nối lên T43, T44, T45, T46, T47. Nếu ai đó chảy máu đi lên T39 – không nhất thiết dừng ở T40. Có thể – đi tiếp, qua cửa kỹ thuật, lên.

Cô nhìn – vệt máu trên bậc, ba ngón tay trên tường. Kiểu vệt – cùng tuổi với vệt T39 (khô, nâu, nứt viền). Đêm mất điện – bốn ngày trước. Bốn ngày – đủ để máu khô hoàn toàn trên bê tông.

Ai đó chảy máu đêm mất điện – đi từ T39, qua T40, lên cầu thang kỹ thuật, đến T46-47.

Ai.

Cô lên – tiếp, đèn pin chiếu từng bậc. Bậc mười – sạch. Mười một – sạch. Mười hai – vệt nhỏ, tròn, kiểu giọt rơi thẳng (đứng yên, máu nhỏ xuống). Mười ba – cửa. Cửa thép, sơn xám, tay nắm ngang. T47.

Cô đặt tay – tay nắm. Lạnh, kiểu lạnh thép đêm (điều hòa T47 chạy hai mươi bốn giờ, anh nói). Cô kéo – cửa mở, nhẹ, không khóa.

Hành lang T47 – gỗ sồi, kiểu gỗ sồi cô biết từ lần đầu (tuần một, nhìn qua khe cửa kính mờ: gỗ sồi sẫm, đèn vàng, ghế da). Nhưng đêm nay – tối, đèn tắt, chỉ đèn khẩn cấp cuối hành lang (xanh, mờ, kiểu xanh thoát hiểm). Gỗ sồi – đen trong tối, kiểu đen ấm mà không ấm.

Cô đi – dọc hành lang, đèn pin chiếu sàn. Gỗ sồi – sạch, không vệt máu (ai đó lau, hoặc ai đó không chảy máu nữa, hoặc ai đó đi đường khác). Phòng chứng cứ – phía Đông, cửa thứ ba bên phải. Cô biết (anh mô tả – bàn dài, tường dán hồ sơ, bìa đỏ năm-bìa xanh tháng-bìa vàng mật).

Cửa thứ nhất – đóng. Thứ hai – đóng. Thứ ba – phòng chứng cứ. Cô đẩy – cửa mở (không khóa, kiểu không khóa T47 đêm: hệ thống bảo mật T47 là con người, không phải ổ khóa).

Đèn pin chiếu – phòng.

Trống.

Bàn dài – còn, kiểu bàn gỗ sồi nặng không ai dọn. Nhưng – tường trống, kiểu trống hoàn toàn: vết keo cũ, lỗ đinh, ô vuông nhạt màu nơi hồ sơ từng dán (gỗ bên dưới nhạt hơn gỗ xung quanh, kiểu nhạt của mười ba năm che nắng). Kệ sắt – trống, kiểu trống có bụi (không ai lau kệ sau khi dọn, bụi bốn ngày phủ đều). Sàn – sạch, kiểu sạch vội (có vệt lau ngang, không đều, kiểu lau bằng giẻ ướt một lần rồi bỏ).

Trống. Hoàn toàn.

Cô đứng – giữa phòng, đèn pin quét chậm. Tường Đông – trống. Tường Bắc – trống. Tường Tây – cửa sổ nội bộ (kính mờ, nhìn sang phòng kế bên). Tường Nam – cửa vào, nơi cô đứng.

Cửa sổ nội bộ – kính mờ. Cô chiếu đèn qua – mờ, kiểu mờ kính mài, không nhìn rõ. Nhưng – đủ thấy: bên kia kính, có ánh sáng. Mờ, kiểu mờ đèn LED nhỏ hoặc đèn khẩn cấp, nhưng có.

Phòng kế bên – phòng kỹ thuật T47 (anh nhắc, kiểu nhắc không chi tiết: phòng chứa thiết bị giám sát, máy chủ nội bộ, tủ thiết bị). Cô chưa vào – mười sáu tuần, cô chưa vào phòng kỹ thuật T47.

Cô ra – hành lang. Cửa thứ tư bên phải – phòng kỹ thuật T47.

Cửa – hé. Hai xăng-ti-mét, kiểu hé không đóng hết (bản lề không tự đóng, ai mở cuối cùng không đẩy hết). Từ khe – ánh sáng xanh mờ (LED thiết bị, kiểu LED máy chủ nhấp nháy). Và – mùi.

Cô dừng.

Mùi – ngọt, kiểu ngọt không phải thức ăn, không phải hoa, không phải nước hoa. Ngọt nặng, kiểu ngọt cô chưa ngửi nhưng biết: sách pháp y năm hai, mô tả "mùi ngọt phân hủy giai đoạn hai – ba ngày trong môi trường kín, nhiệt độ hai mươi đến hai mươi lăm." Cô đọc – lý thuyết. Bây giờ – thực tế.

Cô thở – miệng (bản năng, kiểu bản năng tránh mùi). Tay – đèn pin, chiếu qua khe cửa hai xăng-ti-mét. Bên trong – ánh xanh nhấp nháy, tủ thiết bị đen, sàn bê tông (phòng kỹ thuật không lót gỗ sồi – bê tông trần, kiểu bê tông phòng máy). Và – trên sàn, nằm ngang đèn pin: bóng.

Bóng – kiểu bóng không di chuyển. Kiểu bóng nằm.

Cô đẩy cửa – tay trái, nhẹ, rộng hơn. Hai mươi xăng-ti-mét. Ba mươi. Bốn mươi – đủ bước vào.

Cô bước – một bước. Đèn pin – chiếu xuống, chậm, từ cửa vào sâu.

Sàn bê tông – xám. Tủ thiết bị – hai hàng, đen, đèn xanh nhấp nháy (máy chủ vẫn chạy, quạt kêu đều, kiểu đều máy không biết có gì trên sàn). Dây cáp – bó gọn, chạy dọc tường. Và – giữa hai hàng tủ thiết bị, trên sàn:

Người nằm.

Nằm nghiêng, mặt quay về tường tủ thiết bị phải. Chân – co, kiểu co không tự nhiên (đầu gối trái gập chín mươi độ, chân phải duỗi). Tay – trái dưới bụng, phải duỗi về phía trước, ngón mở (kiểu ngón người với thứ gì đó rồi buông). Quần tây – xám đậm, kiểu xám công sở. Sơ mi – trắng, nhưng – không còn trắng: nâu, kiểu nâu máu khô thấm vải, từ ngực lan xuống bụng, đọng ở lưng nơi người nằm nghiêng.

Máu – khô. Cô biết khô vì: bề mặt mờ (máu tươi bóng), viền nứt trên vải (máu khô co kéo sợi vải), và sàn bê tông quanh người – vệt nâu khô, kiểu vệt lan rồi dừng, kiểu dừng khi không còn gì để chảy.

Cô đứng – cách người hai mét. Đèn pin chiếu – lưng người nằm nghiêng, sơ mi nâu-máu, quần xám, giày da đen (giày da, kiểu giày cô thấy hàng trăm đôi ở Aeternum mỗi ngày). Chưa thấy mặt – người quay mặt về tường tủ thiết bị.

Cô thở – miệng, chậm, kiểu chậm giữ đều. Mùi – nặng hơn bên trong (phòng kín, điều hòa chạy hai mươi bốn độ, kiểu hai mươi bốn độ bảo quản máy chủ nhưng không bảo quản người). Tim – đập, kiểu đập cô nghe trong tai, nhưng tay – đều, đèn pin không rung.

Cô bước – thêm một bước. Một mét rưỡi.

Và – phía sau người nằm, bên kia hàng tủ thiết bị: chuyển động.

Cô dừng. Đèn pin – chiếu ngang, qua người nằm, vào khoảng tối giữa hai tủ thiết bị. Bóng – đứng. Người – đứng, kiểu đứng im, kiểu đứng đã im từ trước khi cô vào. Bóng – cao, kiểu cao cô biết.

Đèn pin chiếu lên – chân (giày da đen, quần tây tối), eo, ngực (suit, kiểu suit tối cô biết từ tuần một, từ thang máy, từ bếp T46, từ phòng lưu trữ T38). Tay – hai tay, trước bụng, kiểu tay vừa làm gì đó rồi dừng. Và – trên tay: nâu. Nâu – kiểu nâu máu khô, kiểu nâu trên sơ mi người nằm, kiểu nâu trên bậc cầu thang, kiểu nâu cô biết từ bậc thứ ba.

Đèn pin chiếu lên – mặt.

Anh.

Trần Quân Phong đứng – phía sau thi thể, hai tay dính máu (khô, kiểu khô – nhưng cô không biết khô bao lâu, chỉ biết nâu), mắt nhìn cô. Mắt – kiểu mắt cô biết mười sáu tuần: tối, đều, kiểu đều anh giữ trong mọi tình huống. Nhưng – đèn pin cô chiếu thẳng, ánh trắng sắc, và mắt anh – không đều. Kiểu không đều cô chưa thấy: mở rộng hơn bình thường nửa mi-li-mét, kiểu mở của người thấy thứ không ngờ mà chưa kịp che.

Im lặng – ba giây. Quạt máy chủ kêu đều. Đèn xanh nhấp nháy. Mùi ngọt. Người nằm – giữa hai người đứng.

– Không phải tôi.

Giọng anh – đều, kiểu đều mười ba năm, kiểu đều cô biết. Nhưng – ba từ, kiểu ba từ nói ngay, kiểu nói không chờ cô hỏi, kiểu nói của người biết hình ảnh trước mắt nói gì: anh đứng cạnh thi thể, tay dính máu, phòng kín, đêm.

Cô không nói. Đèn pin – vẫn chiếu mặt anh, kiểu chiếu cô dùng khi cần thấy rõ. Anh – không nheo mắt (quen ánh sáng mạnh, kiểu quen của người không lùi). Tay anh – vẫn trước bụng, nâu, kiểu nâu cô nhìn và anh biết cô nhìn.

– Tôi tìm thấy. Anh nói. Chậm hơn – kiểu chậm giải thích, kiểu chậm anh không dùng (anh không giải thích, mười sáu tuần cô biết: anh khẳng định, không giải thích). – Hai mươi phút trước. Tôi đang kiểm tra.

Cô nghe – và không trả lời. Thay vào đó – cô nhìn xuống. Đèn pin – chuyển từ mặt anh xuống sàn, qua thi thể. Ánh trắng chiếu – lưng người nằm, sơ mi máu, vệt nâu sàn. Chạy dọc – xuống chân, giày da, quần xám. Lên – tay phải duỗi, ngón mở. Lên nữa – vai, cổ, gáy.

Cô bước – sang trái, kiểu bước tránh vệt máu sàn (bản năng, kiểu bản năng không dẫm lên hiện trường). Đổi góc – đèn pin chiếu từ bên trái, qua vai người nằm, đến mặt.

Mặt – quay về tường tủ thiết bị, nửa mặt trái áp sàn (không thấy rõ), nửa mặt phải – đèn pin chiếu.

Da – xám, kiểu xám không phải người sống (máu đã chảy hết, kiểu xám pháp y). Mắt – đóng (hoặc nửa mở, kiểu nửa mở không nhìn, kiểu nửa mở cô không phân biệt được trong ánh đèn pin). Miệng – hé, kiểu hé không cố ý. Tóc – đen, kiểu đen Aeternum (gọn, ngắn, công sở). Và – trên mặt, lệch sang phải: kính.

Kính – gọng mảnh, kiểu gọng mảnh kim loại, bạc. Một bên – còn, kiểu còn bám trên tai phải, tròng kính nguyên. Bên kia – vỡ, kiểu vỡ gọng gập, tròng nứt ngang (kiểu nứt va đập – rơi hoặc bị đánh).

Kính gọng mảnh. Vỡ một bên.

Cô biết kính này. Cô biết – mười sáu tuần, T38, quán cà phê quận 3, phòng pháp chế T30, hành lang T22. Cô biết – kiểu biết gặp hàng tuần, kiểu biết ngồi đối diện bàn cà phê Americano, kiểu biết nhận phong bì biên bản hội đồng quản trị.

Minh Khang.

Cô đứng – đèn pin chiếu mặt người nằm, kính gọng mảnh vỡ một bên. Vũ Minh Khang. Ba mươi tuổi. Trưởng ban pháp chế. "Anh ít xấu nhất." Biến mất từ thứ Sáu tuần trước – ba mươi sáu giờ trước khi anh báo, bốn ngày trước khi cô đứng đây.

Bốn ngày. Máu khô – bốn ngày. Mùi – bốn ngày. Minh Khang nằm trên sàn phòng kỹ thuật T47 – bốn ngày, kiểu bốn ngày máy chủ chạy, quạt quay, đèn nhấp nháy, và không ai biết.

Cô nhìn – lên. Anh – vẫn đứng phía sau thi thể, tay nâu, mắt nhìn cô. Im – kiểu im anh dùng khi chờ, kiểu im mười sáu tuần.

Cô nhìn – tay anh. Nâu. Máu – khô trên tay anh, kiểu khô cùng tuổi với máu trên sàn, trên sơ mi. Hay – mới hơn? Cô không biết. Đèn pin trắng – không phân biệt được nâu bốn ngày và nâu hai mươi phút. Cả hai – khô.

Anh nói hai mươi phút. Cô nghĩ. Hai mươi phút trước. Đang kiểm tra. Kiểm tra – kiểu kiểm tra bằng tay (sờ cổ tìm mạch, kiểu sờ pháp y cơ bản). Máu trên tay – có thể từ kiểm tra. Có thể – không.

Cô nhìn anh. Anh nhìn cô. Giữa – Minh Khang nằm nghiêng, kính vỡ, bốn ngày.

– Minh Khang. Cô nói.

Không hỏi – xác nhận. Kiểu xác nhận cô dùng: nói tên, kiểu nói tên là ghi nhận, kiểu ghi nhận của người mười sáu tuần ghi tên vào sổ.

Anh gật – nhẹ, kiểu gật cô biết.

– Bốn ngày. Anh nói. – Thứ Sáu đêm.

Thứ Sáu đêm – đêm Minh Khang biến mất. Thẻ từ quẹt T38 hai mươi mốt giờ ba mươi rồi chết. Rồi – mã 049 quẹt T38 hai mươi mốt giờ năm mươi hai (năm phút sau). Minh Khang đi lên – T38, T39, cầu thang kỹ thuật. Máu – trên cầu thang, kiểu máu ai đó bị thương đi lên. Lên – đến đây, T47, phòng kỹ thuật.

Minh Khang bị thương ở T38 hoặc T39. Đi lên. Đến T47. Và chết ở đây.

Cô nhìn – sàn, vệt máu quanh thi thể. Vệt – hướng từ cửa vào (kiểu hướng máu nhỏ dọc đường đi, thưa dần gần cửa, đặc dần nơi người nằm). Minh Khang vào từ cửa – đi được đến giữa hai hàng tủ thiết bị – ngã.

Minh Khang đi được. Tự đi. Bị thương nhưng tự đi – từ T39 lên T47, mười mấy tầng cầu thang, chảy máu.

Cô nhìn – anh.

– Anh biết từ bao giờ.

Không hỏi tại sao anh ở đây, không hỏi tại sao tay dính máu. Hỏi – từ bao giờ, kiểu hỏi cô dùng mười sáu tuần: trình tự thời gian là thứ quan trọng nhất.

Anh nhìn cô – ba giây. Rồi:

– Hai mươi phút trước. Tôi lên kiểm tra phòng trước đại hội. Mùi – ở hành lang. Tôi vào.

Cô nghe. Hai mươi phút – nếu đúng = anh tìm thấy thi thể hai mươi phút trước cô. Nếu sai = anh biết từ trước, bốn ngày, từ đêm Minh Khang biến mất. Cô không biết – đúng hay sai, kiểu không biết cô ghét nhất: không có dữ liệu kiểm chứng.

Nhưng – mắt anh. Mở rộng hơn nửa mi-li-mét khi đèn pin cô chiếu. Kiểu mở – cô biết không phải kiểu anh diễn (anh diễn giỏi, nhưng nửa mi-li-mét = quá nhỏ để diễn, kiểu nhỏ chỉ có khi thật). Anh – thấy Minh Khang và không ngờ. Hoặc – thấy cô vào và không ngờ. Một trong hai.

Cô nhìn – xuống Minh Khang. Kính vỡ. Sơ mi máu. Ngón tay mở.

Anh Khang.

Cô không nghĩ tên đó – kiểu không nghĩ bằng cảm xúc, kiểu không nghĩ "anh Khang" như mười sáu tuần: Americano, phong bì, "anh ít xấu nhất." Cô nghĩ – kiểu nghĩ đèn pin trắng: Minh Khang chết ở T47. Bốn ngày. Đêm thứ Sáu – biến mất. Đêm thứ Sáu – mã 049 quẹt T38. Đêm mất điện (thứ Năm trước đó) – Tuấn mở B2-KT-03, sáu phút.

Hai cái chết trong tòa nhà. Hùng – B2, mười bốn ngày. Minh Khang – T47, bốn ngày.

Cô nhìn – anh. Đèn pin chiếu sàn bây giờ – không chiếu mặt, kiểu chiếu không đối đầu. Anh – bóng, đứng sau thi thể, suit tối, tay nâu.

– Ngày mai đại hội. Cô nói. Giọng – đều, kiểu đều cô giữ mười sáu tuần, kiểu đều cô giữ khi bên trong không đều.

Anh nhìn cô. Im – bốn giây. Rồi:

– Ngày mai đại hội. Và Minh Khang nằm đây.

Cô nghe – và hiểu: Minh Khang nằm trên sàn T47 = bằng chứng. Thi thể = bằng chứng mạnh nhất: cảnh sát, pháp y, không xóa được, không lau được, không can thiệp được. Nhưng – thi thể cũng = nghi vấn: ai giết? Anh đứng cạnh. Tay dính máu. Phòng kín. Đêm.

Nếu ai đó biết – anh là nghi phạm đầu tiên. Kiểu nghi phạm hoàn hảo: người đứng đầu T47, tìm thấy thi thể, tay dính máu, có mười ba năm lý do.

Ai đó sắp xếp. Cô nghĩ. Và dừng – kiểu dừng không kết luận vội, kiểu dừng mười sáu tuần: nhận ra rồi kiểm tra.

Cô tắt đèn pin.

Tối – kiểu tối chỉ còn ánh xanh nhấp nháy, kiểu tối phòng kỹ thuật T47 bốn ngày Minh Khang nằm một mình. Quạt kêu. Mùi ngọt.

Cô – đứng, tối. Anh – đứng, tối. Giữa – Minh Khang.

Ngày mai. Cô nghĩ. Đại hội. Và bây giờ – thêm một cái chết.

Ch.76/80
3.699 từ