Bảo vệ hay giam giữ
Thứ Tư, tuần thứ mười ba. Tám giờ hai mươi.
Zalo – tin nhắn Minh Khang, bảy giờ bốn mươi ba. Cô đọc trên xe, chưa vào tòa nhà.
"Camera T38 đổi góc quay đêm qua. Phòng lưu trữ – trước quay hành lang, giờ quay cửa phòng. Ai đó xem chúng ta tối qua."
Cô nhìn tin nhắn. Đọc lại – một lần, hai lần. Camera đổi góc không phải lỗi kỹ thuật – camera tầng ba mươi tám thuộc hệ thống giám sát nội bộ, điều khiển từ xa, chỉ một người có quyền điều chỉnh góc quay từ tất cả các tầng.
Cô gõ:
"Em biết ai."
Minh Khang trả lời sau mười một giây.
"Cẩn thận."
Cô tắt điện thoại. Nhìn tòa nhà qua kính xe – năm mươi tầng, kính xanh, mặt trời sáng chiếu vào tầng bốn mươi bảy. Anh ở trên đó – và tối qua, anh nhìn xuống tầng ba mươi tám, nhìn cô ngồi cạnh Minh Khang, nhìn hai người phân tích tài liệu trong phòng lưu trữ pháp chế. Nhìn bao lâu – cô không biết. Nhìn thấy gì – cô không biết. Nhưng anh đổi góc camera – nghĩa là anh muốn nhìn rõ hơn. Nghĩa là nhìn từ hành lang không đủ.
Cô bước ra xe. Ba lô – trên vai, USB trong túi áo khoác. Sổ tay trong ba lô – trang cuối: hai cột "Tin" và "Không tin", sáu dòng mỗi bên. Hôm nay – cô không cần sổ tay.
Hôm nay cô cần anh trả lời một câu hỏi.
Năm giờ mười bảy chiều. Tầng hai mươi hai.
Cô làm việc cả ngày – đúng nhịp, đúng quyền, đúng phạm vi. Báo cáo biến động nhân sự quý hai gửi lúc bốn giờ. Trung đối diện – tai nghe, gõ phím, không nói gì ngoài "cơm chưa" lúc mười hai giờ. Bình thường. Mọi thứ bình thường – trừ cô.
Cô tắt máy tính. Đứng dậy. Ba lô – trên vai. Áo khoác – không mặc, cầm tay. Trung nhìn – nhanh, rồi quay lại màn hình.
Cô không xuống sảnh.
Cầu thang nội bộ – lên. Hai mươi ba, hai mươi lăm, ba mươi, ba mươi lăm, bốn mươi, bốn mươi hai, bốn mươi bốn, bốn mươi sáu. Hai mươi bốn tầng – cô đi cầu thang, không thang máy. Thang máy có camera. Cầu thang – cũng có camera, nhưng cô không tránh camera. Cô muốn anh thấy cô đang đến.
Tầng bốn mươi sáu. Hành lang – đèn bật tự động, sáng từng đoạn. Cô đi – giày gõ trên sàn, đều, không vội, không chậm. Qua phòng kỹ thuật, qua phòng máy chủ, qua hành lang phía nam.
Bếp nhỏ. Cửa đóng.
Cô dừng. Nhìn cửa – gỗ, sơn trắng, tay nắm nhôm. Cửa bếp tầng bốn mươi sáu – nơi cha cô từng ăn bánh mì với Quân Phong mười ba năm trước. Nơi cô ngồi bốn lần trong mười ba tuần. Nơi mu bàn tay cô còn nhớ hơi ấm từ thứ Năm tuần trước.
Cô không gõ. Không mở cửa.
Cô nói – đủ to, qua cửa gỗ, qua hành lang vắng:
– Tôi biết anh đang xem.
Im lặng. Bốn giây. Năm.
Cửa mở.
Quân Phong đứng trong bóng tối – đèn bếp tắt, chỉ ánh sáng từ hành lang lọt qua cửa. Sơ mi trắng – cùng chiếc hôm qua, hoặc chiếc khác cùng kiểu, cô không phân biệt được. Cà vạt – có, thắt, chỉnh. Lại mang giáp.
Anh nhìn cô. Mắt – kìm, kiểu kìm cô đã quen từ tuần ba: bằng phẳng, đo lường, không cho thấy gì. Nhưng cô biết – sau bốn lần bếp này, sau mười xăng-ti-mét, sau bàn tay trên mu bàn tay – đằng sau bằng phẳng đó có gì.
– Vào. Anh nói. Lùi một bước.
– Không. Cô nói. Đứng – ngưỡng cửa, hành lang phía sau, đèn sáng. Không vào bóng tối của anh. – Nói ở đây.
Quân Phong nhìn cô. Hai giây – đo. Rồi bước ra – ra hành lang, ra ánh đèn, ra chỗ cô đứng. Cửa bếp mở sau lưng anh – bóng tối bên trong, ánh sáng bên ngoài. Anh chọn ánh sáng.
Hành lang tầng bốn mươi sáu – hẹp, đèn huỳnh quang, hai người đứng cách nhau một mét rưỡi. Xa hơn bếp. Xa hơn bàn gỗ ép. Xa hơn mười xăng-ti-mét.
– Camera tầng ba mươi tám. Cô nói. – Đổi góc quay đêm qua. Từ hành lang sang cửa phòng lưu trữ.
Quân Phong không phủ nhận. Không giải thích. Nhìn cô – đều, chờ.
– Anh xem bao lâu.
Im lặng. Lâu – kiểu lâu cô đã học đếm. Bốn giây. Năm.
– Đủ lâu. Anh nói.
Cô nghe. "Đủ lâu" – không nói số phút, không nói bắt đầu lúc nào, không nói thấy gì. Đủ lâu. Kiểu trả lời của Quân Phong: chính xác vừa đủ để xác nhận, không đủ để kết tội chính mình.
– Anh thấy gì.
– Cô và Minh Khang. Phòng lưu trữ. Hai ghế cùng phía. Màn hình chung. Anh nói. Đều – từng chi tiết, kiểu liệt kê anh dùng trong báo cáo, kiểu liệt kê không có cảm xúc. – Sổ tay cô mở. Bút bi đen. Tay trái.
Cô nghe – và nhận ra: anh không chỉ thấy Minh Khang. Anh thấy cô. Thấy sổ tay, thấy bút bi, thấy tay trái. Thấy chi tiết của cô – trong phòng người khác, cạnh người khác.
– Bốn mươi bảy tỷ. Cô nói. Chuyển – không vì hết chuyện camera, vì camera chỉ là triệu chứng. – Mười hai công ty vỏ bọc. Mười năm. Tên anh trên mọi lệnh chuyển khoản.
Quân Phong nhìn cô. Mắt – vẫn kìm, nhưng cô thấy: góc mắt phải co lại, nhẹ, nửa mili-mét. Phản xạ – kiểu phản xạ anh không kiểm soát được khi cô nói thứ gì đó chính xác.
– Cô tìm được. Anh nói. Không phải câu hỏi.
– Kiểm toán Phương Anh mang dữ liệu. Tôi phân tích. Minh Khang xác nhận ba trong mười hai công ty trùng Nexgen. Cô nói. – IO-07 ký mọi lệnh chi. Bốn nghìn một trăm sáu mươi lệnh. Mười năm. Anh nói anh để dấu vết cố ý – thì bốn mươi bảy tỷ là dấu vết gì?
Im lặng. Hành lang – đèn rù nhẹ, tiếng điều hòa, tiếng thang máy xa.
– Cô chưa hiểu dòng tiền đó đi đâu. Quân Phong nói. Chậm – từng từ, kiểu chậm của người đang chọn nói bao nhiêu. – Bốn mươi bảy tỷ không nằm trong tài khoản tôi. Không nằm trong tài khoản Đình Viễn. Cô tra mười hai công ty – giải thể. Tiền đi đâu sau khi giải thể?
Cô nghe. Cô chưa tra – chưa đủ thời gian, chưa đủ quyền truy cập, máy chủ thư vẫn "bảo trì." Anh biết cô chưa tra – vì anh biết cô biết gì, mọi lúc, qua camera, qua nhật ký, qua mười ba tuần theo dõi.
– Anh muốn tôi tin dòng tiền đó không phải rửa tiền.
– Tôi muốn cô tìm ra. Anh nói. – Không phải tin. Tìm.
Cô nhìn anh. Hành lang – đèn huỳnh quang, ánh sáng đều, không bóng tối. Mặt anh – rõ, từng đường nét: xương gò má, quầng mắt, vết cạo râu sáng nay. Không suit, chỉ sơ mi trắng và cà vạt – giáp mỏng hơn bình thường. Nhưng vẫn giáp.
– Tôi tìm ra rất nhiều thứ mười ba tuần qua. Cô nói. – Tìm ra bảy người biến mất. Tìm ra cha tôi bị xóa khỏi hệ thống. Tìm ra anh ký lệnh sa thải cha tôi. Tìm ra anh ký mười bảy lệnh xử lý. Tìm ra anh xóa nhật ký, gỡ camera, đổi báo cáo.
Cô dừng. Một nhịp thở.
– Và tìm ra anh xem camera phòng lưu trữ tầng ba mươi tám. Đổi góc quay. Để nhìn tôi ngồi cạnh một người đàn ông khác.
Im lặng – nặng hơn mọi lần. Nặng hơn bếp, nặng hơn cầu thang tuần bốn, nặng hơn sàn nhảy tuần bảy. Hành lang tầng bốn mươi sáu – hai người, đèn huỳnh quang, một mét rưỡi.
Quân Phong nhìn cô. Mắt – không kìm nữa. Cô thấy: nứt. Không lớn – kiểu nứt trên kính cường lực, chỉ một vết, nhưng từ vết đó nhìn xuyên qua được. Đằng sau – không phải giận, không phải đau, không phải ghen. Hoặc cả ba. Cô không phân biệt được – và điều đó lạ, vì cô phân biệt được mọi thứ. Cô đếm được mọi thứ. Nhưng thứ đằng sau mắt anh lúc này – cô không đếm được.
– Anh bảo vệ tôi. Cô nói. Nhẹ – không buộc tội, nhẹ hơn cả câu hỏi. – Mười ba tuần. Bảo vệ cấp hai, cấp ba. Xóa nhật ký, gỡ camera, chỉnh báo cáo. Nói dối Đình Viễn. Từ chối lệnh. Bốn mươi sáu dòng vi phạm trong sổ Tuấn.
Anh nghe. Không gật, không lắc. Đứng.
– Nhưng anh cũng theo dõi tôi. Cô nói. – Mỗi sáng. Camera tầng hai mươi hai – anh xem tôi đăng nhập, xem tôi gõ phím, xem tôi viết sổ tay bằng tay trái. Tuần bảy – anh biết tôi mang bằng chứng theo người vì thấy tôi mặc áo khoác trong phòng hai mươi bốn độ. Tuần mười ba – anh đổi góc camera tầng ba mươi tám vì tôi ngồi cạnh Minh Khang.
Im lặng.
– Anh bảo vệ tôi hay giam giữ tôi?
Quân Phong không trả lời. Lâu – lâu nhất cô từng chờ. Lâu hơn bếp lần một (ba giây), lâu hơn cầu thang tuần bốn (năm giây), lâu hơn sàn nhảy (bảy giây). Cô đếm – vì đếm là thứ duy nhất cô còn kiểm soát được trong hành lang này.
Mười hai giây.
– Tôi không biết ranh giới nữa. Anh nói. Giọng – thấp hơn bình thường, kiểu thấp của người nói từ chỗ anh không muốn ai nghe. – Mười ba tuần trước – tôi biết. Bảo vệ con gái Lâm Hữu Đức. Rõ ràng. Có lý do. Có giới hạn.
Anh dừng. Ngón tay phải – co vào lòng bàn tay, siết, kiểu siết cô nhận ra từ bếp lần ba: thói quen khi anh nói thứ gì đó lớn hơn anh kiểm soát được.
– Bây giờ – tôi không biết đang bảo vệ hay đang giữ. Không biết xem camera vì an toàn hay vì – anh dừng, lâu, hai giây – muốn thấy cô.
Cô nghe. "Muốn thấy cô" – ba chữ. Ba chữ từ người mười ba năm không cười, mười ba năm không cảm, mười ba năm biến mình thành con dao. Ba chữ – và cô nghe: không phải tuyên bố, không phải tỏ tình. Thú nhận. Kiểu thú nhận của người nhận ra mình đang thua – và nói tên thứ mình thua.
– Tôi đổi góc camera. Anh nói. – Vì cô ngồi cạnh Minh Khang. Vì tay Khang trên lưng ghế cô. Vì tôi – anh nhìn xuống, lần đầu cô thấy anh nhìn xuống, mắt rời mắt cô – muốn nhìn rõ hơn. Để biết cô có – dừng. Không nói tiếp.
Cô hiểu phần anh không nói. "Để biết cô có cười với Khang như cười với anh không." Hoặc: "Để biết cô có để Khang ngồi gần như để anh ngồi gần không." Hoặc đơn giản hơn, thô hơn, trần hơn: "Để biết cô có phải của tôi không."
Cô không nói phần đó. Anh không nói. Nhưng nó ở đây – giữa hành lang, giữa một mét rưỡi, giữa đèn huỳnh quang.
– Mười ba tuần. Cô nói. – Anh theo dõi tôi mười ba tuần. Biết tôi ăn gì, ngủ ở đâu, viết gì, gặp ai. Biết tôi mang USB trong túi áo khoác. Biết tôi nằm sofa từ tuần bốn. Biết trần căn hộ tôi có vết ẩm.
Quân Phong nhìn cô – lại nhìn, mắt lên, gặp mắt cô.
– Anh biết mọi thứ về tôi. Và tôi – vẫn không biết tên thật của anh.
Im lặng. Nặng – kiểu nặng có khối lượng, đè xuống hành lang. Đèn huỳnh quang rù. Điều hòa chạy. Hai người đứng.
– Bảo vệ hay giam giữ – câu hỏi đó không có câu trả lời sạch. Anh nói. – Vì cả hai đều đúng.
Cô nghe. "Cả hai đều đúng" – anh thừa nhận. Không bào chữa, không chọn một, không giải thích đủ tốt để cô tha thứ. Anh đứng giữa hành lang – dưới đèn, không bóng tối, không camera – và nói thẳng: anh vừa bảo vệ vừa giam giữ. Vừa cứu vừa kiểm soát. Vừa yêu – nếu đó là yêu – vừa sở hữu.
Cô nhìn anh. Lâu – kiểu lâu cô dùng khi phân tích, nhưng lần này cô không phân tích. Cô nhìn: sơ mi trắng, cà vạt thắt lại, quầng mắt sâu hơn tuần trước, tay phải siết trong lòng bàn tay. Người đàn ông không có tên thật, không có quá khứ, không có gì ngoài tòa nhà này – đứng trước cô, nói thẳng thứ anh không kiểm soát được, biết nói thẳng là mất, và vẫn nói.
Cô quay lưng.
– Khả Vy. Anh gọi. Tên cô – không "cô Lâm." Tên.
Cô dừng. Không quay lại.
– Dòng tiền đó đi đâu – cô sẽ biết. Anh nói. Giọng đều – nhưng cô nghe: lần đầu anh nói mà không chắc cô sẽ quay lại. – Và khi cô biết – cô sẽ hiểu tại sao tôi ở lại mười năm.
Cô bước đi. Cầu thang – xuống, từng tầng, giày gõ trên bậc. Không chạy – cô không chạy, không bao giờ chạy trong tòa nhà này. Bước đều, đều, đều. Bốn mươi sáu, bốn mươi bốn, bốn mươi, ba mươi lăm, ba mươi, hai mươi lăm.
Anh không đuổi theo.
Cô nghe – nghe im lặng phía trên, nghe không có bước chân thứ hai trên cầu thang. Mười ba tuần – anh theo dõi cô qua camera, qua nhật ký, qua bảo vệ cấp hai, cấp ba. Anh biết cô ở đâu mọi lúc. Anh đổi góc camera vì cô ngồi cạnh người khác. Anh xuống tầng ba mươi tám vì phòng trống mà vẫn còn mùi cô.
Và bây giờ – cô bỏ đi, và anh không đuổi theo.
Thang máy tầng hai mươi hai. Sáu giờ mười lăm.
Cô đứng trong thang máy – một mình, cửa đóng, gương phía sau phản chiếu lưng cô. Ba lô trên vai, áo khoác tay phải, tóc xổ. Mắt – khô, không đỏ, không nước. Cô không khóc – cô không khóc từ đám tang cha.
Thang máy xuống. Tầng hai mươi, mười lăm, mười, năm, sảnh.
Cô nhìn nút thang máy – dãy số từ một đến năm mươi, nhảy từ bốn mươi sáu sang bốn mươi tám. Không có bốn mươi bảy. Mười ba tuần trước – cô nhìn khoảng trống đó và nghĩ: bí mật. Bây giờ cô nhìn và nghĩ: anh.
Anh không đuổi theo.
Lần đầu tiên trong mười ba tuần – Quân Phong để cô đi mà không kiểm soát. Không camera, không bảo vệ, không tin nhắn, không xuất hiện ở cầu thang. Anh đứng trên tầng bốn mươi sáu – và để cô bước đi.
Và điều đó – cô nhận ra, đứng trong thang máy, nhìn dãy số nhảy – đau hơn bị theo dõi.
Bị theo dõi nghĩa là anh vẫn giữ. Vẫn kiểm soát. Vẫn ở đó – dù sai cách, dù lệch, dù ranh giới mờ. Bị theo dõi nghĩa là cô còn quan trọng đủ để anh vi phạm bốn mươi sáu dòng trong sổ Tuấn.
Không đuổi theo nghĩa là anh buông.
Hoặc – nghĩa là anh đang học buông. Nghĩa là câu cô vừa hỏi – "bảo vệ hay giam giữ" – anh nghe, và thay vì chọn một, anh chọn thả.
Cô không biết cái nào đúng. Cô không biết anh buông vì tôn trọng cô hay vì mệt. Cô không biết – và cô đếm được mọi thứ, phân tích được mọi thứ, truy vấn được mọi hệ thống – nhưng thứ này không có truy vấn.
Cửa thang máy mở. Sảnh – rộng, đèn sáng, bảo vệ gật đầu. Cô bước ra.
Căn hộ. Bảy giờ.
Sofa. Sổ tay trên bàn – bìa cứng, bút bi đen. Cô mở – trang cuối: hai cột "Tin" và "Không tin", sáu dòng mỗi bên. Khoảng trống giữa hai cột – rộng bằng mười xăng-ti-mét.
Cô viết. Dưới cả hai cột:
"Thứ Tư. Tuần 13."
"QP đổi góc camera T38 tối thứ Ba – xem em và MK. Thừa nhận không nói dối."
"'Tôi không biết ranh giới nữa.' = thú nhận mất kiểm soát, không phải xin lỗi."
"'Cả hai đều đúng.' = bảo vệ VÀ giam giữ. Không chọn một."
"Không đuổi theo."
Cô dừng. Nhìn bốn dòng. Bốn dòng – không thuộc cột nào. Không "Tin", không "Không tin." Bốn dòng ở giữa – trong khoảng trống mười xăng-ti-mét.
Cô viết thêm:
"'Cô chưa hiểu dòng tiền đó đi đâu.' – chưa tra. Cần tra: 12 công ty giải thể, tiền chuyển đi đâu sau giải thể?"
Dòng này thuộc sổ tay. Dòng này là dữ liệu. Dòng này cô biết cách xử lý.
Bốn dòng kia – cô không biết.
Sofa. Đêm thứ ba mươi. Tắt đèn.
Ba mươi lăm ngày. Và trên tầng bốn mươi bảy – cô biết – anh đang ngồi trong bóng tối, không bật camera, không nhìn xuống, lần đầu tiên trong mười ba tuần.
Cô không biết đó là buông hay giữ. Chỉ biết – hành lang trống hơn khi không có bước chân thứ hai.