Người Tình Của Tầng 47
Chương 66: Đếm xác
Chương 66

Đếm xác

Phòng lưu trữ T38. Không giờ mười hai phút. Tối.

Cô ngồi – sàn, lưng dựa tường, chân co, tay ôm gối. Kiểu ngồi cô dùng mười sáu tuần khi chờ: không nằm (nằm = ngủ = mất cảnh giác), không đứng (đứng = mỏi = ngã), ngồi – kiểu ngồi giữa hai trạng thái, sẵn sàng cho cả hai.

Anh đã đi – ba mươi bảy phút. Cô đếm. Không có đồng hồ, không có điện thoại (pin chết từ mười giờ), chỉ có nhịp thở: mỗi ba nhịp bốn giây, chín mươi nhịp năm phút. Năm trăm sáu mươi nhịp – ba mươi bảy phút. Anh lên T47, chín tầng, mười lăm phút một chiều. Lên – mười lăm. Kiểm tra – mười phút. Xuống – mười lăm. Bốn mươi phút. Ba phút nữa.

Nếu anh quay lại.

Cô gạt – kiểu gạt cô luyện mười sáu tuần: không nghĩ "nếu", chỉ nghĩ "khi." Khi anh quay lại – không phải nếu. Mười sáu tuần cô sống bằng "khi": khi tìm được tên cha trong hệ thống (không tồn tại), khi hiểu T47 (hiểu rồi – ước chưa hiểu), khi phá được hệ thống (bốn ngày).

Bước chân.

Cô nghe – cầu thang phía ngoài, bê tông vang. Nặng – nhưng đều, kiểu đều cô biết: giày da, trọn bàn chân, không gót, mười tám bậc mỗi tầng. Anh. Cô biết – không phải vì nhớ, vì mười sáu tuần nghe: bếp T46, hành lang, cầu thang. Bước chân anh – kiểu duy nhất cô tin trong tòa nhà năm mươi tầng này.

Gõ cửa – hai tiếng, đều, kiểu gõ anh dùng ở bếp T46 (hai tiếng – không ba, không một, hai).

Cô mở. Tối – hành lang T38, đèn khẩn cấp đỏ mờ. Anh đứng – cửa, vai cong hơn lúc đi, kiểu cong cô thấy lần đầu ở vỉa hè Nguyễn Huệ khi anh nói "tôi đã đủ." Nhưng hơn – cong hơn, kiểu cong của người mang thứ gì đó nặng hơn mười bốn ổ cứng.

— Trống. Anh nói.

Một từ. Cô đã biết – từ ba mươi bảy phút trước, khi anh bảo "lên kiểm tra" bằng giọng đã biết câu trả lời. Nhưng nghe – khác. Nghe từ miệng anh, trong tối, đứng cửa phòng lưu trữ T38, kiểu nghe không thể gạt bằng "khi."

— Tất cả. Cô nói. Không hỏi.

Anh gật.

— Tuấn ở T45. Đã kiểm tra trước tôi. Mười bốn ổ, hai mươi ba bìa, bảy USB, ba đĩa, phong bì. Tường – chữ tôi viết vẫn còn. Còn lại – không.

Cô nghe. Tính – kiểu tính cô dùng mười sáu tuần: mười bốn ổ cứng, mỗi ổ 500GB đến 4TB, mười năm dữ liệu. Mất – trong hai giờ mất điện. Ai đó biết phòng chứng cứ, biết khóa ẩn tường gỗ sồi, biết vị trí từng ổ.

Minh Khang. Cô nghĩ. Hoặc – Đình Viễn. Hai cái tên, hai kịch bản, cùng kết quả: trống.

Anh bước vào. Cô đóng cửa – chốt tay, kiểu chốt cô dùng từ lúc anh đi. Hai người – phòng lưu trữ T38, tối, đỏ mờ, ngồi.

Im lặng. Kiểu im lặng cô biết với anh – không cần lấp, không cần giải thích. Anh ngồi cạnh – sàn, lưng tường, vai cách vai mười xăng-ti-mét. Gần hơn lần trước (mười lăm), xa hơn lúc nắm tay (không). Khoảng cách – kiểu khoảng cách hai người chọn mà không bàn: đủ gần để nghe thở, đủ xa để không chạm.

— Còn gì. Cô nói. Không hỏi – kiểm kê.

Anh im – ba giây. Rồi:

— Ổ cứng Khang gửi cô. Bản sao cô giữ trong túi áo khoác.

Cô gật. Ổ cứng – 2022 đến 2025, bốn năm dữ liệu mới. Trong túi áo khoác cô, sàn T38, cách tay phải hai mươi xăng-ti-mét.

— Bản Khang gửi luật sư. Bản Khang gửi nhà báo Tú.

Cô gật.

— Phúc. Nhân chứng sống.

Cô gật. Phúc – Bình Dương, KCN Mỹ Phước, hẹn đại hội.

— Nhưng bản gốc 2016 đến 2021 – mất. Anh nói. Dừng. – Sáu năm đầu. Vụ cha cô. Vụ Khoa. Vụ chuyển giao gốc. Không ai có bản sao.

Cô nghe. Sáu năm đầu – cha, 2016, SP-2016-001. Ổ cứng đầu tiên anh thu thập, 500GB, vụ đầu tiên sau khi cha chết. Mất. Kiểu mất không thể khôi phục – không phải xóa trên máy chủ (còn khôi phục), mất vật lý, ai đó cầm đi.

Cha. Cô nghĩ. Và dừng – không nghĩ tiếp, vì nghĩ tiếp = nghĩ mười năm anh xây từng ổ cứng, từng bìa, từng trang, vì lời cha, vì "con gái tao sẽ đến." Con gái đến – và phòng chứng cứ trống.

— Bốn ngày. Cô nói. – Đủ không.

— Không biết.

Hai từ. Anh nói – kiểu nói cô chưa nghe mười sáu tuần: không chắc. Trần Quân Phong – mười ba năm T47, kiểm soát, phân tích, biết. "Không biết" – kiểu "không biết" của người đã mất công cụ.

Không giờ mười bảy. Đèn.

Đèn nhấp – một lần, hai lần, ba. Không phải đèn khẩn cấp đỏ (pin, luôn sáng). Đèn ống – trắng, trần phòng lưu trữ T38, nhấp rồi bật. Sáng – kiểu sáng đau mắt sau hai giờ hai mươi tám phút tối, cô nhắm mắt, mở chậm, ánh trắng cắt qua mí.

Anh đứng – nhanh, kiểu đứng mười ba năm: phản xạ, không suy nghĩ. Mở điện thoại – bật, sóng quay. Kiểu sóng yếu – một vạch, nhấp nháy. Máy phát dự phòng – không phải lưới, không phải lưu điện, máy phát bên ngoài tòa nhà, chạy dầu.

— Điện từng phần. Anh nói. – Máy phát ngoài. Đèn và thang máy – có. Camera – có. Nhưng –

— Hai giờ mất điện. Cô nói. – Camera không ghi gì.

Anh nhìn cô. Gật – kiểu gật cô hiểu: hai giờ ba mươi phút, từ chín giờ bốn mươi bảy đến không giờ mười bảy, mọi mắt giám sát tòa nhà tắt. Bản ghi – trống. Ai đi đâu, làm gì, kéo ai, đẩy ai – không ghi.

Tiếng – xa, phía dưới. Thang máy. Chuông báo tầng – dùng, kiểu dùng cô nghe từ tuần đầu: tầng một, sảnh. Ai đó lên.

— Bảo vệ. Anh nói. – Tuần tra sau khi điện phục hồi. Quy trình.

Cô đứng. Lấy áo khoác – kiểm tra: túi trái, ổ cứng, cứng, hình chữ nhật, còn. Mặc – kéo khóa, kiểu kéo cô dùng từ tuần mười hai khi mang bằng chứng theo người hai mươi bốn trên hai mươi bốn.

— Ra ngoài. Anh nói. – Ở T38 lúc này nguy hiểm hơn ở sảnh. Sảnh có giám sát, có bảo vệ, có nhân chứng. T38 – không ai biết cô ở đây.

Cô hiểu. Tối – nguy hiểm. Sáng – nguy hiểm kiểu khác, nhưng có nhân chứng. Kiểu logic anh dùng mười ba năm: nguy hiểm nhất = không ai biết, an toàn nhất = mọi người biết.

Hai người – ra, hành lang T38, đèn ống trắng nhấp nháy (máy phát không ổn định, điện áp dao động). Cầu thang – xuống. Anh đi trước, cô theo, mười tám bậc mỗi tầng. Ba mươi bảy – ba mươi sáu – ba mươi lăm. Chân cô – mỏi, kiểu mỏi của người leo mười sáu tầng lên, chín tầng xuống, chín tầng lên, chín tầng xuống trong ba giờ. Nhưng đi – vì dừng không phải lựa chọn.

T39 – anh đi chậm hơn. Cô biết tại sao: máu. Vệt máu trên bậc mười bốn đến mười sáu, dưới đèn ống trắng – nâu đỏ, khô, kiểu khô ba giờ. Dưới ánh đèn chiến thuật lúc nãy – đen, ướt, kiểu ướt sáu mươi phút. Bây giờ – nâu, kiểu nâu cô biết từ phòng lab đại học: máu oxy hóa, ba đến sáu giờ tùy nhiệt độ, và Sài Gòn ba mươi hai độ tháng năm.

Anh không nhìn. Bước qua – đều, kiểu đều người đã thấy và không cần thấy lại.

Cô nhìn. Một lần – nhanh, ghi: vệt hai mét, dấu tay phải bám tay vịn (bốn ngón rõ, ngón út mờ), dấu kéo trên sàn chiếu nghỉ. Ai đó – bị kéo lên từ T38 hoặc T39, qua hành lang, vào phòng kỹ thuật cơ điện, ra ban công. Ba mươi chín tầng. Kiểu phương thức – cô biết: Bình, T30, tuần mười hai. Cùng bản vẽ, cùng ban công kỹ thuật, cùng cách.

Ai.

Cô không hỏi. Anh không nói. Hai người – đi, xuống, qua vệt máu, kiểu đi qua bằng chứng mà không dừng vì dừng = bị thấy, bị hỏi, bị liên can.

Sảnh tầng một. Không giờ ba mươi lăm.

Đèn sảnh – sáng, kiểu sáng không đầy đủ: hai phần ba đèn bật (máy phát chỉ cung cấp đèn chính, đèn trang trí tắt). Quầy lễ tân tạm – dựng từ tuần mười bảy, hai bảo vệ, bây giờ ba. Một ngồi – bàn, điện thoại bàn, gọi. Hai đứng – cửa sảnh, đèn pin.

Anh dừng – cầu thang, T3. Nhìn cô.

— Tôi đi trước. Anh nói. Nhẹ – kiểu nhẹ bếp T46, kiểu nhẹ chỉ cho cô nghe. – Ba phút. Rồi cô xuống. Đừng đi cùng tôi qua sảnh.

Cô hiểu. Hệ thống giám sát – bật lại. Hai người xuất hiện cùng lúc từ cầu thang T38 lúc nửa đêm = câu hỏi. Anh đi trước – kiểu người kiểm tra tòa nhà sau mất điện (quyền T47, hợp lý). Cô đi sau – nhân viên T22 về muộn (đêm bảo trì, hợp lý).

Anh đi. Cô đếm – ba phút, năm trăm bốn mươi nhịp thở. Rồi xuống.

Sảnh – cô bước ra từ cầu thang bộ, ánh sáng trắng không đều, sàn đá hoa cương phản chiếu đèn ống. Anh đã ở quầy lễ tân – đứng, nói chuyện với bảo vệ ca đêm, giọng đều, kiểu giọng Trần Quân Phong T47 cô nghe tuần đầu: lạnh, chính xác, không cảm xúc. Bảo vệ – gật, ghi sổ, kiểu ghi sổ cô biết: nhật ký vận hành, mỗi dòng một sự kiện, kiểu ghi Tuấn dùng mười ba năm.

Cô đi – qua sảnh, hướng ghế chờ, ngồi. Kiểu ngồi nhân viên chờ xe – bình thường, không đáng nhìn. Điện thoại – bật, sóng yếu (một vạch), không gọi được.

Tiếng bộ đàm – bảo vệ, quầy lễ tân. Tạp âm, rồi giọng:

"B2 – phòng kỹ thuật hạ tầng. Có mùi. Cửa mở – cơ chế an toàn."

Cô nghe. B2 – tầng hầm hai, phòng kỹ thuật hạ tầng. Cửa – khóa từ bình thường, nhưng mất điện thì tự mở. Mùi – kiểu "mùi" bảo vệ nói trên bộ đàm lúc nửa đêm, kiểu "mùi" chỉ có một nghĩa.

Anh – quầy lễ tân, đứng, mắt cố định trên mặt bảo vệ. Không quay lại nhìn cô. Nhưng cô thấy: vai – cứng hơn, kiểu cứng khi anh nghe thứ gì đó anh đã biết nhưng chưa muốn biết.

Bảo vệ thứ hai – bộ đàm:

"Xác nhận. B2-KT-03. Cần hỗ trợ. Gọi – gọi ai?"

Giọng bảo vệ thứ nhất – từ quầy, nhìn anh. Anh gật – kiểu gật không lời, kiểu gật của người có quyền ra lệnh trong tòa nhà năm mươi tầng lúc nửa đêm.

— Gọi cảnh sát. Anh nói. Đều – kiểu đều mười ba năm. – Đừng vào phòng. Đừng chạm. Đóng khu vực.

Bảo vệ gật. Quay – bộ đàm, gọi lại. Anh – đi, hướng cầu thang xuống B2. Đi ngang ghế cô ngồi – không nhìn, không dừng, nhưng tay phải khẽ gõ lưng ghế – hai tiếng. Gõ – hai, kiểu gõ cửa bếp T46, kiểu gõ "tôi ở đây."

Cô đứng. Đi – theo, nhưng không cùng hướng: anh xuống cầu thang B2, cô đi hướng thang máy. Gặp nhau – B2, hai lối khác nhau.

Tầng hầm hai. Không giờ bốn mươi bảy.

Cô đến – thang máy, B2. Hành lang hầm – bê tông trần, đèn ống công nghiệp trắng (một phần ba bật, còn lại chết). Ống thông gió trên trần – lớn, đường kính sáu mươi xăng-ti-mét, tiếng máy phát dầu rì rì phía xa. Không khí – nặng, kiểu nặng tầng hầm Sài Gòn: ẩm, ba mươi độ, không lưu thông. Và – mùi.

Mùi. Cô ngửi – và dừng. Hai bước từ thang máy, hành lang B2 rẽ trái, mùi – ngọt, kiểu ngọt không phải hoa, không phải trái cây. Ngọt – kiểu ngọt cô biết từ phòng thí nghiệm sinh học năm hai đại học: mô phân hủy, protein phá vỡ, khí indol và putrescin. Kiểu ngọt chỉ có một nguồn.

Cô đi – tay che mũi, kiểu che không đủ (mùi xâm nhập qua ngón tay, qua vải áo khoác). Hành lang B2 – dài, bốn phòng kỹ thuật, cửa đóng (B2-KT-01 đến 04). B2-KT-03 – cuối hành lang, cửa hé. Đèn trong phòng – tắt, nhưng đèn hành lang chiếu vào qua khe cửa.

Anh – đã ở đó, đứng ngoài B2-KT-03 với bảo vệ tuần tra (người phát hiện, mặt xanh, tay cầm đèn pin run). Anh nhìn cô – một giây, kiểu nhìn "sao cô ở đây" nhưng không hỏi vì biết câu trả lời.

Cô nhìn vào – qua khe cửa, đèn pin bảo vệ chiếu xiên.

Phòng kỹ thuật hạ tầng B2-KT-03 – mười lăm mét vuông, bốn tủ kỹ thuật (điều hòa, điện, ống nước), sàn bê tông. Và – trên sàn, giữa hai tủ kỹ thuật: người.

Nằm nghiêng. Mặt – quay tường, cô không thấy mặt. Nhưng thấy: áo sơ mi trắng (vàng, bẩn, kiểu bẩn nhiều ngày), quần tây đen (nhăn, gối rách), giày da nâu (một chân, chân còn lại giày rơi cách hai mét – kiểu rơi của người cố bò). Tay phải – duỗi, hướng cửa, ngón – cong, kiểu cong của người với tay nhưng không đến.

Mùi – nặng hơn gần cửa. Cô không vào.

— Lê Thanh Hùng. Anh nói. Nhẹ – chỉ cô nghe. – Cổ đông ba phần trăm. Mất liên lạc tuần mười một.

Cô nghe. Hùng – cổ đông phe kiểm toán, cùng ông Toàn và bà Mai Hương nộp đơn. Ông Toàn – chết, T36, "tự tử." Bà Mai Hương – rút đơn. Hùng – "mất liên lạc" tối thứ Năm tuần mười một.

Hai tuần. Cô tính. Tuần mười một đến tuần mười bảy – mười bốn ngày. Hùng nằm đây – mười bốn ngày? Trong phòng kỹ thuật B2, tầng hầm, cửa khóa từ, không ai vào ngoài bảo trì. Mười bốn ngày – không nước, không thức ăn, mười lăm mét vuông, bốn tủ kỹ thuật, sàn bê tông.

Giam. Cô nghĩ. Không phải mất tích – giam. Ngay trong tòa nhà. Ngay dưới chân năm nghìn nhân viên đi làm mỗi ngày. Ai đó đưa Hùng vào B2-KT-03, khóa, và – để đó.

— Phòng kỹ thuật B2. Cô nói. Thì thầm – kiểu thì thầm T38, kiểu thì thầm chỉ anh nghe. – Cần thẻ gì.

Anh nhìn cô. Hai giây. Rồi:

— SYS-ADMIN.

SYS-ADMIN-047. Mã T47. Thẻ – có quyền tắt hệ thống giám sát, sửa nhật ký, mở mọi phòng kỹ thuật toàn tòa nhà. Ai có? Anh. Đình Viễn (xây tòa nhà, xây mã). IT cũ trước khi bị thu hồi. IT mới thuộc T49.

Cô hiểu. Hùng – bị đưa vào bằng thẻ SYS-ADMIN. Kiểu đưa vào có kế hoạch: chọn B2-KT-03 (cuối hành lang, ít người qua), chọn phòng kỹ thuật (không giám sát bên trong – ống kính chỉ hành lang B2), khóa – chờ. Mười bốn ngày. Đủ để – cô không nghĩ tiếp.

Mười bốn ngày. Cô nghĩ. Mười bốn ngày anh ấy nằm đây. Và phòng nhân sự gửi thông báo: "nghỉ phép cá nhân."

Thông báo – bảy giờ bốn mươi lăm thứ Hai tuần mười hai, toàn công ty. Lê Thanh Hùng, cổ đông, "nghỉ phép cá nhân." Cổ đông không có nghỉ phép do phòng nhân sự quản lý – ai đó bảo họ viết. Và họ viết – vì không hỏi, vì hỏi = biết, biết = nguy hiểm.

— Sedan đen. Cô nói. Đột ngột – kiểu đột ngột cô dùng khi nối điểm: ngón tay gõ trên đùi, mắt nhìn xa, kiểu nhìn không thấy phòng mà thấy bản đồ.

Anh nhìn cô.

— Sedan đen vắng tối ông Toàn chết. Tái xuất mười ngày sau. Biến mất lại tuần mười một – khi Hùng mất liên lạc. Cô nói. Nhẹ – nhanh, kiểu nhanh của người đang xếp mảnh ghép. – Sedan đen không phải phe ngoài. Sedan đen – vận chuyển.

Anh im. Hai giây. Rồi – gật. Kiểu gật cô chưa thấy: chậm, kiểu chậm của người xác nhận thứ không muốn xác nhận.

— Đình Viễn. Cô nói. – Xe vận chuyển thiết bị T49. Biển số – công ty ma, văn phòng ảo quận 2. Thuộc hệ thống Đình Viễn.

Sedan đen – cô theo dõi từ tuần năm. Năm lần cùng vị trí, vắng lần đầu đêm ông Toàn chết. Cô nghĩ – phe ngoài, người theo dõi, mối đe dọa mới. Không. Sedan đen = Đình Viễn. Kiểu Đình Viễn – ẩn trước mắt, xe đỗ bãi công ty, biển giả, không ai hỏi. Vận chuyển gì? Người. Hùng – vào B2. Ông Toàn – ra T30. Bình – ra T30. Kiểu xe chở quan tài mà trông như xe công vụ.

Mười sáu tuần. Cô nhìn sedan đen mười sáu tuần – và nó đỗ ngay bãi xe Aeternum. Ngay dưới mắt.

Bảo vệ – quay lại, bộ đàm. Giọng run:

— Cảnh sát đang đến. Mười lăm phút.

Anh gật. Quay – nhìn cô, kiểu nhìn có nghĩa: đi lên, đừng ở đây khi cảnh sát đến. Cô – cổ đông chết trong phòng kỹ thuật, nhân viên phòng dữ liệu có mặt lúc nửa đêm ở B2 = câu hỏi, kiểu câu hỏi không ai muốn trả lời.

Cô gật. Quay – thang máy. Nhưng dừng – ba bước. Quay lại.

— Bao nhiêu. Cô nói.

Anh nhìn cô. Biết – cô không hỏi "bao nhiêu người trong phòng." Cô hỏi: bao nhiêu – tổng cộng.

— Cô biết con số. Anh nói.

Cô biết. Danh sách tay mười bảy tên két T38 – mười một hoàn tất. Ông Toàn. Bình. Bây giờ – Hùng, nằm đây, mười bốn ngày, sàn bê tông. Và ai đó – T39, ban công kỹ thuật, đêm nay.

Cô không đếm to. Quay – thang máy, nhấn nút, đợi. Cửa mở – bước vào, sáng, gương phản chiếu: cô, áo khoác xám, tóc rối, mắt đỏ (không khóc – đỏ vì hai giờ tối, hai giờ đèn khẩn cấp, hai giờ mùi bê tông). Kiểu mặt cô nhìn trong gương thang máy mười sáu tuần – mỗi ngày già hơn ngày trước, kiểu già không phải tuổi.

Sảnh tầng một. Một giờ mười hai phút.

Cảnh sát – hai xe, bốn người, đồng phục xanh. Đến – qua cổng phụ (cổng chính đóng ban đêm), bảo vệ dẫn. Cô ngồi – ghế chờ sảnh, kiểu ngồi nhân viên về muộn ngủ gật, điện thoại trên đùi. Không ngủ. Nhìn.

Cảnh sát xuống B2 – mười bảy phút. Lên – mặt nghiêm, nói chuyện với nhau nhỏ, gọi điện. Thêm – một giờ ba mươi, xe thứ ba, hai người thường phục. Pháp y? Cô không biết – nhưng kiểu người mang vali kim loại lúc hai giờ sáng.

Anh – đứng khu vực quầy lễ tân, nói chuyện với cảnh sát trưởng ca. Cô nghe – được một phần, khoảng cách mười lăm mét:

"...nhân viên cũ... tự ý vào tòa nhà... khu vực kỹ thuật không được phép..."

"Nhân viên cũ." Cô nghe. Hùng – cổ đông, không phải nhân viên. Nhưng Aeternum đã chuẩn bị: câu chuyện, kiểu câu chuyện cô biết – ông Toàn "tự tử", Bình "kiệt sức", bây giờ Hùng "tự ý vào, tai nạn." Mỗi cái chết – một câu chuyện, mỗi câu chuyện – đơn giản, sạch, kiểu sạch không ai đào sâu.

Cảnh sát trưởng ca – gật, ghi sổ. Aeternum – tòa nhà năm mươi tầng, ba mươi năm, sáu nghìn nhân viên. Cảnh sát quận – hai giờ sáng, ca đêm, thiếu người. Kiểu cảnh sát cô biết từ vụ cha: kết luận nhanh, chuyên gia tâm lý pháp y "hợp tác Aeternum", báo cáo bốn mươi tám giờ. Kiểu kết luận – cô biết trước khi viết.

Một giờ bốn mươi bảy. Cáng.

Từ cầu thang B2 – hai người, đồng phục trắng, cáng. Trên cáng – túi đen, dây kéo, kiểu túi cô thấy trên thời sự: túi đựng thi thể, đen, nhựa, không nhìn thấy bên trong. Hùng – trong túi, kiểu trong cô không muốn tưởng tượng: nằm nghiêng, sơ mi vàng, tay duỗi hướng cửa, giày một chân.

Cáng qua sảnh – ngang ghế cô ngồi, cách năm mét. Cô nhìn. Không quay mặt, không nhắm mắt – nhìn, kiểu nhìn mười sáu tuần cô luyện: ghi nhận, không phản ứng. Túi đen – dài, kiểu dài người lớn, khoảng một mét bảy. Hùng – cổ đông ba phần trăm, nộp đơn kiểm toán, mất liên lạc. Bây giờ – túi đen, cáng, cổng phụ, xe cứu thương.

Cô nhìn – và trong đầu, kiểu trong đầu cô ghét: danh sách. Cha – 2016, SP-2016-001, hoàn tất. Ông Toàn – T36, nhảy lầu, hoàn tất. Bình – T30, kiệt sức, hoàn tất. Hùng – B2, tự ý vào, hoàn tất. Và ai đó – T39, đêm nay, ban công kỹ thuật.

Hoàn tất.

Cô nhìn cáng đi qua – cổng phụ, đèn đỏ xe cứu thương nháy. Ánh đỏ – trên sàn đá hoa cương sảnh, kiểu đỏ đèn khẩn cấp cô nhìn hai giờ, kiểu đỏ cô sẽ nhìn thêm bốn ngày nữa.

Anh – quầy lễ tân, quay lưng lại cáng. Không nhìn. Kiểu không nhìn – cô biết: không phải không thấy, không muốn thấy thêm. Mười ba năm – anh đã thấy đủ. Vai – cong, kiểu cong ở phòng chứng cứ trống T47, kiểu cong cô biết bây giờ không phải mệt. Nặng. Kiểu nặng mỗi cái tên thêm một dòng.

Bốn ngày. Đại hội. Chứng cứ – bản sao, không bản gốc. Nhân chứng – Phúc, luật sư, nhà báo. Và – thêm một cái chết. Thêm một túi đen. Thêm một dòng "hoàn tất" mà không ai bị truy tố.

Cô đứng. Đi – hướng cổng phụ, ngang quầy lễ tân, ngang anh. Không nhìn anh – nhưng tay phải, khi đi ngang, khẽ chạm lưng ghế nơi anh dựa. Hai giây – đầu ngón tay trên thành ghế inox, kiểu chạm anh dùng lúc nãy khi gõ lưng ghế cô. Hai tiếng. Kiểu nói: tôi vẫn ở đây.

Cô ra – cổng phụ, đèn đỏ xe cứu thương xa dần, Sài Gòn hai giờ sáng. Đường – vắng, đèn đường cam, kiểu cam khác đỏ đèn khẩn cấp, khác đỏ xe cứu thương. Cam – bình thường, kiểu bình thường cô không nhớ là gì nữa.

Phía sau – Aeternum Tower, năm mươi tầng, đèn từng phần (máy phát), tối hơn mọi đêm. Phía trước – bốn ngày. Và trong túi áo khoác – ổ cứng, cứng, lạnh, kiểu lạnh bằng chứng cuối cùng.

Bốn ngày.

Ch.66/80
3.964 từ