Người Tình Của Tầng 47
Chương 67: Bản ghi trống
Chương 67

Bản ghi trống

Tám giờ mười hai. Thang máy tầng một. Sáng.

Cô bước vào – sảnh Aeternum, đá hoa cương, đèn sáng đủ (lưới đã phục hồi lúc năm giờ bốn mươi bảy, theo thông báo nội bộ). Sạch – sàn sạch, quầy lễ tân sạch, không cáng, không túi đen, không đèn đỏ xe cứu thương. Kiểu sạch cô biết: Aeternum sạch sau mỗi cái chết, kiểu sạch bằng nước lau sàn và thông báo nội bộ.

Cô đã ngủ – hai giờ, căn hộ, sofa (không phải giường, kiểu sofa đêm thứ ba mươi tám). Tắm – nước lạnh, bốn phút. Cà phê – một ly, đen, không đường. Áo khoác xám – cùng chiếc, ổ cứng túi trái. Đi làm – tám giờ, kiểu đi làm mười sáu tuần, kiểu đi làm sau khi nhìn túi đen qua sảnh lúc hai giờ sáng.

Thang máy – cô nhấn hai mươi hai. Chuông – đều, kiểu đều mỗi sáng. Gương thang máy – cô, mắt đỏ (hai giờ ngủ), kiểu mắt đồng nghiệp sẽ nghĩ "thức khuya" chứ không nghĩ "nhìn xác." Tốt.

Điện thoại – sạc từ năm giờ, sáu mươi ba phần trăm. Mở – thông báo nội bộ Aeternum, bảy giờ mười lăm:

"Kính gửi toàn thể nhân viên, sự cố kỹ thuật hệ thống điện đêm qua đã được khắc phục hoàn toàn. Tòa nhà hoạt động bình thường từ 06:00. Xin lỗi vì bất tiện. – Phòng Quản lý Tòa nhà."

Sáu dòng. Không nhắc Hùng – không nhắc B2, không nhắc cảnh sát, không nhắc túi đen. Kiểu thông báo cô biết: sáu dòng cho mười bốn ổ cứng mất, một người chết mười bốn ngày, một người rơi từ ban công. Sáu dòng – "sự cố kỹ thuật", "đã khắc phục", "xin lỗi vì bất tiện."

Mười sáu tuần. Cô nghĩ. Mười sáu tuần – và cô vẫn ngạc nhiên vì cách tòa nhà này nuốt.

Tầng hai mươi hai. Cửa mở.

Phòng dữ liệu T22. Tám giờ mười tám.

Hai người – kiểu hai người mười sáu tuần: cô và Trung. Bốn trên năm đã nghỉ (đợt ba, CA-2025-0047). Hai bàn còn dùng – cô: trái, cạnh cửa sổ. Trung: phải, góc tường, tai nghe cắm, màn hình sáng.

Cô ngồi – bàn, mở máy, đăng nhập. Bình thường – kiểu bình thường mười sáu tuần: mở hệ thống dữ liệu nhân sự, chạy báo cáo sáng. Nhưng tay – dưới bàn, ngón gõ đùi, kiểu gõ cô dùng khi tính. Không phải báo cáo nhân sự cô cần hôm nay.

Trung – tai nghe, màn hình. Không nhìn cô. Kiểu không nhìn Trung dùng mười sáu tuần: không nhìn nhưng nghe, kiểu nghe của người biết mọi thứ trong phòng mà không cần quay đầu.

Chín giờ – cảnh sát đến. Cô nghe: thang máy, bước chân hành lang (nặng hơn bình thường – giày da cứng, kiểu giày không phải nhân viên văn phòng). Đi ngang T22 – không vào. Xuống sảnh – bảo vệ trưởng đón (Nguyễn Văn Hải, năm mươi hai tuổi, mười lăm năm Aeternum, kiểu bảo vệ trưởng cô biết thuộc phe nào).

Cô đứng – cửa sổ T22, nhìn xuống sảnh qua kính. Hai cảnh sát – khác ca đêm: thường phục, cặp da. Bảo vệ trưởng – bàn phụ sảnh, hồ sơ trên bàn (chuẩn bị sẵn, kiểu chuẩn bị cô biết: Aeternum không đợi cảnh sát hỏi, Aeternum đưa trước). Cảnh sát – gật, nhận hồ sơ, ghi sổ. Kiểu ghi sổ cô nhìn từ tầng hai mươi hai: nhanh, không nhiều, kiểu ghi của người sẽ kết luận "tai nạn" trước khi về.

Mười giờ ba mươi – cảnh sát đi. Hai giờ – đến, hỏi, nhận hồ sơ, ghi, đi. Kiểu hai giờ cô biết từ vụ cha: đủ để gọi "điều tra", không đủ để phát hiện bất kỳ thứ gì.

Cô quay – bàn. Trung – vẫn tai nghe, vẫn màn hình. Nhưng – một thay đổi: cốc trà trên bàn Trung, vị trí khác (sáng nay bên phải, bây giờ bên trái – Trung dùng tay phải, đổi vị trí cốc = đã đứng dậy khi cô nhìn sảnh). Trung cũng nhìn.

Mười một giờ mười bảy. Hệ thống giám sát.

Cô truy cập – quyền phòng dữ liệu T22, mục nhật ký giám sát (IT-POL-2019-08 cho phép xem nhật ký gửi và báo cáo kỹ thuật, bao gồm nhật ký giám sát tầng thấp). Không phải xem trực tiếp hình ảnh – quyền đó thuộc an ninh T47 và quản trị. Nhưng nhật ký hoạt động thiết bị – cô có quyền.

Mở – danh sách thiết bị giám sát toàn tòa nhà. Năm trăm ba mươi hai thiết bị – tầng B3 đến tầng năm mươi. Bộ lọc: trạng thái hoạt động đêm qua, chín giờ bốn mươi bảy đến không giờ mười bảy.

Kết quả: không.

Không – nghĩa là: không thiết bị nào ghi nhận hoạt động trong khung giờ đó. Năm trăm ba mươi hai thiết bị – tất cả ngừng lúc chín giờ bốn mươi bảy, bật lại lúc không giờ mười bảy. Hai giờ mười lăm phút – trống. Kiểu trống cô biết: không phải hỏng, không phải lỗi. Tắt – cùng lúc, toàn bộ, kiểu tắt của người kiểm soát hệ thống từ gốc.

Cô cuộn – danh sách thiết bị, từ B3 lên. B3 – hai mươi bốn thiết bị, kỹ thuật số, hệ thống chính. B2 – mười tám thiết bị. Cô đọc từng cái: B2-CAM-01 đến B2-CAM-16, B2-MOTION-01, B2-MOTION-02. Mười tám – kỹ thuật số, hệ thống chính, tất cả tắt đêm qua.

Nhưng – cô dừng. Cuộn lại. B2 – mười tám thiết bị trong hệ thống chính. Nhưng cô nhớ: hành lang B2 đêm qua, đèn công nghiệp trắng, bốn phòng kỹ thuật, ống thông gió sáu mươi xăng-ti-mét. Và – trên trần, gần thang máy B2, kiểu "trên trần" cô nhìn mà không thấy vì tối: gì đó nhỏ, đen, kiểu nhỏ không phải đèn khẩn cấp (đèn khẩn cấp đỏ, tròn), nhỏ kiểu hộp, kiểu hộp cô biết từ phòng thí nghiệm đại học: thiết bị giám sát.

Cô mở – trình duyệt, trang quản lý tòa nhà (truy cập từ T22, quyền đọc). Tìm – sơ đồ thiết bị B2. Sơ đồ hiển thị: mười sáu vị trí ống kính, hai cảm biến chuyển động. Mười tám – khớp danh sách. Nhưng – sơ đồ có một ký hiệu thêm, góc trái, gần thang máy: hình tròn nhỏ, ghi chú: "B2-ANA-01 (legacy – Nexgen – inactive)".

Thiết bị cũ. Nexgen. Không hoạt động.

Cô đọc – và hiểu: thiết bị từ thời Nexgen Solutions bảo trì tòa nhà (2006–2024), đánh dấu "không hoạt động." Không trong hệ thống chính – vì hệ thống chính là kỹ thuật số, lắp đặt sau khi Aeternum nâng cấp (2012). Thiết bị Nexgen – tương tự, dùng pin riêng, không kết nối mạng nội bộ. Kiểu thiết bị cô biết từ năm hai đại học: ghi hình lên băng hoặc thẻ nhớ nội bộ, tự chạy, tự ghi, tự lặp khi đầy.

Pin riêng.

Cô dừng – ngón tay trên bàn phím, kiểu dừng mười sáu tuần khi nối điểm: pin riêng = không phụ thuộc lưới điện. Không phụ thuộc lưới = không tắt khi mất điện. Không tắt = ghi. Ghi – suốt hai giờ mười lăm phút đêm qua, khi năm trăm ba mươi hai thiết bị khác tắt.

B2. Cô nghĩ. Thiết bị cũ B2. Gần thang máy. Hướng – hành lang B2, bốn phòng kỹ thuật, bao gồm B2-KT-03.

B2-KT-03 – nơi Hùng nằm mười bốn ngày.

Cô nhìn sang – Trung. Tai nghe, màn hình. Nhưng – cốc trà, bên trái (vẫn chưa đổi lại). Kiểu Trung – nghe mà không nhìn, biết mà không nói, nói khi cần.

— Trung.

Trung không quay. Nhưng – tay trên bàn phím dừng. Kiểu dừng Trung dùng khi nghe: ngón giữ trên phím, chờ.

— Sơ đồ thiết bị B2. Cô nói. Nhẹ – kiểu nhẹ hai người trong phòng, không ai khác nghe. – B2-ANA-01. Legacy. Nexgen.

Im lặng – ba giây. Trung – tai nghe vẫn cắm, màn hình vẫn sáng. Rồi:

— Tương tự. Pin lithium. Thẻ nhớ mười sáu giga.

Sáu từ. Cô nghe – và hiểu: Trung biết. Biết thiết bị đó, biết loại, biết dung lượng. Kiểu biết của Trung – biết mà không ai hỏi, biết vì Trung biết mọi thứ trong tòa nhà mà Trung không nên biết.

— Pin.

— Bốn mươi tám tháng. Trung nói. – Thay lần cuối tháng ba năm ngoái. Nexgen thay trước khi giải thể.

Cô tính – tháng ba 2024 đến tháng năm 2026: hai mươi sáu tháng. Pin bốn mươi tám tháng – còn hai mươi hai tháng. Còn chạy.

— Thẻ nhớ.

— Ghi đè khi đầy. Mười sáu giga, chất lượng thấp – khoảng bảy ngày liên tục. Hoặc lâu hơn nếu có cảm biến chuyển động.

Bảy ngày. Ghi đè – nghĩa là: bản ghi cũ bị ghi đè khi đầy, chỉ giữ bảy ngày gần nhất. Đêm qua – chưa đến một ngày trước. Bản ghi đêm mất điện – nếu thiết bị còn chạy – vẫn còn.

— Vị trí. Cô nói.

— Trần hành lang B2, gần thang máy, góc trái. Trung nói. Dừng – một giây. – Hướng hành lang. Trùm bốn phòng kỹ thuật.

Trùm bốn phòng kỹ thuật – bao gồm B2-KT-03. Cô nghe – và bên trong, kiểu bên trong cô kiểm soát mười sáu tuần: gì đó siết, không phải sợ (sợ đã qua lúc hai giờ sáng), kiểu siết của hy vọng. Hy vọng – kiểu hy vọng cô ghét vì mười sáu tuần hy vọng mỏng, nhưng không thể không: thiết bị cũ, pin riêng, ghi được, hướng đúng. Bằng chứng – kiểu bằng chứng năm trăm ba mươi hai thiết bị không có nhưng một thiết bị từ 2006 có thể có.

— Lấy thẻ nhớ. Cô nói.

— Trần. Trung nói. – Thang hoặc ghế. B2 không có ai giờ này.

Cô đứng. Lấy – thanh nhớ từ túi áo khoác (thanh nhớ cá nhân, không phải ổ cứng Minh Khang – cái đó ở túi trái, cái này túi phải, 16GB, trống). Bỏ túi quần – nhẹ, nhỏ, kiểu nhỏ không ai thấy.

— Trung.

Trung dừng. Lần đầu – quay, một phần, kiểu quay Trung dùng khi nói thứ cần mặt: nửa mặt, ánh sáng cửa sổ, tai nghe trên một bên.

— Đừng sao chép qua mạng nội bộ.

Cô gật. Hiểu – mạng nội bộ = nhật ký truy cập, nhật ký truy cập = SYS-ADMIN-047 đọc được, đọc được = biết cô lấy gì. Thẻ nhớ vật lý – rút tay, cắm thanh nhớ, sao chép ngoại tuyến. Không dấu vết trên hệ thống.

— Và đừng để thẻ nhớ lại.

Cô dừng. Nhìn Trung – nửa mặt, ánh cửa sổ.

— Ai biết thiết bị đó còn chạy.

Không hỏi – nói. Kiểu nói Trung dùng khi cô cần nghe: không giải thích, không dẫn dắt, đặt sự thật xuống bàn.

— Anh biết. Cô nói.

Trung nhìn cô – hai giây. Rồi quay lại màn hình. Tai nghe – cắm. Ngón – gõ phím. Kiểu quay lại Trung – câu chuyện kết thúc, trở về bình thường.

Tầng hầm hai. Mười một giờ ba mươi bảy.

Cô xuống – thang máy, B2. Hành lang – đèn ống trắng (đủ, lưới đã phục hồi), bê tông trần, ống thông gió. Không mùi – hoặc ít hơn đêm qua, hoặc cô không nhận ra vì ban ngày có thông gió. B2-KT-03 – cuối hành lang, cửa đóng, dây phong tỏa vàng (cảnh sát đặt, kiểu dây cô biết sẽ gỡ trong hai mươi bốn giờ).

Cô nhìn – trần, gần thang máy, góc trái. Đúng – hộp nhỏ, đen, kích thước bao thuốc lá, gắn trần bằng giá đỡ kim loại. Không đèn – không đèn đỏ nhấp nháy kiểu thiết bị kỹ thuật số. Kiểu cũ – vỏ nhựa, ống kính nhỏ (đường kính một xăng-ti-mét), hướng hành lang. Trùm – từ thang máy đến cuối hành lang, bốn phòng kỹ thuật.

Cô nhìn quanh – hành lang B2, mười một giờ ba mươi bảy thứ Sáu. Không ai – khu kỹ thuật, không có phòng làm việc, không có lý do ai xuống lúc này. Dây phong tỏa – cảnh sát đã đi, bảo vệ tuần tra theo lịch (mỗi hai giờ – cô biết lịch từ tuần ba khi kiểm tra nhật ký vận hành). Lần tuần tra tiếp: mười hai giờ.

Cô kéo – ghế xếp (từ phòng kỹ thuật B2-KT-01, cửa không khóa – cơ chế an toàn đã reset về mặc định sau khi điện phục hồi, nhưng B2-KT-01 không nằm trong phạm vi phong tỏa). Đặt – dưới thiết bị. Đứng – ghế, tay vươn. Hộp đen – cách trần mười xăng-ti-mét, nắp sau có ốc vít (hai ốc, Phillips, nhỏ). Cô – không có tuốc-nơ-vít. Nhưng – nắp lỏng (hai mươi năm, ốc vít rỉ), cô xoay bằng ngón cái. Mở.

Bên trong – thẻ nhớ SD, khe cắm nhỏ. Đèn – xanh, nhấp nháy. Chạy. Thiết bị – còn chạy, pin còn, thẻ nhớ đang ghi.

Cô rút – thẻ nhớ, cẩn thận (đèn xanh tắt – thiết bị dừng ghi). Nhỏ – hai xăng-ti-mét, kiểu nhỏ cô cầm giữa ngón cái và ngón trỏ. Mười sáu giga. Bảy ngày bản ghi. Bao gồm – đêm qua.

Thanh nhớ – rút từ túi quần, cắm vào đầu đọc thẻ nhớ cô mang theo (kiểu đầu đọc nhỏ cô mua tuần mười hai khi bắt đầu mang bằng chứng theo người – sáu mươi nghìn đồng, Mega Market, không ai biết cô có). Sao chép – bốn phút ba mươi hai giây, mười một giga dữ liệu. Cô đứng – ghế, hành lang B2, bốn phút ba mươi hai giây, kiểu đứng không có quyền đứng.

Xong. Cô rút thanh nhớ – túi quần phải. Nhìn thẻ nhớ – hai xăng-ti-mét, mười sáu giga, bản gốc.

Đừng để thẻ nhớ lại.

Trung nói. Đừng – nghĩa là: ai đó biết thiết bị còn chạy, ai đó sẽ xuống lấy, ai đó sẽ xóa. Nếu cô để lại – bản gốc mất. Cô giữ – bản gốc lẫn bản sao. Không để lại gì cho Aeternum.

Cô cầm thẻ nhớ – túi áo khoác phải (ổ cứng Minh Khang bên trái, thanh nhớ sao chép bên phải quần, thẻ nhớ bên phải áo khoác – ba bằng chứng, ba vị trí, kiểu mang cô luyện từ tuần mười hai). Đóng nắp thiết bị – xoay ốc vít lại. Xuống ghế. Trả ghế – B2-KT-01.

Thang máy – lên, hai mươi hai.

Phòng dữ liệu T22. Mười một giờ năm mươi hai.

Cô ngồi – bàn. Mở máy – kiểu mở bình thường, kiểu mở mười sáu tuần. Không cắm thanh nhớ vào máy công ty (nhật ký truy cập, mạng nội bộ). Thẻ nhớ và thanh nhớ – trong túi, kiểu trong túi cô sẽ mang về căn hộ, mở trên máy cá nhân (không kết nối mạng), xem đêm nay.

Trung – tai nghe, màn hình. Cốc trà – bên phải lại (đã đổi về, kiểu đổi Trung không ai thấy). Gõ phím – đều, kiểu đều mười sáu tuần.

Cô nhìn Trung. Không nói. Nhưng – nghĩ: Trung biết thiết bị B2-ANA-01, biết pin, biết thẻ nhớ, biết dung lượng, biết lần thay pin cuối. Kiểu biết – không phải từ sơ đồ tòa nhà (sơ đồ ghi "inactive"), không phải từ nhật ký bảo trì (Nexgen giải thể, không ai bảo trì). Kiểu biết – từ ai đó, hoặc từ chính Trung kiểm tra.

Trung – đồng nghiệp mười sáu tuần, tai nghe, gõ phím, cốc trà. Trung – người nói "Phúc giống em", "kiểm toán viên giỏi – giống em", "tuần này ai cũng nguy hiểm, kể cả tôi." Trung – biết mọi thứ trong tòa nhà mà không ai hỏi tại sao.

Ai biết thiết bị đó còn chạy.

Trung biết. Cô biết Trung biết. Và – ai đó khác biết? Nexgen lắp đặt 2006, giải thể 2024. Mười tám năm – ai nhớ một thiết bị cũ ở trần B2? Ai thay pin tháng ba năm ngoái? Nexgen – trước khi giải thể, kiểu trước khi giải thể có ai đó muốn thiết bị này tiếp tục chạy. Ai đó – biết nó ở đó, biết nó ghi, biết nó không thuộc hệ thống chính, kiểu biết của người muốn có bản ghi mà Aeternum không kiểm soát được.

Hoặc – có người nhớ, và cố tình không gỡ.

Cô mở sổ tay – tay trái, bút Thiên Long. Viết – một dòng, kiểu dòng cô viết mười sáu tuần: ghi chú kỹ thuật, không tên, không suy luận, kiểu dòng chỉ cô hiểu.

B2-ANA-01. 2006. NXG. 03/2024. 16GB. SD.

Gập sổ. Nhìn – cửa sổ T22, Sài Gòn nắng, kiểu nắng tháng năm cô không nhớ lần cuối đứng dưới. Phía dưới – bãi xe Aeternum, kiểu bãi xe cô nhìn mỗi sáng. Sedan đen – vắng. Kiểu vắng cô hiểu bây giờ: không phải đi, không cần nữa. Hùng đã ở B2 rồi.

Bốn ngày. Đại hội. Và trong túi cô – thêm mười một giga lý do.

Trung gõ phím. Cô gõ phím. Hai người – phòng dữ liệu T22, nắng cửa sổ, kiểu hai người còn lại của phòng năm người. Kiểu hai người biết quá nhiều mà vẫn gõ phím mỗi sáng.

Ch.67/80
2.964 từ