Người Tình Của Tầng 47
Chương 70: Trước đại hội
Chương 70

Trước đại hội

Bảy giờ bốn mươi ba. Thứ Hai. T22.

Phòng dữ liệu – hai người, kiểu hai người bốn tuần nay. Cô ngồi bàn trái, Trung ngồi bàn phải. Nắng cửa sổ – sáng hơn tuần trước, kiểu nắng tháng năm Sài Gòn leo thang mỗi ngày. Cô không nhớ lần cuối ra nắng – mười sáu tuần, kiểu mười sáu tuần từ tầng hầm đến tầng năm mươi mà không bước ra ngoài tòa nhà trước sáu giờ chiều.

Một ngày. Đại hội thứ Ba.

Cô mở sổ tay – tay trái, bút Thiên Long, kiểu mở mười sáu tuần nhưng trang hôm nay khác. Không phải ghi chú kỹ thuật, không phải tên mã, không phải suy luận. Kiểm kê – kiểu kiểm kê trước trận, kiểu kiểm kê cô dùng khi cần biết có gì trong tay.

Chứng cứ còn lại:

1. Ổ cứng Minh Khang – bản sao dữ liệu phòng chứng cứ 2022–2025 + dữ liệu MK thu thập riêng. Túi áo khoác trái.

2. Thanh nhớ két T38 – thư cha gửi anh, 14 hồ sơ chuyển giao, mật khẩu ngày sinh cô. Tủ căn hộ, dưới quần áo.

3. Bản ghi thiết bị cũ B2-ANA-01 – thẻ nhớ gốc + thanh nhớ sao chép. Tuấn mở B2-KT-03, 6 phút, 22h14. Túi áo khoác phải.

4. Sổ tay – 18 tuần ghi chép, mã vụ, tên, timeline, suy luận. Trên bàn T22 mỗi ngày, trong ba lô mỗi tối.

5. Nhân chứng: Phúc (Bình Dương, sẽ đến). Phương Anh (kiểm toán E&Y, sẽ trình bày sơ bộ). Nhà báo Tú (bản sao MK, đã đăng bài). Luật sư (bản sao MK).

Năm hạng mục. Bản gốc phòng chứng cứ (2016–2021) – mất. Minh Khang – mất. Nhưng – năm hạng mục, kiểu năm hạng mục cô xây mười sáu tuần, kiểu năm hạng mục anh nói "không biết đủ không" mà cô nói "phải đủ."

Cô gập sổ. Nhìn Trung – tai nghe, màn hình. Gõ phím.

— Trung.

Trung dừng. Không quay – kiểu không quay Trung.

— Ngày mai.

Im lặng – hai giây.

— Em biết. Trung nói.

Hai từ. Cô nghe – và hiểu: Trung biết đại hội, biết cô sẽ ở đó, biết cô có thứ gì đó trong túi áo khoác. Kiểu biết Trung – mười sáu tuần, không hỏi, không nói, biết.

Trung mở ngăn kéo – kiểu mở không nhìn, tay phải, ngăn dưới. Lấy – phong bì nhỏ, trắng, kiểu phong bì thường (không có tên, không có dấu). Đặt – cạnh bàn phím cô, kiểu đặt nhẹ, kiểu đặt Trung dùng khi cho thứ gì đó mà không ai thấy.

Cô nhìn phong bì. Nhìn Trung.

— Phúc gửi. Trung nói. Giọng nhẹ – kiểu nhẹ hai người phòng trống, mười sáu tuần. – Năm 2022. Trước khi biến mất. Gửi qua đường bưu điện, hộp thư cá nhân tôi, không qua công ty. Dặn: "Đưa người cần, khi cần."

Cô mở phong bì – bên trong: thanh nhớ nhỏ, đen, kiểu thanh nhớ cô biết. Không nhãn, không ký hiệu. Nhỏ – hai xăng-ti-mét, kiểu nhỏ giấu trong phong bì bốn năm mà không ai biết Trung giữ.

— Mật khẩu.

Trung nhìn cô – lần hiếm hoi, quay hoàn toàn, hai mắt. Kiểu nhìn Trung dùng khi nói thứ quan trọng nhất.

— Ngày Khang vào Aeternum. Sáu chữ số.

Cô nghe. Ngày Minh Khang vào Aeternum – cô biết: 2021, tháng nào? Cô nhớ – hồ sơ nhân sự, AT-2021-0238, ngày bắt đầu: 15 tháng 3, 2021. Mật khẩu: 150321. Kiểu mật khẩu Phúc dùng – ngày của Khang, kiểu mật khẩu cô dùng cho két (ngày sinh cô, 15-08-2000). Kiểu mật khẩu của người gửi cho người duy nhất biết.

Phúc gửi thanh nhớ cho Trung. Bốn năm trước. Trước khi Phúc biến mất.

Cô nhìn Trung – và hỏi thứ mười sáu tuần cô muốn hỏi:

— Tại sao anh giúp tôi.

Trung nhìn cô. Im – ba giây. Rồi quay lại màn hình, cắm tai nghe, gõ phím. Kiểu quay lại Trung – câu hỏi kết thúc, kiểu kết thúc không có câu trả lời.

Nhưng – trước khi gõ phím lần đầu, Trung nói:

— Phúc từng ngồi bàn trái.

Bốn từ. Cô nghe – và hiểu: bàn trái, cạnh cửa sổ, bàn cô ngồi mười sáu tuần. Phúc – ngồi đây trước cô, kiểu ngồi cô không biết vì cô đến sau khi Phúc đã đi. Trung – ngồi bàn phải mười sáu tuần với cô, ngồi bàn phải bao nhiêu năm với Phúc trước đó. Kiểu hai người phòng dữ liệu – Trung và ai đó, mỗi lần ai đó khác, mỗi lần ai đó biết quá nhiều rồi biến mất.

Trung giúp cô vì Phúc từng ngồi đây. Và Phúc – biến mất. Và Trung – vẫn gõ phím.

Cô cầm thanh nhớ Phúc – túi quần trái (thêm một bằng chứng, thêm một vị trí, kiểu mang cô luyện). Sáu hạng mục bây giờ.

Mười ba giờ hai mươi. T47. Văn phòng Quân Phong.

Điện thoại – đổ chuông. Anh nhìn – số: Diệp An. Kiểu số anh biết mười ba năm: gọi không thường xuyên, gọi khi cần. Anh bắt – chuông hai.

— Ngày mai. Diệp An nói. Giọng – kiểu giọng An, kiểu giọng anh biết mười ba năm: sắc, rõ, không thừa. – Tôi có ba mươi tám phần trăm. Đủ chặn mọi nghị quyết tái bổ nhiệm Đình Viễn.

Anh nghe. Ba mươi tám – ba mươi phần trăm gia tộc Tống, tám phần trăm mua thêm khi giá xuống. Anh biết – từ tuần mười hai, hành lang T49, khi An đề nghị anh mở máy chủ đổi lấy chặn nghị quyết.

— Đổi lại. An nói. Dừng – một giây, kiểu dừng An dùng khi đặt giá. – Ghế chủ tịch.

Anh nghe. Ghế chủ tịch – kiểu ghế Đình Viễn ngồi ba mươi năm, kiểu ghế An muốn từ khi vào hội đồng quản trị.

— Cô muốn thay Đình Viễn. Anh nói. Không hỏi.

— Đúng.

— Hay cô muốn phá T47.

Im lặng – hai giây. Kiểu im An dùng khi câu hỏi chạm đúng chỗ.

— Thay, Phong. An nói. Giọng – kiểu giọng An dùng tên anh, kiểu dùng tên mười ba năm nhưng hiếm: chỉ khi An nói thẳng, chỉ khi An cần anh nghe. – Tôi không phá cái gì. Tôi thay người đứng đầu. T47 – dưới tôi, sẽ khác. Sạch hơn. Kiểm soát hơn.

Anh nghe – và hiểu: An không muốn phá T47. An muốn sở hữu T47. Kiểu sở hữu An – kiểu sở hữu anh biết từ hành lang T49 khi An nói "đứng phía người có tương lai": An không phá hệ thống, An thay tên trên hệ thống.

— Tôi sẽ liên lạc cô. Anh nói.

— Đừng lâu. An nói. – Ngày mai.

Cúp.

Anh đặt điện thoại xuống. Nhìn – mười hai màn hình, kiểu nhìn mười ba năm. An muốn ghế. An có ba mươi tám phần trăm. Ba mươi tám phần trăm – đủ chặn nghị quyết tái bổ nhiệm Đình Viễn, đủ để Đình Viễn mất ghế. Nhưng – An thay Đình Viễn = T47 tồn tại dưới tên mới. Kiểu tồn tại anh ghét: cùng phòng, cùng hành lang gỗ sồi, cùng nhật ký, cùng sổ – chỉ khác chữ ký.

Anh gọi – cô. Số cô – kiểu số anh lưu từ tuần mười bốn, kiểu số gọi lúc nửa đêm, kiểu số gõ hai tiếng trên lưng ghế.

Chuông – hai lần. Cô bắt.

— Diệp An gọi. Anh nói.

Im lặng – một giây.

— Ba mươi tám phần trăm. Cô nói. Kiểu nói biết trước – cô biết An có ba mươi tám phần trăm từ tuần mười hai (anh nói). – Đổi ghế chủ tịch.

— Đúng.

Im lặng – hai giây. Cô – kiểu im cô dùng khi suy nghĩ: nhanh, gọn, kiểu im có kết luận.

— Không. Cô nói.

Một từ. Anh nghe – và không ngạc nhiên.

— An muốn thay Đình Viễn. Cô nói. – T47 tồn tại. Hệ thống tồn tại. Sổ tồn tại. Chỉ đổi người ký. Không.

Anh nghe. Đúng – kiểu đúng cô nói: An thay Đình Viễn = sổ vẫn ghi, nhật ký vẫn ghi, dòng tiền vẫn chảy. Kiểu thay tên trên lệnh tử mà không xóa lệnh. Cô muốn – phá, kiểu phá cô nói từ tuần mười sáu: phá hệ thống, phá T47, phá sổ, phá tất cả. Không phải vì cha (cha đã qua), vì hệ thống (hệ thống đang giết).

— Nếu không có An. Anh nói. Chậm – kiểu chậm tính toán. – Mình không có ba mươi tám phần trăm. Kiểm toán trình bày – nhưng không có cổ phần chặn, Đình Viễn vẫn thắng phiếu. Mười năm – anh từng thấy ông ấy thắng phiếu mười lần.

Im lặng. Cô nghe – và anh biết cô đang tính: không có cổ phần An, đại hội = kiểm toán trình bày + bằng chứng ngoài + nhân chứng, nhưng biểu quyết = Đình Viễn kiểm soát. Đình Viễn vẫn thắng – kiểu thắng bằng phiếu, kiểu thắng hợp pháp, kiểu thắng mười năm anh biết: cổ đông nhỏ bị mua, cổ đông lớn bị ép, phe đối lập bị xử lý (Toàn chết, Hùng chết, Mai Hương rút).

— Mình không cần An thắng phiếu. Cô nói. – Mình cần An chặn phiếu đủ lâu để kiểm toán hoàn tất. Phương Anh trình bày sơ bộ → nếu đủ nghiêm trọng, UBCK đình chỉ giao dịch cổ phiếu + yêu cầu kiểm toán đặc biệt toàn diện. Đình Viễn không thắng phiếu nếu không có phiên bỏ phiếu.

Anh nghe – và hiểu: cô không cần An ủng hộ, cô cần An kéo dài đại hội đủ lâu để kiểm toán trình bày, để cơ quan giám sát can thiệp. Kiểu chiến thuật pháp lý – không thắng trong phòng họp, thắng bên ngoài phòng họp.

— An sẽ không kéo dài miễn phí. Anh nói.

— An sẽ kéo dài vì An muốn Đình Viễn mất ghế. Cô nói. – An không cần đổi. An cần Đình Viễn thua. Nếu Đình Viễn bị đình chỉ bởi cơ quan giám sát – ghế trống. An có ba mươi tám phần trăm – An là ứng viên số một. An được ghế mà không cần đổi với mình.

Im lặng – ba giây. Anh nghĩ – và thấy: cô đúng. An muốn ghế = An cần Đình Viễn mất ghế. Nếu Đình Viễn bị đình chỉ (không phải bị bỏ phiếu), An không cần thỏa thuận với ai – An là cổ đông lớn nhất còn lại. Kiểu thắng An – kiểu thắng không cần đồng minh, chỉ cần kẻ thù chung thua.

— An sẽ hiểu nếu An thông minh. Cô nói. – Và An thông minh.

Anh gật – kiểu gật cô không thấy qua điện thoại, nhưng cô nghe (kiểu nghe mười sáu tuần: hơi thở anh thay đổi khi gật, kiểu thay đổi nhỏ cô bắt được).

Mười bảy giờ. T22. Cuối ngày.

Cô đứng – cửa sổ, nhìn xuống bãi xe. Nắng chiều – cam, kiểu cam Sài Gòn tháng năm, kiểu cam cô nhìn mỗi chiều qua kính tầng hai mươi hai. Bãi xe – nhân viên về, xe ra, kiểu ra mỗi chiều. Và – góc trái bãi xe, gần cổng phụ: xe Lead trắng.

Biển số 59-E1 347.28.

Cô nhìn – và nhận ra: lần cuối. Kiểu nhận ra cô biết mười sáu tuần – Lead trắng xuất hiện, cho thấy biển số, đi. Ba lần cùng biển số, không giấu, không sợ nhận ra. Nguyễn Đình Trung – ba mươi lăm tuổi, cựu Nexgen, sống cách cô tám trăm mét.

Xe – đỗ, máy nổ, hai phút. Cửa mở – người bước ra. Cô nhìn – lần đầu thấy rõ từ tầng hai mươi hai: nam, bốn mươi (không phải ba mươi lăm – hoặc già hơn vẻ ngoài), sơ mi trắng tay dài, quần tây, dáng thẳng. Đứng – cạnh xe, mặt hướng lên tòa nhà. Nhìn – lên, kiểu nhìn lên năm mươi tầng, kiểu nhìn cô nhìn ngày đầu tiên từ bãi xe: tòa nhà đồ sộ, kính, thép, kiểu nhìn của người biết bên trong có gì.

Mười giây. Hai mươi. Người đàn ông nhìn – rồi quay lại xe, vào, đóng cửa. Xe – lùi, ra cổng phụ, rẽ trái, mất dạng.

Cô biết – kiểu biết mười sáu tuần: lần cuối. Lead trắng không quay lại. Nguyễn Đình Trung – cựu Nexgen, người theo dõi cô từ tuần năm, người biết hạ tầng Aeternum (bảo trì mười tám năm), người cho cô thấy biển số mà không giấu. Bây giờ – đứng nhìn lên tòa nhà, rồi đi. Kiểu đi – kiểu người hoàn thành phần của mình và rút, kiểu người không ở lại cho phần tiếp theo.

Phần tiếp theo – ngày mai.

Cô quay – bàn. Trung – vẫn gõ phím, tai nghe. Nhưng – cốc trà cạn (uống hết, kiểu hết cuối ngày), màn hình tắt (đóng máy, kiểu đóng cuối giờ). Trung đứng – lấy cặp, kiểu lấy cặp mỗi chiều. Nhưng – dừng ở cửa. Quay lại nhìn cô, nửa mặt, ánh cam cửa sổ.

— Ngày mai. Trung nói.

— Ngày mai. Cô nói.

Trung gật – kiểu gật Trung, nhẹ, đều. Rồi đi. Cô nghe – bước chân hành lang, thang máy, chuông. Đi. Trung – đi về nhà mỗi chiều, kiểu đi về mười sáu tuần, kiểu đi về của người ngày mai có thể không quay lại (kiểu không quay lại Phúc, kiểu không quay lại Bình, kiểu không quay lại cha cô).

Cô ngồi – bàn, một mình, T22, nắng cam. Lần đầu mười sáu tuần – phòng dữ liệu chỉ có cô. Kiểu một mình cô biết: không phải cô đơn, kiểu một mình trước trận.

Điện thoại – cô gọi anh. Chuông hai.

— Tôi nghe.

— Một ngày. Cô nói.

Im lặng – hai giây. Rồi anh nói – kiểu nói cô chưa nghe: chậm hơn, mỏng hơn, kiểu mỏng không phải yếu, kiểu mỏng của người đã bỏ lớp đều.

— Mười năm gói vào một ngày.

Cô nghe – và nói:

— Hai mươi năm. Từ khi cha tôi bước vào tòa nhà này.

Im lặng. Cô nghe – hơi thở anh, qua điện thoại, kiểu hơi thở cô biết từ phòng lưu trữ T38 tối đêm mất điện: gần, chậm, kiểu chậm anh không cho ai thấy ngoài bếp T46 và phòng tối.

— Ngày mai. Anh nói. – Tôi sẽ ở bếp T46 lúc năm giờ sáng. Trước khi tòa nhà thức.

Cô hiểu. Bếp T46 – không giám sát (gỡ tuần chín), nơi cha cô ăn bánh mì với anh mười ba năm trước, nơi anh kể bị nhận nuôi lúc sáu tuổi, nơi anh đặt tay lên tay cô lần đầu. Bếp T46 – trước khi tòa nhà thức, trước khi đại hội, trước khi mọi thứ.

— Năm giờ. Cô nói.

Cúp. Điện thoại – tối, kiểu tối màn hình mỗi lần cúp. Cô đặt xuống bàn – nhìn cửa sổ, Sài Gòn chiều cam, Aeternum Tower năm mươi tầng phản chiếu nắng. Ngày mai – năm mươi tầng này sẽ rung, kiểu rung mười năm anh xây và mười sáu tuần cô đào.

Trong túi áo khoác – ổ cứng (trái), thẻ nhớ (phải). Trong túi quần – thanh nhớ sao chép (phải), thanh nhớ Phúc (trái). Trong ba lô – sổ tay mười sáu tuần. Trên đầu – mọi thứ cô biết mà không ghi.

Sáu hạng mục. Một ngày. Hai mươi năm.

Cha, ngày mai con vào phòng họp mà cha không bao giờ được vào.

Ch.70/80
2.669 từ