Mười xăng-ti-mét
Thứ Năm, tuần thứ mười hai. Mười hai giờ bốn mươi lăm.
Cô đứng trước cửa bếp tầng bốn mươi sáu. Đèn tắt bên trong – nhưng mùi trà xanh qua khe cửa. Anh đã ở đây.
Lần thứ tư. Bếp nhỏ – bàn gỗ ép, hai ghế nhựa, bồn rửa, đèn ống, ổ cắm điện có vết cháy. Cô đã quen căn bếp này – quen hơn phòng dữ liệu, quen hơn căn hộ. Mười một tuần ở Aeternum, nơi cô cảm thấy ít nguy hiểm nhất lại là căn phòng gần tầng bốn mươi bảy nhất.
Cô đẩy cửa.
Quân Phong ngồi ghế bên phải – ghế của anh, bốn lần không đổi. Ly trà trước mặt – hai ly, một bên anh, một bên cô. Trà xanh, không đường. Anh nhớ.
Nhưng hôm nay – cô dừng ở ngưỡng cửa. Hai giây. Nhìn.
Không cà vạt.
Không phải cà vạt lỏng – lần trước, tuần mười một, anh lỏng cà vạt và Diệp An biết. Hôm nay – không có cà vạt. Áo sơ mi trắng, cài hai khuy trên cùng, cổ áo mở – kiểu mở của người đã tháo thứ gì đó trước khi đến, không phải quên mang. Vest treo trên lưng ghế – xám, cùng chiếc hôm thứ Ba trên T49. Nhưng không vest, không cà vạt – lần đầu cô thấy Quân Phong mặc sơ mi trắng không gì thêm.
Anh nhìn cô. Không giải thích – anh không bao giờ giải thích quần áo, thói quen, lựa chọn. Nhưng cô đọc được: cà vạt là giáp. Lỏng cà vạt tuần trước = hạ giáp một phần. Không cà vạt hôm nay = không giáp.
Anh đến đây không mang giáp.
Cô ngồi xuống. Ghế bên trái – ghế của cô. Ly trà trước mặt – ấm, vừa pha. Bàn nhỏ – tám mươi phân, hẹp hơn bàn làm việc, rộng hơn khoảng cách hai người nên có.
– Thứ Ba. Cô nói. – Anh lên T49.
– Cô biết.
– Tôi không biết chi tiết. Nhưng Trung nói anh đến muộn mười bảy phút hôm thứ Ba – lần đầu trong mười hai tuần. Và chiều thứ Ba anh không xuất hiện trên camera T22 như thường lệ.
Quân Phong nhìn cô. Mắt – không kìm, không kìm như tuần trước, nhưng cũng không mở. Kiểu mắt của người đang cân nhắc nói bao nhiêu.
– Đình Viễn muốn tôi xử lý bà Nguyễn Thị Mai Hương. Anh nói. Đều. – Trước đại hội cổ đông tháng sau.
Cô nghe. Không sốc – cô đã đoán từ thứ Hai, khi HR gửi email "nghỉ phép" cho Hùng. Ba cổ đông: một chết, một mất, một rút. Bước tiếp – xử lý người rút, để chắc chắn không ai đứng ra tại đại hội.
– Anh nói gì.
– "Bà ấy không phải mối đe dọa nội bộ."
Cô nhìn anh. Sáu chữ – cô nghe sáu chữ đó và hiểu: anh từ chối. Không phải "tôi sẽ xem xét", không phải "cho tôi thời gian." "Bà ấy không phải mối đe dọa nội bộ" – ngôn ngữ phản biện, ngôn ngữ người đứng đối diện lệnh.
– Lần đầu. Cô nói. Không phải câu hỏi.
– Mười năm. Anh nói. – Mười bảy lệnh. Mười bảy lần "vâng." Lần này – không.
Im lặng. Đèn ống rù – tiếng rù cô đã quen, kiểu rù chỉ nghe khi phòng im. Trà – hơi bốc, nhẹ, mờ trong đèn huỳnh quang.
– Tại sao. Cô hỏi.
Quân Phong nhìn ly trà. Lâu – kiểu lâu của người không tìm câu trả lời mà tìm cách nói câu trả lời đã có.
– Vì tôi sáu tuổi khi Đình Viễn đến trại mồ côi. Anh nói. Chậm – từng từ đặt xuống bàn gỗ ép, nhẹ, chính xác. – Sáu tuổi. Cùng tuổi con gái ông Đức khi cha cô kể về cô trong bếp này.
Cô nghe. Sáu tuổi – con số cô không biết. Quân Phong sáu tuổi khi Đình Viễn nhận nuôi. Cô sáu tuổi khi cha kể về cô với Quân Phong. Hai đứa trẻ sáu tuổi – một bị lấy, một bị nhắc. Một trở thành vũ khí, một trở thành lý do quay lại.
– Trại mồ côi. Cô nói. Giọng đều – nhưng tay trái trên bàn siết nhẹ.
– Quận bảy. Đã giải thể. Anh nói. – Đình Viễn đến một lần. Chọn một đứa. Tôi không biết ông ấy chọn theo tiêu chí gì – cho đến khi ông ấy nói, mười năm sau: "Ta chọn con vì con không khóc khi bị đánh."
Cô nghe – và không nói. Không phải vì không có gì để nói – vì mọi thứ cô có thể nói đều thiếu. "Tôi xin lỗi" – không đủ. "Tôi hiểu" – sai. Cô không hiểu. Cô mất cha – nhưng cô có cha để mất. Quân Phong mất trước khi có.
– Tại sao anh kể. Cô hỏi. Nhẹ – không phải nghi ngờ, muốn biết.
– Vì cô hỏi tại sao tôi từ chối. Anh nói. – Và câu trả lời – không phải vì bà Mai Hương, không phải vì kiểm toán, không phải vì rủi ro. Tôi từ chối vì – anh dừng. Ngón cái phải xê dịch trên mặt bàn – cô nhận ra: thói quen, lần thứ ba cô thấy, mỗi lần anh nói thứ gì đó lớn hơn anh kiểm soát được. – Vì tôi đã bắt đầu phá nó từ mười năm trước. Nhưng một mình.
Cô nhìn anh. "Phá nó" – tầng bốn mươi bảy. "Mười năm" – từ khi cha cô chết. "Một mình" – không ai biết.
– Phá bằng cách nào.
– Thu thập. Anh nói. – Mỗi lệnh tôi ký – một bản sao. Mỗi email tôi xóa – một bản ghi. Mỗi dòng tiền tôi duyệt – đi qua tài khoản có thể truy ra. Mười năm tôi để dấu vết – cố ý. Vì biết một ngày sẽ cần.
Cô nghe – và lắp: dòng tiền bốn mươi bảy tỷ qua mười hai công ty vỏ bọc – Hoàng truy cập trước khi biến mất, kiểm toán đang hỏi. Nếu Quân Phong nói thật – bốn mươi bảy tỷ không phải rửa tiền, mà là dấu vết anh cố tình tạo. Dòng tiền để lại – để ai đó tìm.
– Hoàng. Cô nói. – Hoàng truy cập báo cáo tài chính hợp nhất trước khi biến mất. Anh biết.
– Hoàng thấy dòng tiền. Nhưng Hoàng không hiểu – Hoàng nghĩ đó là bằng chứng tham nhũng, không phải bằng chứng cố ý. Hoàng báo nhầm người. Anh nói. Dừng. – Hoàng là một trong mười bảy lệnh tôi ký.
Im lặng. Nặng – kiểu nặng cô đã biết trong bếp này: không phải im vì hết chuyện, im vì quá nhiều. Hoàng – người biến mất tuần hai, người đầu tiên cô liên kết với tầng bốn mươi bảy. Quân Phong ký lệnh xử lý Hoàng – và cũng là người để lại dấu vết để ai đó tìm ra.
Đồng lõa và phản kháng – cùng lúc, cùng người, cùng bàn tay.
– Anh ký lệnh giết người. Và anh để dấu vết để ai đó tìm ra anh ký lệnh giết người.
– Đúng.
– Ai đó – là tôi.
Quân Phong nhìn cô. Lâu – kiểu lâu cô đã quen. Nhưng lần này – không đo lường, không kiểm tra. Nhìn.
– Không. Anh nói. – Ai đó – ban đầu – là kiểm toán, là Ủy ban, là bất kỳ ai đủ quyền mở hồ sơ. Tôi không biết sẽ là cô. Anh dừng. – Nhưng cha cô biết.
Cô nghe. "Cha cô biết" – cha biết cô sẽ đến. Cha kể về cô trong bếp này – không phải kể cho vui, kể để ai đó nhớ, để khi con gái cha đến – vì cha biết cô sẽ đến – có người nhận ra.
Một giờ mười lăm. Trà nguội. Bàn nhỏ.
Cô nhìn tay mình trên bàn gỗ ép – tay trái, ngón dài, vết mực bút bi. Tay anh bên phải bàn – ngón dài, móng cắt ngắn, không vết mực. Hai bàn tay – khoảng cách mười lăm phân. Gần hơn lần trước. Gần hơn mỗi lần.
– Anh nói "một mình." Cô nói. – Bây giờ thì sao.
Quân Phong nhìn tay cô. Nhìn tay mình. Mười lăm phân – anh đếm trong đầu, cô biết, vì cô cũng đếm. Hai người đếm cùng khoảng cách – kiểu song song cô không lên kế hoạch.
Anh đưa tay ra – chậm, rõ, kiểu di chuyển anh đã dùng lần ba khi đẩy ly trà. Nhưng lần này không đẩy ly. Tay anh di chuyển trên mặt bàn – qua mười lăm phân, qua mười, qua năm. Ngón anh – cách ngón cô ba phân. Hai. Một.
Chạm.
Ngón út anh chạm ngón trỏ cô – nhẹ, kiểu nhẹ không cố ý nhưng không tình cờ. Da chạm da – ấm, khô, kiểu ấm của người ngồi trong phòng kín mười lăm phút. Cô không rút tay. Anh không rút tay.
Một phân. Rồi không phân nào.
Anh đặt tay lên tay cô – không nắm, không siết. Đặt. Lòng bàn tay anh trên mu bàn tay cô – che, nhưng không giữ. Cô có thể rút bất kỳ lúc nào. Anh biết. Cô biết anh biết.
Cô không rút.
Tay anh – ấm hơn cô tưởng. Lớn hơn – ngón dài, xương bàn tay rõ dưới da, kiểu tay người gầy nhưng không yếu. Tay ký mười bảy lệnh. Tay xóa nhật ký. Tay giữ mảnh giấy "chạy đi" mười năm trong túi vest.
Cô nhìn hai bàn tay – chồng lên nhau, trên mặt bàn gỗ ép, dưới đèn huỳnh quang. Mười xăng-ti-mét tuần trước – bây giờ không còn.
Im lặng. Dài – cô không đếm. Lần đầu cô không đếm im lặng trong bếp này.
Quân Phong nhìn cô. Gần – gần hơn cầu thang tuần bốn, gần hơn sàn nhảy tuần bảy, gần hơn bất kỳ lần nào. Mắt anh – không kìm. Cô thấy: không kìm, không che, không đo. Mắt người đang ở nơi anh không kiểm soát được – và biết, và vẫn ở.
Anh nghiêng – nhẹ, chậm, kiểu nghiêng của người cho đối phương thời gian lùi. Khuôn mặt anh gần hơn – ba mươi phân, hai mươi. Cô nghe hơi thở anh – đều, nhưng sâu hơn bình thường. Mùi – không phải đàn hương hôm nay, nhạt hơn, kiểu mùi da sạch và vải sơ mi.
Hai mươi phân. Mười lăm.
Cô không lùi. Không vì dũng cảm – vì mười một tuần cô đã lùi đủ. Lùi khỏi bằng chứng, lùi khỏi sự thật, lùi khỏi mọi thứ ngoài sổ tay và dữ liệu. Bây giờ – thứ này không phải dữ liệu. Thứ này không nằm trong sổ.
Mười phân.
Tiếng bước chân.
Hành lang – bên ngoài bếp. Nhanh, nhẹ, giày cứng trên sàn. Ai đó đi ngang – tầng bốn mươi sáu, giờ trưa, có thể nhân viên bảo trì, có thể bảo vệ, có thể không ai quan trọng.
Quân Phong dừng. Cô dừng. Hai người – mười phân – không ai nhúc nhích.
Bước chân đi qua. Xa dần. Im.
Quân Phong rút – chậm, kiểu rút không phải vì sợ bị thấy, vì sợ thứ khác. Tay anh rời tay cô – mất hơi ấm, mất trọng lượng, mất thứ cô chưa kịp gọi tên. Anh ngồi thẳng. Mắt – kìm lại, nhưng không hoàn toàn. Kiểu kìm của người vừa buông rồi cầm lại – nếp gấp chưa phẳng.
– Khả Vy. Anh nói. Tên cô – không "cô Lâm", không "cô." Tên.
– Dạ.
– Đừng quay lại bếp này nếu không chắc.
Cô nhìn anh. "Không chắc" – không chắc về gì? Về anh? Về cô? Về thứ vừa gần mười phân?
– Chắc gì. Cô hỏi.
Quân Phong đứng dậy. Lấy vest – mặc, chỉnh. Cà vạt – không mang theo, không cần. Anh nhìn cô – đứng, cô ngồi. Khoảng cách lại rộng – nhưng khác. Kiểu rộng sau khi đã gần.
– Chắc rằng thứ này – anh nhìn bàn, nơi hai bàn tay vừa chạm – không phải vì cha cô. Không phải vì tầng bốn mươi bảy. Không phải vì anh nợ. Không phải vì cô cần đồng minh.
Im lặng.
– Nếu bỏ hết những thứ đó – còn gì?
Anh không trả lời. Bước ra cửa. Dừng – không quay lại.
– Ba mươi chín ngày. Anh nói. – Tôi không biết còn bao nhiêu ngày bếp này.
Cửa đóng. Bước chân – xa dần trên hành lang, lên cầu thang kỹ thuật, về T47.
Tầng hai mươi hai. Hai giờ.
Cô ngồi bàn. Màn hình sáng – bảng số liệu kiểm toán, con số, dòng kẻ. Gõ phím. Đều. Bình thường.
Trung nhìn cô. Một lần – nhanh, rồi quay lại màn hình.
Cô làm việc. Ba giờ. Bốn giờ. Năm giờ – ra về. Thang máy, sảnh, bãi xe. Sedan đen – góc cũ. Không nhìn.
Căn hộ. Sáu giờ.
Cô ngồi sofa. Sổ tay trên bàn – bìa cứng, bút bi đen Thiên Long. Mở – trang cuối: "41 ngày." Dưới: năm mục ghi hôm thứ Hai. Trang tiếp – trống, chờ.
Cô cầm bút. Đặt đầu bút lên giấy.
Không viết.
Nhìn tay trái – mu bàn tay, nơi tay anh vừa đặt. Không còn ấm – nhưng cô nhớ. Trọng lượng bàn tay anh trên tay cô – nhẹ, nhưng có thật. Kiểu có thật mà sổ tay không ghi được.
"Nếu bỏ hết những thứ đó – còn gì?"
Cô đặt bút xuống.
Lần đầu tiên trong mười hai tuần – cô không viết. Không phải vì không có gì – vì có thứ không muốn biến thành dữ liệu. Có thứ chỉ nên ở nơi nó vừa xảy ra: bàn gỗ ép, đèn ống rù, mười xăng-ti-mét thành không.
Sổ tay đóng. Trang trống – sẽ trống.
Sofa. Đêm thứ hai mươi lăm. Tắt đèn.
Ba mươi chín ngày. Và mu bàn tay cô – vẫn nhớ.