Người Thu Thuế Linh Hồn
Chương 7: Kẻ chưa kịp sống
Chương 7

Kẻ chưa kịp sống

Linh hồn này không đi.

Nó trôi. Trôi ra từ sương như bọt nước tách khỏi mặt sông, nhẹ, chậm, không có hình dạng rõ ràng. Không phải bóng người. Không phải bóng gì cả. Chỉ là một quầng sáng mờ, ấm hơn sương xung quanh một chút, nhỏ hơn Dạ Khê tưởng, nhỏ hơn bất cứ linh hồn nào hắn từng thấy.

Nhỏ bằng hai bàn tay chụm lại.

Dạ Khê đứng lên từ bậc đá. Hắn không ngồi thường xuyên, Người Thu Thuế không cần ngồi, không cần đứng, không cần ở tư thế nào cụ thể, nhưng đôi khi hắn ngồi vì đó là thứ duy nhất gần giống đợi mà hắn còn nhớ. Hắn bước tới.

Quầng sáng dừng lại. Không phải dừng vì nhìn thấy hắn, không phải dừng vì sợ. Mà dừng vì nó không biết đi. Chưa từng biết đi. Chân (nếu có thể gọi là chân) chưa bao giờ chạm đất, chưa bao giờ bước, chưa bao giờ biết cảm giác trọng lực kéo xuống và ý chí đẩy lên.

Đứa trẻ.

Dạ Khê hiểu ngay, không cần nhìn vào ký ức, không cần định giá, không cần bất cứ quy trình nào. Hắn hiểu vì quầng sáng này mỏng quá, nhẹ quá, ngắn quá. Nó chưa kịp thành hình người. Chưa kịp có khuôn mặt, có ngón tay, có tiếng khóc đầu tiên (hay tiếng khóc đầu tiên chính là tiếng cuối cùng). Linh hồn trẻ sơ sinh, chết trong vài giờ, có lẽ vài phút, có lẽ chưa đủ lâu để mắt mở ra và nhìn thấy ánh sáng.

Hắn cúi xuống.

Quầng sáng rung. Nhẹ. Rung theo nhịp, nhịp đều, nhịp quen, nhịp mà Dạ Khê mất vài giây mới nhận ra: nhịp tim. Không phải nhịp tim của đứa bé, vì đứa bé chưa kịp có nhịp tim riêng. Mà là nhịp tim của mẹ nó. Âm thanh duy nhất nó từng nghe, dội qua nước ối, qua da, qua xương, âm thanh đã là toàn bộ thế giới của nó suốt chín tháng và bỗng nhiên dừng lại.

Dạ Khê nhìn vào.

Hắn luôn nhìn vào linh hồn trước khi thu, nhìn để thấy ký ức, thấy trọng lượng, thấy giá. Nhưng lần này, khi hắn nhìn, hắn không thấy gì.

Không phải ít. Mà là gần như không.

Một quầng sáng mờ, ấm, không hình dạng. Bên trong: ánh sáng, loại ánh sáng lọt qua bụng mẹ, đỏ nhạt, mờ, an toàn. Hơi ấm, hơi ấm của da chạm da, của bàn tay ai đó đặt lên bụng và nói thứ gì đó mà đứa bé không hiểu nhưng cảm thấy. Và tiếng tim. Chỉ tiếng tim. Đều, chắc, như trống từ rất xa.

Không có khuôn mặt. Không có tên. Không có khoảnh khắc cụ thể. Không có ký ức theo nghĩa mà hệ thống thuế định nghĩa, vì ký ức cần nhận thức, cần ngữ cảnh, cần cái tôi biết rằng mình đang nhớ. Đứa bé chưa có cái tôi. Nó chỉ có cảm giác, cảm giác thô sơ nhất, nguyên thủy nhất, cảm giác thuộc về và an toàn.

Đó không đủ. Dạ Khê biết ngay.

Thuế tối thiểu để qua sông: một ký ức hoàn chỉnh. Một mảnh đời có đầu có đuôi, có nhân vật, có cảm xúc rõ ràng. Ông lão có ký ức về vợ. Người mẹ có ký ức về con. Binh sĩ có ký ức về kẻ thù. Nghệ sĩ có cả đời nhạc. Đứa bé này có gì?

Ánh sáng đỏ mờ lọt qua bụng mẹ.

Hơi ấm.

Tiếng tim đập.

Không đủ. Không đủ để thành một đơn vị Tro. Không đủ để hệ thống chấp nhận. Không đủ để mua vé qua sông.

Dạ Khê thử.

Hắn đưa tay ra, nhẹ, chậm hơn mọi lần, chậm vì quầng sáng quá mỏng và hắn sợ (không phải sợ, Người Thu Thuế không sợ, hắn tính toán) rằng chạm mạnh sẽ làm nó tan. Đầu ngón tay hắn chạm vào rìa quầng sáng.

Ấm.

Ấm theo cách mà hắn đã quên. Không phải ấm của lửa, không phải ấm của Tro, không phải ấm của ký ức đẹp đang tan. Mà là thứ ấm nguyên thủy hơn, ấm của máu chảy trong tĩnh mạch, ấm của da chạm da, ấm của thứ đang sống (hay vừa ngừng sống) và vẫn chưa nguội.

Hắn cố kéo. Nhẹ nhất có thể, cố gắn gom thứ gì đó từ bên trong quầng sáng, thứ đủ hình dạng để hệ thống chấp nhận. Nhưng không có gì bám vào ngón tay hắn. Không có ký ức nào tách ra, vì không có ký ức nào đủ rắn để tách. Chỉ có cảm giác: ánh sáng đỏ nhạt, hơi ấm, nhịp tim. Ba thứ đó hòa vào nhau, không biên, không ranh giới, không phân biệt được đâu là ánh sáng, đâu là ấm, đâu là nhịp. Chúng là một, và một đó không đủ.

Hắn rút tay lại.

Nhìn ngón tay mình. Bàn tay trắng nhợt, lạnh, bàn tay của kẻ đã chạm vào hàng vạn ký ức nặng trĩu mà chưa bao giờ giữ lại. Bây giờ nó vừa chạm vào thứ nhẹ nhất hắn từng gặp, nhẹ đến mức không nắm được, nhẹ đến mức gần như không tồn tại, và đầu ngón tay hắn vẫn còn ấm.

Ấm.

Hắn nhìn quầng sáng. Nó không biết hắn vừa cố thu nó. Nó không biết gì. Nó chỉ rung, nhịp tim, nhịp tim, nhịp tim, như chiếc đồng hồ vẫn chạy trong căn nhà đã bỏ hoang.

Dạ Khê đứng lại.

Hắn nhìn quầng sáng nhỏ trôi lơ lửng trước mặt, cách mặt đất một gang tay, rung theo nhịp tim không còn tồn tại. Nó không khóc (chưa biết khóc). Không sợ (chưa biết sợ). Không hỏi (chưa biết hỏi). Nó chỉ ở đó, tồn tại theo cách duy nhất nó biết: rung, ấm, chờ.

Chờ gì? Chờ ai? Nó không biết. Chưa bao giờ biết.

Quy tắc rõ ràng. Không đủ thuế, không qua sông. Nhưng đứa bé quá nhỏ để ở lại. Linh hồn mắc kẹt phân rã dần, mất ký ức từ ngoài vào trong cho đến khi thành Quỷ Rỗng. Nhưng đứa bé không có ký ức để mất. Nó sẽ không thành Quỷ Rỗng. Nó sẽ chỉ... tan. Mờ dần. Nhạt dần. Như giọt sương trên lá, bốc hơi trước khi mặt trời lên. Không đau, có lẽ. Nhưng cũng không còn.

Không đau. Nhưng cũng không còn.

Dạ Khê nhìn quầng sáng. Và hắn không biết phải làm gì.

Đây không phải lần đầu hắn gặp trường hợp khó (người mẹ khó hơn, binh sĩ khó hơn, nghệ sĩ khó hơn theo cách riêng) nhưng đây là lần đầu hắn gặp trường hợp mà không có lựa chọn nào. Không thu được, vì không có gì để thu. Không cho qua, vì luật không cho phép. Không để ở lại, vì ở lại nghĩa là tan biến. Ba cánh cửa, cả ba đều đóng, và đứa bé trôi lơ lửng giữa ba cánh cửa đóng ấy, rung theo nhịp tim của người đã sống.

Hắn đứng đó.

Lâu.

Sương trôi qua. Mặt sông đen phẳng. Tiếng nước không nghe rõ, hay tiếng nước không tồn tại, hay tiếng nước đã quen đến mức không còn là âm thanh nữa. Quầng sáng rung, rung, rung. Nhịp tim ai đó, rất xa, rất lâu, rất qua rồi.

Tiếng sào gỗ chạm đá.

Dạ Khê không quay lại. Hắn biết ai đến. Biết trước cả tiếng sào, biết từ lúc gió đổi, từ lúc sương mỏng đi một chút ở phía sông (lão luôn mang theo khoảng trống trong sương, như thể sương nhường chỗ cho lão, hay lão đã ở đó trước sương).

Lão Đò bước lên bờ.

Không nói gì. Bước chậm, sào gỗ gõ nhịp, cạch, cạch, nhịp quen. Lão dừng lại cạnh Dạ Khê, đầu nghiêng về phía quầng sáng nhỏ, mù, nhưng biết. Lão luôn biết.

Im lặng.

Dạ Khê không giải thích. Không cần. Lão đã thấy (hay nghe, hay cảm, bằng bất cứ giác quan nào lão dùng thay cho mắt) mà hắn biết lão hiểu.

Rồi Lão Đò làm thứ mà Dạ Khê không ngờ.

Lão cúi xuống.

Hai tay già, xương xẩu, tay đã cầm sào chèo hàng vạn năm, tay có da sần sùi như vỏ cây và gân nổi như rễ, hai tay đó vươn ra và nhấc quầng sáng nhỏ lên.

Nhẹ nhàng. Chậm. Cẩn thận, cẩn thận hơn bất cứ lần nào lão cầm sào, cẩn thận hơn cả cách lão chèo thuyền qua dòng nước đen. Hai bàn tay chụm lại, quầng sáng nằm gọn bên trong, ấm, rung, nhịp tim vẫn đều.

Lão đứng lên. Bế quầng sáng vào ngực. Quay lưng. Bước về phía thuyền.

– Lão.

Dạ Khê gọi. Giọng phẳng, nhưng có gì đó nứt ở mép, nhỏ, mỏng, như sợi tóc gãy.

Lão Đò dừng lại. Không quay lại.

– Lão đang phá luật.

Im lặng. Sào gỗ chống trên đá, quầng sáng ấm trong ngực lão, sương trôi quanh hai người. Im lặng dài, không phải im lặng chờ, mà im lặng của người đang cân nhắc có nên nói không. Hay của người đã biết câu trả lời nhưng đang chọn cách nói.

– Luật có trước hay sông có trước, con nghĩ?

Dạ Khê không trả lời.

Lão Đò bước tiếp. Lên thuyền. Đặt quầng sáng xuống mũi thuyền, nhẹ, như đặt đứa trẻ đang ngủ xuống nôi. Quầng sáng nằm đó, rung, nhỏ, ấm, vẫn nhịp tim, vẫn chờ.

Lão cầm sào. Đẩy thuyền ra.

Thuyền trôi.

Dạ Khê nhìn theo.

Thuyền gỗ cũ, sào dài, ông già mù, quầng sáng nhỏ xíu ở mũi thuyền. Sương nuốt dần, từ đuôi thuyền lên, mỗi giây mờ hơn, mỗi giây xa hơn, cho đến khi chỉ còn quầng sáng vàng nhạt lấp lóe giữa xám, rồi cũng mất.

Im lặng.

Hắn đứng đó, nhìn chỗ thuyền vừa biến mất, và cảm thấy.

Không phải cảm thấy buồn (hắn không còn buồn từ lâu). Không phải cảm thấy nhẹ (hắn không mang gánh nặng nào để nhẹ). Mà cảm thấy sai. Có gì đó sai. Ở đâu đó, trong hệ thống mà hắn phục vụ, trong luật mà hắn tuân theo, trong trật tự mà hắn duy trì hàng trăm năm, có gì đó sai.

Luật nói: không đủ thuế, không qua sông.

Lão Đò nói: sông có trước luật.

Nếu sông có trước luật, thì luật là thứ ai đó đặt lên sông, như tấm biển cắm trên bờ, như hàng rào chắn ngang dòng chảy. Và nếu luật là thứ ai đó đặt lên, thì ai? Và vì sao?

Vì sao cần thuế?

Câu hỏi đó lạ. Lạ vì nó hiển nhiên (thuế để duy trì hệ thống, để vận hành luân hồi, để mọi thứ chạy đúng) nhưng đồng thời lạ vì hắn chưa bao giờ thực sự hỏi. Hắn biết câu trả lời, biết theo cách người ta biết mặt trời mọc hướng đông: không hỏi, không nghi ngờ, không kiểm chứng. Chỉ biết.

Nhưng hôm nay, đứng ở bờ sông nhìn khoảng trống nơi thuyền vừa biến mất, hắn nhận ra: biết không phải hiểu. Và tuân theo không phải đồng ý.

Có gì đó sai.

Hắn không biết sai ở đâu. Sai ở luật? Sai ở hắn? Sai ở thế giới mà một đứa bé chưa kịp mở mắt đã phải trả thuế cho cái quyền tồn tại? Hay sai ở hắn, kẻ đứng nhìn mà không làm gì, kẻ để một ông già mù phá luật thay mình?

Hắn nghĩ đến ông lão chương trước (hay bao nhiêu thời gian trước, hắn không đếm). Ông lão có ký ức nặng trĩu về vợ, và hắn thu, gọn gàng, quy trình, không hỏi. Nghĩ đến người mẹ, van xin, khóc, chọn ở lại, chọn thành quỷ, và hắn đứng nhìn, ghi nhận, bước tiếp. Nghĩ đến binh sĩ, nghệ sĩ, hàng vạn linh hồn khác mà hắn đã thu ký ức suốt bao nhiêu thế kỷ, mỗi người mang theo thứ quý nhất, mỗi người bị lấy đi thứ quý nhất, và hắn chưa bao giờ hỏi: có đúng không?

Vì sao bây giờ mới hỏi? Vì đứa trẻ? Vì nó quá nhỏ, quá nhẹ, quá gần với hư vô nên khiến cái hư vô bên trong hắn bị khuấy động? Hay vì Lão Đò, kẻ chèo thuyền mù lòa, vừa bế đứa trẻ qua sông mà không cần thuế, không cần phép, không cần bất cứ thứ gì ngoài hai bàn tay già cỗi?

Lão không hỏi. Lão chỉ bế nó lên.

Dạ Khê nhìn tay mình. Tay hắn đã làm gì? Tay hắn thử thu, thử tìm thứ gì đó để lấy từ đứa trẻ mới sinh, tìm ký ức để bóc từ sinh linh chưa kịp có ký ức, vì quy trình, vì luật, vì hắn không biết cách nào khác.

Có lẽ cái sai... là ta.

Suy nghĩ đó nhỏ. Mỏng. Thoáng qua rồi tan, như sương, như mọi thứ ở nơi này. Nhưng nó kịp chạm vào chỗ nào đó bên trong hắn, chỗ mà hắn không biết còn tồn tại, và để lại dấu. Nhẹ. Như vết ngón tay trên thủy tinh mờ.

Hắn không biết. Và lần đầu tiên, việc không biết làm hắn khó chịu.

Sương dày lại. Mặt sông đen, phẳng, im. Ở đâu đó dưới mặt nước (hay hắn tưởng tượng), thứ gì đó cựa mình, nhẹ, như con cá lớn trở mình trong giấc ngủ.

Dạ Khê quay lại vị trí.

Ngồi xuống bậc đá. Đợi linh hồn tiếp theo. Như mọi ngày. Như mọi năm. Như mọi thế kỷ.

Nhưng tay hắn, bàn tay trắng nhợt đặt trên đầu gối, bàn tay đã thu hàng vạn ký ức mà chưa bao giờ giữ lại gì, bàn tay đó hơi co lại. Nhẹ. Như thể vừa đặt xuống thứ gì đó mà nó muốn giữ.

Hay như thể nó vừa nhớ ra: từng có thứ để giữ.

Sương trôi. Nhịp tim đã tắt. Quầng sáng đã đi. Bờ sông trở lại im lặng quen thuộc, im lặng dày, im lặng ấm (không, không ấm, im lặng lạnh, nhưng khoảnh khắc vừa rồi có thứ gì đó ấm và bây giờ nó đã đi theo thuyền).

Ở rất xa, bên kia sương, nếu Dạ Khê lắng nghe (hắn không lắng nghe, nhưng nếu hắn nghe), có lẽ hắn sẽ nghe thấy: nhịp tim. Nhỏ. Đều. Vẫn đập.

Hay đó chỉ là tiếng sóng.

Ch.7/79
2.368 từ