Người Thu Thuế Linh Hồn
Chương 15: Nhân chứng
Chương 15

Nhân chứng

Vùng giam nằm ở rìa ngoài cùng của thế giới bên kia sông, nơi mà sương không buồn đến, nơi mà ánh sáng bạc dọc tường tắt từ lâu và không ai thay, nơi mà đá chuyển từ xám sang đen sang thứ gì đó không có tên gọi, kiểu màu mà mắt nhìn nhưng đầu không xếp vào phổ nào.

Dạ Khê đi bộ lâu để đến đây. Không có đường tắt, không có cầu thang xoắn, không có nhánh sông ngầm (mà hắn biết). Chỉ có hành lang dài, hẹp dần, trần thấp dần, đá ẩm dần, cho đến khi hành lang không còn là hành lang mà là khe nứt, là kẽ hở, là vết rạn trong cấu trúc thế giới mà ai đó đã mở rộng vừa đủ để đi lọt.

Hắn đã đến vùng giam một lần, khi phong ấn người mẹ trẻ thành Quỷ Rỗng. Lần đó, hắn đưa cô đến, vẽ hai đường ánh sáng bạc giao nhau, rồi quay đi. Không nhìn lại. Quy trình không yêu cầu nhìn lại, và khi đó hắn không có lý do để nhìn lại, vì Quỷ Rỗng là vấn đề đã xử lý, là hồ sơ đã đóng, là linh hồn đã mất toàn bộ bản ngã và không còn thuộc phạm vi thu thuế.

Bây giờ hắn quay lại. Với lý do khác.

Vùng giam không rộng (hoặc rộng, nhưng không theo kiểu mà không gian bình thường rộng). Nó gập lại, xoắn lại, kiểu không gian mà nếu đi thẳng hắn sẽ quay về chỗ bắt đầu, kiểu hành lang ngoằn ngoèo trong cơ thể một con vật rất lớn (nghĩ đó đến, hắn gạt đi, nhưng nó bám: vùng giam giống bên trong cái gì đó, không phải một nơi chốn mà là một cái bụng).

Bóng tối ở đây khác. Không phải tối vì thiếu ánh sáng (thiếu ánh sáng tạo ra bóng tối thụ động, kiểu tối của phòng khi tắt đèn). Bóng tối ở đây chủ động, nó đầy, nó đặc, nó chạm vào da hắn như sương nhưng ngược: khô, ấm (ấm? tại sao ấm?), kiểu ấm của thứ gì đó đang tiêu hóa. Và nó rì rầm. Nhỏ. Rất nhỏ. Kiểu rì rầm của nhiều giọng nói đã mất nghĩa, chỉ còn âm, chỉ còn rung, chỉ còn tàn dư của ngôn ngữ khi ngôn ngữ đã chết.

Hắn dừng. Lắng nghe.

Tiếng ru con. Từ xa. Rất xa. Mỏng như sợi tơ, nhưng vẫn ở đó, sau bao lâu vẫn ở đó, tiếng ru của người mẹ trẻ đã thành Quỷ Rỗng, đã quên tên con, đã quên cả việc mình từng có con, nhưng miệng vẫn ru. Dù thành quỷ, ít nhất con tôi còn nhớ tôi. Cô đã nói vậy, trước khi biến đổi. Bây giờ cô không nhớ tại sao mình ru, nhưng vẫn ru, vì có thứ sâu hơn ký ức, sâu hơn bản ngã, thứ nằm trong xương hay trong rung động hay trong thói quen của thanh quản khi không còn gì khác.

Hắn đi tiếp.

Quỷ Rỗng nằm rải rác dọc vùng giam, mỗi con trong một ô giam riêng (gọi là ô nhưng thực ra là khoảng trống được vẽ bằng hai đường ánh sáng bạc giao nhau trên sàn, trần, và hai vách). Chúng không di chuyển nhiều. Chúng đã mất mọi thứ có thể mất, và khi mất hết thì không còn động lực để di chuyển, để phản ứng, để tồn tại, ngoại trừ cơn đói. Cơn đói ký ức. Đó là thứ duy nhất khiến Quỷ Rỗng vẫn hoạt động, vẫn quơ tay, vẫn mở miệng, vẫn hút.

Hắn đi qua chúng. Quỷ Rỗng mới (nếu "mới" là từ đúng, vì ở đây mọi thứ đều cũ, chỉ có cấp độ cũ): da trong suốt, mắt trắng, miệng há liên tục. Quỷ Rỗng cũ hơn: da không còn, chỉ còn xương trong suốt, mắt tan, chỉ còn hốc. Cũ hơn nữa: không còn hình dáng người, chỉ là cụm sương đen xoay chậm, phát ra tiếng hút rất nhỏ, kiểu tiếng gió qua khe cửa hẹp.

Hắn tìm những thứ cũ nhất.

Tìm mất lâu. Vùng giam gập lại nhiều lớp, và những Quỷ Rỗng cổ xưa nằm ở lớp trong cùng, ở nơi mà bóng tối đặc đến mức hắn phải dùng ánh sáng từ tay (ánh sáng bạc yếu mà Người Thu Thuế dùng để đọc ký ức, hắn dùng nó như đuốc, mặc dù chưa bao giờ cần dùng nó làm đuốc).

Lớp thứ nhất: Quỷ Rỗng từ thời hắn, vài trăm năm. Lớp thứ hai: trước hắn, nghìn năm, vạn năm. Lớp thứ ba: trước cả hệ thống (hắn không chắc, nhưng dấu phong ấn trên sàn ở đây khác, cũ hơn, nét bạc mờ hơn, kiểu nét vẽ bằng tay chứ không phải quy trình chuẩn, kiểu phong ấn của ai đó tự nghĩ ra trước khi có sách hướng dẫn).

Và ở lớp thứ ba, hắn tìm thấy nó.

Không phải Quỷ Rỗng. Không còn đủ hình dáng để gọi là Quỷ Rỗng. Một cụm. Một vệt. Một dấu vết của thứ gì đó đã từng là linh hồn, rồi thành quỷ, rồi phân rã qua hàng vạn năm cho đến khi chỉ còn rung động mỏng hơn sương, mỏng hơn ánh sáng, gần như không tồn tại nhưng vẫn ở đây vì phong ấn giữ lại, và phong ấn thì bền hơn cả thứ mà nó giam.

Dạ Khê ngồi xuống.

Đá dưới hắn ấm (vùng giam ấm, hắn vẫn chưa hiểu tại sao). Cụm rung động trước mặt hắn, bên trong hai đường bạc giao nhau đã mờ gần hết, nhấp nháy. Không đều. Kiểu nhấp nháy của thứ gì đó đang cố giữ hình dáng nhưng không còn đủ năng lượng.

Hắn chờ.

Người Thu Thuế giỏi chờ. Hắn đã chờ linh hồn chọn, chờ ký ức rời, chờ Tro lắng, chờ mọi thứ mà hệ thống yêu cầu chờ. Nhưng lần này hắn chờ không phải vì hệ thống. Hắn chờ vì hắn cần nghe. Cần cụm rung động này nói, nếu nó còn nói được.

Im lặng. Lâu.

Rồi tiếng. Không phải nói. Không phải hát. Không phải rì rầm. Mà thứ gì đó ở giữa, kiểu âm thanh của miệng đã mất môi, lưỡi đã tan, thanh quản đã biến thành rung, nhưng vẫn cố tạo ra từ, vì thói quen, vì tàn dư, vì thứ gì đó sâu hơn bản ngã (giống tiếng ru con kia, giống nhau ở cách mà cơ thể nhớ dù đầu quên).

"...trắng..."

Dạ Khê nghiêng tới. Ánh sáng bạc từ tay hắn chiếu lên cụm rung động, và trong ánh sáng đó, cụm hơi dày lên, hơi có hình, kiểu phác thảo mờ nhạt của khuôn mặt đã không còn khuôn mặt.

"...sông..."

Hai từ. Trắng và sông. Hắn lắng nghe tiếp, áp tai gần, gần đến mức rung động chạm vào má hắn, lạnh, kiểu lạnh của băng rất mỏng, kiểu lạnh mà nếu chạm lâu hơn sẽ cắt.

"...cô gái..."

Ba. Trắng, sông, cô gái. Hắn biết cụm này đang nói gì. Biết trước khi kết luận. Biết bằng thứ gì đó không phải suy luận mà là nhận dạng, kiểu biết mà cơ thể hắn đã thực hành trước đó, ở phòng đá, ở giấc (mơ? ký ức? hắn vẫn không có từ).

"...tha thứ..."

Từ thứ tư đến kèm rung động mạnh hơn, và cụm trước mặt hắn bùng lên ngắn, sáng, kiểu bùng của tia lửa cuối cùng trong đống tro, rồi tối lại. Nhưng trong khoảnh khắc bùng đó, hắn thấy. Thấy rõ. Khuôn mặt, không, tàn dư của khuôn mặt: hốc mắt không mắt, miệng không môi, nhưng hướng về phía hắn, nhìn hắn (nhìn bằng gì? bằng thói quen của mắt khi mắt đã không còn), và trong cái nhìn đó, hắn đọc được (vì hắn là Người Thu Thuế, hắn đọc cảm xúc trên linh hồn, và Quỷ Rỗng vẫn là linh hồn, dù đã mất mọi thứ, vẫn còn thứ cuối cùng): tiếc.

Tiếc.

Quỷ Rỗng cổ xưa này tiếc thứ gì đó. Và thứ đó liên quan đến bốn từ: trắng, sông, cô gái, tha thứ.

Rồi miệng (nơi từng là miệng) mở. Rộng hơn. Rung động dày lên, gom lại, cố tạo hình, kiểu bàn tay cố nắm cát nhưng cát chảy qua kẽ ngón. Và từ nơi từng là miệng, âm thanh cuối cùng đi ra, rõ hơn bốn từ trước, rõ đến mức Dạ Khê nghe bằng cả tai lẫn xương:

"Bạch..."

Dừng.

Cụm rung động co lại. Nhanh. Kiểu co của thứ gì đó đã dùng hết năng lượng cuối cùng cho âm tiết đó, cho nửa cái tên đó, và bây giờ không còn gì để giữ hình. Cụm mỏng đi, mỏng hơn sương, mỏng hơn ý nghĩ, rồi bắt đầu tan.

Tan từ rìa.

Dạ Khê nhìn. Không làm gì. Không thể làm gì. Hắn là Người Thu Thuế, không phải Người Cứu Linh Hồn (không có chức danh đó, không có quy trình đó, không có ai nghĩ rằng linh hồn cần cứu). Hắn nhìn cụm rung động, nhân chứng cuối cùng, thứ cổ xưa nhất còn sót lại trong vùng giam, tan thành bụi.

Bụi nhẹ. Bụi trắng. Không phải Tro (Tro bạc, Tro có trọng lượng, Tro có âm thanh). Bụi này nhẹ hơn Tro, nhẹ hơn không khí, bay lên chậm, xoay, kiểu bụi phấn bướm dưới ánh sáng yếu. Và khi bụi bay ngang mặt hắn, hắn thấy, hoặc tưởng thấy, trong bụi có hình: một nụ cười.

Nụ cười.

Không phải nụ cười từ ký ức hắn (nụ cười ở bãi cỏ dưới nắng vàng, nụ cười không mặt). Nụ cười khác. Nụ cười của Quỷ Rỗng, của thứ đã mất mọi thứ nhưng vẫn giữ được hình dáng của cười trong khoảnh khắc cuối, vì cười là thứ cuối cùng phân rã (hắn không biết điều đó cho đến bây giờ, nhưng bây giờ hắn biết: khuôn mặt mờ trước, tên mất trước, ký ức tan trước, nhưng cười, cười ở lại lâu nhất, vì cười không cần bộ nhớ, cười nằm trong cơ, trong gân, trong thói quen của da khi đã không còn da).

Bụi bay lên. Xoay. Tan vào bóng tối ấm. Phong ấn trên sàn (hai đường bạc giao nhau, mờ gần hết) nhấp nháy lần cuối, rồi tắt. Ô giam trống.

Dạ Khê ngồi trong ô giam trống. Bóng tối quanh hắn, ấm, rì rầm. Đá dưới hắn giữ nhiệt.

Hắn ngồi lâu.

Nghĩ. Sắp xếp. Nhưng lần này, phân tích không chạy trước: cảm xúc chạy trước (cảm xúc gì? hắn không biết tên, vì Người Thu Thuế không đặt tên cho cảm xúc, nhưng nó nặng, nó nằm ở ngực, nó giống thứ hắn cảm trong ký ức ẩn khi thấy nụ cười không mặt dưới nắng).

Bốn từ: trắng, sông, cô gái, tha thứ.

Một âm tiết: Bạch.

Quỷ Rỗng cổ xưa này đã từng biết Bạch Duyên. Từ rất lâu trước. Từ trước khi hệ thống tồn tại (phong ấn ở đây cũ hơn hệ thống, tức Quỷ Rỗng này tồn tại trước hệ thống, tức ký ức về Bạch Duyên có trước hệ thống). Và ký ức đó đã bám qua hàng vạn năm, qua phân rã, qua mất mọi thứ, bám đến giây cuối cùng trước khi tan, vì ký ức đó quan trọng đến mức bản ngã đã mất nhưng nó vẫn ở lại.

Ai đó đã từng nhớ cô. Từ rất lâu. Và ký ức đó mạnh đến mức Quỷ Rỗng không xóa nổi.

Nhưng bây giờ nó đã tan. Nhân chứng cuối cùng đã biến mất. Mảnh ký ức cuối cùng về Bạch Duyên (ngoài mảnh trong hắn, mảnh ẩn, mảnh mùi hoa và nắng vàng) đã trở thành bụi và bụi đã trở thành bóng tối.

Không còn ai nhớ cô nữa. Trừ ta.

Suy nghĩ đó nặng hơn mọi thứ hắn từng thu. Nặng hơn ký ức về vợ của ông lão (nặng, nhưng có người nhận). Nặng hơn Tro đen của sát nhân (nặng, nhưng hệ thống xử lý). Nặng vì nó chỉ về phía hắn, chỉ hắn, không ai khác, không hệ thống nào đỡ.

Nếu ta quên cô... thì cô hoàn toàn không tồn tại.

Hắn đứng dậy. Chân vững. Tay không run (tay đã hết run từ lúc nào, hắn không để ý, nhưng bây giờ tay vững, vì thứ hắn cảm không phải hoang mang nữa mà là quyết tâm, kiểu quyết tâm lạnh, kiểu quyết tâm của kẻ đã nhìn thấy vấn đề và không thể quay đi).

Hắn đi ra khỏi vùng giam. Hành lang hẹp, đá ẩm, bóng tối nhạt dần, ánh sáng bạc dọc tường nhấp nháy khi hắn đi qua (nhấp nháy chào, hay nhấp nháy cảnh báo? hắn không phân biệt được nữa).

Ra đến khu chính. Sương đón hắn. Sương mát, quen thuộc, nhưng bây giờ hắn ngửi sương (ngửi? hắn ngửi được sương? mùi sương: ẩm, kiểu ẩm của nước rất cũ, kiểu ẩm khác với mùi hoa trên ngón tay, nhưng vẫn là mùi, vẫn là thứ mà trước đây hắn không có). Khứu giác đang trở lại. Chậm. Từng mùi một. Như thể ai đó đang mở từng ổ khóa trong hắn, nhẹ nhàng, kiên nhẫn, không vội.

Hắn đi về phía khu biệt lập. Hai khúc quanh. Im lặng đặc.

Bạch Duyên ngồi ở chỗ cũ. Tóc trắng. Mắt trong. Yên như đá.

Hắn nhìn cô. Cô nhìn lên. Không nói gì. Cô ít nói, luôn ít, nhưng lần này sự im lặng giữa họ khác: nó không trống mà đầy, đầy bốn từ và một âm tiết và bụi trắng bay trong bóng tối và nụ cười của thứ đã chết nhưng vẫn cười.

Hắn muốn nói. Muốn nói: có ai đó nhớ ngươi. Từ rất lâu. Mạnh đến mức Quỷ Rỗng không xóa nổi. Muốn nói: ngươi không phải không tồn tại. Muốn nói: ta sẽ không quên ngươi.

Hắn không nói. Người Thu Thuế không nói những thứ đó. Nhưng hắn đứng ở lối vào khu biệt lập, nhìn cô, lâu hơn bình thường, lâu hơn quy trình cho phép, lâu hơn bất kỳ lần nào hắn nhìn bất kỳ linh hồn nào.

Rồi hắn quay đi.

Về phòng. Ngồi xuống ghế đá. Ngọn lửa trong lọ thủy tinh cháy đều. Mùi hoa đã phai hẳn trên ngón tay (phai khi nào? hắn không để ý), nhưng mùi sương vẫn bám trong mũi, và bây giờ hắn nhận ra: mùi sương giống mùi gì đó trong ký ức ẩn, giống mùi nước trên mặt nước trong nơi bàn tay nhỏ đặt lên, giống nhưng không phải, kiểu giống của bản sao với bản gốc.

Ai đã xóa ngươi khỏi thế giới, Bạch Duyên?

Và vì sao?

Hai câu hỏi. Giản đơn. Nhưng hắn biết: trả lời chúng sẽ phá vỡ mọi thứ hắn biết về hệ thống, về Vua Thuế, về bản thân hắn. Và hắn sẽ trả lời. Không phải vì muốn (hắn không muốn, phần Người Thu Thuế trong hắn không muốn, phần đó chỉ muốn trật tự, chỉ muốn quy trình, chỉ muốn không rung). Mà vì phần cũ trong hắn, phần đã gọi cô "nàng" trong đêm, phần đã mất ý thức khi nhìn thấy nắng vàng và bàn tay nhỏ, phần đó cần trả lời. Cần như khát. Cần như thứ mà hắn không có tên nhưng cơ thể hắn nhận ra từ trước khi hắn là Dạ Khê.

Ngọn lửa trong lọ nhấp nháy. Hắn nhìn nó cháy. Nghĩ đến câu Bạch Duyên nói: "Ký ức đó vẫn đang cháy."

Vẫn đang cháy.

Hắn nhìn ngọn lửa, và lần đầu tiên, hắn không ghét nó.

Ch.15/79
2.587 từ