Người Thu Thuế Linh Hồn
Chương 61: Bắt đầu
Chương 61

Bắt đầu

Sáng giả.

Bầu trời mỏng hơn bình thường, ánh sáng vàng nhạt không nguồn rỉ qua lớp xám, và hắn biết: sáng giả là hiếm, và sáng giả đến bây giờ là dấu hiệu. Dấu hiệu của gì thì hắn không chắc, nhưng hắn nhớ (bằng xương, bằng phần cũ) rằng sáng giả luôn đến trước biến động. Như da nóng trước sốt. Như nước rút trước lũ.

Hắn đứng bờ sông. Lão Đò ngồi trên thuyền, sào nằm ngang đùi, mắt mù ngẩng về phía ánh sáng không nguồn.

– Sáng giả, lão nói. Nhẹ. Kiểu nói mà người ta nói khi nói với chính mình.

– Lão.

Lão quay đầu. Chậm. Kiểu quay mà nước quay.

– Bắt đầu, hắn nói.

Lão không hỏi. Lão gật. Và hắn thấy: tay lão siết sào. Không nhiều. Chỉ vừa đủ để đốt tay trắng hơn. Lão đã chờ câu này, có lẽ từ rất lâu, có lẽ từ trước khi hắn nhớ, có lẽ từ trước khi có hệ thống. Lão đã chờ ai đó nói bắt đầu.

– Sông sẽ hỏi, lão nói.

– Lão trả lời đi.

Lão nhắm mắt (nhắm mắt mù, kiểu nhắm mà người ta nhắm khi cần nghe thứ sâu hơn mắt). Sào nhúng nước. Chậm. Sâu. Sâu hơn bình thường, sào chìm đến nửa thân gỗ, rồi hai phần ba, rồi gần hết. Và khi đầu sào chạm đáy (đáy nào? sông này có đáy không?), lão nói.

Không phải nói bằng miệng. Nói bằng tay. Bằng sào. Bằng gỗ chạm nước chạm đá chạm bùn chạm thứ gì đó dưới bùn. Hắn không nghe lời, nhưng hắn nghe rung. Sào rung. Thuyền rung. Nước rung. Và rồi, sông rung.

Sông trả lời.

Hắn cảm nhận bằng chân. Đá bờ sông rung nhẹ, rung kiểu rung mà thứ rất lớn rung khi trở mình. Nước đổi hướng. Không phải đổi hướng chính, dòng chính vẫn chảy, nhưng phía dưới, phía sâu, có thứ gì đó tách ra. Một nhánh. Mỏng. Yếu lúc đầu. Rồi mạnh dần. Nước tìm đường vào lòng đá, vào hang dưới lòng đất, vào nơi nó chưa từng chảy.

Sông chia.

Và hắn nghe. Nghe bằng tai (không phải năng lực, tai thường, tai người): tiếng nước thay đổi. Tiếng sông đang hát một giai điệu khác. Trước đó sông chỉ có một giọng (giọng chảy xuôi, giọng mà sông đã hát từ trước mọi thứ). Bây giờ sông có hai giọng. Giọng chính vẫn chảy, nhưng giọng phụ đang len vào đá, len vào tối, len vào nơi Tro nằm đợi trong bốn nghìn cái lọ.

– Xong, lão nói. Mở mắt. Giọng khác. Trầm hơn. Mệt hơn. Kiểu mệt mà người ta mệt khi vừa cắt một phần cơ thể mình cho.

Sào rút lên. Nước dính gỗ, chảy xuống chậm, và hắn thấy: gỗ sào sẫm hơn. Sẫm kiểu sẫm mà gỗ sẫm khi ngấm nước quá sâu, quá lâu, quá nhiều. Sào đã nói chuyện với sông, và sông đã nghe, và cả hai đã trả giá.

– Sông hỏi gì? hắn hỏi.

– Hỏi tại sao, lão nói. Như ta đã nói. Và ta trả lời.

– Lão nói gì?

Lão im. Và trong im lặng đó, ánh sáng sáng giả chiếu lên mặt lão (nhăn, nâu, cũ hơn đá bờ sông), và hắn thấy: mắt trắng đục của lão ướt. Không phải khóc. Ướt kiểu ướt mà mắt sông ướt: nước luôn ở đó, nhưng bây giờ nhiều hơn.

– Ta nói: vì bây giờ ta có người cần giúp. Và sông hỏi: ngươi chưa bao giờ có người cần giúp sao? Và ta nói: có. Nhưng trước đây ta chờ. Bây giờ ta không chờ nữa.

Hắn nhìn lão. Và hắn hiểu. Hiểu kiểu hiểu mà xương hiểu: Lão Đò đã chờ rất lâu. Chờ ai đó đủ mạnh, đủ sai, đủ nhớ, đủ đau để nói bắt đầu. Và lão đã không nói thay. Vì sông không cản. Sông chảy. Sông chờ.

– Cảm ơn, hắn nói.

– Đừng cảm ơn sông, lão nói. Sông không cần. Sông chỉ cần ngươi làm đúng lời.

Nhánh sông ngầm chảy vào hang Giữ Nhớ. Hắn không nhìn thấy (hang ở bờ bắc, hắn ở bờ nam), nhưng hắn cảm nhận. Cảm nhận qua đá. Qua rung. Qua cách sương quanh bờ mỏng đi một chút (nước mới chảy vào lòng đất làm loãng hơi sương, hơi sương sinh từ Lõi thở, nước là đối trọng).

Bờ bắc. Hang Giữ Nhớ. Bây giờ 38 linh hồn đang thả Tro.

Hắn hình dung: lọ thủy tinh mở nắp, Tro bạc rơi xuống nước (nước mới, nước sông, nước chưa từng chạm Tro), Tro chạm nước và tan. Không phải tan mất. Tan kiểu tan mà muối tan trong nước: vẫn ở đó, nhưng không còn nhốt. Bốn nghìn lọ. Mỗi lọ chứa ký ức nghiền thành bụi. Bốn nghìn lọ là hàng trăm nghìn mảnh đời, hàng triệu khoảnh khắc, tên, mặt, giọng, nụ cười, nước mắt, nắng, mưa, mùi cỏ, tiếng ru, tất cả đã bị nhốt, bây giờ được thả.

Thả.

Không phải trả. Không thể trả. Ký ức đã nghiền thành Tro thì không hoàn nguyên. Tên đã mất thì không nhớ lại. Nhưng Tro thả xuống sông sẽ chảy, sẽ trôi, sẽ đi đến nơi nào đó không phải bụng Lõi. Sẽ tự do. Kiểu tự do mà người chết tự do: không quay lại, nhưng không bị giam.

Hắn đứng bờ nam. Nhìn sông. Và lần đầu tiên, hắn thấy: mặt sông đổi màu. Nhẹ. Rất nhẹ. Một vệt bạc mờ trôi qua, rồi một vệt vàng nhạt, rồi xanh mờ. Tro đang chảy vào dòng chính. Hàng trăm nghìn mảnh ký ức, mỗi mảnh một màu, một tiếng, một mùi, đang trôi xuôi dòng sông đen.

Sông hát thêm một giọng. Giọng thứ ba. Giọng của Tro. Giọng rì rầm, giọng tên, giọng ai đó gọi ai đó từ rất xa, giọng tiếng cười trẻ con, giọng ru, giọng khóc, giọng tôi từng sống, tôi từng nhớ, tôi từng là ai đó.

Hắn nhắm mắt. Và trong giây lát, hắn nghe: vạn tiếng. Vạn mảnh ký ức chạm nước, tan, trôi, tự do. Không phải vui. Không phải buồn. Chỉ tự do. Kiểu tự do mà nước tự do khi không còn đập.

Bốn nghìn lọ. Hàng trăm năm giả gom góp. Thả hết trong một sáng giả.

Không quay lại được.

Hắn mở mắt. Sông vẫn chảy. Vệt màu mờ dần (Tro hòa vào nước, trở thành nước, trở thành sông). Và hắn biết: bước một xong. Kho cạn. Tro tự do. Bây giờ bước hai.

Hắn bước đi. Một mình.

Dọc bờ nam, về phía tây. Cửa đá bờ tây bí mật, nơi chỉ thư lại cấp cao biết. Vô Thanh đã nói hắn cách tìm: qua vùng sương đen (sương đen dày hơn sương thường, có mùi kim loại nặng, mùi Tro đậm đặc), rẽ trái ở hòn đá có vết nứt hình sông (đá ở đây cũ đến mức nứt thành hình), xuống dốc đá trơn, vào hẻm hẹp, và ở cuối hẻm: cửa đá đen. Giống cửa đá ở Thành Phố Vong, giống cửa đá ở khu hành chính, nhưng nhỏ hơn. Bí mật hơn. Cũ hơn.

Hắn đi. Chân trần trên đá lạnh. Sương bám mắt cá, bám bàn chân, bám ngón. Sương lạnh hơn bình thường (Lõi đang thở mạnh hơn, đêm giả là lúc Lõi thở sâu nhất, và sáng giả kế tiếp đêm giả thì sương chưa kịp tan). Hắn bước qua sương, và sương bám hắn, và hắn nghĩ: sương này đang bóc ký ức. Mỗi linh hồn qua bờ bị tước một mảnh nhẹ nhất. Và ta đi qua sương này mỗi ngày từ khi tạo hệ thống.

Nhưng hắn không phải linh hồn thường. Hắn là Người Thu Thuế. Sương không bóc hắn. Sương phục vụ hắn. Hay đúng hơn: sương là con của hệ thống hắn tạo, và con không cắn cha, dù cha đã tạo ra con để cắn người khác.

Con không cắn cha.

Nhưng Lõi thì khác. Lõi không phải con. Lõi là thứ cha đã nuôi lỡ.

Hắn đi nhanh hơn. Vùng sương đen bắt đầu. Sương từ mỏng chuyển đặc, từ xám chuyển đen, từ lạnh chuyển cắt. Mùi kim loại sắc hơn. Mùi Tro đậm đặc, mùi ký ức cô đọng (ký ức bao nhiêu đời, nghiền, nén, dồn, thành mùi mà không ai muốn ngửi). Hắn ngửi được (khứu giác đã hồi phục dần, từ mùi hoa đến mùi sương đến mùi Tro đến bây giờ: mùi kim loại trong vùng sương đen).

Hòn đá nứt hình sông. Ở đó. Đúng chỗ Vô Thanh nói. Vết nứt uốn lượn trên mặt đá xám, giống sông nhìn từ trên cao, và hắn đặt tay lên, và đá ấm. Ấm kiểu ấm mà cửa đá Lõi ấm: nhiệt từ Tro chảy qua, nhiệt từ ký ức đang tiêu hóa. Cửa này dẫn Tro xuống Lõi qua đường bí mật, đường mà hệ thống tạo sau khi đường chính quá tải.

Rẽ trái. Dốc đá trơn. Hẻm hẹp. Và ở cuối: cửa đá đen.

Nhỏ hơn cửa Thành Phố Vong. Ngang vai hắn. Đen kiểu đen mà đá đen khi hấp thụ ánh sáng suốt vạn năm giả. Rãnh dọc giữa cửa, dài vừa hai bàn tay đặt song song. Rãnh ấm. Rung nhịp. Nhịp Lõi. Hít vào (rãnh ấm hơn), thở ra (rãnh nguội đi). Tro chảy qua rãnh này xuống Lõi. Bây giờ, vì kho đã thả hết xuống sông, rãnh đang nguội dần. Ít Tro hơn. Lõi đang đói hơn. Rung mạnh hơn.

Hắn đặt hai tay lên rãnh.

Nóng. Không nóng lửa. Nóng sống. Nóng kiểu nóng mà máu nóng khi chảy qua tĩnh mạch. Rãnh rung dưới tay hắn, và hắn cảm nhận: Lõi đang thở qua đây, đang tìm Tro qua đây, đang đói qua đây.

Hắn giữ. Hai tay ấn. Rãnh kháng (Tro muốn chảy, Lõi muốn hút, hệ thống muốn vận hành). Hắn ấn mạnh hơn. Và rãnh nóng hơn. Nóng kiểu nóng mà bếp nóng khi đóng lò: nhiệt dồn vào, không thoát.

Đợi tín hiệu. Ba cửa cùng lúc. Lão Đò đập sào, sông mang tiếng.

Hắn đứng đó. Hai tay trên rãnh nóng. Đợi. Và trong lúc đợi, hắn nghĩ.

Thành Phố Vong. Vô Thanh đang ở đó. Cửa đá chính. Cô ấy đặt tay lên rãnh giống ta. Nóng giống ta. Đợi giống ta.

Vùng giam. Hai người Giữ Nhớ đang ở đó. Cửa đá phụ. Giữa hành lang Quỷ Rỗng. Đặt tay lên rãnh. Nóng. Đợi.

Ba nơi. Ba cửa. Một tín hiệu.

Hắn nhắm mắt. Rãnh rung dưới tay. Lõi thở. Sương dày quanh hắn (sương đen, sương đặc, sương có mùi đói). Và hắn đợi.

Tiếng.

Tiếng nước. Tiếng sào chạm sông. Tiếng truyền qua nước, qua đá, qua đất, qua sương, đến tay hắn trên rãnh cửa đá đen ở cuối hẻm bờ tây.

Lão Đò đập sào.

Hắn ấn.

Ấn hai tay, hết sức. Rãnh kháng. Lõi kháng. Hệ thống kháng (hệ thống không muốn chết, sinh vật nào cũng không muốn chết, và hệ thống hắn tạo ra đã sống đủ lâu để có bản năng tự bảo vệ). Rãnh nóng hơn. Nóng đến mức tay hắn đau (tay Người Thu Thuế, tay đã chạm vạn ký ức, tay trắng nhợt, tay lạnh, bây giờ bỏng). Hắn giữ.

Rãnh co. Chậm. Rãnh đang đóng. Hai mép đá dịch vào nhau, ép tay hắn ở giữa, và hắn cảm nhận: Tro cuối cùng trong rãnh bị ép ra, Tro chảy ngược lên (không còn đường xuống), Tro rơi ra khỏi rãnh thành bụi bạc bay trong sương đen.

Hắn giữ. Đau hơn. Nóng hơn. Rãnh co tiếp. Và rồi, một tiếng. Nhỏ. Tiếng đá chạm đá. Tiếng khóa.

Cửa đóng.

Tay hắn rời rãnh. Đỏ. Bỏng. Da trắng nhợt bây giờ có vệt đỏ dài từ gốc ngón đến cổ tay, vệt của rãnh ấn vào, vệt của hệ thống kháng cự. Hắn nhìn tay. Và nghĩ: đây là vết của hệ thống ta tạo ra. Vết cuối cùng nó để lại trên tay ta.

Rãnh im. Không rung. Không nóng. Không thở. Cửa đá đen, lần đầu tiên kể từ khi được tạo ra, im lặng.

Một cửa.

Hắn không biết hai cửa kia đã đóng chưa. Tín hiệu của Lão Đò truyền đồng thời, nhưng hắn không biết Vô Thanh đã ấn chưa, hai người Giữ Nhớ đã qua vùng Quỷ Rỗng chưa.

Hắn biết: nếu một cửa chưa đóng, Lõi vẫn có đường thở. Một đường thở cũng đủ.

Nhưng hắn đã làm phần mình. Và bây giờ, hắn cần đợi.

Hắn bước ra khỏi hẻm. Sương đen vẫn dày, nhưng hắn cảm nhận: mỏng hơn. Một chút. Rất nhẹ. Như ai đó hé cửa sổ trong phòng kín. Sương mỏng vì Lõi vừa mất một đường thở (cửa bờ tây đóng = một phần ba hơi thở bị chặn). Nếu hai cửa kia cũng đóng, sương sẽ mỏng thêm hai phần ba. Và rồi Lõi sẽ ngạt. Và rồi sương sẽ tan. Và rồi thu tự động sẽ dừng.

Và rồi Bạch Duyên lấp nền.

Và rồi ta quên.

Hắn đi dọc bờ về phía sông. Sương bám chân. Đá lạnh. Tay bỏng nhức (vết rãnh đỏ, vẫn nóng, kiểu nóng mà sẹo nóng khi mới lành). Và hắn nghĩ về mùi hoa.

Mùi hoa. Sẹo. Thứ Lõi không ăn được.

Hắn ngửi. Bây giờ, giữa sương đen, giữa mùi kim loại, giữa mùi Tro đậm đặc, hắn vẫn ngửi được. Mờ. Rất mờ. Nhưng ở đó. Mùi hoa. Mùi của Bạch Duyên. Mùi của thứ đã cháy quá sâu vào xương để trở thành bất kỳ thứ gì có thể lấy đi.

Nếu ta quên tất cả, hắn nghĩ. Nếu Lõi lấy sạch. Nếu ta trở lại mắt xám tay trắng thu ghi thu ghi. Mùi này vẫn ở đó. Và ta sẽ không biết tại sao. Nhưng ta sẽ ngửi. Và phần nào đó trong ta sẽ dừng lại. Và phần nào đó trong ta sẽ hỏi: đây là mùi gì?

Và câu hỏi đó sẽ bắt đầu lại tất cả.

Hắn bước. Sông ở phía trước. Sông đang hát ba giọng (dòng chính, nhánh ngầm, Tro tự do). Lão Đò đợi trên thuyền. Sào ngang gối. Mắt mù nhìn trời.

Đêm giả thứ hai bắt đầu.

Hắn lên thuyền. Ngồi. Đợi. Và trong ngực hắn, dưới xương sườn, dưới phần cũ, dưới sẹo, có thứ gì đó đang đếm.

Còn một đêm giả.

Rồi Bạch Duyên lấp nền.

Rồi Lõi co.

Rồi hắn quên.

Và rồi, mùi hoa.

Ch.61/79
2.470 từ