Giấc mơ của kẻ không ngủ
Người Thu Thuế không ngủ.
Đây là sự thật đầu tiên mà Dạ Khê biết về bản thân, trước cả tên, trước cả quy trình, trước cả cách định giá ký ức. Hắn không cần ngủ, không muốn ngủ, và (cho đến tối nay) không có khả năng ngủ. Ý thức của hắn là dòng liên tục, không đứt, không gián đoạn, chảy từ lúc hắn bắt đầu tồn tại cho đến bây giờ, kiểu nước chảy từ nguồn mà không bao giờ dừng vì sông không có cái khóa nào.
Phòng của Dạ Khê nằm cuối hành lang đá, sau kho hồ sơ, trước bến sông. Gọi là phòng nhưng thực ra chỉ là chỗ trống mà hắn đôi khi ngồi khi không thu thuế, không xử lý hồ sơ, không giao Tro. Một khoảng đá vuông, trần thấp, ánh sáng bạc nhạt nhất trong toàn bộ hệ thống, kiểu ánh sáng chỉ đủ để biết mình chưa mù. Không giường (không cần). Không gương (không cần). Một bàn đá nhỏ, một ghế đá, một ngọn lửa trong lọ thủy tinh treo trên tường, cháy không nhiên liệu, không tắt, không nóng, chỉ sáng.
Hắn ngồi đây sau khi lên từ kho cổ. Đá lạnh dưới người. Cuộn giấy da đã để lại chỗ, nhưng những chỗ trống trong văn bản vẫn ở trong đầu hắn, sắc, rõ, kiểu hình ảnh in lên mí mắt khi nhìn vào thứ gì đó quá sáng quá lâu.
"...đã cùng [____] xây dựng hệ thống thuế ký ức..."
Hắn nghĩ về câu đó. Nghĩ về khoảng trống. Nghĩ về Bạch Duyên trong khu biệt lập, ngồi im, tóc trắng, mắt trong, không ký ức, không lịch sử, trống như khoảng trống giữa câu. Nghĩ về dòng thứ ba: Tro là thức ăn, không phải tiền tệ. Nghĩ về Vua Thuế, cái tên mà hắn phục vụ nhưng chưa bao giờ gặp, chưa bao giờ hỏi, chưa bao giờ nghi ngờ cho đến hôm nay.
Rồi hắn ngừng nghĩ.
Không phải ngừng vì muốn. Ngừng vì ý thức của hắn, dòng liên tục chưa bao giờ đứt, đột ngột mất tín hiệu. Giống ai đó nhấn nút tắt từ bên ngoài. Giống ngọn lửa trong lọ thủy tinh trên tường chợt tắt (dù nó vẫn cháy, hắn biết nó vẫn cháy, chỉ là hắn không nhìn thấy nữa). Giống sương lấp đầy căn phòng trong một nhịp thở mà hắn không có.
Và rồi hắn không ở đây nữa.
Không phải mơ. Hắn biết đây không phải mơ vì hắn không biết mơ là gì. Người Thu Thuế đã thu ký ức giấc mơ từ hàng vạn linh hồn, đã nhìn thấy cấu trúc của mơ (lỏng lẻo, phi tuyến, đầy khoảng trống logic), và đây không giống. Đây sắc hơn. Đây có mùi.
Mùi hoa.
Không phải mùi mà hắn nhận biết bằng da (kiểu mùi duy nhất hắn biết từ lâu). Mà mùi bằng mũi. Hắn ngửi được. Lần đầu (hoặc lần đầu mà hắn nhớ, và hai điều đó có thể rất khác nhau). Mùi ngọt nhẹ, hơi chua ở cuống lưỡi (hắn có lưỡi, hắn nhớ mình có lưỡi, ở đây, trong thứ gì đó không phải mơ này), kiểu mùi mà hắn không biết tên nhưng cơ thể hắn biết, cơ thể hắn nghiêng về phía nó như cây nghiêng về phía sáng.
Rồi bàn tay.
Hắn thấy bàn tay. Không phải tay hắn (tay hắn nhợt, lạnh, quen thuộc). Tay nhỏ hơn, ấm hơn, ngón dài, da sáng, kiểu tay của ai đó không chạm vào Tro Ký Ức mỗi ngày. Bàn tay đặt trên mặt nước, không, trên thứ giống mặt nước, trong, phẳng, và bên dưới mặt nước có cái gì đó chuyển động, chậm, kiểu bóng cá rất lớn.
Bàn tay vẫy. Vẫy hắn.
Lại đây.
Không phải tiếng nói. Không ai nói. Nhưng hắn hiểu: lại đây. Bàn tay muốn hắn lại gần, và hắn muốn lại gần, muốn với cường độ mà hắn không nhớ mình từng muốn bất kỳ thứ gì. Muốn như khát, kiểu khát mà đá dưới chân hắn chưa bao giờ gây ra.
Hắn bước tới. Chân chạm cỏ (cỏ? ở đây có cỏ, mềm, xanh nhạt, kiểu cỏ mà hắn chưa từng thấy ở bờ sông). Không khí ấm. Ánh sáng không phải bạc mà vàng, vàng nhạt, kiểu sáng mà hắn biết tên nhưng không nhớ lúc nào đã biết: nắng.
Nắng.
Thế giới bên kia sông không có nắng. Thế giới bên này sông cũng không. Nắng thuộc về nơi nào đó khác, nơi mà linh hồn đến từ, nơi mà họ mang ký ức về và trả giá để quên.
Hắn đang ở trong ký ức.
Nhận thức đó đến chậm, rõ, lạnh, giống nhận thức của Người Thu Thuế khi đọc ký ức linh hồn: đây là ký ức. Nhưng khác: ký ức này không nằm trong lọ Tro, không nằm trên cuộn giấy. Ký ức này nằm trong hắn, sâu, ở nơi mà hắn không biết mình còn giữ thứ gì.
Tiếng cười.
Nhẹ. Không phải cười lớn, không phải cười giễu, mà kiểu cười mà hắn phải dừng mọi thứ để nghe, kiểu cười rất nhỏ nhưng rất gần, kiểu cười mà nguồn phát ngay bên cạnh hắn, gần đến mức hắn cảm thấy hơi thở ấm trên cổ.
Hắn quay đầu.
Không thấy ai. Chỉ nắng. Chỉ cỏ. Chỉ mặt nước và bàn tay đã biến mất. Nhưng tiếng cười vẫn ở đó, nhỏ dần, xa dần, kiểu tiếng cười đang rời đi không phải vì muốn mà vì bị kéo đi, kiểu tiếng vọng trong hành lang dài, và hắn đuổi theo, bước nhanh, chân trần trên cỏ ướt...
Rồi mùi hoa lại. Mạnh hơn. Đầy hơn. Phủ lên hắn như sương nhưng ngược: thay vì lạnh thì ấm, thay vì ẩm thì khô, thay vì xám thì có màu, có hình, có gì đó giống hình dáng một người đứng cuối bãi cỏ, tóc bay, lưng quay về phía hắn, và hắn biết người đó là ai mặc dù không có lý do nào để biết, biết bằng thứ gì đó không phải đầu, biết bằng thứ nằm sâu hơn ký ức, sâu hơn Tro, sâu hơn bất kỳ thứ gì mà hệ thống có thể đánh thuế.
Người đó quay lại.
Hắn không nhìn thấy mặt. Nắng quá sáng, hoặc mắt hắn quá quen bóng tối, hoặc ký ức này đã mờ đến mức khuôn mặt bị xóa trước tiên (khuôn mặt luôn bị xóa trước tiên, hắn biết, vì ký ức về mặt người phức tạp nhất, chi tiết nhất, và khi ký ức suy thoái thì mặt mờ đầu tiên, giống cách tuyết tan từ đỉnh).
Nhưng hắn thấy nụ cười.
Nụ cười ở đây không cần mặt. Nụ cười tồn tại một mình, treo giữa nắng và cỏ, nhẹ, ấm, quen, quen đến mức ngực hắn đau (ngực hắn đau, lần đầu, kiểu đau mà hắn không có tên, vì Người Thu Thuế không đặt tên cho đau).
Rồi giọng nói. Rất nhỏ. Không rõ từ. Chỉ âm sắc: nhẹ, thấp, kiểu giọng nói nhẹ nhàng với ai đó rất thân, kiểu nói mà không cần nói to vì người nghe ở rất gần.
Hắn với tay.
Ngón tay hắn chạm vào nắng, vào mùi hoa, vào nụ cười, vào giọng nói, và tất cả tan. Tan như Tro. Tan như ký ức khi bị thu. Tan từ rìa vào trong, từ cỏ lên trời, từ nắng sang bóng tối, và hắn rơi ngược về đá lạnh, ghế đá, phòng vuông, ngọn lửa trong lọ thủy tinh vẫn cháy im lìm trên tường.
Hắn mở mắt.
Mắt hắn vẫn mở. Người Thu Thuế không nhắm mắt. Nhưng hắn mở mắt, chắc chắn, vì khoảnh khắc trước hắn không nhìn thấy phòng và bây giờ nhìn thấy, tức là đã có khoảng thời gian mắt hắn không hoạt động, mặc dù chúng vẫn mở. Kiểu mắt mở mà không thấy. Kiểu ý thức tắt mà không đóng.
Lửa trong lọ nhấp nháy. Đá dưới chân hắn lạnh. Mọi thứ y hệt lúc trước, trước khi hắn mất tín hiệu, trước khi cỏ và nắng và mùi hoa. Không có gì thay đổi.
Nhưng tay hắn run.
Và hắn ngửi được. Mùi hoa, rất nhạt, bám trên đầu ngón tay hắn, ngón tay mà hắn đã với ra trong ký ức (trong mơ? trong ảo giác? hắn không có từ cho thứ vừa xảy ra). Mùi thật. Mùi vật lý. Mùi ở đây, trong phòng đá này, nơi mà trước giờ chỉ có mùi ẩm và cũ.
Đây không phải ký ức bình thường.
Hắn phân tích. Đây là việc hắn giỏi: phân tích. Thu thập. Xếp loại. Ký ức bình thường không khiến Người Thu Thuế mất ý thức, vì Người Thu Thuế xử lý ký ức mỗi ngày, hàng trăm, hàng nghìn, mà không bị ảnh hưởng. Ký ức bình thường không có mùi, không có nhiệt, không có trọng lượng vật lý. Ký ức bình thường nằm trong Tro và ở yên trong Tro.
Thứ hắn vừa trải qua có mùi (hoa). Có nhiệt (nắng ấm). Có trọng lượng (ngực đau). Và nó không nằm trong Tro nào, nó nằm trong hắn, ở nơi mà hắn không biết mình còn chứa chấp bất kỳ thứ gì. Nó bị kích hoạt, không phải tự dưng trồi lên, mà bị kích hoạt bởi gì đó, hoặc ai đó, gần đây.
Bạch Duyên.
Tên cô đến trước suy luận. Không phải hắn nghĩ "ai có khả năng kích hoạt ký ức ẩn trong Người Thu Thuế" rồi loại trừ rồi đi đến kết luận. Mà tên cô nhảy lên bề mặt ngay lập tức, kiểu phản xạ, kiểu tay giật khi chạm lửa, kiểu cơ thể biết trước đầu.
Hắn đứng dậy. Chân vững (tay vẫn run nhẹ, nhưng chân vững, và với Người Thu Thuế thì chân quan trọng hơn tay, vì chân đưa hắn đến nơi cần đến). Đi ra khỏi phòng. Hành lang đá, ánh sáng bạc, sương mỏng. Rẽ trái, rẽ phải, hai khúc quanh, đến khu biệt lập.
Bạch Duyên ngồi ở nơi hắn để cô. Không di chuyển. Không (có vẻ) làm gì. Tóc trắng rủ qua vai, mắt nhìn xuống sàn đá, yên, kiểu yên của thứ gì đó không biết mình có thể không yên. Sương xung quanh cô vẫn giữ khoảng cách, một vòng tròn trống quanh cô, như thể bản thân không gian nhận ra cô là ngoại lệ.
Hắn dừng ở lối vào.
Cô ngẩng lên. Mắt trong, không đáy, kiểu mắt của người không có ký ức để phản chiếu. Và khi cô nhìn hắn, hắn lại cảm thấy (cảm thấy, không phải nghĩ, cảm thấy bằng thứ gì đó nằm sâu trong xương): quen. Quen kiểu đã nhìn đôi mắt này rất nhiều lần, ở nơi khác, dưới ánh sáng khác, dưới nắng vàng thay vì ánh bạc.
Nắng vàng. Cỏ ướt. Mùi hoa. Nụ cười không mặt.
Hắn gạt. Phân tích trước. Cảm xúc sau (nếu có).
– Ngươi... có gây ra điều này không?
Giọng hắn bình thường. Lạnh. Đều. Nhưng câu hỏi không bình thường, vì Dạ Khê không hỏi kiểu này, không hỏi ai "có gây ra" thứ gì, vì hắn là Người Thu Thuế, hắn biết nguyên nhân của mọi thứ liên quan đến ký ức, hắn không cần hỏi.
Bạch Duyên nghiêng đầu. Chậm. Kiểu nghiêng của người đang nghe âm thanh mà người khác không nghe.
– Gây ra gì?
– Ta... mất ý thức.
Cô nhìn hắn. Lâu. Không chớp. Rồi nói, giọng nhẹ, bình thản, kiểu nói của người không có gì để giấu vì không có gì để nhớ:
– Mình không làm gì cả.
Dừng. Rồi:
– Nhưng... hình như đã có ai đó mơ về mình.
Hắn không hiểu câu đó. "Ai đó mơ về mình" nghĩa là gì? Cô nói "mình" là cô, hay cô nói "mình" là hắn? Ngữ pháp mơ hồ, kiểu câu mà Bạch Duyên thường nói, kiểu câu vừa đủ rõ để không bỏ qua nhưng vừa đủ mờ để không chắc.
– Ai mơ về ngươi?
Cô lắc đầu. Chậm. Tóc trắng xõa qua mặt, lại buông.
– Mình không biết ai. Nhưng mình cảm thấy... ấm. Giống ai đó nhớ mình, ở rất xa, ở rất lâu trước, và ký ức đó vẫn đang cháy.
Vẫn đang cháy.
Hắn nhìn cô. Cô nhìn sàn đá. Không nói thêm. Bạch Duyên nói ít, luôn ít, và khi nói thì mỗi câu để lại dấu như vết cắt trên da cổ đại, sắc, gọn, khó lành.
Hắn rời khu biệt lập. Đi về phòng. Ngồi xuống ghế đá. Lửa trong lọ vẫn cháy, và bây giờ hắn ghét nó (ghét? hắn không ghét, hắn không biết ghét, nhưng thứ gì đó giống ghét, thứ gì đó khiến hắn muốn nhìn đi chỗ khác khi ngọn lửa nhấp nháy, vì lửa nhắc hắn về câu cô nói: "ký ức đó vẫn đang cháy").
Hắn phân tích (lại). Sắp xếp.
Sự kiện: mất ý thức. Triệu chứng: hình ảnh (cỏ, nắng, bàn tay, nụ cười), âm thanh (tiếng cười, giọng nói mờ), khứu giác (mùi hoa bám trên ngón tay). Cảm giác: ngực đau, quen thuộc mãnh liệt, muốn ở lại.
Kết luận: ký ức ẩn. Không phải hấp thụ từ linh hồn nào (ký ức hấp thụ có vị khác, giống đồ ăn mà người khác nấu). Ký ức này có vị riêng, kiểu vị mà cơ thể hắn nhận ra nhưng đầu hắn không.
Ta có ký ức cũ.
Suy nghĩ đó nặng. Nặng hơn Tro đen của sát nhân. Nặng hơn khoảng trống trong văn bản cổ. Vì nếu hắn có ký ức cũ, thì hắn từng là ai đó trước khi là Người Thu Thuế. Và nếu hắn từng là ai đó, thì ký ức đó phải bị lấy đi (ai lấy? tại sao?), hoặc bị giấu (ai giấu? ở đâu?), hoặc bị khóa (ai khóa? bằng gì?).
Và nó đang rò rỉ. Bây giờ. Sau khi hắn gặp Bạch Duyên. Sau khi hắn bắt đầu nghi ngờ. Sau khi hắn xuống kho cổ và tìm thấy khoảng trống. Nhân quả không chắc, nhưng tương quan thì rõ: mọi thứ bắt đầu thay đổi từ khi cô xuất hiện.
Cô kích hoạt ta.
Không phải kích hoạt như bấm nút. Kích hoạt như mùi nhắc lại buổi sáng đã quên, như âm thanh mở ổ khóa mà không biết tên chìa. Cô không làm gì (cô nói cô không làm gì, và hắn tin, vì cô không có lý do nói dối, vì cô không có gì, kể cả lý do). Nhưng sự hiện diện của cô, sự trống rỗng triệt để của cô, đang chạm vào thứ gì đó trong hắn mà hắn không biết còn tồn tại.
Bàn tay trong ký ức. Nhỏ. Ngón dài. Ấm hơn bất kỳ thứ gì hắn từng chạm.
Tay Bạch Duyên nhỏ. Ngón dài. Hắn nhìn thấy khi cô đặt tay trên sàn đá. Tay giống. Hoặc hắn muốn nó giống. Hoặc ký ức đang tái cấu trúc theo thứ hắn biết bây giờ, vì ký ức không trung thực, nó thay đổi mỗi lần được gọi, nó tô vẽ, nó lắp ráp.
Nhưng mùi hoa thì không nói dối. Mùi vẫn bám trên ngón tay hắn.
Đêm ở thế giới bên kia sông không thực sự tối hơn ngày (không có ngày, không có đêm, chỉ có xám nhạt và xám đậm, chỉ có sương mỏng và sương dày). Nhưng hắn gọi đây là đêm vì hắn cần đặt tên cho khoảng thời gian này, khoảng thời gian mà hắn ngồi im trong phòng đá và suy nghĩ quay vòng.
Hắn đang mất kiểm soát.
Đây là nhận thức thứ ba, sau "ta có ký ức cũ" và "cô kích hoạt ta." Hắn đang mất kiểm soát. Người Thu Thuế cấp cao, kẻ đã xử lý hàng vạn linh hồn mà không rung tay, không lệch nhịp, không bao giờ nghi ngờ, bây giờ ngồi trong phòng đá với tay run và mùi hoa trên ngón tay và ký ức về nắng trong đầu.
Hắn nghĩ đến Lão Đò. Lão nói: "Mất mùi là gần giống Quỷ Rỗng." Hắn đã mất mùi từ lâu (từ bao giờ? hắn không nhớ). Nhưng bây giờ hắn ngửi được (mùi hoa trong ký ức, và mùi hoa bám lại). Mất mùi là gần Quỷ Rỗng, nhưng được mùi lại là gì? Gần cái gì? Gần con người? Gần quá khứ?
Gần cô ấy?
Hắn giật. Không phải "cô ấy." Hắn gọi Bạch Duyên là "ngươi" khi nói chuyện, là "cô" hoặc "cô gái" khi nghĩ. "Cô ấy" là kiểu gọi khác, kiểu gọi có khoảng cách nhưng có thân thuộc, kiểu gọi mà hắn không dùng cho bất kỳ linh hồn nào.
Hắn nắm tay. Móng tay ấn vào lòng bàn tay trắng nhợt.
Phân tích lại. Sắp xếp lại. Không cảm xúc. Không gắn kết. Không lệch.
Nhưng mùi hoa không chịu tan.
Và trong đầu hắn, rất sâu, ở nơi mà phân tích không chạm tới, có giọng nói (giọng nói từ ký ức, nhẹ, thấp, ấm) lặp lại một từ mà hắn không nhớ đã học:
Nàng.
Hắn mở mắt (mắt vẫn mở, nhưng hắn mở mắt, vì có khoảnh khắc hắn nhìn vào trong thay vì nhìn ra ngoài). Nhìn phòng đá. Nhìn lửa. Nhìn bàn tay trắng nhợt của mình, tay đã chạm ký ức của hàng vạn linh hồn.
Nàng.
Từ đó. Từ đó không thuộc về từ vựng của Người Thu Thuế. "Ta" và "ngươi" và "ký ức" và "nộp" và "quy trình" và "Tro" và "thuế." Đó là từ vựng của hắn. "Nàng" không nằm trong đó. "Nàng" là từ cũ, từ trước, từ thuộc về ai đó mà hắn từng là ở nơi khác dưới ánh nắng trên bãi cỏ ướt cạnh mặt nước trong.
Nàng.
Hắn nhìn tay mình. Run.
Ta không ngủ. Ta không mơ. Vậy tại sao ta lại thấy...
Hắn dừng. Không kết thúc câu. Vì nếu kết thúc, hắn sẽ phải nói tên. Hoặc từ. Hoặc cả hai. Và nói ra thì nó trở thành thật, trở thành thứ mà hắn phải xử lý, phải phân tích, phải đối mặt.
Ngọn lửa trong lọ thủy tinh nhấp nháy lần nữa. Rồi yên. Rồi cháy đều.
Mùi hoa phai dần trên ngón tay. Chậm. Rất chậm. Như thể nó không muốn rời.